
Thiết bị giặt là (tiếng Anh: washing machine, laundry machine, clothes washer, washer) là một thiết bị gia dụng dùng để giặt quần áo. Thuật ngữ này chủ yếu chỉ các máy sử dụng nước, khác với giặt khô (sử dụng dung dịch tẩy rửa thay thế, thường do các dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện) hoặc giặt siêu âm. Người dùng thêm chất giặt tẩy, dạng lỏng hoặc bột, vào ngăn chứa của máy.
Định nghĩa
Máy giặt trong lịch sử


Bằng sáng chế đầu tiên về máy giặt được cấp tại Anh vào năm 1691. Một bản vẽ của máy giặt thời kỳ đầu đã xuất hiện trong tháng 1 năm 1752 trên The Gentleman's Magazine, một ấn phẩm của Anh. Thiết kế máy giặt của Jacob Christian Schäffer được xuất bản năm 1767 tại Đức.
Vào năm 1782, Henry Sidgier đã nhận bằng sáng chế cho máy giặt trống quay tại Anh. Đến những năm 1790, Edward Beetham đã bán nhiều máy giặt được gọi là 'patent washing mills' ở Anh. Một trong những cải tiến quan trọng đầu tiên là việc sử dụng các thùng chứa hoặc bồn có rãnh, ngón tay hoặc mái chèo để chà và xát quần áo. Người dùng sẽ dùng cây gậy để ấn hoặc xoay quần áo trên các bề mặt có kết cấu của chậu hoặc thùng, giúp loại bỏ bụi bẩn và bùn đất. Công nghệ xoay thô này hoạt động bằng tay nhưng vẫn hiệu quả hơn so với giặt tay.
Nhiều cải tiến đã được thực hiện với công nghệ máy giặt dạng trống quay. Các bằng sáng chế đầu tiên bao gồm máy giặt trống quay bằng tay, một bước quan trọng trong lịch sử máy giặt vì nó đề xuất ý tưởng về trống giặt 'chạy bằng điện'. Khi trống kim loại thay thế trống gỗ truyền thống, nó cho phép trống quay trên ngọn lửa mở hoặc buồng lửa kín, nâng cao nhiệt độ nước và cải thiện hiệu quả giặt.
Chỉ đến thế kỷ 19, năng lượng hơi nước mới được tích hợp vào thiết kế máy giặt.
Năm 1862, Richard Lansdale ở Pendleton, Manchester đã được cấp bằng sáng chế cho 'máy giặt quay hỗn hợp với các con lăn để vắt hoặc cán vải', và thiết bị này đã được trưng bày tại Triển lãm Luân Đôn 1862.
Bằng sáng chế đầu tiên ở Hoa Kỳ với tiêu đề 'Clothes Washing' được cấp cho Nathaniel Briggs từ New Hampshire vào năm 1797. Do vụ cháy Văn phòng Cấp bằng sáng chế năm 1836, mô tả về thiết bị đã bị mất. Phát minh máy giặt cũng được gán cho Watervliet Shaker Village, vì bằng sáng chế được cấp cho Amos Larcom từ Watervliet, New York, vào năm 1829, nhưng không rõ Larcom có phải là Shaker không.
Thiết bị kết hợp máy giặt với cơ chế vắt chỉ xuất hiện vào năm 1843, khi John Turnbull từ Saint John, New Brunswick được cấp bằng sáng chế cho 'Máy giặt quần áo có con lăn Wringer'. Trong những năm 1850, Nicholas Bennett từ Mount Lebanon Shaker Society ở New Lebanon, New York, phát minh ra 'wash mill', nhưng vào năm 1858, ông đã chuyển nhượng bằng sáng chế cho David Parker từ Canterbury Shaker Village, nơi thiết bị được đăng ký là 'Máy giặt Cải tiến'.
Cấu trúc

Một máy giặt thường có các thành phần sau:
- Bảng điều khiển: (bao gồm: vi xử lý, đèn LED, nút bấm và màn hình hiển thị thời gian còn lại). Chức năng của nó là điều khiển các bộ phận và hoạt động của máy giặt.
- Động cơ máy giặt: có nhiệm vụ quay mâm/lồng giặt, có hai loại: động cơ biến tần (inverter) và động cơ thông thường.
- Hộp số máy giặt.
- Van cấp nước: cấp nước cho máy giặt và ngừng cấp khi cần (dựa vào cảm biến mực nước).
- Lồng giặt: nơi chứa đồ giặt và thực hiện các hoạt động giặt, có các gờ nổi để chà xát quần áo.
- Thùng chứa: thường làm từ nhựa cứng, chứa lồng giặt và chống rò rỉ nước.
- Mâm giặt (chỉ có ở máy giặt cửa trên): quay để làm xoay đồ giặt. Có nhiều loại khác nhau.
- Van xả: xả nước từ lồng giặt khi máy chuyển sang chế độ xả hoặc vắt. Có hai loại mô tơ kéo xả: 2 dây và 3 dây (12V từ bo mạch).
- Cảm biến mực nước (hoặc phao áp lực): xác định lượng nước cần dùng cho một mẻ giặt (12V từ bo mạch).
- Bộ lọc xơ vải: túi vải nhỏ gắn vào lồng giặt để lọc xơ vải, ngăn xơ vải rơi xuống ống thoát nước.
- Khóa cửa (hay 'công tắc cửa'): khóa điện (220V hoặc 110V tùy loại) đảm bảo an toàn khi giặt, tránh nguy hiểm cho trẻ em.
- Dây curoa: truyền lực từ động cơ đến hộp số máy giặt.
- Cảm biến vòng tua: theo dõi tốc độ vòng quay của mâm giặt và lồng giặt để điều chỉnh tốc độ phù hợp.
- Tụ điện: hỗ trợ động cơ quay mạnh mẽ.
Quy trình giặt của máy giặt
Quy trình giặt của máy giặt bao gồm các bước sau:
Giai đoạn 1: Cấp nước.
Khi nhấn nút 'bắt đầu' trên bảng điều khiển, van cấp nước sẽ mở để nước chảy vào lồng giặt. Sau khi nước đạt đủ mức cần thiết, van sẽ tự động đóng lại.
Giai đoạn 2: Giặt.
Khi van cấp nước đã đóng, vi xử lý sẽ kích hoạt động cơ, làm cho lồng giặt (hoặc mâm giặt) quay và trộn đều quần áo bên trong.
Giai đoạn 3: Vắt.
Khi động cơ dừng lại, mô tơ kéo xả sẽ kích hoạt chốt xả để xả nước ra ngoài, đồng thời lồng giặt và mâm giặt sẽ bị khóa lại. Sau vài phút, vi xử lý sẽ điều chỉnh động cơ quay với tốc độ cao (khoảng 700-1400 vòng/phút). Sau 7 đến 15 phút, mô tơ sẽ dừng hoạt động.
Giai đoạn 4: Kết thúc chu trình.
Khi máy giặt đã hoàn tất các giai đoạn, vi xử lý sẽ kích hoạt còi trên bảng mạch để thông báo kết thúc chu trình giặt. Máy sẽ tự động ngắt nguồn điện và nước.
Chú thích
Liên kết ngoài
- Tiếng Anh
- Bảo tồn và trưng bày máy giặt cổ
- Lịch sử của Máy Giặt Lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2014 trên Wayback Machine
- Cách Máy Giặt Hoạt Động Bài viết của HowStuffWorks.com
- Bảo tàng Máy Giặt
- Các Thiết Bị Mới Nhằm Đơn Giản Hóa Công Việc Nhà, Popular Science, tháng 2 năm 1919
- Dự Án Máy Giặt Mã Nguồn Mở Lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2010 trên Wayback Machine
