Bạn muốn biết thêm về Affiliate? Những người mới bắt đầu với Affiliate marketing thường gặp khó khăn khi phải đối mặt với nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Hãy cùng tìm hiểu một số thuật ngữ Affiliate Marketing phổ biến nhất trong lĩnh vực này.
Thuật ngữ trong lĩnh vực Tiếp thị Liên kết
1. Above the fold: Phần hiển thị trên một trang web hoặc blog ngay khi người dùng truy cập, trải dài trên toàn bộ trang web.
2. Advertiser (Nhà quảng cáo): Đây là công ty sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn quảng bá như một đối tác liên kết.
3. Adware (Phần mềm quảng cáo): Thường đi kèm trong các chương trình máy tính miễn phí mà người dùng tải xuống mà họ không nhận ra có chứa phần mềm quảng cáo.
4. Affiliate (Liên kết): Người tham gia quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp để nhận hoa hồng.
5. Affiliate Agreement (Thỏa thuận liên kết): Thỏa thuận giữa doanh nghiệp và đối tác liên kết, thường xác định vai trò, quy tắc, trách nhiệm và tính hợp pháp của mối quan hệ ở cả hai bên.
15. Tỷ lệ nhấp - CTR (Click-through rate): Tỷ lệ phần trăm thời gian quảng cáo được nhấp, được tính bằng số lần nhấp quảng cáo chia cho số lần hiển thị quảng cáo.
16. Che giấu nội dung (Cloaking): Ẩn nội dung trên trang web hoặc ẩn mã theo dõi link trong các liên kết. Che giấu nội dung trên một trang web thường tiêu cực vì nó đi ngược lại với hướng dẫn của các công cụ tìm kiếm chính thống như Google, tuy nhiên, với affiliate marketing, cloaking được chấp nhận và tương đối phổ biến.
17. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate): Số liệu được sử dụng để hiển thị số lần link liên kết tạo ra một hành động chuyển đổi được xác định trước, so với số lần liên kết hiển thị dưới dạng phần trăm.
18. Chi phí cho mỗi hành động - CPA (Cost Per Action): Đề cập đến số tiền được trả để có được kết quả mong muốn (điền biểu mẫu, v.v.).
19. Chi phí cho mỗi lần nhấp chuột - CPC (Cost Per Click): Số tiền được trả khi có hành động nhấp chuột vào link.
20. Thanh toán mỗi ngàn - CPM (Cost Per Mille): Số tiền phải trả để hiển thị quảng cáo trên 1000 lần hiển thị.
21. Sáng tạo (Creative): Một loại quảng cáo đồ họa hoặc văn bản liên kết được cung cấp cho đối tượng liên kết để sử dụng trong việc quảng bá sản phẩm, dịch vụ.
22. Tiền thưởng của khách hàng (Customer Bounty): Tiền thưởng là tiền hoặc phí được xác định trước do doanh nghiệp trả cho đối tượng liên kết.
23. Dữ liệu Feed (Data Feed): Một tệp chứa danh sách tất cả các sản phẩm mà doanh nghiệp bán, thường bao gồm hình ảnh, mô tả, giá cả, link liên kết, v.v.
24. Tiết lộ (Disclosure): Một thông báo trên trang web hoặc blog để khách truy cập biết rằng bạn đang làm tiếp thị liên kết. Việc tiết lộ là bắt buộc theo quy định của Luật Quảng cáo Thương mại của Mỹ.
25. Link thư điện tử (E-mail link): Link liên kết với mục đích cụ thể được sử dụng trong email quảng cáo.
26. Thu nhập trên mỗi lần nhấp - EPC (Earnings Per Click): Là số tiền trung bình kiếm được mỗi khi ai đó nhấp vào link liên kết.
27. First click: Hệ thống ghi nhận và tính hoa hồng cho kênh mà khách hàng đã truy cập vào webstite đầu tiên trước khi mua sản phẩm.
28. In house: Đề cập đến một doanh nghiệp tự điều hành chương trình affiliate marketing bằng phần mềm liên kết chứ không phải bằng mạng liên kết.
29. Liên doanh - Joint venture (JV): Mối quan hệ kinh doanh dựa trên sự kiện, sản phẩm hoặc dự án hiện có. Ví dụ, nếu hai blogger nổi tiếng cùng nhau tạo ra một sản phẩm và bán nó thì đó sẽ được gọi là quan hệ liên doanh.
30. Last click: Hệ thống ghi nhận và tính hoa hồng cho kênh mà khách hàng đã truy cập vào website cuối cùng trước khi mua sản phẩm.
31. PPC (Pay Per Click): Trong chương trình liên kết dựa trên PPC, doanh nghiệp sẽ trả tiền cho đối tượng liên kết bất cứ khi nào khách hàng nhấp vào link quảng cáo, cho dù quá trình mua bán thực tế có diễn ra hay không. PPC thường được sử dụng cho quảng cáo của Google - Google Ads.
32. Ngưỡng thanh toán (Payment threshold): Số tiền hoa hồng mà một đối tượng phải tích lũy trước khi được doanh nghiệp thanh toán. Một số người tự đặt ngưỡng thanh toán tối thiểu (để giảm chi phí kế toán bằng cách ít phải trả thường xuyên hơn).
33. Điểm khác biệt (Point of Difference - POD): Là dịch vụ, sản phẩm, nội dung, lợi thế hoặc góc độ trang web của bạn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng một phân khúc làm cho trang web khác biệt và nổi bật hơn.
34. Chính sách bảo mật (Privacy policy): Một trang trên web hoặc blog của bạn sẽ thông báo cho khách truy cập về việc bạn làm với thông tin cá nhân cho họ - cho dù thông tin ấy có được bằng cách nào (hình thức liên lạc, theo dõi ẩn danh, v.v.). Để có thể làm affiliate marketing, trang web hay blog của bạn bắt buộc phải có chính sách bảo mật. Bên cạnh đó, nó cũng thường được yêu cầu sử dụng Google AdSense và Google Analytics.
35. Quyền nhãn hiệu riêng tư (Private Label Rights - PLR): Đề cập đến nội dung mà bạn có thể có được và tiếp thị nó dưới thương hiệu của riêng bạn, như là tài nguyên của bạn và chỉnh sửa phù hợp (nếu cần).
Dưới đây là những Thuật ngữ Affiliate Marketing để bạn có thêm thông tin giải quyết vấn đề theo đúng ý muốn. Hãy tham khảo những dịch vụ tiếp thị liên kết Affiliate tại Việt Nam tại đây để chọn lựa dịch vụ phù hợp và đáng tin cậy nhất nhé!
Ngoài những khái niệm cơ bản trong lĩnh vực Affiliate Marketing, chủ đề 'gen Z' đang thu hút sự quan tâm của nhiều người dùng trên MXH và trong giới báo chí. Vậy thì cụ thể Gen Z là gì? Dưới đây là câu trả lời chi tiết dành cho bạn.
