|
Núi Thành
|
||
|---|---|---|
| Thị trấn | ||
| Thị trấn Núi Thành | ||
| Hành chính | ||
| Quốc gia | Việt Nam | |
| Vùng | Duyên hải Nam Trung Bộ | |
| Tỉnh | Quảng Nam | |
| Huyện | Núi Thành | |
| Địa lý | ||
| Tọa độ: | ||
| ||
| Diện tích | 4,57 km² | |
| Dân số (2019) | ||
| Tổng cộng | 12.902 người | |
| Mật độ | 2.823 người/km² | |
| Khác | ||
| Mã hành chính | 20965 | |
Thị trấn Núi Thành là trung tâm hành chính của huyện Núi Thành, thuộc tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
Vị trí địa lý
Thị trấn Núi Thành tọa lạc ở khu vực đông nam của huyện Núi Thành, có vị trí địa lý như sau:
- Phía đông tiếp giáp với xã Tam Giang
- Phía tây tiếp giáp với xã Tam Hiệp và xã Tam Mỹ Đông
- Phía nam tiếp giáp với xã Tam Nghĩa
- Phía bắc tiếp giáp với xã Tam Hiệp.
Thị trấn Núi Thành có diện tích 4,57 km² với dân số khoảng 12.902 người theo số liệu năm 2019, tương ứng với mật độ dân số 2.823 người/km².
Quản lý hành chính
Thị trấn Núi Thành được tổ chức thành 5 khu phố: 1, 2, 3, 4, 5.
Ghi chú
- Danh sách các thị trấn tại Việt Nam
Xã, thị trấn thuộc huyện Núi Thành | |
|---|---|
| Thị trấn (1) | Núi Thành (huyện lỵ) |
| Xã (16) | Tam Anh Bắc · Tam Anh Nam · Tam Giang · Tam Hải · Tam Hiệp · Tam Hòa · Tam Mỹ Đông · Tam Mỹ Tây · Tam Nghĩa · Tam Quang · Tam Sơn · Tam Thạnh · Tam Tiến · Tam Trà · Tam Xuân I · Tam Xuân II |
