1. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi xin lỗi
1.1. Mẫu câu xin lỗi khi đến muộn
- I'm sorry for being late. I had an appointment with my doctor this morning. It was longer than I expected. ((Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ sáng nay. Tôi không nghĩ nó lâu như thế).
- I apologize for being late for the meeting. My alarm clock didn't work. (Tôi vô cùng xin lỗi vì đến buổi họp muộn. Đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng).
- I'm sorry I'm late. I have a terrible headache this morning. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn do sáng nay tôi bị đau đầu).
- I'm sorry for being late. It won't happen again. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Việc này sẽ không xảy ra nữa đâu).
- I’m so sorry because I'm late. I had to take my children to school. (Tôi xin lỗi vì đã đi muộn. Tôi phải đưa bọn trẻ tới trường).
- Sorry for keeping you waiting. (Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu).
- I'm sorry for being late. I had an appointment with my customer. It was longer than I thought. (Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi có một cuộc hẹn với khách hàng. Nó lâu hơn tôi nghĩ).
- I'm sorry for being late. Have you ordered the food? (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Bạn gọi đồ ăn chưa?)
- My fault, sorry for keeping you waiting. (Là lỗi của tôi, xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu)
- I'm sorry I'm late. I have some troubles with my work. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Công việc của tôi có chút trục trặc).
- I'm sorry for being late. Traffic was so bad today. (Tôi xin lỗi vì đến muộn. Hôm nay giao thông tệ quá!)
- I'm sorry I'm late. There is an accident and it is holding up the traffic. (Tôi xin lỗi vì đến muộn. Có một vụ giao thông khiến giao thông bị tắc nghẽn).
- I'm sorry for being late. I got stuck at every light this morning. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Sáng nay tôi toàn gặp phải đèn đỏ).
- I'm sorry I'm late. I should have gotten up early to avoid traffic jams. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Đáng ra tôi nên dậy sớm hơn để tránh tắc đường).
- Sorry for keeping you waiting. I should have left home early because traffic today was so bad. (Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. Đáng ra tôi nên ra khỏi nhà sớm hơn vì giao thông hôm nay thật tệ!)

1.2. Mẫu câu xin lỗi người thân
- Please forgive me! I love you so much! (Xin hãy tha thứ cho anh! Anh yêu em rất nhiều!)
- I'm sorry if I hurt you! But I want you to know that you are the only person that I love. (Anh xin lỗi nếu như đã làm tổn thương em. Nhưng anh chỉ muốn em biết rằng em là người duy nhất mà anh yêu)
- I hate it when we fight. I hate it even more when I realize that it was all my fault. Please forgive me and remember that I love you so much! (Em ghét việc chúng ta cãi nhau. Và em càng ghét hơn khi nhận ra rằng đó hoàn toàn là lỗi của em. Tha lỗi cho em nhé và hãy nhớ rằng em yêu anh rất nhiều!)
- I'm really sorry! I don’t have beautiful lines or poetic expressions to prove it. But I only want you to know that I love you so much and I will do everything to make up for what I did. (Anh thực sự xin lỗi! Anh không có lời hay ý đẹp để chứng minh nó. Nhưng anh chỉ muốn em biết rằng anh yêu em rất nhiều và anh sẽ làm mọi thứ để bù đắp lại những gì mà anh đã gây ra).
- My prince, I’m willing to wait forever to receive your forgiveness! You are the only person in my heart. (Hoàng tử của em, em sẵn sàng chờ đợi đến khi nào nhận được sự tha thứ của anh! Anh là người duy nhất nắm giữ trái tim em!)
1.3. Mẫu câu xin lỗi trong nghiệp vụ
- I apologize for not completing the assigned work well. I will definitely try more. (Tôi xin lỗi vì chưa hoàn thành tốt công việc được giao. Nhất định tôi sẽ cố gắng nhiều hơn nữa).
- I apologize for losing this important company contract. I take full responsibility. (Tôi xin lỗi vì đã làm mất hợp đồng quan trọng này của công ty. Tôi xin chịu hoàn toàn mọi trách nhiệm.)
- I apologize for the incomplete report. Next time I will definitely try to do better. (Tôi xin lỗi vì bài báo cáo chưa được chỉn chu. Lần tới nhất định tôi sẽ cố gắng làm tốt hơn.)
- I’m sorry for messing with your report. (Tôi xin lỗi vì đã làm hỏng bài báo cáo của bạn.)
1.4. Mẫu câu xin lỗi trong gia đình
- I'm so sorry! It won't happen again! (Con xin lỗi. Chuyện này sẽ không xảy ra nữa đâu)
- Please don't be mad at me, but I forgot to turn off the lights before going out. (Xin bố mẹ đừng nổi giận, nhưng con đã quên tắt điện trước khi ra ngoài).
- I'm sorry for being lazy. I will do all my homework tonight! (Con xin lỗi vì đã lười học. Con sẽ làm hết bài tập về nhà trong tối nay).
- I apologize for being rude to you. Please forgive me and I promise I will not repeat that activity. (Con xin lỗi vì đã hỗn với bố mẹ. Xin bố mẹ tha thứ cho con và con hứa sẽ không lặp lại chuyện đó nữa).
- I’m sorry for staying up late. I had so much homework to do. (Con xin lỗi vì đã thức khuya. Con có nhiều bài tập quá!)

2. Các đoạn hội thoại tiếng Anh để xin lỗi
Các đoạn hội thoại tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn luyện tập và hiểu tình huống dễ dàng hơn nhé!
Hội thoại 1
Liesel: I’m terribly sorry for being late. (Em rất xin lỗi vì đến muộn như vậy.)
Teacher: You should. (Cô nên thế.)
Liesel: Oh, come on. It’s not that late. (Thôi đi, em chẳng muộn đến như vậy cả.)
Teacher: Liesel, this is the third consecutive time. (Liesel, đây là lần thứ 3 liên tiếp đấy.)
Liesel: I have a very valid reason. (Tuy nhiên tôi có một lý do hợp lệ)
Teacher: What's the reason? (Lý do là gì?)
Liesel: The train was delayed due to an incident. (Chuyến tàu bị trì hoãn vì một vụ tai nạn)
Teacher: That's the oldest excuse in the book, Liesel. (Đó là lời biện minh cũ nhất trong sách vở, Liesel)
Liesel: Come on, it's the truth. (Thôi đi, đó là sự thật mà)
Teacher: Demonstrate it. (Chứng minh đi)
Liesel: Alright. Let’s head to the stationmaster’s office immediately. (Được, chúng ta đến văn phòng trưởng ga ngay bây giờ)
Teacher: Alright. I trust you. (Thôi được rồi, tôi tin em)
3. Video tự học tiếng Anh giao tiếp để xin lỗi
Hãy nghe giảng viên bản xứ chia sẻ trong video và thực hiện để đạt kết quả tối ưu nhất!
Cuối cùng, các bạn đã hoàn thành việc học bài tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu để xin lỗi. Từ đây, bạn có thể thu thập những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phù hợp với từng tình huống. Để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại của mình, bạn có thể đăng ký kiểm tra online miễn phí tại đây! Hãy luyện tập chăm chỉ để có phản xạ tiếng Anh tốt nhé!