Các Đặc Điểm Về Phát Âm
Đặc biệt trong Phát âm, bạn sẽ được đánh giá dựa trên 3 tiêu chí nhỏ sau:
- Việc sử dụng Pronunciation Features
- Việc kiểm soát Pronunciation Features
- Việc dễ hiểu trong phát âm
Trước khi đi vào chi tiết cách đánh giá, mình sẽ giải thích khái niệm “Các Đặc Điểm Về Phát Âm” bằng sơ đồ sau đây:

Sound (âm): bao gồm nguyên âm và phụ âm. Ngoài ra, chúng cũng bao gồm các khía cạnh khác như final sounds (âm cuối), hay consonant clusters (chuỗi phụ âm).
Theo sơ đồ trên, chúng ta có thể nhận thấy liệu một thí sinh có thể nói tốt hay không dựa vào việc họ thực sự áp dụng được nhiều Đặc Điểm Về Phát Âm hay không, và khả năng kiểm soát các đặc điểm này.
Ví dụ, một thí sinh có thể phát âm nguyên âm và phụ âm rất chính xác (nhánh ‘âm thanh’ bên trái) nhưng không thể điều chỉnh ngữ điệu lên – xuống, không đặt dấu nhấn chính xác trong từ và câu, và nhịp điệu không tự nhiên (nhánh ‘intonation, stress and rhythm’ bên phải) thì sẽ khó đạt band 7.
Phân Tích Một Số Tiêu Chí Đáng Chú Ý Trong Đặc Điểm Về Phát Âm
Trọng Âm (Word Stress)
Trọng âm là những âm được nhấn mạnh bằng cách phát âm to và rõ hơn các âm khác. Trong từ điển, trọng âm sẽ được ký hiệu bằng dấu ‘ trước âm tiết là trọng âm.
Ví dụ: ‘children, be’gin, ‘confident
Trọng âm là một yếu tố quan trọng vì có những từ có hai nghĩa khác nhau với hai trọng âm khác nhau. Nếu người nói không đặt đúng trọng âm có thể dẫn đến sự hiểu nhầm của người nghe.
Ví dụ:
- Present /ˈprez.ənt/: món quà, hiện tại -> là danh từ
- Present /prɪˈzent/: tặng quà -> là động từ
Trọng âm trong câu (Sentence Stress)
Bên cạnh việc quan tâm đến trọng âm của từ, người nói cần lưu ý đến cả trọng âm của câu. Những từ chính trong câu thường được phát âm to, rõ ràng, nhấn mạnh và chậm hơn. Vì vậy, các thành phần của câu được chia thành hai phần:
- Content words: Những từ được nhấn mạnh, thường là động từ, danh từ, tính từ (được ký hiệu in đậm trong ví dụ)
- Function words: Những từ không cần nhấn mạnh, thường là đại từ, mạo từ và giới từ (được ký hiệu in nhạt trong ví dụ)
Ví dụ: The challenge that the letter brought to the family was one that would be challenging to resolve.
Ngữ điệu (Intonation)
Tương tự như âm nhạc có nhịp thì khi nói cũng cần có ngữ điệu. Sự thay đổi về cao độ, tông giọng khi đi lên và đi xuống có thể thay đổi ý nghĩa biểu đạt theo từng ngữ cảnh.
Ví dụ:
- She isn’t here. -> Đối với câu khẳng định, ngữ điệu sẽ xuống ở cuối câu.
- She isn’t here? -> Đối với dạng câu hỏi, ngữ điệu sẽ lên cao ở cuối câu.
Cách ngắt câu (Pausing)
Không chỉ tập trung vào trọng âm từ và trọng âm câu, việc ngắt câu cũng là một yếu tố quan trọng trong Pronunciation. Người nói không nên nói quá nhanh hoặc dừng quá lâu vì điều này sẽ ảnh hưởng đến cả tiêu chí Fluency. Vì vậy, việc ngắt câu đúng và hợp lý sẽ giúp người nói giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn.
Người nói nên ngắt câu tại các từ đơn, các nhóm từ, hoặc theo chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ để giám khảo dễ dàng hiểu rõ ý mà thí sinh muốn truyền đạt.
Các tiêu chí đánh giá từ band 4.0 đến band 8.0

Hãy xem xét từng bảng mô tả cho tiêu chí phát âm từ band 4 đến band 8:
| Band | Mô tả |
| 4 | – Sử dụng một lượng giới hạn pronunciation features. – Có cố gắng điều khiển các features, nhưng phải dừng nghỉ nhiều. – Phát âm sai thường xuyên và gây khó hiểu cho người nghe. |
| 5 | Có tất cả điểm tốt của band 4, và một số, nhưng không phải toàn bộ, các điểm tốt của band 6. |
| 6 | – Sử dụng một lượng pronunciation features với mức độ kiểm soát trung bình (mixed control – lúc được, lúc không) – Sử dụng hiệu quả một số features, nhưng không duy trì được lâu – Nhìn chung phát âm dễ hiểu, nhưng đôi khi phát âm sai một số từ và âm, và điều đó có thể làm giảm tính rõ ràng của bài nói. |
| 7 | Có tất cả điểm tốt của band 6 một số, nhưng không phải toàn bộ, các điểm tốt của band 8. |
| 8 | – Dùng một lượng đa dạng các pronunciation features. – Sử dụng và duy trì các features một cách linh hoạt; ít khi nào phải ngừng nghỉ. – Phát âm dễ hiểu, giọng điệu từ tiếng mẹ đẻ (L1 accent) có rất ít ảnh hưởng đến việc nghe hiểu. |
Các bước cần thực hiện để đạt band 7+ trong tiêu chí Pronunciation
Tạo danh sách kiểm tra các bước cần thực hiện để đạt band 7+
Từ bảng mô tả trên, chúng ta có thể tạo ra một danh sách kiểm tra các bước cần làm để đạt band 7+ trong tiêu chí Pronunciation:
- SỬ DỤNG TẤT CẢ các pronunciation features liên quan đến Âm, bao gồm nguyên âm (nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, nguyên âm ba) và phụ âm (âm đầu – giữa – cuối, chuỗi phụ âm).
- SỬ DỤNG TẤT CẢ các pronunciation features liên quan đến Giọng, bao gồm ngữ điệu, trọng âm và nhịp điệu.
- DUY TRÌ ĐƯỢC việc sử dụng như trên ở một thời gian dài.
- PHÁT ÂM DỄ HIỂU
Thực hành với bảng ký hiệu âm quốc tế IPA
Bảng ký hiệu âm quốc tế (IPA), hay còn gọi là bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế, là hệ thống bao gồm 44 ký hiệu Latin để thể hiện các âm tiết trong mọi ngôn ngữ của con người một cách chuẩn mực và rõ ràng, được các nhà ngôn ngữ học thiết kế và áp dụng.
Vậy phát âm chuẩn theo IPA là như thế nào? Nguyên lý cơ bản của IPA là cung cấp một ký hiệu duy nhất cho mỗi âm thanh để tránh sự không rõ ràng khi có nhiều cách phát âm cho cùng một chữ cái. Điều này giúp mỗi ký tự trong bảng có duy nhất một cách phát âm và không phụ thuộc vào vị trí trong từ. Hệ thống IPA đòi hỏi sự chính xác cao trong việc sử dụng nhiều ký hiệu khác nhau.

Thúc đẩy việc sử dụng tiếng Anh tự nhiên và liên tục
Nhiều người học IELTS Speaking thường chuẩn bị bài nói trước, học thuộc lòng. Tuy nhiên, đây chỉ là cách học theo kiểu passively. IELTS Speaking đánh giá khả năng phản xạ và kỹ năng truyền đạt ý tưởng, vì vậy hãy học cách sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.
Ngoài xem phim và nghe nhạc tiếng Anh, bạn có thể thực hành cùng bạn bè. Lựa chọn một người bạn học cùng bạn mỗi ngày trong luyện thi IELTS Speaking là một cách hiệu quả để cải thiện phát âm. Hơn nữa, bạn cũng có thể tham khảo các ứng dụng giao tiếp như WeChat, SKOUT hay Badoo để trò chuyện với người bản xứ.
Học IELTS Speaking với Mytour:
- IELTS Speaking part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking part 3
