
Câu 1
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn văn sau:
Chúng tôi kể chuyện về mẹ của mình. Bạn Hùng quê Nam Bộ gọi mẹ bằng má. Bạn Hoà gọi mẹ bằng u. Bạn Na, bạn Thắng gọi mẹ là bu. Bạn Thành quê Phú Thọ gọi mẹ là bầm. Còn bạn Phước người Huế lại gọi mẹ là mạ.
Phương pháp giải:
Dựa vào cuộc trò chuyện của các bạn, hãy khám phá các cách gọi 'mẹ' khác nhau ở từng vùng miền như Nam Bộ, Phú Thọ, Huế,...
Lời giải chi tiết:
Các từ đồng nghĩa là: mẹ, má, u, bu, bầm, mạ.
Câu 2
Sắp xếp các từ dưới đây thành các nhóm từ đồng nghĩa:
bao la, lung linh, vắng vẻ, hiu quạnh, long lanh, lóng lánh, mênh mông, vắng teo, vắng ngắt, bát ngát, lấp loáng, lấp lánh, hiu hắt, thênh thang
Phương pháp giải:
Hãy phân biệt ý nghĩa của mỗi từ và xếp chúng thành các nhóm có nghĩa tương đồng nhau.
Lời giải chi tiết:
+ Nhóm 1 (các từ chỉ sự rộng lớn): bao la, mênh mông, bát ngát, thênh thang.
+ Nhóm 2 (các từ chỉ vẻ đẹp lấp lánh): lung linh, long lanh, lóng lánh, lấp loáng, lấp lánh.
+ Nhóm 3 (các từ chỉ sự vắng lặng, ít người): vắng vẻ, hiu quạnh, vắng teo, vắng ngắt, hiu hắt.
Câu 3
Viết một đoạn văn mô tả cảnh trong khoảng 5 câu, trong đó sử dụng một số từ đã đề cập trong bài tập 2.
Phương pháp giải:
- Hãy viết một đoạn văn đúng hình thức gồm khoảng 5 câu.
- Sử dụng các từ đã được đề cập trong bài 2 để mô tả cảnh vật.
Lời giải chi tiết:
Ví dụ về một đoạn văn:
Trước ánh mắt của em, cánh đồng lúa mênh mông bát ngát. Sắc vàng dịu dàng nổi bật trong bình minh rạng ngời. Những bông lúa chín mọng phát ra hương thơm nhẹ nhàng. Từ đỉnh núi xa xăm, mặt trời đỏ rực nổi lên, chiếu sáng những tia nắng lấp lánh xuyên qua mặt đất. Trên con đường quen thuộc, mỗi cành cây, mỗi bụi cỏ trải dài như tấm áo sương long lanh như muôn ngàn viên ngọc quý.
