
Một nghiên cứu tại Mỹ do bác sĩ Johanna Olson-Kennedy, người ủng hộ việc hỗ trợ trẻ em gặp rối loạn giới tính, thực hiện cho thấy thuốc ngừng dậy thì không mang lại kết quả như kỳ vọng về sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, nghiên cứu này không được công bố rộng rãi do lo ngại về những áp lực chính trị, đặc biệt là từ Đảng Cộng Hoà.
Thuốc chống dậy thì có tác dụng ngừng các thay đổi thể chất như phát triển ngực ở nữ hoặc giọng trầm ở nam. Với những trẻ em gặp rối loạn giới tính, những thay đổi này có thể khiến tình trạng sức khỏe tinh thần của các em xấu đi, làm gia tăng sự bất an. Các nhà khoa học tin rằng khi ngừng dậy thì, các trẻ em chuyển giới sẽ cảm thấy tốt hơn về mặt tâm lý và dễ dàng hòa nhập xã hội hơn.
Kết quả của nghiên cứu được công bố vào năm 2011 chỉ ra rằng 70 trẻ em tham gia đã có sự cải thiện rõ rệt về tâm lý, bao gồm giảm trầm cảm và cải thiện hành vi, cảm xúc. Tất cả các em này tiếp tục liệu pháp chuyển giới bằng hormone sau khi dùng thuốc chặn dậy thì. Nghiên cứu này đã có tác động toàn cầu, khi thuốc chặn dậy thì trở thành một phần quan trọng trong liệu pháp xác định giới tính cho thanh thiếu niên chuyển giới.
Nghiên Cứu Về Thuốc Chặn Dậy Thì Tại Hà Lan
Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, một nghiên cứu tại Hà Lan đã thử nghiệm thuốc chặn dậy thì trên một nhóm nhỏ trẻ em trải qua rối loạn giới tính nghiêm trọng từ khi còn nhỏ. Mục tiêu của nghiên cứu là giảm bớt sự khó chịu do những thay đổi thể chất trong giai đoạn dậy thì. Dự án này đã được thực hiện một cách nghiêm ngặt, đảm bảo các đối tượng tham gia có các triệu chứng kéo dài, có sự hỗ trợ từ gia đình và không gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần.Thuốc chống dậy thì có tác dụng ngừng các thay đổi thể chất như phát triển ngực ở nữ hoặc giọng trầm ở nam. Với những trẻ em gặp rối loạn giới tính, những thay đổi này có thể khiến tình trạng sức khỏe tinh thần của các em xấu đi, làm gia tăng sự bất an. Các nhà khoa học tin rằng khi ngừng dậy thì, các trẻ em chuyển giới sẽ cảm thấy tốt hơn về mặt tâm lý và dễ dàng hòa nhập xã hội hơn.
Kết quả của nghiên cứu được công bố vào năm 2011 chỉ ra rằng 70 trẻ em tham gia đã có sự cải thiện rõ rệt về tâm lý, bao gồm giảm trầm cảm và cải thiện hành vi, cảm xúc. Tất cả các em này tiếp tục liệu pháp chuyển giới bằng hormone sau khi dùng thuốc chặn dậy thì. Nghiên cứu này đã có tác động toàn cầu, khi thuốc chặn dậy thì trở thành một phần quan trọng trong liệu pháp xác định giới tính cho thanh thiếu niên chuyển giới.
Khủng hoảng chính trị về luật chống người chuyển giới ở Mỹ
Tại Mỹ, các nỗ lực lập pháp nhằm hạn chế việc cung cấp liệu pháp xác định giới tính cho người chuyển giới, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên, đang gia tăng mạnh mẽ. 20 bang, chủ yếu là các bang Cộng Hòa như Florida, Georgia, Kentucky,... đã ban hành các luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc tiếp cận những liệu pháp này cho trẻ em chuyển giới. Các luật này cũng cấm sử dụng thuốc chặn dậy thì, liệu pháp hormone và các can thiệp y tế khác mà nhiều chuyên gia y tế cho rằng cần thiết.
Biểu tình phản đối việc cấm liệu pháp xác định giới tính cho trẻ tại TexasMôi trường chính trị căng thẳng xung quanh vấn đề chăm sóc sức khỏe cho người chuyển giới tại Mỹ đã tạo ra những rào cản lớn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc liên quan đến giới tính. Điều này đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng y tế. Các cuộc chiến pháp lý đang diễn ra, trong khi các nhóm vận động nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chính sách dựa trên bằng chứng khoa học và tôn trọng quyền cá nhân.
Thuốc chặn dậy thì không tác động đến sức khỏe tinh thần
Năm 2015, một nghiên cứu khác được tài trợ bởi Viện Sức khỏe Quốc gia (NIH) và thực hiện bởi Johanna Olson-Kennedy, với đối tượng là thanh thiếu niên chuyển giới. Dự án chọn 95 trẻ em từ khắp nước Mỹ, với độ tuổi trung bình là 11. Báo cáo của Johanna gửi lên NIH chỉ ra rằng một phần tư trong số các em có dấu hiệu trầm cảm, một phần tư khác có ý định tự tử, và 8% đã từng tự tử. Báo cáo này đưa ra giả thuyết rằng sau hai năm sử dụng thuốc, các em sẽ giảm bớt trầm cảm, đồng thời tăng cường sự tự tin và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tiến sĩ Johanna từ chối công khai kết quả nghiên cứu do lo ngại sự phản đối từ phe chính trị đối lập có thể gây ảnh hưởngTuy nhiên, kết quả nghiên cứu từ Hà Lan lại không cho thấy kết quả tương tự. Thuốc chặn dậy thì không mang lại cải thiện cho sức khỏe tinh thần của các em, thậm chí không có tác động rõ rệt nào. Tiến sĩ Johanna giải thích rằng có thể các em tham gia nghiên cứu khi đang ở trong trạng thái tâm lý tốt, khiến hiệu quả không rõ ràng. Điều này trái ngược với những gì bà đã báo cáo trước đó về tình trạng của các em. Khi được hỏi, bà lý giải rằng dữ liệu bà chia sẻ là giá trị trung bình, còn tập dữ liệu chính lại không giống như vậy.
Phê phán
Các nhà khoa học đã lên tiếng chỉ trích hành động này, khẳng định rằng kết quả nghiên cứu khoa học cần phải được công khai bất chấp mọi áp lực chính trị. Nghiên cứu có thể chỉ ra rằng thuốc ngừng dậy thì không mang lại lợi ích rõ rệt, nhưng ít nhất cũng có thể ngăn ngừa tình trạng xấu hơn. Việc trì hoãn công bố kết quả có thể gây thêm khó khăn cho các gia đình đang sử dụng liệu pháp này, đặc biệt là khi thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và khả năng sinh sản của trẻ.
Nhà văn J.K. Rowling đã chế giễu sự thiếu minh bạch trong nghiên cứu nàyMột viện nghiên cứu tại Anh đã cố gắng sao chép nghiên cứu của Hà Lan vào năm 2011 với 44 trẻ em, nhưng kết quả cũng cho thấy thuốc ngừng dậy thì không có tác dụng tích cực đối với sức khỏe các em. Nghiên cứu này chỉ được công khai sau năm 2020, khi thuốc đã trở thành phương pháp điều trị chính thức cho trẻ chuyển giới tại Anh. Sự trì hoãn công bố các kết quả nghiên cứu, giống như của bác sĩ Johanna, đã góp phần tạo ra sự hiểu lầm trong công chúng về hiệu quả của thuốc chặn dậy thì.
Nhà văn J.K. Rowling, tác giả của loạt truyện Harry Potter, đã mỉa mai về nghiên cứu này trên tài khoản X của mình, với ý nhắc nhở rằng chúng ta không nên công bố bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định rằng chúng ta đang làm hại trẻ em, vì những nghiên cứu như vậy có thể bị các bên chỉ trích dùng để chứng minh rằng chúng ta đang phạm tội, làm cho việc gây hại trở nên khó khăn hơn.
