Thuê nhà đất là một phần trong cuộc sống mà hầu hết chúng ta đều đã trải qua. Ai cũng mong muốn quá trình này diễn ra thuận lợi. Để đảm bảo điều đó, hợp đồng thuê là yếu tố không thể thiếu và vô cùng quan trọng. Hãy cùng Mytour.vn khám phá các quy định pháp lý liên quan đến thuê nhà đất, giúp bạn soạn thảo hợp đồng một cách chính xác nhất.
Hợp đồng thuê nhà đất cần tuân thủ những điều khoản pháp lý nào?

Về các căn cứ pháp lý:
Bản hợp đồng giữa bên thuê và bên cho thuê nhà đất phải tuân thủ các quy định của các bộ luật: Luật Nhà ở 2014, Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 và Bộ luật Dân sự 2015. Các điều khoản trong hợp đồng cần phải phù hợp và nằm trong khuôn khổ của những luật này.
Cả bên thuê và bên cho thuê nhà đất đều không được phép bổ sung những điều khoản trái với pháp luật vào hợp đồng. Nếu vi phạm, hợp đồng sẽ không được các cơ quan có thẩm quyền công nhận.
Về hình thức của hợp đồng thuê nhà đất
Hợp đồng thuê nhà đất phải được lập thành văn bản. Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 22 Luật Nhà ở 2014, hợp đồng này không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Nếu các bên có nhu cầu, có thể mang hợp đồng đến văn phòng công chứng để thực hiện thủ tục chứng thực.

Các quy định pháp lý về những điều khoản cơ bản trong hợp đồng
Theo quy định của pháp luật, hợp đồng thuê nhà đất là một loại hợp đồng dân sự. Các bên tham gia có quyền thỏa thuận các điều khoản trong khuôn khổ pháp lý cho phép. Một hợp đồng thuê nhà đất thông thường sẽ bao gồm những điều khoản cơ bản như sau:
Thông tin cơ bản của các bên trong hợp đồng thuê nhà đất
Thông tin trong hợp đồng thường bao gồm các yếu tố như sau: Họ tên theo giấy tờ tùy thân (chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước) nếu là cá nhân; tên cơ quan, doanh nghiệp nếu là tổ chức, được đăng ký theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, đối với cá nhân, cần cung cấp thêm các thông tin như: số chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước; địa chỉ thường trú; số tài khoản ngân hàng (nếu có); các thông tin liên hệ cần thiết như số điện thoại.
Đối với các tổ chức, doanh nghiệp, hợp đồng thuê nhà đất cần ghi rõ các thông tin như: Mã số thuế, địa chỉ trụ sở công ty đã được đăng ký với cơ quan nhà nước, và số tài khoản ngân hàng của công ty hoặc của người đại diện giao dịch.
Thông tin chi tiết về tài sản cho thuê
Các thông tin quan trọng cần được ghi rõ trong hợp đồng bao gồm: Địa chỉ, diện tích và tình trạng sử dụng của tài sản. Nếu là nhà ở, cần thêm các thông tin về kết cấu, diện tích sử dụng, số lượng và chức năng các phòng, cùng các đồ nội thất đã được trang bị.
Đối với hợp đồng thuê căn hộ chung cư, cần chỉ rõ phần sở hữu và sử dụng chung, cũng như phần sở hữu và sử dụng riêng. Những quy định chung về việc sử dụng căn hộ cũng cần được làm rõ. Đặc biệt, hợp đồng cần tuân thủ nội quy của khu chung cư đó.
Quy định về thời gian và thời hạn hợp đồng thuê nhà đất
Hai bên cần thỏa thuận chi tiết về thời gian thuê nhà đất, bao gồm: Thời gian thuê cụ thể, thời gian gia hạn hợp đồng nếu có, thời điểm chuyển giao quyền sử dụng nhà đất, thời gian bắt đầu tính tiền thuê, v.v. Mọi mốc thời gian và khoảng thời gian cần được ghi rõ với ngày, tháng, năm cụ thể.
Quy định về thời gian, hạn mức và phương thức thanh toán thuê nhà đất
Các quy định về thời gian và phương thức thanh toán sẽ xác định số tiền thuê và tiền đặt cọc. Hai bên phải thỏa thuận rõ ràng về giá thuê, thời gian và cách thức thanh toán: Thanh toán theo tháng, quý hay năm; Ngày thanh toán mỗi tháng; Phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản, hoặc cách khác); Chủ nhà có quyền thay đổi giá thuê theo tình hình thị trường không, và nếu có, phải sau bao lâu mới được thay đổi?
Thuế cho thuê nhà đất ai sẽ chịu trách nhiệm thanh toán?
Thuế liên quan đến việc cho thuê nhà đất bao gồm thuế môn bài, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Thông thường, nghĩa vụ nộp thuế thuộc về bên sở hữu nhà đất. Tuy nhiên, điều này có thể thay đổi tùy theo thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, và các điều khoản này cần được ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp sau này.

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng thuê nhà đất
Cả bên thuê và bên cho thuê nhà đất đều có quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau. Mỗi bên có trách nhiệm bảo vệ và duy trì tình trạng tài sản cho thuê. Bên thuê cần thanh toán tiền thuê đầy đủ và đúng hạn cho chủ sở hữu. Chủ sở hữu phải tạo điều kiện để bên thuê thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Các quyền và nghĩa vụ này có thể được các bên thỏa thuận tự do, nhưng phải tuân theo các điều khoản của các bộ luật có liên quan như: Luật Nhà ở, Luật Dân sự, Luật Kinh doanh Bất động sản, v.v.
Hợp đồng thuê nhà có thể bị chấm dứt đơn phương trong các trường hợp sau:
Theo quy định tại các khoản 2 và 3 Điều 132 của Luật Nhà ở 2014, khi có một trong các trường hợp được liệt kê trong điều khoản, hợp đồng có thể bị chấm dứt đơn phương bởi một bên. Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải thông báo cho bên kia ít nhất 30 ngày trước khi thực hiện. Nếu không có thỏa thuận khác giữa các bên, và nếu bên đơn phương chấm dứt không thực hiện đúng quy định này, sẽ phải bồi thường thiệt hại theo pháp luật.
Các điều khoản bổ sung trong hợp đồng thuê nhà đất
Đây là những điều khoản do các bên tự thỏa thuận và ghi vào hợp đồng, nhưng phải tuân thủ các quy định chung của pháp luật và các bộ luật liên quan. Các thỏa thuận này có thể bao gồm các vấn đề sau:
- Thời điểm và điều kiện để chấm dứt hợp đồng thuê.
- Quy định về việc sử dụng các tài sản khác trong nhà cho thuê.
- Mức phạt nếu vi phạm hợp đồng: Mức phạt phải được ghi rõ bằng con số cụ thể và không được vượt quá 8% tổng giá trị hợp đồng.
- Giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về cơ quan giải quyết và hình thức giải quyết.
- Thời gian và điều kiện sửa đổi hoặc bổ sung các điều khoản trong hợp đồng.
Chuẩn bị giấy tờ công chứng hợp đồng thuê nhà đất
- Phiếu yêu cầu công chứng hợp đồng.
- Bản sao các giấy tờ tùy thân đã được công chứng: Đối với cá nhân, bao gồm Chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước, Sổ hộ khẩu thường trú, Giấy đăng ký kết hôn hoặc Giấy xác nhận độc thân, Hộ chiếu. Đối với pháp nhân, bao gồm Giấy phép đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp và Chứng minh nhân dân của người đại diện ký kết hợp đồng.
- Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản cho thuê của chủ sở hữu đã được công chứng.
Cơ quan công chứng có quyền từ chối công chứng hợp đồng nếu phát hiện trong hồ sơ có vấn đề cần làm rõ. Điều này có thể xảy ra khi giao dịch có dấu hiệu bị đe dọa, cưỡng ép, hoặc nếu người ký hợp đồng bị nghi ngờ về năng lực hành vi dân sự, hoặc nghi ngờ đối tượng của hợp đồng không có thật.
Trong các trường hợp như vậy, cơ quan công chứng có quyền yêu cầu các bên cung cấp thêm chứng cứ và thời gian để xác minh. Nếu không thể làm rõ được vấn đề, hợp đồng sẽ bị từ chối công chứng.
Những người cần ký tên trong hợp đồng thuê nhà đất?

Đối với các bên là pháp nhân, người đại diện ký kết hợp đồng sẽ là Giám đốc hoặc người được công ty ủy quyền.
Đối với các bên là cá nhân:
- Bên thuê nhà: Có thể là vợ hoặc chồng, hoặc một người đủ tuổi và có trách nhiệm dân sự ký tên.
- Bên cho thuê nhà: Cần chữ ký của cả vợ và chồng chủ hộ để tránh tranh chấp sau này. Nếu tài sản là tài sản chung của một gia đình, tất cả các thành viên trong hộ gia đình trên 18 tuổi có tên trong sổ hộ khẩu đều phải tham gia ký kết.
- Nếu người ký hợp đồng là người được ủy quyền, việc ủy quyền phải được xác nhận bởi cơ quan nhà nước và có văn bản công chứng theo quy định pháp luật.
Trên đây là toàn bộ thông tin Mytour.vn muốn chia sẻ về vấn đề thuê nhà đất. Hãy cùng Mytour đồng hành để có thêm nhiều trải nghiệm hữu ích và tuyệt vời hơn nhé. Cảm ơn và hẹn gặp lại bạn trong những bài viết sau.
Có thể bạn quan tâm: Hợp đồng cho thuê nhà trọ có vai trò quan trọng như thế nào?
