1. Các câu tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu khi giao dịch tại ngân hàng
1.1. Câu hỏi và câu trả lời trong giao tiếp của khách hàng
- I want to set up an account. (Tôi muốn lập 1 tài khoản.)
- I’d like to open an account. (Tôi muốn mở 1 tài khoản.)
- Can I open a current account with you? (Tôi có thể mở tài khoản ngân hàng bên ông không?)
- I want to open a current account. Could you give me some information? (Tôi muốn mở 1 tài khoản vãng lai. Bạn có thể cho tôi biết một vài thông tin không?)
- We’d like to know how to open a savings account. (Chúng tôi muốn biết cách mở 1 tài khoản tiết kiệm.)
- What’s the exchange rate today? (Tỉ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?)
- I’d like to withdraw some money. (Tôi muốn rút một ít tiền)
- Can you tell me my balance. (Vui lòng cho tôi biết số dư tài khoản được không?)
- I want to deposit $5 million into my account. (Tôi muốn gửi 5 triệu USD vào tài khoản của tôi.)
- Is there any minimum for the first deposit? (Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?)
- I need to make a withdrawal. (Tôi cần rút tiền.)
- Where is the nearest ATM? (Cây rút tiền gần nhất ở đâu vậy?)
- I can't withdraw money at the ATM. (Tôi không rút được tiền tại cây ATM)
- I lost my card, please help me lock it! (Tôi bị mất thẻ, khóa thẻ giúp tôi nhé!)
- I lost my card, can I get another one? (Tôi bị mất thẻ, tôi có thể làm lại được không?)
- I want to close my account. (Tôi muốn đóng tài khoản)
- I’d like to close out my account. (Tôi muốn đóng tài khoản của tôi.)
- I want to cash this check. (Tôi muốn lĩnh phiếu chi này)
- Must I endorse this check? (Tôi có phải chứng thực tờ séc này không?)
- I have lost my checkbook. (Tôi làm mất tập phiếu chi của tôi mất rồi)
- Will you give me another one? (Ông có thể cho tôi tập chi phiếu khác không?)
- I want to apply for a VISA card. (Tôi muốn đăng ký làm thẻ VISA.)
- How much does it cost to maintain a card for 1 year? (Chi phí duy trì thẻ 1 năm là bao nhiêu?)
- I want to borrow money! (Tôi muốn vay tiền!)
- Please tell me what the annual interest rate is. (Vui lòng cho tôi biết lãi suất thường niên là bao nhiêu.)
- What is the annual interest rate? (Lãi suất thường niên là bao nhiêu?)
- Where must I sign? (Tôi ký tên ở đâu?)
- May I have some change? (Tôi có thể lấy ít tiền lẻ không?)
- Your bank's app is broken, I can't transfer money? (Ứng dụng bị lỗi rồi, tôi không chuyển được tiền?)

1.2. Mẫu câu giao tiếp của nhân viên giao dịch
- What kind of account do you prefer? (Anh thích loại tài khoản nào hơn?)
- How do you want the money? (Ông/bà muốn loại tiền nào?)
- Do you want to make a deposit or make a withdrawal? (Anh/ chị muốn gửi tiền hay rút tiền?)
- Please enter the password (Bạn vui lòng nhập mật mã)
- How much do you want to deposit with us? (Ông/ bà muốn gửi bao nhiêu tiền?)
- How much money do you want to withdraw? (Ông/bà muốn rút bao nhiêu tiền ạ?)
- Do you want to open a savings account? (Ông bà có muốn mở tài khoản tiết kiệm không ạ?)
- The current savings interest rate is 7.2%/year. (Lãi suất gửi tiết kiệm hiện tại là 7,2%/năm.)
- The interest is added to your account every year. (Tiền lãi được cộng thêm vào tài khoản của bạn mỗi năm.)
- The interest rate changes from time to time. (Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ.)
- Here is your passbook. (Đây là sổ tiết kiệm của bạn)
- How much money do you want to borrow? (Ông bà muốn vay bao nhiêu tiền ạ?)
- If you could fill out this form for me, please!. (Ông/bà vui lòng điền vào mẫu đơn này!)
- Please give me your phone number and citizenship number! (Cho tôi xin số điện thoại và số căn cước công dân nhé!)
- Show me your passport, please! (Cho tôi xem hộ chiếu nhé!)
- Can I have a copy of your ID card or passport, please? (Cho tôi xin bản photo chứng minh thư nhân dân hoặc hộ chiếu nhé!)
- Please wait a moment, please! (Bạn vui lòng chờ chút nhé!)

2. Các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp sử dụng tại ngân hàng
Những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng luyện tập và hiểu tình huống hơn nhé!
Hội thoại 1
Amit: Good afternoon, madam. How may I assist you? (Xin chào bà, tôi có thể giúp gì cho bà?)
Liesel: Tôi muốn đổi sang đô la, được không? (I’d like to change this into dollars please.)
Amit: Được thôi, bà muốn đổi sang loại tiền nào? (Okey, how would you like your money?)
Liesel: Cho tôi tờ 20 đô la nhé. (20 dollar bill please.)
Amit: Dĩ nhiên rồi, tôi sẽ kiểm tra cho bà ngay. (Sure. I will check for you.)
Hội thoại 2
Amit: Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. (Hello, I’d like to open an account please.)
Liesel: Được, nếu ông có thể điền vào mẫu này giúp tôi. (Sure. If you could fill out this form for me, please.)
Amit: Tất nhiên rồi. (Of course.)
3. Hướng dẫn học tiếng Anh giao tiếp qua video cho chủ đề ngân hàng
Hãy nghe cô giáo Liesel chia sẻ trong đoạn video và làm theo để có hiệu quả tốt nhất!
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 19: Tại ngân hàng
Cuối cùng, các bạn đã hoàn tất việc học bài học về tiếng Anh giao tiếp dành cho người mới bắt đầu ở ngân hàng. Từ đây, các bạn có thể thu thập những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phù hợp cho các tình huống khác nhau. Để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại của mình, bạn có thể đăng ký thử nghiệm trực tuyến miễn phí tại đây! Và đừng quên luyện tập nhiều để phản xạ tiếng Anh tốt hơn nhé!