Mặc dù giá lốp xe Michelin cao hơn so với trung bình nhưng khách hàng được đảm bảo chất lượng vượt trội và chế độ bảo hành hấp dẫn từ nhà sản xuất.
Michelin - Hãng lốp nổi tiếng toàn cầu, thành lập năm 1889 tại Pháp. Với hơn 1 thế kỷ phát triển, Michelin cung cấp các bộ lốp bền bỉ, bám đường và tiết kiệm nhiên liệu trên toàn thế giới.

Thông tin mới nhất về giá lốp xe Michelin năm 2021.
Theo những người có kinh nghiệm sử dụng ô tô, lốp Michelin được ưa chuộng ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, chủ yếu nhập khẩu từ Thái Lan.
Những điểm đặc biệt của lốp Michelin

Michelin áp dụng công nghệ hiện đại để sản xuất lốp, đảm bảo chất lượng hàng đầu khi sử dụng.
Michelin sử dụng công nghệ tiên tiến để sản xuất lốp, bao gồm Double wave sipes, InfiniCoil và Rain drop sipes, để đảm bảo chất lượng hàng đầu cho người sử dụng.
Lốp xe Michelin chính hãng được thiết kế với cấu trúc hiện đại, chứa silica và cacbon đen, giúp tăng cường hiệu suất và tuổi thọ khi sử dụng thường xuyên.

Lốp xe Michelin chính hãng được thiết kế hiện đại.
Dưới tác động của tải trọng, vỏ xe ô tô có thể biến dạng và tạo ra lực cản lăn, làm tăng tiêu thụ nhiên liệu. Michelin đã nghiên cứu thiết kế lốp chứa thành phần giảm lực cản lăn, giúp tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của lốp.
Xem thêm: Bí quyết tránh nổ lốp trong mùa nắng nóng với những kỹ năng đơn giản
Bao nhiêu tiền cho lốp xe Michelin?
Với những ưu điểm nổi bật, lốp xe Michelin có giá cao hơn so với các loại lốp khác trên thị trường. Giá khởi điểm của lốp xe Michelin là hơn 2 triệu đồng/lốp và có sự chênh lệch tuỳ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Để biết thông tin chi tiết về giá cả của từng dòng sản phẩm, mời quý khách tham khảo trực tiếp bảng giá từ nhà sản xuất:
| STT | Tên lốp | Loại xe sử dụng | Giá (triệu đồng) |
| 1 | Pilot Sport 4 SUV | Xe SUV cao cấp | 4.741.000 |
| 2 | LATITUDE SPORT | Xe Porsche Cayenne và một số dòng SUV hiệu suất cao khác | 7.570.000 |
| 3 | LATITUDE SPORT 3 | Xe thể thao đa dụng | 5.940.000 |
| 4 | LATITUDE TOUR HP | Xe SUV và Crossover | 4.008.000 |
| 5 | PRIMACY SUV | Xe SUV | 2.231.000 |
| 6 | LTX FORCE | Xe SUV | 2.604.000 |
| 7 | PILOT SPORT 3 | Xe du lịch | 2.321.000 |
| 8 | PILOT SPORT 4 | Xe du lịch | 2.281.000 |
| 9 | PILOT SPORT 4 S | Xe du lịch | 5.610.000 |
| 10 | PILOT SUPER SPORT | Xe du lịch | 6.892.000 |
| 11 | PRIMACY 3 ST | Xe du lịch | 2.038.000 |
| 12 | PRIMACY 4 | Xe du lịch | 1.969.000 |
| 13 | ENERGY XM2 | Xe du lịch | 1.205.000 |
| 14 | Energy XM2 + | Xe du lịch | 1.144.000 |
| 15 | AGILIS | Xe thương mại và tải nhẹ | 1.991.000 |
Tất cả các loại lốp trên được Michelin áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn và có giới hạn, áp dụng cho các khiếm khuyết do tay nghề hoặc vật liệu đối với tuổi thọ của lốp ban đầu và có sẵn, hoặc trong vòng 6 năm kể từ ngày mua, tùy thuộc vào điều kiện nào đến trước.
Nguồn hình ảnh: Internet
