1. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NHÂN VIÊN MỚI
1.1. CÁC CÂU KHI SỬ DỤNG TRONG BUỔI PHỎNG VẤN XIN VIỆC
- Can I know your name? (Tôi có thể biết tên bạn không?)
- Do you have a resume? (Anh có đem hồ sơ cá nhân không?)
- Please come into my office. (Xin mời vào văn phòng của tôi)
- Please sit down. (Mời ngồi)
- Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
- Yes, I’m ready. (Vâng tôi sẵn sàng)
- Tell me about yourself. (Hãy kể chúng tôi nghe về bạn)
- How did you find out about this job? (Làm thế nào bạn tìm ra công việc này?)
- Tell us about your education. (Hãy cho biết trình độ học vấn của bạn)
- Do you have your transcript here? (Anh có bản sao học bạ không?)
- Now tell me about your past work experience. (Giờ hãy nói về kinh nghiệm làm việc của anh?)
- What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)
- What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)
- Why do you think we should hire you? (Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?)
- Why do you think you’re the best person for this job? (Tại sao bạn nghĩ bạn phù hợp nhất với công việc này?)
- What can you offer us? (Bạn có thể mang đến cho chúng tôi những gì?)
- What makes you a good fit for our company? (Điều gì khiến bạn phù hợp với công ty chúng tôi?)
- Why did you leave your last job? (Tại sao bạn bỏ việc cũ?)
- I’m looking for new challenges. (Tôi đang tìm kiếm thử thách mới).
- I feel I wasn’t able to show my talents. (Tôi cảm thấy mình không thể hiện được tài năng).
- I’m looking for a job that suits my qualifications. (Tôi muốn tìm một việc phù hợp với trình độ).
- I’m looking for a job where I can grow with the company. (Tôi đang tìm một việc mà có thể phát triển cùng công ty).
- Where do you see yourself 5 years from now? (Bạn nghĩ mình sẽ ở đâu trong 5 năm tới?)
- Created more of a name for myself in the industry. (Tạo ra tên tuổi cho chính mình trong ngành này).
- Become more independent and productive. (Trở nên độc lập và năng suất hơn).
- Enhanced (improved) my knowledge. (Cải thiện kiến thức).
- Achieved a higher position. (Đạt được vị trí cao hơn)
- What kind of salary do you expect? (Mức lương mong đợi của bạn?)
- Do you have any questions for me/ us? (Bạn có câu hỏi nào không?)
- Do you have any examples of projects that I would be working on if I were to be offered the job? (Anh, chị có ví dụ nào về dự án mà tôi sẽ thực hiện nếu được tuyển dụng không?)
- What is the typical day for this position (job)? (Một ngày đặc thù của vị trí này là gì?)
- Does the company offer in-house training to staff? (Công ty có mở lớp đào tạo cho nhân viên không?)

1.2. Mẫu cách giao tiếp khi được tiếp nhận vào công việc
- I promise to be the best employee you have. (Tôi hứa sẽ trở thành 1 nhân viên tốt nhất)
- Do you want to have a tour of our office? (Anh có muốn đi tham quan cơ quan 1 vòng không?)
- Please come with me. (Mời đi theo tôi)
- Look at this. This is your desk. (Nhìn này. Đây là bàn của bạn)
2. Những đoạn đối thoại bằng tiếng Anh cho nhân viên mới
Những đoạn đối thoại bằng tiếng Anh giao tiếp dưới đây sẽ hỗ trợ bạn dễ dàng rèn luyện và hiểu tình huống hơn nhé!
Hội thoại 1
Liesel: May I assist you? (Tôi có thể hỗ trợ gì cho anh?)
Amit: Absolutely, you have the permission. My name is Amit. I’m delayed by five minutes for today's job interview. (Chắc chắn rồi, bạn có thể. Tên tôi là Amit. Tôi bị trễ năm phút cho cuộc phỏng vấn việc làm hôm nay).
Liesel: No worries, please complete this job application, and find a seat over there. (Không có vấn đề gì, anh vui lòng điền thông tin vào đơn xin việc này, và tìm một chỗ ngồi ở đó)
Amit: Sure, thank you very much. (Chắc chắn, cảm ơn cô rất nhiều)
Liesel: You're welcome. (Không có gì)
Hội thoại 2
Liesel: Hi, Mr. Smith. I’m Liesel, the manager of this office. How are you doing? (Xin chào ông Smith. Tôi là Liesel, quản lý của văn phòng này. Ông khỏe không?)
Mr. Smith: I’m doing well, thank you. It’s nice to meet you too. (Tôi khỏe, cảm ơn. Rất vui được gặp cô)
Liesel: Pleasure to meet you as well. Please step into my workspace. (Rất vui được gặp ông. Xin mời vào phòng làm việc của tôi)
Mr. Smith: What a lovely office. (Văn phòng thật tuyệt vời!)
Liesel: Thank you kindly. Please take a seat. (Cảm ơn. Xin mời ngồi)
Mr. Smith: Much obliged. (Rất cảm kích)
3. Video tự học tiếng Anh giao tiếp dành cho nhân viên mới
Hãy lắng nghe những chia sẻ của giảng viên bản ngữ trong video và tuân theo để đạt hiệu quả tối ưu nhất!
Tiếng Anh giao tiếp căn bản - Phần 48: Đối với nhân viên mới
Cuối cùng, bạn đã hoàn thành bài học về tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho nhân viên mới. Từ đây, bạn có thể thu nhặt cho mình những cách giao tiếp tiếng Anh phù hợp với các tình huống. Để kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn, hãy đăng ký tham gia bài kiểm tra trực tuyến miễn phí tại đây! Và đừng quên luyện tập nhiều để phản xạ tiếng Anh tốt hơn nhé!