
Thịt bò là phần thịt lấy từ con bò, thường là bò thịt. Đây là một loại thực phẩm gia súc phổ biến toàn cầu, bên cạnh thịt lợn, được chế biến và tiêu thụ theo nhiều cách khác nhau trong nhiều nền văn hoá và tôn giáo. Cùng với thịt lợn và thịt gà, thịt bò là một trong những loại thịt được tiêu thụ nhiều nhất.
Khám phá lịch sử
Từ thời kỳ tiền sử, con người đã tiêu thụ thịt bò; một số tranh động vật cổ xưa như tranh hang Lascaux mô tả cảnh săn bắn bò rừng. Gia súc đã được thuần hóa để cung cấp thịt, sữa và da. Gia súc được thuần hóa ít nhất hai lần trong lịch sử, lần đầu tiên khoảng 10.500 năm trước với Bos taurus, và lần thứ hai khoảng 7.000 năm trước với Bos indicus ở Thung lũng Indus. Có thể đã có lần thuần hóa thứ ba cách đây 8.500 năm với Bos africanus ở châu Phi. Hầu hết gia súc có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, ngoại trừ bò lai bò rừng từ châu Mỹ như Wagyū từ Nhật Bản, Ankole-Watusi từ Ai Cập và bò u từ Ấn Độ.
Ở Hoa Kỳ, sự phát triển ngành chăn nuôi bò chủ yếu là nhờ vào việc mở rộng lãnh thổ Tây Nam. Sau Chiến tranh Hoa Kỳ - Mexico năm 1848 và sự trục xuất người bản địa, ngành chăn nuôi bò của Mỹ đã bắt đầu, chủ yếu là bằng việc thuần hóa gia súc hoang dã. Chicago và New York là những thành phố đầu tiên hưởng lợi từ các khu giết mổ và chợ thịt ở đây.
Các lợi ích
Thịt bò là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều amino acid thiết yếu, chất béo, khoáng chất và vitamin:
- Protein trong thịt bò hỗ trợ sức khỏe cơ thể, giữ xương chắc khỏe, phát triển hormon và phục hồi cơ thể sau hoạt động nặng. Đặc biệt, bắp bò rất giàu axit amonia, giúp tăng cường cơ bắp và sức khỏe.
- Thịt bò có chứa carnitine và mức sarcosine thấp, carnitine cần thiết cho chuyển hóa chất béo và cân bằng amino acid để duy trì cơ thể khỏe mạnh.
- Thịt bò chứa ít axit béo nhưng giàu axit linoleic tổng hợp, giúp chống oxy hóa và bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh viêm và ung thư. Chất béo trong thịt bò bao gồm linoleic và palmiotelic giúp chống lại bệnh ung thư và vi rút.
- Thịt bò giàu sắt, kali, magiê và kẽm: Sắt cần thiết cho máu, kali hỗ trợ tổng hợp protein và hormone tăng trưởng, magiê và kẽm giúp tổng hợp protein và chống oxy hóa. Vitamin B6 và kẽm hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng cường trao đổi chất insulin.
- Thịt bò cung cấp vitamin B6, hỗ trợ hệ miễn dịch, và vitamin B12 cần thiết cho tế bào máu đỏ và chuyển hóa amino acid, cung cấp năng lượng cho cơ thể trong hoạt động cường độ cao.
Danh sách các phần thịt
Sau khi làm thịt bò, nó được chia thành các phần với tên gọi đặc trưng, mỗi phần tương ứng với một bộ phận cụ thể của con bò, ví dụ như: nạc vai, sườn non, bắp chân, đùi bít tết, thịt mông, thăn ngoại, nạm, cốt lết, nạm sườn, gầu, thăn bụng
Các món ăn
Tại Việt Nam, món ăn phổ biến nhất từ thịt bò có lẽ là phở và bún bò. Ở miền Nam, món bò bảy món rất nổi tiếng. Tuy nhiên, trong ẩm thực Việt Nam, thịt heo được sử dụng nhiều hơn vì bò trước đây chủ yếu được nuôi để kéo cày, kéo xe, lấy sữa chứ không phải để lấy thịt. Thịt bò non được gọi là thịt bê. Một món ăn nổi tiếng từ bê trong ẩm thực Việt Nam là bê thui.


Thịt | ||
|---|---|---|
| ||
| Gia cầm |
| |
| Gia súc |
| |
| Vật nuôi Thú săn |
| |
| Cá và hải sản |
| |
| Phân loại |
| |
| Chế biến |
| |
| Liên quan |
| |
