Em nhớ anh tiếng Hàn là một trong những cách diễn đạt tình cảm phổ biến tại “đất nước kim chi”. Trong bài viết này, Mytour sẽ chỉ dẫn các phương pháp nói em nhớ anh tiếng Hàn kèm theo phiên âm chi tiết để bạn có thể tự tin giao tiếp với người dân địa phương!
I. Câu hỏi: Em nhớ anh tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Em nhớ anh tiếng Hàn có nghĩa là gì? Đối với những ai mới học tiếng Hàn hoặc tiếp xúc với ngôn ngữ này, hẳn đã nghe qua câu này, biểu thị tình cảm lãng mạn về anh nhớ em tiếng Hàn:
보고 싶어요 /bogo sipeoyo/: Em nhớ anh/Anh nhớ em
Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất về em nhớ anh tiếng Hàn, có thể dùng trong mọi tình huống và với mọi đối tượng giao tiếp. Câu này gồm động từ và hậu tố như sau:
-
- 보다 /boda/: xem.
- 고 싶다 /go sipda/: hậu tố bày tỏ mong muốn thực hiện một hành động cụ thể.
Bạn có thể tham khảo cách phát âm em nhớ anh tiếng Hàn qua phim ở đoạn video dưới đây nhé!
II. Các phương pháp diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn phổ biến
Tùy vào từng tình huống và đối tượng, bạn cần biết cách thể hiện em nhớ anh tiếng Hàn với phong cách thích hợp. Cùng với Mytour khám phá ngay nhé:
1. Cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn cơ bản
1.1. Tôi nhớ bạn tiếng Hàn “trang trọng”
보고 싶습니다 /bogo sipseumnida/
Chỉ trong những hoàn cảnh giao tiếp trang trọng thì mới sử dụng câu em nhớ anh tiếng Hàn 보고 싶습니다, do đó cụm từ này không được sử dụng rộng rãi. Bạn thường thấy 보고 싶습니다 được sử dụng trong các bài phát biểu, thư từ hoặc khi nói chuyện với người cao tuổi, người có cấp bậc xã hội cao.
Hãy xem qua một số ví dụ về cách diễn tả nhớ ai đó tiếng Hàn sử dụng 보고 싶습니다:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
할머니, 오랜만에 보고 싶습니다. |
Halmuni, oraenmane bogo sipseumnida. |
Bà ơi, con rất nhớ bà sau một thời gian dài. |
|
사랑하는 부모님, 보고 싶습니다. |
Saranghaneun bumonim, bogo sipseumnida. |
Cha mẹ yêu dấu, con rất nhớ cha mẹ. |
|
선생님이 보고 싶습니다. |
Seonsaengnimi bogo sipseumnida. |
Em nhớ thầy cô. |
|
존경하는 선배님, 오랜만에 보고 싶습니다. |
Jongyeonghaneun seonbaenim, oraenmane bogo sipseumnida. |
Thưa người tiền bối yêu quý, đã rất lâu rồi tôi nhớ anh. |
1.2. Cách nói em nhớ anh tiếng Hàn “phổ biến”
보고 싶어요 /bogo sipeoyo/
보고 싶어요 là cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn tương tự như 보고 싶습니다 nhưng thay đổi bằng cách sử dụng đuôi câu 요 (yo) ở cuối, mang lại sự thân thiện và gần gũi hơn, vẫn giữ được tính lịch sự. Do đó, 보고 싶어요 là cách diễn đạt phổ biến nhất khi nói về việc em nhớ anh tiếng Hàn. Với cách nói này, bạn có thể sử dụng được với mọi đối tượng và khi chia sẻ với người khác về người mà bạn nhớ.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng em nhớ anh tiếng Hàn với 보고 싶어요:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
사랑하는 사람이 보고 싶어요. |
Saranghaneun saram-i bogo sipeoyo. |
Tôi nhớ người mình yêu thương. |
|
친구가 보고 싶어요. |
Chingu-ga bogo sipeoyo. |
Tôi nhớ bạn. |
|
가족이 보고 싶어요. |
Gajok-i bogo sipeoyo. |
Con nhớ gia đình. |
|
동료가 보고 싶어요. |
Donglyo-ga bogo sipeoyo. |
Tôi nhớ đồng nghiệp. |
1.3. Nhớ em bằng cách nói tiếng Hàn thân mật
보고 싶어 /bogo sipeo/
보고 싶어 là cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn thân mật nhất. Bạn có thể sử dụng 보고 싶어 để biểu đạt cảm xúc với những người quan trọng và gần gũi như vợ/chồng, người yêu, hoặc dùng làm câu mở đầu cho một cuộc trò chuyện lãng mạn vì nó mang lại sự gần gũi và tình cảm. Ngoài ra, để biến thành một câu hỏi 보고 싶어? (Anh có nhớ em không tiếng Hàn), bạn có thể nâng giọng ở cuối câu.
Dưới đây là một số ví dụ sử dụng 보고 싶어 để nói em nhớ anh tiếng Hàn:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
사랑해요, 보고 싶어. |
Saranghaeyo, bogo sipeo. |
Anh yêu, em nhớ anh. |
|
보고 싶어서 지금 바로 네게 갈 거야. |
Bogo sipeoseo jigeum baro nege gal geoya. |
Vì nhớ em nên anh sẽ đến ngay bây giờ. |
|
이렇게 오랜 시간이 지나도 너를 보고 싶어. |
Ileohge olaen sigan-i jinado neoleul bogo sipeo. |
Dù đã một thời gian dài trôi qua nhưng em vẫn nhớ anh. |
2. Các cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn khác
Ngoài ba cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn cơ bản đã được đề cập ở trên, bạn cũng có thể sử dụng một số cách khác để bày tỏ nỗi nhớ của mình đến ai đó bằng tiếng Hàn.
2.1. Cách diễn đạt không chính thức
Trước hết, hãy tham khảo một số cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn không chính thức nhưng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ:
|
Em nhớ anh tiếng Hàn |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
보고 싶다 |
bogo sipda |
Anh nhớ em/ Em nhớ anh. |
|
보고 싶었어 |
bogo sip eoss eo |
Tôi nhớ bạn. |
|
보고 싶다 요 |
bogo sipda yo |
Nhớ một điều gì đấy. |
2.2. Cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn theo phong cách “aegyo” đáng yêu
Để diễn đạt cảm xúc em nhớ anh tiếng Hàn theo phong cách “aegyo” đáng yêu với người yêu, bạn có thể thay đổi hoặc thêm một số âm tiết vào câu 보고 싶어 như sau:
|
Em nhớ anh tiếng Hàn |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Thêm âm ㅇ “ng” vào đuôi câu để âm điệu dễ thương hơn:
|
|
Anh nhớ em/ Em nhớ anh. |
|
Đổi đuôi câu thành 아/앙 “a/ang” và kết hợp với biểu cảm khuôn mặt dễ thương:
|
|
2.3. Các phương thức diễn đạt khác của câu em nhớ anh tiếng Hàn
Để thể hiện và biểu lộ tình cảm nhớ nhung đối với người yêu, bạn có thể học thêm một số cách diễn đạt em nhớ anh tiếng Hàn dưới đây:
|
Em nhớ anh tiếng Hàn |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
너무 보고 싶어. |
neomu bogo sipeo |
Em rất nhớ anh. |
|
나도 보고싶어. |
nado bogosipeo |
Anh cũng nhớ em. (Cách trả lời lại câu em nhớ anh tiếng Hàn) |
|
보고 싶을 거야. |
bogo sipeul geoya |
Tôi sẽ nhớ đến bạn. (Bày tỏ rằng bạn sẽ nhớ tới ai đó sau khi rời xa) |
|
그리울 거야. |
geuriul geoya |
|
|
당신이 너무 보고 싶었어요. |
Dang shin i neomu bogo shipeoss eoyo. |
Em nhớ anh quá. |
|
오늘따라 그가 많이 보고 싶네요. |
O neul tta ra geu ga manh i bogo sipneyo. |
Tự dưng hôm nay nhớ anh ấy quá. |
|
그걸 볼 때마다 네가 생각난다. |
Geu geol bol ttae ma da ne ga saeng gak nan da. |
Mỗi lần thấy đồ vật ấy làm tȏi lại nhớ đến anh. |
|
너 없이는 안될 것 같아. 항상 보고 싶어. |
Neo eobsineun andoel geot gata. Hangsang bogo sipeo. |
Anh không thể sống thiếu em. Anh luôn luôn nhớ em. |
|
네 미소가 그리워서 항상 보고 싶어. |
Ne misoga geuliwoseo hangsang bogo sipeo. |
Vì nụ cười của em mà anh luôn thấy nhớ em. |
|
너를 만나지 못하니까 너무 보고 싶어. |
Neoleul mannaji moshanikkka neomu bogo sipeo. |
Vì không thể gặp em nên anh nhớ em quá. |
|
너와 함께한 순간들이 생각나서 매 순간 네가 그리워. |
Neowa hamkkehan sungandeul i saeng gagnaseo mae sungan nega geuliwo. |
Tôi nhớ từng khoảnh khắc đã có cùng em và mỗi giây phút tôi đều nhớ em. |
III. Phân biệt động từ “nhớ” trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, có ba động từ mang nghĩa là “nhớ”, bao gồm: 보고싶다, 그립다, 생각나다. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của ba từ này hoàn toàn khác nhau, vì vậy Mytour sẽ hướng dẫn bạn phân biệt cụ thể để sử dụng chính xác nhé!
1. 보고 싶다 /bogo sipda/
1.1. Ý nghĩa
Nghĩa đen của cụm từ 보고 싶다 là “tôi muốn xem”, tuy nhiên khi sử dụng trong giao tiếp thường biểu thị mong muốn gặp ai đó, muốn nhìn thấy ai đó vì nhớ nhung, và thường được dịch là “tôi nhớ bạn”. Vì vậy, bạn cần lắng nghe kỹ và đưa ra phán đoán trong từng tình huống để hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ này.
1.2. Cách sử dụng
보고 싶다 là cụm từ để thổ lộ em nhớ anh tiếng Hàn. Tuy nhiên, đặc biệt 보고 싶다 có thể sử dụng với hai loại trợ từ là 이/가 và 을/를. Với mỗi loại trợ từ khác nhau, nghĩa của câu cũng sẽ khác nhau như sau:
Đối với trợ từ 이/가:
Danh từ + 이/가 + 보고 싶다 = Nhớ ai đó/điều gì đó
(Danh từ có patchim + 이, danh từ không có patchim + 가)
Hơn nữa, nếu muốn nhấn mạnh em nhớ anh tiếng Hàn rất nhiều, có thể thêm từ 너무 (rất) hoặc 많이 (nhiều) trước 보고 싶다.
Ví dụ:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
너무 보고 싶어. |
Neomu bogo sipeo. |
Anh rất nhớ em. |
|
오빠가 보고 싶어요. |
Oppaga bogosipeoyo. |
Em nhớ anh |
|
여자친구가 너무 보고 싶어. |
Yeoja chinguga neomu bogo sipeo. |
Mình rất nhớ bạn gái. |
|
어머니가 많이 보고 싶어요. |
Eomeoni ga manhi bogo sipeoyo. |
Con nhớ mẹ rất nhiều. |
|
친구가 많이 보고 싶어. |
Chinguga manhi bogo sipeo. |
Mình rất nhớ bạn bè. |
Đối với trợ từ 을/를:
Danh từ + 을/를 + 보고 싶다 = Mong muốn xem, muốn nhìn, muốn thấy điều gì
(Danh từ có patchim + 을, danh từ không có patchim + 를)
Ví dụ:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
영화를 보고 싶어요. |
Yeonghwareul bogo sipeoyo. |
Tôi muốn xem phim. |
|
그책을 많이 보고 싶어요. |
Geu chaek-eul manhi bogo sipeoyo. |
Tôi muốn đọc cuốn sách đó lắm. |
|
그림을 보고 싶어요. |
Geurim-eul bogo sipeoyo. |
Tôi muốn xem bức tranh đó. |
|
공연을 많이 보고 싶어요. |
Gong-yeon-eul manhi bogo sipeoyo. |
Tôi rất muốn xem buổi biểu diễn. |
|
전시회를 너무 보고 싶어요. |
Jeon-si-hoe-reul neomu bogo sipeoyo. |
Tôi muốn xem triển lãm rất nhiều. |
2. 그립다 /geulibda/
2.1. Ý nghĩa
그립다 cũng có nghĩa là nhớ, tuy nhiên chỉ được sử dụng khi bạn muốn nói về việc bạn nhớ đến điều gì đó hoặc một tình huống nào đó (không phải là con người). Ngoài ra, từ 그립다 cũng có thể dùng để diễn tả rằng đã lâu không gặp, không quay lại một nơi, một sự kiện; hoặc cũng có nghĩa là bỏ lỡ điều gì đó.
Trái với 보고 싶다, 그립다 thường được sử dụng để nhắc đến nỗi nhớ đối với những thứ không phải là con người như gia đình, quê hương, hoặc đất nước.
2.2. Cách sử dụng
Khác với 보고 싶다, 그립다 chỉ đi với một loại trợ từ duy nhất để diễn tả ý nghĩa nhớ là 이/가.
Danh từ + 이/가 + 그립다 = Nhớ điều gì
(Danh từ có patchim + 이, danh từ không có patchim + 가)
Ví dụ:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
어린 시절이 그립다. |
Eorin sijeori geuripda. |
Tôi nhớ thời thơ ấu. |
|
해외 생활이 그립다. |
Haeoi saenghwal-i geuripda. |
Tôi nhớ cuộc sống ở nước ngoài. |
|
학교가 그립다. |
Hakkyo-ga geuripda. |
Tôi nhớ trường học. |
|
고향이 그립다. |
Go-hyang-i geuripda. |
Tôi nhớ quê hương. |
|
여행이 그립다. |
Yeohaeng-i geuripda. |
Tôi nhớ chuyến đi du lịch. |
3. 생각나다 /saeng-gagnada/
3.1. Ý nghĩa
생각나다 có nghĩa là “nhớ” nhưng không phải là “ghi nhớ” hay “nhớ nhớ, thương nhớ” mà được sử dụng khi người nói bất ngờ nhớ đến ai đó và muốn liên lạc, hỏi thăm đối phương. Do đó, từ 생각나다 cũng không phù hợp khi muốn diễn đạt “em nhớ anh” bằng tiếng Hàn.
3.2. Cách sử dụng
Danh từ + 이/가 + Nỗi nhớ: Nhớ
(Danh từ có patchim + 이, danh từ không có patchim + 가)
Ví dụ:
|
Tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
네가 오늘따라 더 생각이 나요. |
Nega oneulttara deo saenggak-i nayo. |
Hôm nay anh lại nhớ em nhiều hơn. |
|
엄마가 해줬던 음식이 생각난다. |
Eomma-ga haejwotdeon eumsik-i saenggaknanda. |
Tôi bỗng nhiên nhớ đến món ăn mẹ nấu cho tôi. |
|
갑자기 어젯밤일이 생각났어. |
Gabjagi eojjeombam-il-i saenggaknasseo. |
Tôi bỗng nhiên nhớ đến chuyện tối qua. |
|
어제의 일이 갑자기 생각나서 미안해요. |
Eoje-ui il-i gabjagi saenggaknaseo mianhaeyo. |
Tôi bỗng nhiên nhớ đến chuyện hôm qua nên xin lỗi. |
|
친구가 생각이 나서 전화해봤어요. |
Chingu-ga saenggak-i naseo jeonhwa-haebwasseoyo. |
Tôi bỗng nhiên nhớ bạn nên đã gọi điện thoại. |
Bạn đã phân biệt được các động từ “nhớ” trong tiếng Hàn rồi chứ! Hãy lưu ý rằng mặc dù cùng nghĩa là “nhớ”, chỉ có động từ 보고 싶다 là thích hợp để diễn đạt em nhớ anh trong tiếng Hàn!
IV. Ca khúc gợi nhớ anh trong tiếng Hàn
Nếu việc học lý thuyết khô khan khó nhớ, bạn có thể thuộc lòng các câu nói em nhớ anh bằng bài hát quen thuộc Spring Day của nhóm nhạc nam nổi tiếng BTS vô cùng lãng mạn và tình cảm sau đây nhé:
|
Lời bài hát tiếng Hàn |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
보고 싶다. |
Bogo sipda. |
Tôi nhớ bạn. |
|
이렇게 말하나까 더 보고 싶다. |
Ireohge mal-hanakkka deo bogo sipda. |
Nói câu này ra, tôi lại càng nhớ bạn hơn. |
|
너희 사진을 보고 있어도 보고 싶다. |
Neohui sajin-eul bogo isseodo bogo sipda. |
Dù có đang nhìn ảnh các bạn đi chăng nữa thì tôi vẫn nhớ bạn. |
|
너무 약속한 시간 나는 우리가 밉다. |
Neomu yaksokhan sigan naneun uriga mipta. |
Khoảng thời gian chúng ta đã hứa hẹn với nhau, tôi thực sự rất ghét bản thân chúng ta. |
|
이젠 얼굴 한 번 보는 것도 힘들어 진 우리가. |
Ijen eolgul han beon boneun geotdo himdeureo jin uriga. |
Bây giờ, chúng ta có muốn gặp nhau dù chỉ một lần thôi cũng thực sự rất khó. |
|
여긴 온통 겨울 뿐이야. |
Yeogin ontong gyeoul ppuniya. |
Hiện giờ đang chỉ có mùa đông. |
|
8월에도 겨울이 와. |
Palwol-edo gyeoul-i wa. |
Mới tháng 8 mà mùa đông đã đến. |
|
마음은 시간을 달려가네. |
Ma-eum-eun sigan-eul dallyeogane. |
Lòng người cũng thay đổi theo thời gian. |
|
홀로 남은 설국열차. |
Holro nam-eun seolgugyeolcha. |
Chuyến tàu lửa vùi mình trong tuyến chỉ có một mình. |
|
니 손 잡고 지구 반대편까지 가. |
Ni son jabgo jigu bandae-pyeonkkaji ga. |
Tôi nắm tay bạn và chúng ta đi đến cùng trời cuối đất. |
|
겨울 끝내고파. |
Gyeoul kkeutnaegopa. |
Mùa đông đi qua. |
|
그리움들이 얼마나 눈처럼 내래야. |
Geuriumdeul-i eolmana nunchereom naelaeya. |
Nỗi nhớ của tôi về bạn nhiều như những bông tuyết đang rơi. |
|
그 봄날 올까. |
Geu bomnal olkka. |
Ngày xuân ấy sẽ đến chứ. |
|
Friend. |
Friend. |
Bạn ơi. |
|
허공을 떠도는 작은 먼지처럼 작은 먼지처럼. |
Heogong-eul tteodoneun jageun meonjicheoreom jageun meonjicheoreom. |
Tuyết bay cứ lơ lửng trên không như những hạt bụi nhỏ. |
|
날리는 눈이 나라면 조금 더 빨리. |
Nallineun nuni nalamyeon jogeum deo ppalli. |
Nếu những bông tuyết cứ bay xa dần, từng chút một. |
|
네게 닿을 수 있을 텐데. |
Naege da-eul su isseul tende. |
Tôi có thể chạm được đến bạn. |
|
눈꽃이 떨어져요. |
Nunkkochi tteoreojyeoyo. |
Bông tuyết rơi. |
|
또 조금씩 멀어져요. |
Tto jogeumssik meoreojyeoyo. |
Rồi bay xa dần, xa dần từng chút một. |
|
보고 싶다 보고 싶다. |
Bogo sipda bogo sipda. |
Tôi nhớ bạn, nhớ bạn. |
|
얼마나 기다려야. |
Eolmana gidaryeoya. |
Tôi phải đợi bao lâu nữa đây. |
|
또 몇 밤을 더 새워야. |
Tto myeot bameul deo saewoya. |
Phải thức thêm bao đêm nữa đây. |
|
널 보게 될까 널 보게 될까. |
Neol boge doelkka neol boge doelkka. |
Để có thể nhìn thấy bạn, nhìn thấy bạn. |
|
만나게 될까 만나게 될까. |
Mannage doelkka mannage doelkka. |
Để có thể gặp bạn, gặp bạn. |
|
추운 겨울 끝을 지나. |
Chuun gyeoul kkeuteul jina. |
Mùa đông lạnh lẽo này qua đi. |
|
다시 봄날이 올 때까지. |
Dasi bomnari ol ttaekkaji. |
Cho đến khi mùa xuân lại tới. |
|
꽃 피울 때까지. |
Kkot piul ttaekkaji. |
Cho đến khi hoa nở. |
|
그곳에 좀 더 머물러줘 머물러줘. |
Geugose jom deo meomulleojwo meomulleojwo. |
Bạn hãy ở lại thêm 1 chút nữa. |
|
니가 변한 건지 니가 변한 건지? |
Niga byeonhan geonji niga byeonhan geonji? |
Bạn đã thay đổi, đã thay đổi chăng? |
|
아니면 내가 변한 건지 내가 변한 건지. |
Animyeon naega byeonhan geonji naega byeonhan geonji. |
Hay là tôi đã thay đổi, tôi đã thay đổi. |
|
이 순간 흐르는 시간조차 미워. |
I sungan heureuneun siganjocha miwo. |
Khoảnh khắc ấy đi qua, tôi ghét từng phút của thời gian. |
|
우리가 변한 거지 뭐. |
Uriga byeonhan geoji mwo. |
Cả hai chúng ta đều thay đổi. |
|
모두가 그런 거지 뭐. |
Moduga geureon geoji mwo. |
Tất cả đều như thế. |
|
그래 밉다 니가 넌 떠났지만. |
Geurae mipda niga neon tteonatjiman. |
Dù tôi có căm hận thế nào thì bạn cũng vẫn ra đi. |
|
단 하루도 너를 잊은 적이 없었지 난 |
Dan harudo neo reul i jeun jeok i eop seot ji nan |
Đã có những ngày tôi quên mất bạn |
|
솔직히 보고 싶은데. |
Soljikhi bogo sipeunde. |
Nhưng thật lòng thì tôi nhớ bạn. |
|
이만 너를 지울게. |
Iman neoreul jiulge. |
Lúc này tôi quên bạn. |
|
그게 널 원망하기보단. |
Geuge neol wonmanghagibodan. |
Nếu oán hận bạn. |
|
덜 아프니까. |
Deol apeunikka. |
Tôi sẽ bớt đau khổ. |
|
시린 널 불어내 본다. |
Sirin neol bureonae bonda. |
Lạnh lùng đẩy bạn ra xa tôi. |
|
연기처럼 하얀 연기처럼. |
Yeongicheoreom hayan yeongicheoreom. |
Như khói trắng mờ ảo. |
|
말로는 지운다 해도 사실 난 아직 널 보내지 못하는데. |
Malroneun jiunda haedo sasil nan ajik neol bonaehji mothaneunde. |
Dù tôi nói rằng sẽ quên đi bạn nhưng sự thực là tôi chưa thể để bạn xa tôi. |
|
눈꽃이 떨어져요. |
Nunkkochi tteoreojyeoyo. |
Bông tuyết rơi. |
|
또 조금씩 멀어져요. |
Tto jogeumssik meoreojyeoyo. |
Rồi bay xa dần, xa dần từng chút một. |
|
보고 싶다 보고 싶다. |
Bogo sipda bogo sipda. |
Tôi nhớ bạn, nhớ bạn. |
|
얼마나 기다려야. |
Eolmana gidaryeoya. |
Tôi phải đợi bao lâu nữa đây. |
|
또 몇 밤을 더 새워야. |
Tto myeot bameul deo saewoya. |
Phải thức thêm bao đêm nữa đây. |
|
널 보게 될까 널 보게 될까. |
Neol boge doelkka neol boge doelkka. |
Để có thể nhìn thấy bạn, nhìn thấy bạn. |
|
만나게 될까 만나게 될까. |
Mannage doelkka mannage doelkka. |
Để có thể gặp bạn, gặp bạn. |
|
You know it all, You’re my best friend. |
You know it all, You’re my best friend. |
Bạn biết tất cả điều đó. Bạn là người bạn tốt nhất của tôi. |
|
아침은 다시 올 거야. |
Achimeun dasi ol geoya. |
Buổi sáng sẽ lại đến. |
|
어떤 어둠도 어떤 계절도 영원할 순 없으니까. |
Eotteon eodumdo eotteon gyejeoldo yeongwonhal sun eopsunikka. |
Vì bóng tối và thời gian cũng không thể tồn tại vĩnh viễn. |
|
벚꽃이 피나봐요. |
Beotkkochi pinabwayo. |
Hoa anh đào nở. |
|
이 겨울도 끝이 나요. |
I gyeouldo kkeuti nayo. |
Mùa đông này qua đi. |
|
보고 싶다 보고 싶다. |
Bogo sipda bogo sipda. |
Tôi nhớ bạn, nhớ bạn. |
|
보고 싶다 보고 싶다. |
Bogo sipda bogo sipda. |
Tôi nhớ bạn, nhớ bạn. |
|
조금만 기다리면 |
Jogeumman gidarimyeon. |
Nếu chỉ cần chờ thêm một chút. |
|
며칠 밤만 더 새우면. |
Myeochil bamman deo saeumyeon. |
Nếu thức thêm vài đêm nữa. |
|
만나러 갈게 만나러 갈게. |
Mannareo galge mannareo galge. |
Tôi sẽ đến gặp bạn, sẽ đến gặp bạn. |
|
데리러 갈게 데리러 갈게. |
Derireo galge derireo galge. |
Tôi sẽ đưa bạn đi theo tôi. |
|
추운 겨울 끝을 지나. |
Chuun gyeoul kkeuteul jina. |
Mùa đông lạnh lẽo này qua đi. |
|
다시 봄날이 올 때까지. |
Dasi bomnal-i ol ttaekkaji. |
Cho đến khi ngày xuân lại đến. |
|
꽃 피울 때까지. |
Kkot piul ttaekkaji. |
Cho đến khi hoa nở. |
|
그곳에 좀 더 머물러줘 머물러줘. |
Geugose jom deo meomulleojwo meomulleojwo. |
Hãy ở lại đó thêm một chút nữa. |
Hướng dẫn trên đây từ Mytour đã giúp bạn biết cách diễn đạt câu em nhớ anh trong tiếng Hàn! Hãy sử dụng phù hợp tùy vào từng tình huống và người mà bạn đang nói chuyện để thể hiện sự nhớ mong anh trong tiếng Hàn. Đừng quên ghi nhớ để luyện thi giao tiếp hiệu quả hơn nhé!
