Trong một cộng đồng nguyên thủy, cả động vật và con người đều đấu tranh cho thức ăn, lãnh thổ, giao phối, thậm chí có thể xảy ra chiến tranh giữa các nhóm. Vậy đối với chuột thí nghiệm sống trong một môi trường vô cùng tồi tệ, 'thiên đường chuột' sẽ trở nên như thế nào?
Trong thời đại ngày nay, xã hội đang phát triển mạnh mẽ, việc cạnh tranh tài nguyên không chỉ bao gồm thức ăn, lãnh thổ và đối tác sinh sản, mà còn cả những nguồn tài nguyên quan trọng như khoáng sản, dầu mỏ,... và chiến tranh ngày càng lớn với sự gia tăng quy mô và nguy hiểm. Thêm vào đó, sự cạnh tranh không chỉ về mặt vật chất mà còn bao gồm cả những khía cạnh vô hình như giáo dục, chăm sóc sức khỏe và công việc. Sự chia sẻ không công bằng của những nguồn lực này thường là trung tâm của xã hội trong thời bình.

Mọi người đều mong muốn một 'thiên đường' tự do khỏi bệnh tật, chiến tranh, áp bức, mặc dù điều này có thể không thực hiện được nhưng với sự phát triển của khoa học công nghệ và xã hội, chúng ta đang tiến gần hơn đến hình ảnh mà người xưa mơ ước.
Chúng ta đều tự hỏi về tương lai của xã hội con người. Có nhiều công trình cố gắng tạo ra những tưởng tượng đẹp không tưởng để khám phá những vấn đề này, tuy nhiên hầu hết chúng lại có kết quả không lạc quan.
Năm 1798, nhà nhân khẩu học và kinh tế học người Anh - Malthus đã phát biểu trong luận văn 'Nguyên lý dân số' rằng dân số tăng theo cấp số mũ nhưng sản xuất thực phẩm tăng theo cấp tuyến. Nếu điều này tiếp tục, dân số sẽ đạt đến điểm không thể phát triển thêm. Ý nghĩa tiềm ẩn của lý thuyết này là tăng dân số không đồng nghĩa với sự thịnh vượng, thậm chí có thể gây ra suy giảm kinh tế xã hội, do đó còn được gọi là 'bẫy Malthus'.
Sau Thế chiến II, thế giới hồi phục và bắt đầu thời kỳ bùng nổ dân số với hàng loạt trẻ sơ sinh sau chiến tranh, điều này đã khiến cho quan điểm bi quan trở nên phổ biến hơn. Một số người tin rằng 'dân số quá đông' có thể dẫn đến khủng hoảng, trong khi nguồn tài nguyên sinh tồn có thể bị cạn kiệt. Tâm lý này đã thu hút rất nhiều người, chúng cũng chính là ý tưởng của Malthus.
Dù Cách Mạng Xanh đã thành công, mô hình của Malthus không còn phù hợp, khi lượng thức ăn tăng vọt. Tuy nhiên, lo ngại về bùng nổ dân số và hậu quả của nó vẫn tồn tại.
Có nhiều thí nghiệm đã chứng minh tác động của bùng nổ dân số, nhưng những nghiên cứu này trên động vật có vẻ đáng kinh ngạc. Dù ước tính về nguồn lực sinh tồn có thể quá lạc quan, nhưng khủng hoảng từ dân số dường như không tránh khỏi. Một trong những nổi bật nhất là thí nghiệm của John B. Calhoun, một chuyên gia Mỹ nghiên cứu tập tính học và hành vi con người.

John B. Calhoun và nhóm chuột Na Uy.
Calhoun đã tập trung vào việc nghiên cứu các loài chim từ thời niên thiếu của mình, và một trong những nghiên cứu của ông đã được xuất bản khi ông chỉ 15 tuổi. Sau này, Calhoun tiếp tục nghiên cứu và tập trung vào hành vi động vật.
Với luận án tiến sĩ về nhịp sống 24 giờ của chuột Na Uy, công việc của Calhoun sau này tập trung vào loài chuột này. Năm 1947, ông đã bắt đầu thực hiện thí nghiệm tại Đại học Johns Hopkins trên một mảnh đất rộng không đến 1.000 mét vuông.
Ông quyết định tạo ra một 'thành phố chuột' nhân tạo để các chuột của ông có một môi trường sống lý tưởng. Cuối cùng, Calhoun đặt tên cho nơi này là 'Thành phố chuột'.

Thành phố chuột với diện tích không nhỏ, ước tính có thể chứa đến 5.000 con chuột. Calhoun cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống và hạn chế tác động của bệnh tật và kẻ săn mồi, khiến cho chuột chỉ hoạt động trong phạm vi 'thành phố'.
Quá trình phát triển của thành phố chuột gặp nhiều khó khăn và kỳ quặc. Ban đầu, Calhoun đưa vào 5 con chuột cái mang thai, nhưng tốc độ sinh sản lại không cao như dự kiến. Số lượng chuột trong khu vực nghiên cứu không bao giờ vượt quá 200 và ổn định ở khoảng 150, nhỏ hơn rất nhiều so với sức chứa của 'thiên đường nhân tạo' này.
Thí nghiệm này có thể là điều khiến Calhoun quan tâm đến mật độ dân số. Sau khi dự án thành phố chuột gặp thất bại, ông gia nhập Cục Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ và có điều kiện tốt hơn để thiết kế các thí nghiệm khác.
Calhoun và nhóm đã cải thiện môi trường thí nghiệm trên chuột và thiết kế khu vực nuôi để 'thiên đường nhân tạo' có thể hoạt động tốt hơn. Khu vực nuôi bây giờ có kích thước nhỏ hơn, được chia thành 4 khu vực và có 'căn hộ' nhiều tầng cho chuột.
Có 4 khu vực được ngăn cách bởi lưới điện và nối với nhau bằng 3 cây cầu nhỏ, tạo thành hình chữ U. Calhoun cũng thiết kế hệ thống cho ăn đặc biệt, khiến việc thu nhặt thức ăn trở nên khó khăn.

Lứa chuột đầu tiên có tổng cộng 32 con, đều là chuột trưởng thành đã đến tuổi sinh sản và được bố trí hợp lý.
Theo kế hoạch, số lượng chuột sẽ tăng lên 80 con và Calhoun sẽ tiếp tục quan sát chúng sau khi vượt quá giới hạn 40 con.
Ban đầu, chuột cái phân bố đều ở 4 vùng, nhưng sau cuộc giao tranh giữa chuột đực, những con mạnh hơn đã chiếm lĩnh nhiều chuột cái hơn.
Với thiết kế của bốn khu vực và ba cây cầu nối, có một số lượng lớn chuột đực ở vị trí thấp tập trung ở khu vực hai và ba, trong khi khu vực một và bốn trở thành 'bầy' của những con chuột đực ở vị trí cao hơn. Tại các cây cầu nối, lũ chuột tự tạo chốt chặn khiến cho cá thể không thể tự do di chuyển. Chuột yếu thế di chuyển đến chuồng 2 và 3 để tìm kiếm thức ăn và không thể quay lại, chỉ còn một số nhỏ chuột đực ở lại trong chuồng 1 và 4.

Điều đặc biệt là, những con chuột đực ở vị trí thấp sống ở khu vực 1 và 4 - mặc dù sống trong bầy cái - lại không có nhu cầu giao phối với cái khác giới. Thay vào đó, chúng tiếp cận những con chuột đực ở vị trí cao hơn, tuy nhiên, những con đực này cũng không từ chối điều này.
Số lượng chuột trong chuồng 2-3 ngày một tăng lên đáng kể do liên tục có lứa mới 'ra đi không trở lại'. Đồng thời, hành vi ăn uống của chuột cũng thay đổi vì chúng đã quen với thiết bị cho ăn của Calhoun. Chúng từ chối ăn một mình, chỉ tham gia hoạt động ăn uống từ lưới khi và chỉ khi có sự hiện diện của đồng loại. Áp lực từ dân số, từ việc kiếm ăn (mặc dù có đủ thức ăn) đã tạo ra một mô hình mà Calhoun gọi là 'hành vi lụy nạn', tạm dịch là 'lụy nạn hành vi'; chuột bắt đầu hình thành những hành vi có hại.
Dưới tác động của lụy nạn hành vi, chuột cái tăng cường tương tác xã hội và giảm khả năng chăm sóc con - và vì chuột non phụ thuộc nhiều vào mẹ, số lượng chuột non đứng trước nguy cơ giảm sút. Mỗi khi chuột cái dời tổ, chúng thường bỏ lại một số con non ở tổ cũ. Ngoài ra, vào thời điểm động dục, vì chuột cái sinh sống trong chuồng kín, chúng không thể trốn thoát khỏi cá thể đực động, và hành vi giao phối dã man trong chuồng càng ảnh hưởng lớn tới con non. Có thời điểm tỷ lệ tử vong trong chuồng chuột lên đến 96%.
Ở những con đực thống trị, lụy nạn hành vi khiến chúng trở nên hỗn loạn, thường xuyên tấn công các cá thể trong chuồng và thậm chí là con non.

Trong nhóm chuột yếu thế, Calhoun phát hiện những đặc điểm có thể phân chia chuột thành ba nhóm riêng biệt:
Nhóm đầu tiên được gọi là 'luyến ái đa dạng - toàn tính', chúng không tham gia vào cuộc chiến vị trí xã hội, nhưng sẽ cố gắng giao phối với bất kỳ con chuột nào có thể mà không quan tâm đến giới tính hay tuổi tác. Ít có con từ chối hành vi này.
Loại thứ hai mà Calhoun đặt tên là 'người mê đêm - somnambulist', chúng di chuyển chậm chạp, ít tương tác với các chuột khác, không tham gia hoạt động xã hội và ít khi có cá thể khác tiếp xúc với chúng. Tuy nhiên, chúng rất quan tâm đến vẻ ngoài của bản thân và không bao giờ biểu hiện bạo lực.
Loại thứ ba, nhóm mà Calhoun cảm thấy ngạc nhiên nhất được đặt tên là 'những kẻ khám phá - prober'. Đây là những cá thể năng động, luôn tìm kiếm cơ hội giao phối với các chuột đực và cái. Ngay cả khi bị tấn công bởi những con đực ở vị trí cao hơn, chúng vẫn kiên trì theo đuổi những con cái đang trong thời kỳ động dục. Khi chúng tiếp cận ổ chuột và thấy những con non bị bỏ lại, chúng cũng tìm cách lấy điều đó để làm nguồn thức ăn.
Còn tiếp: Kết luận của thí nghiệm đầy kinh hoàng, và làm cơ sở cho thí nghiệm tiếp theo.
