
| Tiêu chảy | |
|---|---|
| Một siêu virus rota dưới kính hiển vi điện tử, là nguyên nhân có đến 40% trẻ em dưới 5 tuổi phải nhập viện | |
| Phân loại và tài liệu bên ngoài | |
| ICD-10 | A09, K59.1 |
| ICD-9 | 787.91 |
| DiseasesDB | 3742 |
| MedlinePlus | 003126 |
| eMedicine | ped/583 |
| MeSH | D003967 |
Tiêu chảy, còn được gọi là Ỉa chảy hay Tào Tháo đuổi, trong tiếng Anh là diarrhea, là tình trạng cơ thể đi ngoài phân lỏng ba lần trở lên mỗi ngày. Bệnh này có hai loại chính: 'tiêu chảy cấp tính' và 'tiêu chảy mạn tính'. Nguyên nhân thường gặp nhất là nhiễm trùng đường ruột do virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, dẫn đến viêm dạ dày-ruột. Các trường hợp nhiễm trùng này chủ yếu do ăn uống phải thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm từ phân hoặc tiếp xúc với người bệnh. Tiêu chảy có thể được phân loại thành ba loại: tiêu chảy phân nước ngắn hạn, tiêu chảy có máu ngắn hạn và tiêu chảy kéo dài nếu vượt quá hai tuần. Tiêu chảy phân nước ngắn hạn có thể do vi khuẩn tả gây ra, còn tiêu chảy có máu thường liên quan đến lỵ. Một số nguyên nhân không do nhiễm khuẩn gồm: tăng hoạt tuyến giáp, không dung nạp lactose, bệnh viêm đường ruột, một số loại thuốc và hội chứng ruột kích thích.
Để phòng ngừa tiêu chảy do nhiễm khuẩn, cần chú trọng đến vệ sinh cá nhân, uống nước sạch và rửa tay thường xuyên. Nuôi con bằng sữa mẹ và tiêm phòng rotavirus cũng rất quan trọng. Dung dịch bù nước bằng đường uống (ORS), kết hợp với viên kẽm, là phương pháp điều trị phổ biến và đã cứu sống 50 triệu trẻ em trong 25 năm qua. Khi mắc bệnh, bệnh nhân nên tiếp tục ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và cho trẻ bú mẹ nếu cần. Nếu không có ORS thương mại, có thể tự pha chế dung dịch bù nước tại nhà. Trong trường hợp mất nước nghiêm trọng, truyền dịch có thể cần thiết, nhưng thường thì bù nước bằng đường uống là đủ. Kháng sinh hiếm khi được sử dụng trừ khi có máu trong phân, sốt cao, tiêu chảy nghiêm trọng khi đi du lịch, hoặc vi khuẩn, ký sinh trùng rõ ràng trong phân. Loperamide có thể giúp giảm số lần đi tiêu nhưng không dùng cho người bệnh nặng.
Mỗi năm, khoảng 1,7 đến 5 tỷ ca tiêu chảy xảy ra, chủ yếu ở các nước đang phát triển, nơi trẻ em mắc tiêu chảy trung bình ba lần mỗi năm. Vào năm 2012, tiêu chảy đứng thứ hai trên thế giới về nguyên nhân gây tử vong cho trẻ em dưới năm tuổi, với 0,76 triệu ca, chiếm 11% tổng số ca tử vong. Tình trạng tiêu chảy thường xuyên cũng là nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng và còi cọc ở trẻ dưới năm tuổi. Hậu quả lâu dài có thể bao gồm thể chất yếu và kém phát triển trí tuệ.
Tiêu chảy là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở các nước đang phát triển và đứng thứ hai trong danh sách các bệnh gây tử vong cho trẻ em trên toàn thế giới. Theo số liệu khảo sát năm 2009, bệnh tiêu chảy đã gây ra cái chết của 1,1 triệu trẻ em từ 5 tuổi trở xuống và 1,5 triệu trẻ em dưới 5 tuổi.
Khái niệm
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tiêu chảy được định nghĩa khi bệnh nhân đi ngoài phân lỏng hơn ba lần mỗi ngày hoặc phân nhiều hơn so với mức bình thường.
Theo Tổ chức Vị tràng học Thế giới, tiêu chảy cấp tính được xác định là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc phân lợn cợn liên tục trong khoảng thời gian gần 14 ngày.
Tiêu chảy do kích thích bài tiết: là dạng tiêu chảy do sự kích thích quá mức hoặc do không dung nạp. Nguyên nhân chính là do độc tố từ vi khuẩn tả kích thích sự bài tiết ion âm, đặc biệt là ion chloride. Tiêu chảy này tiếp tục ngay cả khi không ăn uống.
Tiêu chảy thẩm thấu: loại tiêu chảy này xảy ra khi quá nhiều nước bị kéo vào ruột. Nếu một người uống quá nhiều nước có đường hoặc muối, các chất này có thể kéo nước từ cơ thể vào ruột, gây tiêu chảy thẩm thấu. Tiêu chảy thẩm thấu cũng có thể do tiêu hóa không tốt (như bệnh tụy hoặc bệnh Coeliac), khi đó các chất dinh dưỡng còn lại trong ruột kéo theo nước. Hoặc, thuốc nhuận tràng thẩm thấu có thể gây tiêu chảy bằng cách kéo nước vào ruột. Đối với người khỏe mạnh, dùng quá nhiều magnesi, vitamin C hoặc đường lactose khó tiêu hóa cũng có thể gây tiêu chảy thẩm thấu và sưng ruột. Đối với những người không hấp thu fructose tốt, tiêu thụ quá nhiều fructose có thể dẫn đến tiêu chảy. Thực phẩm chứa fructose cùng với đường glucose dễ hấp thu hơn thường ít gây tiêu chảy hơn. Các loại rượu có đường như sorbitol (thường có trong thực phẩm không đường) có thể gây tiêu chảy nếu dùng nhiều. Trong hầu hết các trường hợp, tiêu chảy thẩm thấu sẽ dừng lại khi ngừng tiêu thụ các tác nhân gây bệnh.
Tiêu chảy có máu và mủ: Loại tiêu chảy này đặc trưng bởi sự hiện diện của máu và mủ trong phân. Nguyên nhân thường là do các bệnh viêm đường ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, cùng với các nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng như E.coli hoặc ngộ độc thực phẩm.
Kiết lỵ: Khi tiêu chảy có máu rõ ràng trong phân, được gọi là kiết lỵ. Sự hiện diện của máu cho thấy mô ruột bị tổn thương. Kiết lỵ thường là triệu chứng của bệnh Shigella, Entamoeba histolytica và Salmonella.
Nguyên nhân
Tiêu chảy thường liên quan đến các nguyên nhân nhiễm khuẩn, đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Điều này xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại trong ruột do vệ sinh kém. Vi khuẩn có hại khi xâm nhập vào ruột và nếu chúng mạnh hơn vi khuẩn có lợi, chúng sẽ lấn át và tiết ra độc tố gây tiêu chảy. Nguyên nhân khác có thể là do tích tụ dịch có áp suất thẩm thấu cao trong bụng, chẳng hạn như trong trường hợp thiếu hụt lactose, hoặc do kích thích ở dạ dày-ruột, hoặc có thể do cấu trúc hoặc chức năng nhu động ruột không bình thường.
Tiêu chảy chủ yếu do virus Rotavirus gây ra, chiếm khoảng 40% trường hợp tiêu chảy ở trẻ em dưới năm tuổi. Trong khi đó, tiêu chảy ở khách du lịch thường là do nhiễm khuẩn. Các chất độc như từ nấm hoặc thuốc cũng có thể gây ra tiêu chảy cấp.
Tiêu chảy mãn tính có thể liên quan đến các bệnh mãn tính ảnh hưởng đến đường ruột, chẳng hạn như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, viêm ruột, hội chứng ruột kích thích, và không dung nạp axít mật.
Tiêu chảy nhẹ mãn tính ở trẻ dưới ba tuổi có thể xảy ra mà không rõ nguyên nhân và không do bệnh khác gây ra, được gọi là tiêu chảy trẻ em.
Biện pháp phòng ngừa
Vắc-xin Rotavirus giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy trong cộng đồng. Hiện tại, nhiều loại vắc-xin mới chống lại Rotavirus, Shigella, ETEC, vi khuẩn tả và các nguyên nhân gây tiêu chảy do nhiễm khuẩn khác đang được nghiên cứu và phát triển.
Lợi khuẩn có tác dụng giảm nguy cơ tiêu chảy do dùng kháng sinh. Đồng thời, việc rửa tay sạch sẽ có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc tiêu chảy.
Điều trị
Trong nhiều trường hợp tiêu chảy, bù dịch là phương pháp điều trị chính (thường sử dụng Oresol). Thông thường, bù dịch bằng đường uống là đủ, nhưng trong trường hợp nặng, cần dùng đường truyền tĩnh mạch. Các nghiên cứu cho thấy việc hạn chế uống sữa cho trẻ nhỏ không cần thiết, vì sữa không làm kéo dài thời gian tiêu chảy. Ngược lại, Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị trẻ mắc tiêu chảy nên tiếp tục ăn, vì các chất dinh dưỡng vẫn được hấp thu để giúp tăng trưởng và phục hồi hoạt động ruột. CDC cũng khuyến cáo rằng trẻ lớn và người lớn nên tiếp tục ăn uống bình thường khi mắc tiêu chảy.
Bù dịch
Bù dịch qua đường uống có thể giúp ngăn ngừa mất nước. Các dung dịch tự làm như nước cơm pha muối, nước ya-ua pha muối, súp gà hoặc rau củ với muối đều có thể dùng cho bệnh nhân. Đối với mỗi lít nước, thêm từ ½ đến 1 thìa cà phê muối vào dung dịch gạo rang hoặc ngũ cốc nấu nước. Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới, dung dịch bù nước tại nhà gồm 1 lít nước pha với 1,5-3g (½ - 1 thìa cà phê) muối và 18g (hai thìa súp) đường (có vị gần giống như nước mắt). Tuy nhiên, không nên cho bệnh nhân tiêu chảy uống dung dịch có quá nhiều đường và muối, vì điều đó có thể làm tình trạng mất nước trở nên nghiêm trọng hơn.
Nếu có thể, nên bổ sung kẽm và kali với lượng phù hợp. Dù có hay không có hai chất này, việc bù nước không nên bị trì hoãn. Theo khuyến cáo của WHO, việc quan trọng nhất là ngăn chặn mất nước càng sớm càng tốt.
Trong một hoặc hai giờ đầu khi uống dung dịch bù muối, bệnh nhân có thể bị nôn ói, đặc biệt nếu trẻ uống quá nhanh. Nếu gặp trường hợp này, hãy đợi 5 – 10 phút trước khi cho trẻ uống từ từ lại dung dịch.
Trẻ dưới năm tuổi không nên uống quá nhiều đường đơn như nước ngọt và nước trái cây, vì chúng có thể làm tăng nguy cơ mất nước.
Chế độ ăn uống
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nên tiếp tục cho trẻ bị tiêu chảy ăn uống bình thường. Việc tiếp tục ăn uống giúp tăng tốc độ hồi phục của đường ruột. Ngược lại, nếu trẻ bị cấm ăn uống, tiêu chảy có thể kéo dài lâu hơn và quá trình phục hồi chức năng ruột sẽ chậm hơn. Trẻ nhỏ vẫn nên được cho bú mẹ và trẻ bị tả cũng nên tiếp tục ăn uống bình thường.
Thuốc
Trong một số trường hợp tiêu chảy cấp tính, kháng sinh có thể hữu ích, nhưng thường thì chúng không được sử dụng. Có lo ngại rằng kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ hội chứng tan huyết urê ở những người nhiễm Escherichia coli O157. Tại các quốc gia nghèo, điều trị bằng kháng sinh có thể mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, một số vi khuẩn, đặc biệt là Shigella, có thể kháng thuốc. Kháng sinh cũng có thể gây tiêu chảy, và tiêu chảy do kháng sinh là một tác dụng phụ phổ biến của việc điều trị bằng kháng sinh.
Hoạt chất bismuth (Pepto-Bismol) giúp giảm số lần đi đại tiện ở những khách du lịch mắc tiêu chảy, nhưng không làm giảm thời gian bệnh. Các chất như cholestyramine có thể có tác dụng trong trường hợp tiêu chảy mãn tính do không hấp thu acid mật.
Các phương pháp điều trị khác
Bổ sung kẽm có lợi cho trẻ bị tiêu chảy tại các quốc gia đang phát triển, nhưng chỉ nên sử dụng cho trẻ trên 6 tháng tuổi. Men vi sinh có thể giảm triệu chứng kéo dài trong vòng một ngày và giảm nguy cơ triệu chứng kéo dài hơn 4 ngày tới 60%. Lợi khuẩn lactobacillus có thể giúp ngăn chặn tiêu chảy do kháng sinh ở người lớn, nhưng không hiệu quả ở trẻ em. Đối với những người không dung nạp lactose, việc sử dụng enzyme tiêu hóa có chứa lactase khi tiêu thụ thực phẩm từ sữa thường cải thiện tình trạng.
Tình trạng tiêu chảy là một phản ứng bảo vệ của cơ thể để loại bỏ các chất độc hại như độc tố hoặc enzyme gây hại do vi khuẩn tiết ra. Cơ chế hoạt động là lấy nước từ cơ thể đưa vào ruột để dễ dàng thải chất độc ra ngoài. Do đó, ưu tiên hàng đầu trong điều trị là duy trì sự cân bằng vi sinh vật đường ruột (vi khuẩn có lợi >= vi khuẩn có hại) và bù nước cùng chất điện giải. Các loại thuốc ưu tiên sử dụng bao gồm:
- Nhóm bù nước và chất điện giải
Oresol là loại thuốc thường được sử dụng chính để bù nước và điện giải. Nước và chất điện giải đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh hóa của cơ thể; sự thiếu hụt có thể gây ra các rối loạn. Vì vậy, việc bổ sung đầy đủ rất quan trọng.
Oresol thường được đóng gói dưới dạng bột khô dễ hòa tan trong nước. Có các dạng gói cho cả trẻ em và người lớn. Một gói thường pha với 1000ml nước đun sôi để nguội và uống trong ngày. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để bù nước khi bị tiêu chảy và dễ sử dụng.
- Men vi sinh
Lactobacillus reuteri DSM 17938 là loại vi khuẩn sống được đông khô, khi vào ruột chúng phát triển nhanh chóng, tạo thành một hàng rào bảo vệ mạnh mẽ để chống lại các vi khuẩn có hại như E. coli và virus rota, giúp khôi phục lại trạng thái cân bằng của hệ vi sinh đường ruột.
- Chất hấp thụ
Attapulgit, hay còn gọi là than hoạt tính, thuộc nhóm chất hấp thụ có tác dụng hút các độc tố và khí trong đường ruột.
- Nhóm hỗ trợ
Khi mắc tiêu chảy, bệnh nhân thường gặp phải cơn đau bụng và cảm giác co thắt quanh vùng rốn. Thay vì tự ý dùng thuốc giảm đau, nên sử dụng các phương pháp hỗ trợ như cao xoa bóp, dầu gió, cao đắp rốn từ thảo dược hoặc cao dán rốn hấp thụ mạnh, giúp điều trị tiêu chảy và giảm đau bụng.
Cần lưu ý: Trong việc điều trị tiêu chảy, cần tránh lạm dụng các thuốc làm giảm nhu động ruột như Loperamid và Opioid vì chúng có thể cản trở quá trình thải độc tố và vi khuẩn có hại ra khỏi cơ thể qua phân. Hơn nữa, những loại thuốc này có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt cần thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi và trẻ em.
- Tiêu chảy cấp tính
Trong điều trị tiêu chảy cấp tính, nhóm thuốc chính bao gồm các chất hấp phụ như attapulgit, kaolin, và pectin, cùng với các thuốc làm giảm nhu động ruột như diphenoxylat, loperamid, và codein. Các thuốc nhuận tràng tạo khối phân lớn như methylcellulose cũng có thể được sử dụng do khả năng hấp thu của chúng. Chất ức chế calmodulin như zaldarid cũng có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng tiêu chảy.
- Tiêu chảy mãn tính
Tiêu chảy mãn tính thường liên quan đến một bệnh lý cơ bản, vì vậy việc điều trị triệu chứng tiêu chảy không hiệu quả bằng việc điều trị nguyên nhân gây bệnh. Ví dụ, cholestyramin có thể được dùng để điều trị tiêu chảy liên quan đến sự hấp thu kém acid mật. Nếu không thể xác định và điều trị nguyên nhân gây tiêu chảy mãn tính, có thể điều trị triệu chứng, chẳng hạn như tiêu chảy do bệnh đái tháo đường.
Tiêu chảy thẩm thấu
Tiêu chảy thẩm thấu xảy ra khi có sự giảm hấp thu nước, chất điện giải và dinh dưỡng, dẫn đến khối lượng phân từ 250ml đến 1 lít/ngày, với mức độ từ nhẹ đến vừa. Khi cơ thể không hấp thu được một chất dinh dưỡng cụ thể như lactose, có thể gây ra triệu chứng trướng bụng nhiều hơn là tiêu chảy, trừ khi tình trạng nặng. Hiện tượng này thường chấm dứt khi ngừng tiêu thụ thực phẩm gây ra triệu chứng.
Tiêu chảy xuất tiết
Tiêu chảy xuất tiết là tình trạng rối loạn chuyển giao ion trong các tế bào biểu mô của ruột, dẫn đến tăng cường bài tiết và giảm hấp thu, hoặc cả hai. Đối với loại tiêu chảy này, việc ngừng ăn không có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng.
Dịch tễ học
Vào năm 2004, toàn thế giới ghi nhận khoảng 2.5 triệu ca bệnh tiêu chảy, trong đó có 1.5 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong. Hơn một nửa số ca bệnh xảy ra ở châu Phi và Nam Á. Mặc dù đã giảm đáng kể so với tỷ lệ tử vong 5 triệu ca mỗi năm cách đây hai thập kỷ, tiêu chảy vẫn đứng thứ hai sau bệnh viêm phổi về tỷ lệ tử vong ở trẻ em (16%) theo số liệu năm 2003.
Vào năm 2013, tiêu chảy và viêm phổi vẫn chiếm đến 29% tổng số ca tử vong ở trẻ em toàn cầu, dẫn đến cái chết của hai triệu trẻ em mỗi năm.
Chú thích
Liên kết ngoài
- Lưu trữ trang ngày 20 tháng 11 năm 2008 tại Wayback Machine
- Tiêu chảy khi du lịch, CDC.gov
