
Thuốc mê dạng hít hay thuốc mê qua đường hô hấp là hợp chất hóa học gây mê toàn thân được đưa vào cơ thể qua đường hô hấp thông qua mask thanh quản hoặc ống nội khí quản kết nối với bình bốc hơi và hệ thống phân phối. Những thuốc thường dùng là các chất gây mê dễ bay hơi như isoflurane, sevoflurane, desflurane, và một số khí gây mê như dinitơ monoxide và xenon.
Danh sách các thuốc mê dạng hít
Các loại dược chất hiện đang được sử dụng
- Desflurane
- Isoflurane
- Dinitơ monoxide
- Sevoflurane
- Xenon
Các dược phẩm đã từng được sử dụng
Mặc dù một số dược phẩm vẫn đang được áp dụng trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu, các chất gây mê dưới đây đã từng phổ biến ở các quốc gia phát triển:
- Acetylen
- Chloroethan (ethyl chloride)
- Chloroform
- Cryofluorane
- Cyclopropan
- Diethyl ether
- Divinyl ether
- Enflurane
- Ethylen
- Fluroxene
- Halothane (vẫn được sử dụng phổ biến ở các nước đang phát triển và có mặt trong Danh sách thuốc thiết yếu của WHO)
- Methoxyflurane (hiện tại vẫn được dùng làm thuốc giảm đau)
- Methoxypropan
- Trichloroethylen
- Vinyl chloride
Thuốc mê chưa bao giờ có mặt trên thị trường
- Aliflurane
- Halopropane
- Norflurane
- Roflurane
- Synthane
- Teflurane
Thuốc mê dễ bay hơi
Các chất gây mê dễ bay hơi là những hợp chất lỏng ở nhiệt độ phòng nhưng có khả năng bay hơi khi hít vào. Hiện nay, các loại thuốc mê dễ bay hơi phổ biến ở các nước phát triển bao gồm Desflurane, Isoflurane và Sevoflurane. Trước đây, các thuốc mê như ether, chloroform, enflurane, halothane, và methoxyflurane cũng được sử dụng rộng rãi. Chúng đều có đặc điểm chung là kỵ nước, nghĩa là không hòa tan hoàn toàn trong nước khi ở dạng lỏng và hòa tan tốt hơn trong dầu khi ở dạng khí.
Thuốc mê dễ bay hơi lý tưởng nên có khả năng khởi mê và duy trì quá trình gây mê toàn thân một cách nhẹ nhàng, đồng thời hạn chế tác động không mong muốn lên các hệ cơ quan không liên quan. Nó cũng nên không có mùi hoặc có mùi dễ chịu khi hít vào, an toàn cho mọi lứa tuổi và trong thai kỳ, không bị chuyển hóa trong cơ thể, khởi mê và thoát mê nhanh chóng, có hiệu lực mạnh mẽ, an toàn cho nhân viên y tế, và có thời hạn bảo quản lâu dài. Thuốc mê lý tưởng cũng cần phải có giá thành hợp lý, dễ vận chuyển và lưu trữ, dễ quản lý và giám sát bằng thiết bị phòng mổ tiêu chuẩn, ổn định với ánh sáng, nhựa, kim loại, cao su, và vôi soda, không cháy và thân thiện với môi trường. Hiện tại, không có thuốc mê nào đạt tiêu chuẩn lý tưởng, mặc dù nhiều thuốc có một số đặc điểm mong muốn. Ví dụ, Sevoflurane dễ chịu khi hít vào và khởi mê cũng như thoát mê nhanh chóng, nhưng lại có giá cao gấp 3 đến 5 lần so với Isoflurane và độ mạnh bằng khoảng một nửa.
Khí
Các loại khí hoặc hơi khác dùng để gây mê toàn thân qua đường hô hấp bao gồm dinitơ oxide, cyclopropan và xenon. Những thuốc này được bảo quản trong bình khí và được điều chỉnh bằng lưu lượng kế thay vì thiết bị bốc hơi. Cyclopropan dễ nổ và không còn được sử dụng vì lý do an toàn, mặc dù nó từng được xem là một loại thuốc gây mê xuất sắc. Xenon không có mùi và khởi mê nhanh chóng, nhưng giá thành cao và cần thiết bị đặc biệt để quản lý và giám sát. Dinitơ oxide ở nồng độ 80% không đủ để gây mê trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, vì vậy thường được dùng như một hỗ trợ cho các thuốc mê khác.
Gây mê dưới áp suất cao
Dưới điều kiện áp suất cao (lớn hơn áp suất khí quyển bình thường), một số khí như nitơ và các khí hiếm như argon, krypton, và xenon có thể trở thành thuốc gây mê. Khi hít vào ở áp suất riêng phần cao (khoảng 4 bar, tương đương với độ sâu dưới khoảng 30 mét khi lặn biển), nitơ bắt đầu có tác dụng gây mê, gây ra hiện tượng được gọi là say nitơ (Nitrogen narcosis, tương tự như các thợ lặn sâu). Tuy nhiên, nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) của nitơ chỉ đạt được khi áp suất đạt khoảng 20 đến 30 atm (bar). Argon có tác dụng gây mê gấp đôi nitơ khi tính trên cùng một đơn vị áp suất riêng phần. Xenon có thể sử dụng hiệu quả ở nồng độ 80% và áp suất khí quyển bình thường.
Cơ sở lý thuyết thần kinh
Cơ chế hoạt động chính xác của các chất gây mê dễ bay hơi vẫn còn là một bí ẩn và là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận. Nhà gây mê James Sonner tại Đại học California, San Francisco cho biết: “Mặc dù thuốc gây mê đã được sử dụng trong suốt 160 năm qua, cách thức hoạt động của chúng vẫn là một trong những điều bí ẩn lớn của khoa học thần kinh”. Neil L. Harrison từ Đại học Cornell nhận định: Nghiên cứu về gây mê “đã từ lâu trở thành một lĩnh vực của những giả thuyết không thể kiểm chứng”.
Lịch sử
Vào năm 1540, Paracelsus đã phát triển một loại thuốc gây mê dạng hít. Ông sử dụng dầu ngọt vitriol (do Valerius Cordus chế tạo và được Frobenius đặt tên là Aether), được dùng để cho gia cầm ăn. Ông ghi chép rằng: “ngay cả gà cũng ăn nó và ngủ quên một lát nhưng sau đó chúng tỉnh lại mà không gặp vấn đề gì”. Khoảng 40 năm sau, vào năm 1581, Giambattista Delia Porta đã chứng minh tác dụng của ether trên cơ thể người, mặc dù vào thời điểm đó ether chưa được dùng cho bất kỳ loại gây mê phẫu thuật nào.
William TG Morton được công nhận là người đầu tiên thực hiện thành công phương pháp gây mê phẫu thuật vào ngày 16 tháng 10 năm 1846 tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (MGH). Sau sự kiện này, việc sử dụng ether và các thuốc gây mê dễ bay hơi khác đã trở nên phổ biến trong y học phương Tây.
- Hỗn hợp ACE - kết hợp giữa ethanol, chloroform và diethyl ether
