
Thông tin cá nhân là mô tả chi tiết về cuộc đời của một người, bao gồm không chỉ các sự kiện cơ bản như giáo dục, công việc, quan hệ và cái chết, mà còn là trải nghiệm của họ về những sự kiện này. Khác với hồ sơ hay lý lịch, thông tin cá nhân kể câu chuyện cuộc đời, làm nổi bật các khía cạnh khác nhau, bao gồm cả chi tiết và phân tích tính cách.
Các tác phẩm tiểu sử thường là phi hư cấu, nhưng tiểu thuyết cũng có thể được sử dụng để miêu tả cuộc đời một người. Một hình thức chuyên sâu về viết tiểu sử là văn học di sản. Tiểu sử xuất hiện trong nhiều phương tiện, từ văn học đến điện ảnh, hình thành nên thể loại gọi là tiểu sử.
Một tiểu sử ủy quyền được viết với sự cho phép, hợp tác và đôi khi có sự tham gia của người đó hoặc người thừa kế. Một tự truyện được viết bởi chính người đó, đôi khi với sự hỗ trợ của cộng tác viên hoặc người viết bóng.
Lịch sử
Ban đầu, các tác phẩm tiểu sử được xem như phần phụ của lịch sử, tập trung vào những cá nhân có tầm quan trọng lịch sử. Thể loại tiểu sử riêng biệt với văn bản lịch sử bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 18 và đạt đến hình thức hiện đại vào đầu thế kỷ 20.
Tiểu sử lịch sử

Một trong những nhà viết tiểu sử sớm nhất là Cornelius Nepos, người đã xuất bản tác phẩm Excellentium Imperatorum Vitae ('Cuộc đời của những vị tướng kiệt xuất') vào năm 44 TCN. Các tác phẩm tiểu sử dài hơn và chi tiết hơn đã được viết bằng tiếng Hy Lạp bởi Plutarch trong cuốn Parallel Lives của ông, xuất bản khoảng năm 80 SCN. Ông ghép các nhân vật nổi tiếng Hy Lạp với La Mã, như nhà hùng biện Demosthenes và Cicero, hoặc các tướng Alexander Đại đế và Julius Caesar; có khoảng năm mươi tiểu sử từ các tác phẩm này còn tồn tại. Một tập hợp tiểu sử cổ đại nổi tiếng khác là De vita Caesarum ('Cuộc đời các Caesar') của Suetonius, viết năm 121 SCN dưới triều đại hoàng đế Hadrian.
Vào đầu thời Trung cổ (từ năm 400 đến 1450 sau Công nguyên), sự nhận thức về văn hóa cổ điển ở châu Âu đã giảm sút. Trong giai đoạn này, kho lưu trữ kiến thức và hồ sơ duy nhất về lịch sử ở châu Âu là các tài liệu của Giáo hội Công giáo La Mã. Các ẩn sĩ, tu sĩ và linh mục đã tận dụng thời kỳ này để viết tiểu sử. Đối tượng của họ chủ yếu là các giáo phụ, thánh nhân, giáo hoàng và các nhân vật tôn thờ. Những tác phẩm này không chỉ mang ý nghĩa truyền cảm hứng mà còn là phương tiện để chuyển đổi sang Cơ đốc giáo (xem Hagiography). Một ví dụ tiêu biểu từ thời kỳ này là tiểu sử của Charlemagne do cận thần Einhard viết.
Trong nền văn minh Hồi giáo thời trung cổ (khoảng từ năm 750 đến 1258 sau Công nguyên), các tiểu sử truyền thống về Muhammad và những nhân vật quan trọng khác trong lịch sử đầu tiên của đạo Hồi bắt đầu được viết, khởi đầu cho truyền thống tiểu sử Tiên tri. Các từ điển tiểu sử đầu tiên được xuất bản dưới dạng tóm tắt các nhân vật Hồi giáo nổi tiếng từ thế kỷ thứ 9 trở đi, chứa nhiều thông tin xã hội về một số lượng lớn dân cư so với các công trình khác trong thời kỳ đó. Những từ điển tiểu sử sớm nhất tập trung vào cuộc sống của các nhà tiên tri Hồi giáo và những người bạn đồng hành của họ, ví dụ nổi bật là Cuốn sách về các lớp học chính của Ibn Sa'd al-Baghdadi. Sau đó, các tài liệu về cuộc đời của nhiều nhân vật lịch sử khác, từ những người cai trị đến các học giả, đã xuất hiện trong thế giới Hồi giáo thời trung cổ.

Cuối thời Trung cổ, tiểu sử trở nên ít tập trung vào các nhân vật tôn giáo ở châu Âu khi các tiểu sử về vua, hiệp sĩ và bạo chúa bắt đầu xuất hiện. Một trong những tác phẩm nổi bật trong số đó là Le Morte d'Arthur của Sir Thomas Malory. Cuốn sách kể về cuộc đời của Vua Arthur huyền thoại và các Hiệp sĩ Bàn tròn. Theo Malory, sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa nhân văn trong thời kỳ Phục hưng đã dẫn đến việc tập trung vào các chủ đề thế tục, như các nghệ sĩ và nhà thơ, đồng thời khuyến khích việc viết bằng các ngôn ngữ bản địa.
Cuộc đời của các nghệ sĩ của Giorgio Vasari (1550) là một tác phẩm tiểu sử quan trọng tập trung vào cuộc sống thế tục. Vasari đã làm cho các nhân vật nổi tiếng trở nên nổi bật, và Cuộc sống trở thành một trong những 'cuốn sách bán chạy nhất' đầu tiên. Hai yếu tố đáng chú ý khác là sự phát triển của báo in trong thế kỷ 15 và sự gia tăng dần dần của tỷ lệ người biết chữ.
Tiểu sử bằng tiếng Anh bắt đầu xuất hiện dưới triều đại của Henry VIII. Actes and Monuments của John Foxe (1563), còn được gọi là Sách những người tử vì đạo của Foxe, được xem là từ điển tiểu sử đầu tiên ở châu Âu, tiếp theo là Lịch sử về những giá trị của nước Anh (1662) của Thomas Fuller, tập trung vào các hoạt động công cộng.
Ảnh hưởng của A General History of the Pyrates (1724) của Charles Johnson trong việc hình thành các quan niệm phổ biến về cướp biển, trở thành nguồn chính cho các tiểu sử về nhiều tên cướp biển nổi tiếng.
Một bộ sưu tập tiểu sử đầu tiên đáng chú ý về những nhân vật nổi tiếng ở Vương quốc Anh là Biographia Britannica (1747-1766) do William Oldys biên tập.
Tiểu sử Mỹ, chịu ảnh hưởng của mô hình tiếng Anh, kết hợp quan điểm của Thomas Carlyle rằng tiểu sử là một phần của lịch sử. Carlyle tin rằng cuộc sống của những nhân vật vĩ đại là cần thiết để hiểu xã hội và các tổ chức của nó. Mặc dù động lực lịch sử vẫn là yếu tố quan trọng trong tiểu sử đầu tiên của Mỹ, các nhà văn Mỹ đã phát triển một cách tiếp cận khác biệt. Điều nổi bật là một hình thức tiểu sử mang tính giáo dục, nhằm định hình tính cách cá nhân của độc giả trong việc xác định tính cách dân tộc.
Sự ra đời của thể loại tiểu sử

Tiểu sử hiện đại đầu tiên, và một tác phẩm có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thể loại này, là Cuộc đời của Samuel Johnson của James Boswell, xuất bản năm 1791. Dù Boswell chỉ bắt đầu quen biết Johnson vào năm 1763 khi Johnson 54 tuổi, nhưng Boswell đã nghiên cứu toàn diện cuộc đời của Johnson thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của thể loại tiểu sử hiện đại và được coi là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất bằng tiếng Anh. Công trình của Boswell nổi bật với nghiên cứu sâu rộng, bao gồm các tài liệu lưu trữ, phỏng vấn, và một miêu tả sống động về cuộc đời và tính cách của Johnson - một mô hình cho tiểu sử văn học ngày nay.
Trong thế kỷ 19, tiểu sử rơi vào giai đoạn trì trệ và thường mang tính ca ngợi người đã khuất, tương tự như các tiểu sử về các Thánh Kitô giáo thời Trung Cổ. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ, đã xuất hiện sự phân biệt giữa tiểu sử đại chúng và tiểu sử văn học, phản ánh sự khác biệt giữa văn hóa cao cấp và văn hóa trung lưu. Sự phát triển nhanh chóng của số lượng tiểu sử được in nhờ vào việc mở rộng công chúng độc giả, làm cho sách in có lượng độc giả lớn hơn. Đặc biệt, các phiên bản bìa mềm giá rẻ của tiểu sử phổ biến lần đầu tiên được xuất bản, và các ấn phẩm định kỳ bắt đầu xuất bản các bản phác thảo tiểu sử.
Sự phổ biến của tự truyện gia tăng khi giáo dục và in ấn giá rẻ trở nên phổ biến. Các khái niệm hiện đại về danh tiếng và nổi tiếng bắt đầu hình thành. Tự truyện được viết bởi các tác giả như Charles Dickens (người kết hợp yếu tố tự truyện vào tiểu thuyết của mình) và Anthony Trollope (Tự truyện của ông ra mắt sau khi ông qua đời và nhanh chóng trở thành cuốn sách bán chạy ở London), các nhà triết học như John Stuart Mill, nhà thờ như John Henry Newman, và những người trong ngành giải trí như PT Barnum.
Tiểu sử hiện đại
Vào đầu thế kỷ 20, các ngành tâm lý học và xã hội học bắt đầu phát triển và có ảnh hưởng lớn đến thể loại tiểu sử của thế kỷ mới. Sự sụp đổ của lý thuyết 'người vĩ đại' trong lịch sử phản ánh tư duy mới nổi. Theo lý thuyết của Darwin, hành vi của con người được giải thích qua môi trường sống của họ, làm giảm tầm quan trọng của cá nhân trong tiểu sử. Sự phát triển của phân tâm học đã mở ra cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề tiểu sử, khiến các nhà tiểu sử chú trọng hơn đến giai đoạn thơ ấu và thanh thiếu niên. Ý tưởng tâm lý học đã làm thay đổi cách viết tiểu sử, dẫn đến sự phát triển của văn hóa tự truyện, trong đó việc kể câu chuyện cá nhân trở thành một phương pháp trị liệu. Khái niệm anh hùng và các câu chuyện thành công truyền thống dần bị thay thế bằng việc khám phá tâm lý về tính cách.

Lytton Strachey, nhà phê bình người Anh, đã làm cách mạng nghệ thuật viết tiểu sử với tác phẩm Những người Victoria nổi tiếng năm 1918. Cuốn sách này gồm tiểu sử của bốn nhân vật nổi bật từ thời Victoria: Hồng y Manning, Florence Nightingale, Thomas Arnold và Tướng Gordon. Strachey muốn mang sức sống của thời đại Victoria đến với các thế hệ tương lai. Ông nhận xét rằng các tiểu sử thời Victoria trước đó đã 'quen thuộc như vỏ bọc của người đảm nhận', với phong cách 'sự man rợ chậm chạp, vui vẻ'. Strachey đã thách thức truyền thống của 'hai tập sách dày... với một lượng thông tin khó tiêu thụ' và tập trung vào bốn nhân vật mang tính biểu tượng. Câu chuyện của ông phá vỡ các huyền thoại xung quanh những anh hùng dân tộc này, mà ông coi là 'kẻ đạo đức giả há miệng mắc quai'. Cuốn sách đã nổi tiếng toàn cầu nhờ phong cách bình dân, hài hước, sự ngắn gọn và chính xác, cùng trình độ văn xuôi nghệ thuật của nó.
Trong những năm 1920 và 1930, các nhà văn tiểu sử đã cố gắng tận dụng sự nổi tiếng của Strachey bằng cách bắt chước phong cách của ông. Trường phái mới này bao gồm các nhà biểu tượng học, nhà phân tích khoa học và nhà viết tiểu sử hư cấu như Gamaliel Bradford, André Maurois và Emil Ludwig. Robert Graves nổi bật trong số những người theo mô hình 'tiểu sử bung hàng' của Strachey với tác phẩm I, Claudius (1934). Xu hướng trong tiểu sử văn học được bổ sung bởi một loại 'chủ nghĩa phát xít nổi tiếng' trong những thập kỷ đầu của thế kỷ. Hình thức này thu hút độc giả chủ yếu vì sự tò mò hơn là đạo đức hay lòng yêu nước. Trong Thế chiến thứ nhất, sách bìa cứng giá rẻ trở nên phổ biến, và những năm 1920 chứng kiến 'sự bùng nổ' trong tác phẩm tiểu sử.
Carolyn Heilbrun, nhà nghiên cứu nữ quyền, nhận thấy rằng tiểu sử và tự truyện của phụ nữ đã bắt đầu thay đổi trong làn sóng hoạt động nữ quyền thứ hai. Cô xem tiểu sử Zelda của Nancy Milford (1970) là 'khởi đầu của một giai đoạn mới trong tiểu sử phụ nữ', vì 'chỉ vào năm 1970 chúng tôi mới sẵn sàng để đọc không phải vì Zelda đã tiêu diệt Fitzgerald, mà là Fitzgerald của cô: anh ta đã chiếm đoạt quyền dẫn chuyện của cô.' Heilbrun coi năm 1973 là bước ngoặt trong tự truyện phụ nữ với ấn phẩm Tạp chí cô đơn của May Sarton, vì đó là tự truyện đầu tiên mà một người phụ nữ kể câu chuyện cuộc đời mình mà không phải 'tìm kiếm vẻ đẹp ngay cả trong nỗi đau' và biến 'cơn thịnh nộ thành' chấp nhận về mặt tinh thần, mà thừa nhận những gì trước đây bị cấm đối với phụ nữ: nỗi đau, cơn thịnh nộ của họ và' sự thừa nhận cởi mở của họ về khát vọng quyền lực và kiểm soát cuộc sống của mình.'
Trong những năm gần đây
Gần đây, tiểu sử đa phương tiện đã vượt qua các hình thức văn học truyền thống về mức độ phổ biến. Ngoài các bộ phim tài liệu tiểu sử, Hollywood đã sản xuất nhiều bộ phim thương mại dựa trên cuộc đời của các nhân vật nổi tiếng. Sự ưa chuộng này đã dẫn đến sự xuất hiện của các kênh truyền hình chuyên về tiểu sử, như A&E, FYI và History.
Tiểu sử trên CD-ROM và trực tuyến cũng đã trở nên phổ biến. Khác với sách và phim, những hình thức này không thường kể câu chuyện theo trình tự thời gian mà cung cấp một kho tài liệu lưu trữ đa dạng về một cá nhân, bao gồm video clip, hình ảnh và bài viết. Tiểu sử-Chân dung, được tạo ra vào năm 2001 bởi nghệ sĩ người Đức Ralph Ueltzhoeffer, là một ví dụ. Học giả truyền thông Lev Manovich cho rằng các tài liệu như vậy minh họa cho hình thức cơ sở dữ liệu, cho phép người dùng khám phá tài liệu theo nhiều cách khác nhau. Việc 'viết về cuộc đời' thường là chủ đề của nghiên cứu học thuật.
Gần đây, đã nảy sinh các cuộc tranh luận về việc liệu tất cả các tiểu sử có phải là hư cấu hay không, đặc biệt là khi các tác giả viết về các nhân vật từ quá khứ. Hermione Lee, Chủ tịch Đại học Wolfson tại Đại học Oxford, lập luận rằng tất cả lịch sử đều được nhìn qua lăng kính của xã hội hiện tại, dẫn đến sự thay đổi liên tục trong sự thật tiểu sử. Do đó, các nhà viết tiểu sử lịch sử không viết về cách sự kiện thực sự xảy ra, mà là cách người viết nhớ về nó. Các tranh luận cũng đã xuất hiện liên quan đến vai trò của không gian trong việc viết về cuộc đời.
Nghiên cứu tiểu sử
Nghiên cứu tiểu sử, theo định nghĩa của Miller, là phương pháp thu thập và phân tích toàn bộ hoặc một phần cuộc sống của một cá nhân thông qua các cuộc phỏng vấn sâu và không theo cấu trúc, hoặc đôi khi kết hợp với các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc và tài liệu cá nhân. Phương pháp này xem xét đời sống xã hội dưới góc độ quy trình, không phải là trạng thái tĩnh. Thông tin có thể được thu thập từ 'lịch sử truyền miệng, câu chuyện cá nhân, tiểu sử và tự truyện' hoặc 'nhật ký, thư từ, biên bản và các tài liệu khác.' Mục tiêu chính của nghiên cứu tiểu sử là tạo ra một cái nhìn sâu sắc về cá nhân hoặc 'khái quát cấu trúc hành động,' tức là 'hiểu logic hành động hoặc cách con người và cấu trúc liên kết với nhau.' Phương pháp này giúp hiểu rõ cuộc sống của một cá nhân trong bối cảnh xã hội của nó hoặc giải mã các hiện tượng văn hóa.
Các vấn đề quan trọng
Việc viết tiểu sử thường gặp nhiều cạm bẫy không rõ ràng, chủ yếu liên quan đến mối quan hệ giữa cá nhân và bối cảnh, cũng như giữa tính riêng tư và công cộng. Paul James đã chỉ ra:
| “ | Các vấn đề với tiểu sử thông thường như vậy là rất đa dạng. Tiểu sử thường coi công chúng như một sự phản ánh của tư nhân, với lĩnh vực riêng tư được giả định là nền tảng. Điều này là lạ khi các tiểu sử thường được viết về những người công chúng chiếu một nhân cách. Đó là, đối với những đối tượng như vậy, các đoạn chiếm ưu thế của việc thể hiện bản thân trong cuộc sống hàng ngày đã được hình thành bởi những gì có thể được gọi là quá trình tự sinh học. | ” |
- Casper, Scott E. (1999). Constructing American Lives: Biography and Culture in Nineteenth-Century America. Chapel Hill: University of North Carolina Press. ISBN 978-0-8078-4765-7.
- Heilbrun, Carolyn G. (1988). Writing a Woman's Life. New York: W. W. Norton. ISBN 978-0-393-02601-6.
- Hughes, Kathryn (2009). “Review of Teaching Life Writing Texts, ed. Miriam Fuchs and Craig Howes” (PDF). Journal of Historical Biography. 5: 159–163. ISSN 1911-8538. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2016.
- Kendall, Paul Murray. “Biography”. Encyclopædia Britannica.
- Lee, Hermione (2009). Biography: A Very Short Introduction. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-953354-1.
- Manovich, Lev (2001). The Language of New Media. Leonardo Book Series. Cambridge, Massachusetts: MIT Press. ISBN 978-0-262-63255-3.
- Meister, Daniel R. 'The biographical turn and the case for historical biography' History Compass (Dec. 2017) DOI: 10.1111/hic3.12436 abstract
- Miller, Robert L. (2003). “Biographical Method”. Trong Miller, Robert L.; Brewer, John D. (biên tập). The A–Z of Social Research: A Dictionary of Key Social Science Research Concepts. London: Sage Publications. tr. 15–17. ISBN 978-0-7619-7133-7.
- Nawas, John A. (2006). “Biography and Biographical Works”. Trong Meri, Josef W. (biên tập). Medieval Islamic Civilization: An Encyclopedia. 1. New York: Routledge. tr. 110–112. ISBN 978-0-415-96691-7.
- Regard, Frédéric biên tập (2003). Mapping the Self: Space, Identity, Discourse in British Auto/Biography. Saint-Étienne, France: Publications de l'Université de Saint-Étienne. ISBN 978-2-86272269-6.
- “Biography” Encyclopedia Americana. 3. 1918. tr. 718–719.
- Roberts, Brian (2002). Biographical Research. Understanding Social Research. Buckingham, England: Open University Press. ISBN 978-0-335-20287-4.
- Stone, Albert E. (1982). Autobiographical Occasions and Original Acts: Versions of American Identity from Henry Adams to Nate Shaw. Philadelphia: University of Pennsylvania Press. ISBN 978-0-8122-7845-3.
Zinn, Jens O. (2004). Introduction to Biographical Research (Working paper 2004/4). Canterbury, England: Social Contexts and Responses to Risk Network, University of Kent.
