1. Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Mới Bắt Đầu Nói Về Sở Thích
1.1. Câu Hỏi Về Sở Thích
- What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
- When did you start it? (Bạn thích nó từ khi nào?)
- How do you enjoy it? (Bạn thích nó theo cách nào?)
- What do you think about it? (Bạn nghĩ gì về sở thích đó?)
- How do you feel about it? (Bạn cảm nhận gì về nó?)
- How do you like it? (Bạn thích sở thích đó theo cách thức nào?)
- Why do you like/enjoy it? (Tại sao bạn thích nó?)
- How long do you think you will continue with your hobby? (Bạn nghĩ sở thích đó sẽ kéo dài bao lâu?)
- What do you like doing? (Bạn thích làm việc gì?)
- What sort of hobbies do you have? (Sở thích của bạn thuộc loại nào?)
- What do you get up to in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
- What do you like doing in your spare time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh)
- What do you often do in your spare time? (Thời gian rảnh bạn làm gì?)
- Have you got any favorite bands? (Bạn có yêu thích ban nhạc nào không vậy?)
- What sort of music do you listen to? (Bạn thích nghe thể loại nhạc nào?)
- Do you play any sports? (Bạn có chơi thể thao không?)
- Which team do you support? (Bạn ủng hộ đội nào nhỉ?)

1.2. Phương Án Trả Lời Về Sở Thích
- I’m a member of a gym. (Tôi là một thành viên của phòng tập thể thao)
- I feel completely relaxed when listening to the Ballad songs. (Tôi thực sự cảm thấy thoải mái khi nghe các bản nhạc ballad.)
- I have good taste in. (Tôi có năng khiếu về…)
- I quite like cooking/ playing chess/ yoga. (Tôi khá thích nấu ăn/ chơi cờ/ tập yoga)
- I’m mad about. (Tôi thích một cách điên cuồng)
- I really like swimming/ dancing. (Tôi thực sự rất thích bơi lội và nhảy múa)
- Music is one of my joys. (Âm nhạc là một trong những niềm đam mê lớn của tôi)
- I love the theatre/ the cinema/ going out/ clubbing. (Tôi yêu thích việc đi nhà hát/ rạp chiếu bóng/ đi ra ngoài/ tới các câu lạc bộ)
- I enjoy travelling. (Tôi thích việc đi du lịch)
- Do you play any instruments? (Bạn có thích chơi loại nhạc cụ nào không nhỉ?)
- I have passion for… (Tôi có niềm đam mê với…)
- My hobbies are bird-watching/ playing sport, etc. (Sở thích của tôi là ngắm chim/ chơi môn thể thao….)
- In my free time I… (Trong khoảng thời gian rảnh rỗi, tôi …)
- When I have some spare time I… (Khi tôi có khoảng gian rảnh rỗi tôi …)
- When I get the time, I… (Khi tôi nhận có thời gian rảnh, tôi …)
- I relax by watching TV / listening to music, etc. (Tôi thư giãn thông qua việc xem TV / nghe nhạc, vv)
- I started when …(I was young/ I was a child/ I was ten years old…) (Tôi đã bắt đầu nó khi… Tôi còn trẻ/ tôi còn là một đứa bé/ tôi lên 10…)
- Firstly, I …, then I … (Đầu tiên, tôi…, sau đó tôi….)
- I would never stop…, I don’t know… (Tôi sẽ không bao giờ dừng lại…, tôi không biết….)
Nếu bạn muốn diễn đạt ý không thích một môn học nào đó, bạn có thể sử dụng cách nói phủ định sau đây:
- I’m not interested in football. (Tôi không thích bóng đá)
- I hate shopping. (Tôi rất ghét mua sắm)
- I don’t like pubs/noisy bars/nightclubs. (Tôi không thích những quán bar ồn ào/ câu lạc bộ đêm.)
- I can’t stand tennis. (Tôi không thể thích nổi môn tennis)

1.3. Phân Tích Lý Do Hình Thành Sở Thích
- I like arts and crafts. I’m a creative/practical person and like doing things with my hands. (Tôi thích nghệ thuật và thủ công. Tôi là người sáng tạo / thực tế và thích làm mọi thứ bằng chính đôi tay của mình.)
- I’m an outgoing person, and like socializing/hanging out with friends. (Tôi là con người hướng ngoại, và thích giao tiếp xã hội/ đi chơi với bạn bè.)
- I enjoy being physically active and spend a lot of time playing sports and team games. (Tôi thích những hoạt động thể chất và dành nhiều thời gian để chơi thể thao và các trò chơi cùng đồng đội.)
- I really enjoy going to the gym because…(Tôi thực sự thích đi đến phòng tập thể dục vì…)
- …it keeps me fit. (nó giúp tôi giữ dáng)
- …it gets me out of the house, you know! (… Nó khiến tôi bị đuổi ra khỏi nhà, bạn biết đấy!)
- …it’s sociable. I’ve met lots of new people. (… Nó hòa đồng. Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại đó.)
- …it gives me something interesting to do with my time. (… Nó mang lại cho tôi điều gì đó thú vị để làm trong thời gian rảnh.)
- …it’s not very expensive, and anyone can do it! (… Nó không đắt lắm, và ai cũng có thể thực hiện được! )
- My hobbies are all creative… (Tất cả các sở thích của tôi đều là sáng tạo…)
- … I’ve always enjoyed painting and drawing. (… Tôi luôn luôn yêu thích sơn và vẽ.)
- Because I can learn about many things in…, it makes me feel relaxed (Bởi vì tôi có thể học nhiều thứ khi…, nó giúp tôi thư giãn)
- … Because my job is technical, it’s good to spend time doing something completely different. (…Bởi công việc của tôi là kỹ thuật, thật tốt khi dành thời gian làm một điều gì đó hoàn toàn khác.)
- … I enjoy spending time making things like clothes. (…Tôi thích dành thời gian để làm những thứ như quần áo.)
2. Các Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Sở Thích
Các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp dưới đây sẽ giúp bạn luyện tập và hiểu tình huống dễ dàng hơn nhé!
Hội thoại 1
Liesel: What is your interest? (Sở thích của bạn là gì?)
Amit: Sport. (Thể thao)
Liesel: What kind? (Thể loại nào?)
Amit: Basketball and swimming. (Bóng rổ và bơi lội)
Hội thoại 2
Amit: Liesel, what do you enjoy doing in your spare time? (Liesel, bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
Liesel: I enjoy listening to music and reading books. (Tôi thích nghe nhạc và đọc sách)
Amit: What genre of music do you prefer? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)
Liesel: I find classical music the most appealing. (Tôi cảm thấy nhạc cổ điển là thú vị nhất)
Amit: Oh, me too. (Ồ, tôi cũng vậy)
3. Video tự học tiếng Anh giao tiếp về sở thích
Hãy nghe giảng viên bản xứ chia sẻ trong video và thực hiện để đạt kết quả tốt nhất!
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 23: Sở thích
Cuối cùng, bạn đã hoàn thành bài học tiếng Anh giao tiếp về sở thích cho người mới bắt đầu. Từ đây, bạn có thể thu thập những mẫu câu tiếng Anh phù hợp cho các tình huống khác nhau. Để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại, bạn có thể đăng ký bài kiểm tra trực tuyến miễn phí tại đây! Đừng quên luyện tập nhiều để có phản xạ tiếng Anh tốt nhé!