1. Thuyết minh về thể thơ Lục bát
2. Thuyết minh về thể thơ Thất ngôn bát cú
3. Thuyết minh về hài kịch
4. Thuyết minh về thể loại ca dao
5. Thuyết minh về thể loại văn học phú
6. Thuyết minh về thể loại văn học trường ca
Đề bài: Thuyết minh về một văn bản, một thể loại văn học đơn giản
4 bài văn mẫu Thuyết minh về một văn bản, một dạng văn học đơn giản
Biến tấu Kỹ thuật làm bài văn thuyết minh xuất sắc
1. Bài mẫu số 1: Thuyết minh về thể thơ lục bát
Thể thơ lục bát là một trong hai dòng thơ chính của văn học Việt Nam (song thất lục bát và lục bát). Thể thơ này đã gắn liền với tâm hồn của người Việt qua hàng trăm năm. Hiện nay, thể thơ lục bát vẫn được các nhà thơ hiện đại sáng tác và duy trì vị thế quan trọng trong văn học Việt Nam. Đặc trưng của thể thơ lục bát là sự đơn giản về quy luật, thường được sử dụng để diễn đạt các cảm xúc đa dạng trong lòng người.
Thể thơ lục bát, một phần của di sản văn hóa dân tộc, thường bắt đầu từ hai câu trở lên. Mỗi cặp câu bao gồm một câu 6 tiếng (câu lục) và một câu 8 tiếng (câu bát), xen kẽ nhau theo quy tắc cố định. Số câu trong mỗi bài không bị giới hạn. Thường thì bắt đầu bằng câu lục và kết thúc ở câu bát, nhưng cũng có khi kết thúc ở câu lục để tạo cảm giác lơ lửng và nhẹ nhàng. Luật và vần trong thơ lục bát tạo nên sự hài hòa và đẹp đẽ cho từng câu thơ.
Quy tắc về thanh trong thơ lục bát: Thơ lục bát tuân theo quy tắc thanh nhị, tứ, ngũ bất luận và tam, ngũ bất luận; nhị, tứ, lục phân minh, giống như thơ Đường. Nghĩa là tiếng thứ 1, 3, 5 trong câu có thể linh hoạt về thanh, trong khi tiếng thứ 2, 4, 6 phải tuân theo quy tắc cố định. Quy tắc này được mô tả như sau:
Câu lục: Thứ tự thanh của tiếng thứ 2 - 4 - 6 là Bằng (B) - Trắc (T) - Bằng (B)
Câu bát: Thứ tự thanh của tiếng thứ 2 - 4 - 6 - 8 là B - T - B - B
Ví dụ:
Chợt đêm Nghi Xuân buông sương (B - T - B)
Lòng xao xuyến Cụ, nhớ Kiều thương (B - T - B - B)
Về việc phối thanh, chỉ cần các tiếng thứ tư là trắc, các tiếng thứ hai, sáu, và tám là bằng, nhưng trong câu thứ tám, các tiếng thứ sáu và thứ tám phải khác nhau về dấu, nếu trước là dấu huyền thì sau phải là không dấu hoặc ngược lại:
Cây non trổ lá xanh tốt
Núi cao rừng sâu càng đẹp thơm
Tuy nhiên, đôi khi có thể linh hoạt với tiếng thứ hai trong câu lục hoặc câu bát, biến nó thành thanh trắc. Hoặc có thể giữ nguyên câu lục và chỉ thay đổi câu bát theo thứ tự T - B - T - B. Các câu thơ như vậy được gọi là biến thể của lục bát.
Ví dụ:
Nước xáo bồn chồn loạn thanh T - T - B
Chớ xáo lòng mê đắm ẩn sâu thầm T - T - B - B
Hoặc:
Chú lợn chui lủi qua lầy
Đôi bờ vắng bóng bốn bề cỏ non T - B - T - B
Cách ghép vần trong thơ lục bát: Thơ lục bát có cách ghép vần đặc biệt, không giống như các thể thơ khác. Nó thường ghép vần theo nhiều câu thơ chứ không chỉ một câu, điều này tạo ra sự linh hoạt trong vần của thơ lục bát. Thể thơ này thường được ghép vần bằng cách: tiếng cuối của câu lục hòa với tiếng thứ sáu của câu bát, tiếng thứ sáu của câu bát lại hòa với tiếng của câu lục tiếp theo; và cứ như thế cho đến hết bài lục bát.
Sông núi thăm thẳm nước non
Chữ tài chữ mệnh khéo là yêu thương
Trải qua muôn vàn gian truân
Những điều trông chờ rồi cũng dần sáng.
Ngoài ra, ngoài vần chân ở hai câu 6 và 8, còn có vần lưng ở câu 8. Tiểu đối trong thơ lục bát: Đó là sự kết hợp giữa thanh của tiếng thứ 6 (hoặc thứ 4) của câu bát với tiếng thứ 8 của câu đó. Nếu tiếng này mang thanh huyền, tiếng kia bắt buộc phải là thanh ngang và ngược lại.
Ví dụ:
Đắng đối đời phận con gái
Lời nói tương duyệt, phận này chung một lời
Ngoài chân thanh, còn tâm ý:
Mặt lạ nhưng lòng đã quen
(Huyền thoại nơi biển cả)
Cách phối nhịp trong thơ lục bát: Thơ lục bát thường phối nhịp chẵn, như là 2/2/2 hoặc 4/4, để thể hiện những cảm xúc tình yêu, nỗi buồn...
Dấu vấn/ơi ơi/đoái vấn
Nhìn đó/điểm đó/đón mộng/tình vương
Đôi khi để nhấn mạnh nên người ta thay đổi thành nhịp lẻ như 3/3: Bạn ơi tôi/đời tôi/một nợ đòi gì ở đây. Khi muốn diễn đạt những điều phức tạp, mạnh mẽ, đột ngột hay tâm trạng khó lường, có thể chuyển sang nhịp lẻ 3/3, 1/5, 3/5... Thể thơ lục bát với cách gieo vần, phối thanh và ngắt nhịp đa dạng, phong phú, linh hoạt, rất có khả năng diễn đạt. Hầu hết ca dao được sáng tác theo thể thơ lục bát. Theo thống kê của các nhà nghiên cứu, hơn 90% lời thơ trong ca dao được viết bằng thể thơ này.
Từ những đặc điểm cấu trúc ngôn ngữ trên, thể thơ lục bát vẫn là thể thơ chặt chẽ, chỉnh chu với các quy định rõ ràng về vần, nhịp, số tiếng mỗi dòng thơ, chức năng của mỗi câu trong thể thơ. Mặc dù có những lúc câu lục tràn sang câu bát, câu lục và câu bát kéo dài hơn bình thường, có khi chơi với phối thanh, hiệp vần... đó là lục bát biến thể. Sự biến đổi đó là do nhu cầu biểu đạt tình cảm phong phú, đa dạng, phá vỡ khuôn mẫu thông thường. Tuy nhiên, dù làm thay đổi hình thức, âm điệu, cách gieo vần của thể thơ lục bát, cơ bản vẫn giữ nguyên. Đó là đặc trưng cho ta nhận biết nó vẫn là thể thơ lục bát.
Ngoài lục bát truyền thống, còn có lục bát biến thể là những câu có hình thức lục bát nhưng không phải từ sáu đến tám âm tiết mà có sự co giãn nhất định về âm tiết, vị trí hiệp vần... Hiện tượng lục bát biến thể là một vấn đề đáng chú ý trong ca dao, có thể xem xét một số trường hợp: Lục bát biến thể tăng, số âm tiết trong lục bát biến thể giảm.
Thể lục bát, hòa quyện giữa nhịp đập con tim và hơi thở của đất trời, là ngôn ngữ tinh tế của tâm hồn dân Việt.
Vẻ duyên dáng và kín đáo của lục bát khiến nó mãi là niềm tự hào văn hóa của Việt Nam ngày hôm nay.
Sau khi đã Thuyết minh về một văn bản, một thể loại văn học đơn giản các bạn có thể chọn Giới thiệu một danh lam thắng cảnh ở quê mình hoặc tìm hiểu thêm về Giới thiệu về một đồ dùng trong học tập hoặc sinh hoạt để làm phong phú kiến thức.
Khiến cho tâm trạng trữ tình của nhân vật hiện lên nhiều mặt trong thể thơ lục bát, là cách diễn đạt tinh tế của ngôn từ dân gian.
2. Bài mẫu số 2: Thuyết minh về thể thơ thất ngôn bát cú
Thể thơ thất ngôn bát cú đã từng là công cụ quan trọng trong việc tuyển chọn tài năng ở thời phong kiến. Xuất phát từ thời nhà Đường, thể thơ này vẫn giữ được sức hút đặc biệt cho các nhà văn đương thời.
Cấu trúc của thể thơ thất ngôn bát cú là một bức tranh âm thanh tinh tế, uyển chuyển. Dù tuân theo luật bằng - trắc nghiêm ngặt, nhưng các tác giả vẫn tìm cách thể hiện tâm hồn sáng tạo và lãng mạn qua từng câu thơ.
Dưới bóng nắng của Đèo Ngang, cỏ cây và lá hoa hòa quyện tạo nên bức tranh hữu tình, như một ca khúc thiên nhiên của đất trời.
Về cấu trúc âm vận, thể thơ thường xoay quanh vần bằng được trải dài ở những chữ cuối cùng của các câu thứ 1, 2, 4, 6, 8. Điều này không chỉ tạo sự liên kết ý nghĩa mà còn tạo ra một âm nhạc đặc trưng cho thơ. Trong bài 'Qua Đèo Ngang', vần 'a' vẫn được duy trì.
Một đặc điểm khác của thể thơ là sự đồng nhất về âm thanh ở chữ thứ hai trong các cặp câu: 1 - 8, 2 - 3, 4 - 5, 6 - 7. Điều này tạo ra một cấu trúc chặt chẽ và một âm điệu mềm mại cho bài thơ. Trong 'Qua Đèo Ngang': Câu 1 - 8 đều giống nhau về mọi chữ, ngoại trừ chữ thứ 6 (TTBBTB), câu 2 - 3 giống nhau ở chữ 2, 4, 6 (BTB)...
Cùng với đó, thể thơ thường có sự đối lập hoặc sự tương phản giữa các cặp câu: 3 - 4, 5 - 6. Trong bài 'Qua Đèo Ngang', câu 3 - 4 hỗ trợ nhau để thể hiện sự sơ sài, nghèo nàn của cuộc sống giữa những vùng núi hoang sơ, câu 5 - 6 đều thể hiện nỗi nhớ nhà, nỗi tương tư của tác giả. Cả hai cặp đều có sự đối lập về từ ngữ, âm thanh và ý nghĩa.
Cấu trúc của thể thơ thất ngôn bát cú thường bao gồm bốn phần: Hai câu mở đầu thể hiện cảm xúc tổng quan về người, cảnh vật; hai câu tiếp theo miêu tả chi tiết về cảnh vật, sự việc, tình cảm để làm sáng tỏ cảm xúc đã đề cập ở hai câu đầu; hai câu thứ ba là phần luận: Bàn luận, mở rộng ý tưởng chính của tác giả; hai câu cuối là phần kết: Kết thúc bài thơ và nhấn mạnh lại những cảm xúc đã diễn tả ở trên. Cấu trúc này giúp tác giả thể hiện mọi cảm xúc, nguồn cảm hứng sáng tạo và tình cảm sâu lắng trong những bài thơ vĩnh cửu.
Về cách chia âm điệu, thể thơ thường sử dụng mẫu 3 - 4 hoặc 4 - 3 (2 - 2 - 3; 3 - 2 - 2). Cách này tạo ra một nhịp điệu mượt mà, phản ánh cảm xúc của nhà thơ qua từng dòng thơ.
Thể thơ thất ngôn bát cú thực sự là một loại hình thơ hoàn hảo để thể hiện những tình cảm sâu lắng, mãnh liệt đối với quê hương, thiên nhiên. Điều này đã làm tăng thêm vẻ đẹp đặc biệt của thể thơ. Có những nhà thơ với cảm hứng vô tận đã vượt qua giới hạn của cấu trúc thể thơ để thể hiện tình cảm và tư tưởng của mình. Tóm lại, thể thơ thất ngôn bát cú vẫn là một điểm đến lý tưởng cho mọi nhà thơ muốn sáng tạo nghệ thuật cao quý.
Bài mẫu số 3: Thuyết minh về hài kịch
Hài kịch là một thể loại kịch với tính cách, tình huống và hành động mang tính hài hước hoặc chứa đựng yếu tố hài hước nhằm giễu cợt, phê phán các vấn đề xấu, lố bịch, lỗi thời để mang lại sự vui vẻ cho xã hội. Cho đến thế kỉ XVII, hài kịch được coi là thể loại trái ngược với bi kịch, và mọi tác phẩm của nó đều phải có kết thúc hạnh phúc.
Hài kịch, như đã đề cập, nhắm vào việc châm chọc các vấn đề tiêu cực, lố bịch, tương phản với các giá trị xã hội hoặc chuẩn mực đạo đức. Nhân vật trong hài kịch thường không đồng nhất với hình ảnh bên ngoài của họ, tạo nên sự lố bịch. Tính cách trong hài kịch thường được mô tả một cách sâu sắc, gần gũi và thường được vạch trần qua những tình huống gây cười. Hài kịch phản ánh một cách rộng lớn từ vấn đề xã hội đến những tình huống hằn học trong cuộc sống hàng ngày. Mặc dù có thể mô tả nỗi đau của con người, nhưng phải giữ cho nó không chiếm hết sự chú ý của tiếng cười để không biến thành bi kịch.
Hài kịch đã xuất hiện từ rất sớm, gần như cùng thời với bi kịch. A-ri-xtô-phan (khoảng 445 - 385 trước Công nguyên), một nhà viết kịch Hi Lạp cổ đại, được coi là 'cha đẻ' của hài kịch.
Với đa dạng nội dung, tính cách, và mức độ hài hước, hài kịch được chia thành nhiều loại như hài kịch tính cách, hài kịch tình huống, hài kịch sinh hoạt, hài kịch trào phúng, vv.
Đến ngày nay, các tác phẩm của nhà hài kịch vĩ đại người Pháp Mô-li-e (1622 - 1673) vẫn được coi là tượng đài của thể loại hài kịch.
Mẫu số 4: Thuyết minh về dòng ca dao
'Con cò đi kiếm ăn ban đêm
Đậu trên cành mềm, lặn sâu vào ao
Ba ơi ba hãy vớt con vào
Con không có cánh, ba đừng xáo măng...'
Giai điệu ngọt ngào, gần gũi của ca dao đã in sâu vào tâm trí từ thuở nhỏ. Ca dao là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người Việt Nam. Đây là một thể loại văn học đơn giản, nhưng lại là biểu tượng của văn hóa truyền thống lâu đời của dân tộc.
Ca dao là thuật ngữ dùng để chỉ các loại bài hát trữ tình dân gian kết hợp giữa lời và nhạc, thể hiện cuộc sống tinh thần của người Việt Nam. Đây cũng là một dạng thơ dân gian đơn giản, tồn tại từ thời xa xưa và vẫn được truyền tụng cho đến ngày nay.
Những câu ca dao thấm đẫm tình cảm dân tộc, kể về những truyền thống, phong tục đẹp đẽ của quê hương.
Dòng thơ ngắn gọn, hàm súc của ca dao Việt Nam tỏa sáng với hình ảnh sinh động, gần gũi với lòng người.
Lời ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, con người và tình yêu thương với đất nước trong kho tàng ca dao Việt Nam.
'Cung đường Đồng Đăng dịu dàng,
Cùng người Tô Thị, chùa Tam Thanh.'
Trải lòng Hà Nội bao la:
'Đến Kiếm Hồ mộng mơ,
Thăm cầu Thê Húc, ngắm chùa Ngọc Sơn.
Đài Nghiên, Tháp Bút vững vàng,
Những ai đã xây nên nền văn minh này?!'
Trong thời kỳ phong kiến, quyền lực nam giới áp đặt làm nên bi kịch cho hàng loạt phụ nữ, cuộc sống của họ như định mệnh bất hạnh. Những ca dao than thân thể hiện sự đau thương từ những trái tim bị đè nén. Và câu chuyện ấy mãi mãi được kể đi kể lại.
Không chỉ có những câu ca dao châm biếm, hài hước, mà còn những câu truyện cười dân gian, những lời thơ ca dao, tất cả là biểu hiện rõ nét của nghệ thuật trào lưu dân gian ở Việt Nam. Chúng mang lại tiếng cười, sự giải trí và cũng là phê phán những tật xấu, những bức tranh hài hước về xã hội. Như một câu ca dao châm biếm về sự mê tín dị đoan:
'Ai mà chẳng giàu thì nghèo, Ba mươi ngày Tết, nhà chẳng có thịt. Ai mà có mẹ có cha, Mẹ con là con gái, cha con là con trai. Ai mà có vợ có chồng, Con đầu lòng, dù trai dù gái.'
Ca dao đã trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn người Việt. Nó không chỉ là những giai điệu của tình yêu, tình thương mà còn là kho tàng kinh nghiệm từ cuộc sống thường ngày như 'Chưa nằm đã sáng, chưa cười đã tối.' Ca dao còn truyền đạt những bài học về đạo lý, lòng hiếu thảo, sức mạnh của tình yêu. Trong văn học, ca dao cũng là nguồn cảm hứng quý báu cho các tác phẩm sáng tạo. Ca dao chính là vẻ đẹp tinh thần của dân tộc Việt Nam.
Dù thời gian trôi qua, nhưng ca dao vẫn sống mãi trong lòng hàng triệu người Việt. Mỗi khi nghe tiếng ca dao quen thuộc vang lên, chúng ta lại hồi tưởng về quá khứ huy hoàng của Tổ quốc.
5. Thuyết minh về thể loại văn học Phú
Phú là một thể loại văn chương cổ có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tại Việt Nam, Phú đã trải qua nhiều biến đổi và phát triển, được nhiều nhà văn thời kì này sáng tạo nên những tác phẩm xuất sắc.
Phú là thể loại văn vần, có xuất xứ từ thời nhà Hán và phổ biến tại Việt Nam từ thời Đường. 'Phú' thường mô tả cảnh vật nhưng thường dùng để thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con người. Trong khoa cử, Phú được sử dụng rộng rãi trong các kì thi văn chương.
Bài phú với hai yếu tố chính là vần và đối. Mỗi câu được chia thành hai vế phải đối nhau. Chữ cuối cùng của câu thứ hai tạo ra vần, cấu trúc câu linh hoạt, không ràng buộc, giúp thể thơ trở nên gần gũi như văn xuôi. Cấu trúc bài phú thường gồm năm phần: mở bài, tìm gốc rễ của đề tài, miêu tả ý nghĩa, làm rõ ý và tổng kết vấn đề. Số câu trong một bài phú không cố định và không giới hạn. Câu đầu mỗi phần thường sử dụng câu bốn chữ.
Trong văn học Việt Nam, có nhiều bài phú nổi tiếng như 'Cư trần lạc đạo phú' của vua Trần Nhân Tông viết bằng chữ Nôm.
Cư trần lạc đạo theo tùy duyên Cơ tắc xan hề, khốn tắc miên Trong gia trung có bảo hữu tầm mịch Đối cảnh vô tâm mạc vấn Thiền
Và vào thế kỷ 19, Nguyễn Huy Lượng đã sáng tác bài phú 'Tụng Tây Hồ'.
Buồn chán lặp đi lặp lại tụng Tây Hồ;
Buồn chán lặp đi lặp lại tụng Tây Hồ!
Trước đây, đã có nơi rơi vào hang hốc, ao làng dần chuyển thành vũng nước;
Có thể nào, những viên đá nổi lên trên mặt nước?
Có người nói rằng nơi Long Tử khoét thành vũng, bởi được phù thủy chú Huyền truyền, vì vậy cáo trắng liều lĩnh tiến vào lâu đài lớn,
Còn kẻ khẳng định rằng Cao Vương đã đào đường chặn nguồn nước, vì với tiếng chuông của thầy Khổn Nện, nên chúng ta đã theo dấu của con trâu vàng đến trung tâm đô thị.
...
Văn chương phú chữ Nho còn có bài 'Bạch Đằng Giang phú' của Trương Hán Siêu
Khách quý:
Thời gian trôi qua với những biến đổi của vũ trụ,
Cùng với sóng biển lúc đìu hiu lúc êm đềm.
Triều đến đãng hình ảnh huyền bí của Nguyên và Tương,
Mộ tiều ngắm nhìn hòn đảo Vũ.
....
Quá khứ là một cái gì đó mơ hồ và xa xăm,
Nhưng cùng với thời gian, mọi thứ đều trở nên rõ ràng hơn.
Chúng ta nhìn thấy những bí ẩn của quá khứ dần dần được vén màn.
....
Nội dung chính của một bài phú thường là miêu tả phong cảnh thiên nhiên. Không gò bó về số lượng câu hay từ, thể loại phú thường diễn tả vẻ đẹp của tự nhiên và kết nối với tâm trạng của con người.
Trong thời kỳ Trung đại, những nhà thơ thường sử dụng thể loại phú để mô tả những cảnh đẹp của đất nước như mặt trăng đêm, rừng cây, sông nước, chim muông, cảnh hoàng hôn và bình minh. Thông qua cảnh vật, tác giả thể hiện tình cảm và suy tư sâu sắc. Trong Bạch Đằng Giang Phú, Trương Hán Siêu biểu hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với những anh hùng hiến dâng và bảo vệ đất nước. Còn Cư Trần Lạc Đạo Phú thể hiện sự tĩnh lặng và đơn giản của một người tu hành. Trong Ngọc Tỉnh Liên Phú của Mạc Đĩnh Chi, hoa sen trong giếng ngọc được sử dụng để nhắc nhở về giá trị và tài năng của bản thân.
Do đó, thể loại phú đã phát triển mạnh mẽ trong văn học cổ điển. Thông qua sự giao lưu, học hỏi và tiếp thu, nó đã trải qua nhiều biến đổi để phản ánh văn hóa và tư tưởng của người Việt.
>> Hãy tham khảo thêm về bài Thuyết Minh về Phú Sông Bạch Đằng của Trương Hán Siêu để hiểu sâu hơn về thể loại văn học Phú.
6. Thuyết minh về thể loại văn học Trường ca
Văn học thế giới phong phú với nhiều loại hình, từ thơ ca, hò vè, truyện ngắn đến tiểu thuyết,... và không thể không nhắc đến trường ca, một thể loại văn học độc đáo.
Trong quá khứ, sử thi được coi là trường ca. Nhưng ngày nay, trường ca là những tác phẩm thơ hoặc văn tự sự có quy mô lớn. Trường ca đã tồn tại từ rất sớm và vẫn giữ vững vị thế quan trọng trong văn học dù có nhiều quan điểm khác nhau về nó.
Để hiểu rõ hơn về trường ca, các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau. Một số xác định trường ca dựa trên quy mô và nội dung, cho rằng nó phải có sự phong phú và cảm xúc lớn. Một số khác xác định bản chất của trường ca dựa trên tính chất, đòi hỏi sự kế thừa từ thời sử thi hoặc phải là sự kết hợp hài hòa giữa tự sự và trữ tình. Dù như thế nào, trường ca vẫn luôn thể hiện tính trữ tình đặc biệt, giúp tác giả thể hiện được cảm xúc và tâm trạng của mình.
Phân loại trường ca dựa vào nhiều cơ sở khác nhau. Có trường ca với cốt truyện lãng mạn, trường ca anh hùng, trường ca giáo huấn,... Đề tài của trường ca rất đa dạng và phong phú, từ đất nước, lịch sử, anh hùng đến tôn giáo.
Quá trình phát triển của trường ca qua các thời kỳ được đánh dấu bởi nhiều tác phẩm nổi tiếng. Từ thời cổ đại với 'Thiên đường đã mất' của John Milton, 'Thần khúc' của Đante đến thời trung đại với 'Chàng Dũng sĩ khoác áo da hổ' của Rustaveli, 'Chàng Orlando cuồng nộ' của Ariosto. Thời kỳ lãng mạn chứng kiến sự nở rộ của trường ca với những tác phẩm như 'Kỵ sĩ đồng' của Puskin, 'Con quỷ' của Lomontev.
Ở văn học Việt Nam, trường ca cũng phát triển mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ lịch sử và anh hùng dân tộc. Giai đoạn trước 1975 thường mang đậm dấu ấn sử thi trong tác phẩm, sau đó trường ca thể hiện sự trữ tình và cá nhân hóa hơn. Các tác phẩm như 'Mặt đường khát vọng' của Nguyễn Khoa Điềm, 'Những người đi tới biển' của Thanh Thảo, 'Con đường những vì sao' của Nguyễn Trọng Tạo,... đóng góp không nhỏ vào văn học nước nhà.
Trường ca có một nét đặc sắc riêng biệt, đầy cảm xúc và dịu dàng. Thể loại này đã được các nhà văn, nhà thơ tiếp thu và phát triển, biến đổi một cách linh hoạt. Hy vọng trường ca sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các tác giả thể hiện tài năng và suy ngẫm về xã hội hiện đại.
