
Honda Brio: Sự kiện ra mắt chính thức tại Việt Nam vào ngày 18/6/2019
Đánh giá Honda Brio sau thời gian có mặt tại thị trường Việt Nam
So sánh giá xe Honda Brio với đối thủ VinFast Fadil và nhận định về thị trường
Tìm hiểu thêm về Honda Brio và các thông tin liên quan
Tìm hiểu giá xe Honda Brio hiện nay là bao nhiêu?
Danh sách giá xe Honda Brio trước khi ngừng phân phối tại Việt Nam
| BẢNG GIÁ XE HONDA Brio | |
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| Brio G (trắng ngà/ghi bạc/đỏ) | 418 |
| Brio RS (trắng ngà/ghi bạc/vàng) | 448 |
| Brio RS (cam/đỏ) | 450 |
| Brio RS 2 màu (trắng ngà/ghi bạc/vàng) | 452 |
| Brio RS 2 màu (cam/đỏ) | 454 |
Giá xe Honda Brio so với các đối thủ cùng phân khúc
Lưu ý: Giá xe Honda Brio chỉ mang tính chất tham khảo
Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua Honda Brio trong tháng này là gì?
Thông tin bán xe Honda Brio tại các đại lý được cập nhật liên tục
Mức giá lăn bánh của Honda Brio là bao nhiêu?
Chi phí cần thanh toán để sở hữu Honda Brio bao gồm những gì?
Tạm tính giá lăn bánh Honda Brio G (trắng ngà/ghi bạc/đỏ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 418.000.000 | 418.000.000 | 418.000.000 | 418.000.000 | 418.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 6.270.000 | 6.270.000 | 6.270.000 | 6.270.000 | 6.270.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tạm tính giá lăn bánh Honda Brio RS (trắng ngà/ghi bạc/vàng)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 448.000.000 | 448.000.000 | 448.000.000 | 448.000.000 | 448.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 6.720.000 | 6.720.000 | 6.720.000 | 6.720.000 | 6.720.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tạm tính giá lăn bánh Honda Brio RS (cam/đỏ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 450.000.000 | 450.000.000 | 450.000.000 | 450.000.000 | 450.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 6.750.000 | 6.750.000 | 6.750.000 | 6.750.000 | 6.750.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tạm tính giá lăn bánh Honda Brio RS 2 màu (trắng ngà/ghi bạc/vàng)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 452.000.000 | 452.000.000 | 452.000.000 | 452.000.000 | 452.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tạm tính giá lăn bánh Honda Brio RS 2 màu (cam/đỏ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 454.000.000 | 454.000.000 | 454.000.000 | 454.000.000 | 454.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 6.810.000 | 6.810.000 | 6.810.000 | 6.810.000 | 6.810.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin chi tiết về Honda Brio

Đánh giá về thiết kế của Honda Brio
Khám phá ngoại thất của Honda Brio

Mô tả về ngoại hình đẹp mắt của Honda Brio
Thiết kế động bộ và mâm xe 15 inch của Honda Brio tạo nên vẻ thể thao và hiện đại
Đèn hậu theo hình chữ C mang lại sự đơn giản và nổi bật cho đuôi xe
Khám phá không gian nội thất của Honda Brio

Trải nghiệm nội thất Honda Brio với thiết kế tương tự Honda Jazz
Các tính năng tiện ích và an toàn trên xe Honda Brio
Thông tin về động cơ của Honda Brio
Động cơ của Honda Brio sử dụng công nghệ i-VTEC SOHC I4 dung tích 1,2 lít, sản sinh công suất 90 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 110 Nm tại 4.800 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT.
Trải nghiệm Honda Brio: Giá cao nhất trong phân khúc
Ưu - nhược điểm của Honda Brio
Ưu điểm của Honda Brio:
Nhược điểm của Honda Brio:
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe Honda Brio
Hướng dẫn thủ tục mua xe Honda Brio trả góp
Mở bán chính thức Honda Brio tại Việt Nam với giá cao nhất phân khúc
Câu hỏi thường gặp về Honda Brio
Giá lăn bánh mới nhất của Honda Brio
Giá lăn bánh Honda Brio tại Hà Nội và TP. HCM
Honda Brio có mấy phiên bản?
Honda Brio xuất hiện tại Việt Nam với 2 phiên bản: Brio G và Brio RS.
Tóm tắt
Sau hơn 2 năm có mặt tại Việt Nam, Honda Brio vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng do giá cao và thiết kế không nổi bật.
