Sử dụng phím tắt trong Gmail để đọc, soạn thư và trả lời nhanh chóng hơn. Chỉ cần dành ít phút để học phím tắt trong Gmail, bạn sẽ tiết kiệm thời gian làm việc trên máy tính.
Chú ý: Các hướng dẫn trong bài viết được thực hiện trên laptop MSI Modern 14 sử dụng hệ điều hành Windows, và có ngày cập nhật gần nhất là 25/07/2022.
• Tiện ích của việc sử dụng phím tắt trong Gmail:
- Giúp bạn dễ dàng và tiết kiệm thời gian khi sử dụng email.
- Hỗ trợ thực hiện các thao tác trên Gmail một cách chuyên nghiệp hơn.
Chú ý: Bài viết được viết bằng tiếng Việt trên Gmail. Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ để dễ dàng theo dõi bằng cách: Chọn Cài đặt > Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Chung > Tại mục Ngôn ngữ hiển thị Gmail > Chọn Tiếng Việt.
Hãy tham khảo bài viết sau để biết chi tiết về việc thay đổi ngôn ngữ sang tiếng Việt:
- Cách thay đổi giao diện Gmail sang tiếng Việt, sử dụng giao diện tiếng Việt
1. Cách bật phím tắt trên Gmail
Để sử dụng các phím tắt, bạn cần bật chúng trước.
Chú ý: Không phải mọi bàn phím đều hỗ trợ phím tắt.
Hướng dẫn nhanh: Đi tới Cài đặt > Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Chung > Bật phím tắt > Lưu thay đổi.
Hướng dẫn chi tiết:
Bước 1: Đăng nhập vào Gmail, nhấp vào biểu tượng bánh răng ở thanh công cụ > Chọn Xem tất cả tùy chọn cài đặt.

Hướng dẫn cài đặt phím tắt
Bước 2: Chuyển đến mục Phím tắt > Chọn Bật phím tắt.

Hướng dẫn cài đặt phím tắt
Bước 3: Cuộn xuống cuối trang > Chọn Lưu thay đổi.

Hướng dẫn cài đặt phím tắt
Từ ngày 1/10/2022 - 31/10/2022, đừng bỏ lỡ chương trình khuyến mãi hấp dẫn: “Phone mới giá mới - Ưu đãi lớn” cho các ngành hàng: Điện thoại, laptop, máy tính bảng, đồng hồ thời trang, đồng hồ thông minh. Nhấn vào banner để biết thêm chi tiết!
XEM NGAY các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, các mã giảm giá, mã khuyến mãi HOT tại Mytour:
- Tổng hợp các ưu đãi hấp dẫn cho mọi ngành hàng
- Tổng hợp tất cả mã giảm giá, mã khuyến mãi tại Mytour
2. Danh sách các phím tắt trên Gmail
Lưu ý: Phím tắt hoạt động khác nhau trên máy tính PC và máy Mac. Phím ⌘ được sử dụng trên máy Mac và Ctrl trên máy tính PC.
Phím tắt cho việc soạn thư và trò chuyện
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Thư trước trong cuộc hội thoại mở |
p |
|
Thư tiếp theo trong cuộc hội thoại mở |
n |
|
Tập trung vào cửa sổ chính |
Shift + Esc |
|
Tập trung vào cuộc trò chuyện hoặc phiên soạn thư gần đây nhất |
Esc |
|
Chuyển đến cuộc trò chuyện hoặc phiên soạn thư tiếp theo |
Ctrl + . |
|
Chuyển đến cuộc trò chuyện hoặc phiên soạn thư trước |
Ctrl + , |
|
Gửi |
⌘/Ctrl + Enter |
|
Thêm người nhận cc |
⌘/Ctrl + Shift + c |
|
Thêm người nhận bcc |
⌘/Ctrl + Shift + b |
|
Truy cập vào trường tùy chỉnh từ |
⌘/Ctrl + Shift + f |
|
Chèn liên kết |
⌘/Ctrl + k |
|
Chuyển tới từ viết sai chính tả tiếp theo (chỉ trên mac) |
⌘ + ; |
|
Mở đề xuất chính tả |
⌘/Ctrl + m |
Tham khảo thêm: Cc và Bcc là gì?
Phím tắt áp dụng cho định dạng văn bản
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Phông chữ trước |
⌘/Ctrl + shift + 5 |
|
Phông chữ tiếp theo |
⌘/Ctrl + shift + 6 |
|
Giảm kích thước văn bản |
⌘/Ctrl + shift + - |
|
Tăng kích thước văn bản |
⌘/Ctrl + shift và + |
|
In đậm |
⌘/Ctrl + b |
|
In nghiêng |
⌘/Ctrl + i |
|
Gạch dưới |
⌘/Ctrl + u |
|
Danh sách được đánh số |
⌘/Ctrl + shift + 7 |
|
Danh sách có dấu đầu dòng |
⌘/Ctrl + shift + 8 |
|
Trích dẫn |
⌘/Ctrl + shift + 9 |
|
Giảm thụt lề |
⌘/Ctrl + [ |
|
Tăng thụt lề |
⌘/Ctrl + ] |
|
Căn trái |
⌘/Ctrl + shift + l |
|
Căn giữa |
⌘/Ctrl + shift + e |
|
Căn phải |
⌘/Ctrl + shift + r |
|
Xóa định dạng |
⌘/Ctrl + \ |
Phím tắt dành cho các nhiệm vụ
Lưu ý: Các phím tắt này sẽ không hoạt động trừ khi bạn bật chúng.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Chuyển tiêu điểm tới thanh công cụ |
, |
|
Chọn cuộc hội thoại |
x |
|
Chuyển sang chế độ gắn dấu sao/xoay trong các siêu sao |
s |
|
Lưu trữ |
e |
|
Ẩn cuộc hội thoại |
m |
|
Báo cáo là spam |
! |
|
Xóa |
# |
|
Trả lời |
r |
|
Trả lời trong cửa sổ mới |
Shift + r |
|
Trả lời tất cả |
a |
|
Trả lời tất cả trong cửa sổ mới |
Shift + a |
|
Chuyển tiếp |
f |
|
Chuyển tiếp trong cửa sổ mới |
Shift + f |
|
Cập nhật cuộc hội thoại |
Shift + n |
|
Lưu trữ cuộc hội thoại và chuyển tới cuộc hội thoại trước đó/tiếp theo |
] hoặc [ |
|
Hoàn tác tác vụ cuối cùng |
z |
|
Đánh dấu là đã đọc |
Shift + i |
|
Đánh dấu là chưa đọc |
Shift + u |
|
Đánh dấu thư đã chọn là chưa đọc |
_ |
|
Đánh dấu là quan trọng |
+ hoặc = |
|
Đánh dấu là không quan trọng |
- |
|
Báo lại Lưu ý: phím tắt này không có trong gmail cổ điển. |
b |
|
Mở rộng toàn bộ cuộc hội thoại |
; |
|
Thu gọn toàn bộ cuộc hội thoại |
: |
|
Thêm hội thoại vào tác vụ |
Shift + t |
Phím tắt sử dụng trong Hangouts
Chú ý: Để sử dụng các phím tắt này, bạn cần kích hoạt chúng trước.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Hiển thị menu |
h + m |
|
Hiển thị các Hangout đã lưu trữ |
h + a |
|
Hiển thị các yêu cầu Hangout |
h + i |
|
Tập trung vào danh sách cuộc hội thoại |
h + c |
|
Mở điện thoại |
h + p |
Phím tắt dành cho việc di chuyển
Chú ý: Phím tắt này chỉ hoạt động khi bạn đã bật chúng.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Đi đến “Hộp thư đến” |
g + i |
|
Đi đến cuộc hội thoại được Gắn dấu sao |
g + s |
|
Chuyển đến Cuộc trò chuyện đã tạm ẩn |
g + b |
|
Chuyển đến Thư đã gửi |
g + t |
|
Đi đến Thư nháp |
g + d |
|
Đi đến Tất cả thư |
g + a |
|
Chuyển đổi giữa thanh bên Lịch/Keep/Tasks và hộp thư đến |
⌘/Ctrl + Alt + , và ⌘/Ctrl + Alt + . |
|
Chuyển đến Tasks |
g + k |
|
Đi đến nhãn |
g + l |
Phím tắt để chọn danh sách theo chủ đề
Chú ý: Để sử dụng các phím tắt này, bạn cần kích hoạt chúng trước.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Chọn tất cả cuộc hội thoại |
* + a |
|
Bỏ chọn tất cả cuộc hội thoại |
* + n |
|
Chọn cuộc hội thoại đã đọc |
* + r |
|
Chọn cuộc hội thoại chưa đọc |
* + u |
|
Chọn cuộc hội thoại được gắn dấu sao |
* + s |
|
Chọn cuộc hội thoại không gắn dấu sao |
* + t |
Phím tắt dành cho việc điều hướng
Chú ý: Các phím tắt này chỉ hoạt động khi bạn đã bật chúng.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Chuyển đến trang tiếp theo |
g + n |
|
Chuyển về trang trước |
g + p |
|
Quay lại danh sách dạng chuỗi |
u |
|
Cuộc trò chuyện mới hơn |
k |
|
Cuộc hội thoại cũ hơn |
j |
|
Mở cuộc hội thoại |
o hoặc Enter |
|
Đi tới mục hộp thư đến tiếp theo |
` |
|
Đi tới mục hộp thư đến trước |
~ |
Phím tắt để sử dụng trong ứng dụng
Chú ý: Để sử dụng các phím tắt này, bạn cần kích hoạt chúng trước.
|
Hành động |
Phím tắt |
|---|---|
|
Soạn thư |
c |
|
Soạn thư trong tab mới |
d |
|
Tìm kiếm trong thư |
/ |
|
Tìm kiếm trong danh sách liên hệ trò chuyện |
g |
|
Mở menu "tác vụ khác" |
. |
|
Mở menu "di chuyển tới" |
v |
|
Mở menu "gắn nhãn là" |
l |
|
Mở trợ giúp phím tắt |
? |
3. Hướng dẫn tạo phím tắt mới trong Gmail
Chú ý: Mỗi phím tắt chỉ thực hiện duy nhất một hành động.
Bước 1: Bật tính năng phím tắt tùy chỉnh
Đăng nhập vào tài khoản Gmail, nhấp vào biểu tượng bánh răng cưa trong thanh công cụ của Gmail và chọn Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Mở hộp thoại cài đặt > Chọn Nâng cao.

Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Mở hộp thoại cài đặt > Chọn Nâng cao
Ở phần Phím tắt tùy chỉnh > Chọn Bật > Chọn Lưu thay đổi.

Chọn Bật > Lưu thay đổi
Bước 2: Tạo phím tắt mới
- Đăng nhập vào tài khoản Gmail, nhấp vào biểu tượng bánh răng cưa trong thanh công cụ của Gmail và chọn Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Chọn Phím tắt.

Chọn Xem tất cả tùy chọn cài đặt > Chọn Phím tắt
- Trong hộp thoại phím tắt nhập ký tự phím tắt vào các ô để tạo phím tắt mới. Ở dưới cùng của trang > Chọn Lưu thay đổi.

4. Những điều cần nhớ khi sử dụng phím tắt trên Gmail
- Đề xuất sử dụng trình duyệt Google Chrome để đọc thư Gmail cho trải nghiệm tốt nhất.
- Nếu bạn không thấy hiệu quả khi sử dụng phím tắt, hãy nhấp chuột vào một khu vực trống trong cửa sổ Gmail và thử lại.
- Nếu bạn đang sử dụng chương trình gõ tiếng Việt và phím tắt không hoạt động đúng, có thể do máy hiểu nhầm. Nếu bạn dùng Unikey, hãy sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Shift để nhanh chóng chuyển đổi giữa tiếng Anh và tiếng Việt, sẽ giúp khắc phục vấn đề này.
- Khi quên phím tắt, hãy sử dụng tổ hợp phím Shift + / (dấu ?) để xem danh sách phím tắt nhanh chóng.
Đó là cách sử dụng phím tắt trong Gmail một cách hiệu quả. Cảm ơn bạn đã theo dõi!
Bài viết này hướng dẫn cách sử dụng phím tắt trong Gmail đơn giản và tiết kiệm thời gian. Hy vọng bạn sẽ thấy hữu ích!
