Thuật ngữ thửa đất xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp lý liên quan đến đất đai và trong các giấy tờ chứng nhận như tại Mytour nhà đất. Vậy bạn đã hiểu rõ thế nào là thửa đất? Hãy cùng Mytour khám phá khái niệm này và tìm hiểu cách tra cứu thông tin thửa đất qua bài viết dưới đây.
Thửa đất là gì? Cùng tìm hiểu ngay!I. Khái niệm thửa đất bạn cần biết
Theo Điều 3 của Văn bản hợp nhất 21/VBHN-VPQH, cập nhật ngày 10/12/2018, thửa đất được định nghĩa là “khu vực đất có ranh giới xác định rõ ràng trên thực tế hoặc theo bản vẽ hồ sơ“. Nói một cách đơn giản, thửa đất là phần diện tích đất đã có các thông tin rõ ràng như: diện tích, địa chỉ, vị trí và số thửa.
Khái niệm Thửa Đất là gì?Cơ quan có thẩm quyền hoặc các cơ quan địa chính sẽ tiến hành đo đạc và xác định chính xác diện tích thửa đất theo quy định của Luật đất đai. Sau quá trình khảo sát, các cơ quan sẽ xây dựng bản đồ chi tiết để tránh tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất đai.
Các cơ quan có thẩm quyền sẽ chịu trách nhiệm xác định diện tích chính xác của thửa đấtTrong trường hợp có tranh chấp về diện tích thửa đất, người dân có thể liên hệ với cơ quan địa chính hoặc cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu hỗ trợ và giải quyết các vấn đề liên quan.
Khám phá ngay các tin đăng bán đất tại Mytour:
II. Thông tin chi tiết về thửa đất trên giấy chứng nhận
Ngoài việc tìm hiểu khái niệm thửa đất, bạn cũng cần nắm rõ các thông tin quan trọng về thửa đất trên giấy chứng nhận. Để hiểu rõ hơn về những thông tin này, hãy cùng Mytour tham khảo chi tiết dưới đây:
Chi tiết thông tin về thửa đất trên giấy chứng nhậnTheo Điều 6 Thông tư 23/2014TT-BTNMT, các thông tin liên quan đến thửa đất sẽ được cập nhật dựa trên các yếu tố sau:
- Số thửa đất: Đây là mã số của thửa đất đã được xác định diện tích và được ghi rõ trên bản đồ địa chính do Bộ Tài nguyên và Môi trường quản lý.
- Số tờ bản đồ: Là số thứ tự của thửa đất trên bản đồ địa chính đã được cấp giấy chứng nhận trong phạm vi đơn vị hành chính cấp xã.
- Địa chỉ thửa đất: Địa chỉ thửa đất được xác định theo các yếu tố như: tên khu vực (Khu dân cư, thôn, xóm, ấp, lô,...); số nhà trên thửa đất, tên đường (nếu có); và tên cơ quan hành chính liên quan (Cấp xã, huyện, tỉnh).
- Diện tích thửa đất: Diện tích thửa đất sẽ được ghi theo số đo mà cơ quan đo đạc xác nhận, sử dụng đơn vị mét vuông (m2) và làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất.
- Hình thức sử dụng: Hình thức sử dụng thửa đất được xác định theo quyền sở hữu của người chủ thửa đất.
- Sử dụng riêng: Khi một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức sở hữu toàn bộ diện tích thửa đất.
- Sử dụng chung: Khi thửa đất thuộc quyền sở hữu của nhiều người.
- Thửa đất có vườn, ao với diện tích đất ở và đất khác, sử dụng riêng và chung: Ghi “Sử dụng riêng” với mục đích và diện tích đất riêng. Ghi “Sử dụng chung” với mục đích và diện tích đất chung.
|
Lưu ý: Trong mọi trường hợp, bạn cần phải ghi rõ mục đích sử dụng và diện tích của từng loại đất, bao gồm cả đất sử dụng riêng và đất sử dụng chung.
- Mục đích sử dụng đất: Việc sử dụng đất được ghi rõ trong sổ địa chính, dựa trên Điều 11 của Luật Đất đai 2013 và Điều 3 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP, quy định về mục đích sử dụng thửa đất như sau:
|
Lưu ý: Mục đích sử dụng đất cần phải được ghi rõ ràng và thống nhất theo các quy định đã nêu trong hướng dẫn.
- Thời hạn sử dụng đất: Giống như mục đích sử dụng, thời gian sử dụng đất sẽ được ghi nhận theo các quy định sau đây:
|
- Nguồn gốc sử dụng đất: Thông tin về nguồn gốc sử dụng đất sẽ được ghi theo các quy định của Luật Đất đai 2013. Cụ thể, nguồn gốc sử dụng đất sẽ được xác định theo các trường hợp sau:
|
III. Tài sản gắn liền với thửa đất
Theo các quy định của pháp luật về đất đai, tài sản gắn liền với đất sẽ thuộc quyền sở hữu của chủ đất. Những tài sản này bao gồm các loại tài sản được liệt kê dưới đây:
Tài sản gắn liền với thửa đất- Nhà ở và công trình xây dựng: Tất cả các công trình trên thửa đất như nhà ở, nhà máy, cửa hàng, kho bãi, xưởng sản xuất, cơ sở trưng bày, chuồng trại, nhà vệ sinh, tường bao,... đều thuộc quyền sở hữu của chủ đất.
- Công trình và kết cấu trên đất: Các công trình như nhà ở, xưởng, chuồng nuôi, nhà vệ sinh, tường bao và các công trình hạ tầng khác được xây dựng trên thửa đất.
- Khu vực sản xuất: Các khu vực như ao, hồ, giếng nước, cảnh quan, khu vực trồng cây cối, v.v...
- Rừng, đồi, cây cối: Diện tích đất có cây cối, rừng, đồi đất cũng được coi là tài sản gắn liền với đất và thuộc quyền sở hữu của chủ đất.
IV. Điều kiện để tách thửa đất
Việc tách thửa đất phải tuân thủ các điều kiện cụ thể như sau:
- Thửa đất cần tách phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Diện tích tối thiểu và tối đa khi tách thửa: Việc tách thửa phải đảm bảo diện tích tối thiểu và tối đa theo quy định của cơ quan chức năng.
- Điều kiện đối với chủ sở hữu đất:
- Chủ sở hữu phải có hộ khẩu thường trú tại địa phương nơi có đất.
- Cần có chứng cứ và giấy tờ xác nhận thửa đất đã ổn định, đảm bảo việc tách thửa không ảnh hưởng đến quyền sử dụng của người khác.
- Không có tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất trên thửa đất cần tách.
Các điều kiện cần có để thực hiện tách thửa đấtCác điều kiện này nhằm đảm bảo rằng quá trình tách thửa đất diễn ra hợp pháp, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
V. Những hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối
Dưới đây là những hành vi bị nghiêm cấm trong việc quản lý và sử dụng đất đai theo quy định của pháp luật. Cùng Mytour tìm hiểu các hành vi bị cấm này:
- Các hành động như xâm phạm, chiếm đoạt hoặc làm hư hại đất của người khác mà không có quyền sử dụng hợp pháp.
- Thực hiện các hành vi không tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt hoặc sử dụng đất không đúng mục đích đã được chấp thuận.
- Không sử dụng đất hoặc sử dụng đất sai mục đích so với những gì đã được ghi trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Vi phạm quy định của pháp luật về quyền sử dụng đất, bao gồm việc sử dụng đất không đúng quy định hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
- Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp vượt quá hạn mức cho phép đối với hộ gia đình, cá nhân theo luật.
- Thực hiện giao dịch quyền sử dụng đất mà không đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước trong việc sử dụng đất.
- Lợi dụng quyền hạn, chức vụ để vi phạm các quy định quản lý đất đai, hoặc dùng chức vụ để thuận lợi cho bản thân hoặc người thân.
- Không cung cấp hoặc cung cấp thông tin sai lệch về đất đai theo yêu cầu của pháp luật.
- Cản trở việc thực hiện quyền lợi của người sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
Những hành vi này bị cấm để bảo vệ quyền lợi của các bên và duy trì trật tự trong việc quản lý, sử dụng đất đai.
Những hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đốiVI. Quyền chung của chủ sở hữu thửa đất
Quyền chung của chủ sở hữu thửa đất đảm bảo rằng người sử dụng đất sẽ được bảo vệ quyền lợi trong việc sử dụng và quản lý đất đai. Các quyền này bao gồm:
- Được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp cho mục đích đã được phê duyệt. Chủ sở hữu đất cũng được quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất.
- Có quyền hưởng lợi từ những thành quả lao động và đầu tư trên đất của mình.
- Được hưởng lợi từ các công trình công cộng và nhận sự hỗ trợ từ Nhà nước trong việc bảo vệ và cải tạo đất nông nghiệp, góp phần nâng cao giá trị đất đai.
- Nhà nước bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, ngăn ngừa các hành vi xâm phạm quyền sử dụng đất từ các cá nhân khác.
- Khi Nhà nước thu hồi đất phục vụ cho quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế hay các công trình quan trọng, chủ sở hữu đất có quyền nhận bồi thường theo quy định của pháp luật.
- Người sử dụng đất có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện về những hành vi xâm phạm quyền sử dụng đất hợp pháp của mình, cũng như các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến đất đai.
Quyền chung của chủ sở hữu thửa đấtVII. Hướng dẫn tra cứu thông tin thửa đất chi tiết
Việc tra cứu thông tin về thửa đất là một bước quan trọng giúp các nhà đầu tư bất động sản đưa ra quyết định giao dịch chính xác. Vì vậy, Mytour sẽ hướng dẫn bạn cách tra cứu thông tin thửa đất một cách chi tiết nhất:
Hướng dẫn tra cứu thông tin thửa đất chi tiết1. Tại cơ quan có thẩm quyền
Bạn có thể tra cứu thông tin thửa đất tại các cơ quan có thẩm quyền như Phòng Đăng Ký Đất Đai hoặc Trung Tâm Sở Tài Nguyên và Môi Trường. Theo Thông tư 34/2014/TT-BTNMT, bạn cần thực hiện các bước thủ tục tra cứu như sau:
- Điền mẫu yêu cầu hoặc gửi văn bản yêu cầu: Người dân cần điền mẫu yêu cầu tra cứu tại cơ quan có thẩm quyền hoặc gửi văn bản yêu cầu cung cấp thông tin liên quan đến thửa đất mà mình muốn tra cứu.
- Tiếp nhận yêu cầu: Quầy tiếp nhận tại cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp nhận và xử lý yêu cầu tra cứu từ người dân.
- Đánh giá yêu cầu và thông báo chi phí: Cơ quan sẽ xem xét yêu cầu và thông báo về chi phí cần thanh toán để thực hiện việc tra cứu thông tin.
- Nhận kết quả tra cứu: Người dân sẽ nhận kết quả tra cứu thông tin về thửa đất, thông thường vào ngày làm việc tiếp theo sau khi yêu cầu được xử lý.
- Hoàn tất nghĩa vụ tài chính: Người dân cần thanh toán các khoản chi phí đã được cơ quan có thẩm quyền thông báo.
2. Tra cứu trực tuyến
Việc tra cứu tại cơ quan có thể bị giới hạn về thời gian và địa điểm. Do đó, để tạo thuận lợi hơn cho người dân, chủ thửa đất có thể thực hiện tra cứu trực tuyến thông qua trang web chính thức của các tỉnh thành. Dưới đây là hướng dẫn tra cứu online tại Hà Nội và TP.HCM:
- Tại Hà Nội
Bước 1: Truy cập vào đường link: https://quyhoach.hanoi.vn
Bước 2: Chọn loại quy hoạch hình thửa đất phù hợp từ phần “Các lớp bản đồ” (ở góc phải màn hình).
Bước 3: Nhập tọa độ thửa đất để xem vị trí chính xác.
Bước 4: Sử dụng tính năng so sánh để kiểm tra sự khác biệt giữa quy hoạch và thực tế của thửa đất.
Ngoài ra, bạn có thể truy cập vào http://qhkhsdd.hanoi.gov.vn/ để tra cứu thông tin thửa đất dễ dàng.
Tra cứu thông tin thửa đất tại Thành phố Hà Nội- Tại Thành phố Hồ Chí Minh
Bước 1: Truy cập vào trang web sau: https://thongtinquyhoach.hochiminhcity.gov.vn/
Bước 2: Nhấn vào biểu tượng “kính lúp” ở góc trái màn hình để bắt đầu tra cứu.
Bước 3: Chọn mục “Số thửa đất” và nhập đầy đủ thông tin như quận, huyện, xã, phường và số thửa đất cần tra cứu.
Bước 4: Nhấn vào nút “Tìm kiếm” và kết quả thông tin về thửa đất sẽ được hiển thị ngay lập tức.
Tra cứu thông tin số thửa đất tại Thành phố Hồ Chí Minh trực tuyếnVIII. Các câu hỏi thường gặp về thửa đất
1. Số thửa đất là gì?
Theo Điều 3 Khoản 2 của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, số thửa đất là mã số duy nhất được cấp cho mỗi thửa đất trong quá trình đăng ký. Mỗi thửa đất đều có một số riêng biệt, không trùng lặp với thửa đất khác.
2. Hợp thửa đất là gì?
Hợp thửa đất là khi nhiều thửa đất liền kề, thuộc quyền sở hữu của các cá nhân khác nhau, được hợp nhất thành một thửa duy nhất, do một chủ sở hữu đứng tên và quyền sử dụng đất được đăng ký dưới tên chung của họ.
3. Ranh giới thửa đất là gì?
Ranh giới thửa đất là đường biên giới được tạo thành từ các đoạn thẳng nối liền các điểm góc của thửa đất, tạo thành một vòng khép kín, đánh dấu diện tích mà thửa đất đó chiếm giữ. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xác định phạm vi sử dụng và quản lý đất đai.
4. Tách thửa đất là gì?
Tách thửa đất là quy trình pháp lý, trong đó quyền sử dụng đất được chuyển nhượng từ chủ sở hữu hiện tại sang một hoặc nhiều người khác. Đây là quá trình phân chia một thửa đất thành nhiều phần riêng biệt, mỗi phần sẽ có chủ sở hữu mới và quyền sử dụng đất được ghi nhận trên giấy tờ pháp lý.
5. Trích lục thửa đất là gì?
Trích lục thửa đất là hành động sao chép hoặc tái tạo các thông tin về thửa đất, bao gồm các yếu tố như diện tích, hình dạng, vị trí và các đặc điểm khác của thửa đất. Đây là tài liệu cần thiết cho việc quản lý đất đai của cơ quan nhà nước và là căn cứ để giải quyết các vấn đề liên quan đến tranh chấp đất đai.
Bài viết trên đã cung cấp những khái niệm cơ bản về thửa đất cũng như cách thức tra cứu thông tin đất đai. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ có cái nhìn rõ hơn về thửa đất. Đừng quên theo dõi Mytour để cập nhật những tin tức hữu ích và những chủ đề hấp dẫn khác.
