Technology là một trong các chủ đề thường xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Cùng Mytour khám phá các Phrasal verbs thông dụng chủ đề Technology để giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking nhé.1. Technology Phrasal verbs (Công nghệ)
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Break down | hỏng | Our car broke down and we had to push it off the road. (Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi phải đẩy nó ra khỏi đường.) |
| 2 | Log in | đăng nhập | I can’t log in my gmail account (Tôi không thể đăng nhập tài khoản gmail). |
| 3 | Log out | đăng xuất | You should log out your FB account (Bạn nên đăng xuất tài khoản FB). |
| 4 | Key in | Nhập thông tin (từ bàn phím) | To access the web page you have to key in the code that you will be given by email. (Để truy cập trang web, bạn phải nhập mã mà bạn sẽ được cung cấp qua email.) |
| 5 | Boot up | Khởi động | It takes quite a while for this computer to boot up. (Phải mất khá nhiều thời gian để máy tính này khởi động.) |
| 6 | Scroll up/down | Lăn chuột lên / xuống | Use the mouse wheel to scroll up and down the screen. (Sử dụng con lăn chuột để cuộn lên xuống màn hình.) |
| 7 | Back up | Sao lưu | It is highly recommended to back up important files. (Rất khuyến khích sao lưu các tập tin quan trọng.) |
| 8 | Go down | Ngừng hoạt động | I was about to finish the report when suddenly the computer went down. (Tôi đang định hoàn thành báo cáo thì đột nhiên máy tính bị hỏng.) |
| 9 | Shut down | Ngừng hoạt động, tắt máy | Will something happen if I don’t shut down the computer properly? (Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi không tắt máy tính đúng cách?) |
| 10 | Wipe out | xóa | A virus got into my computer and wiped out the hard disk. (Một con virus đã xâm nhập vào máy tính của tôi và xóa sạch ổ cứng.) |
| 11 | Print out | In | I’ve finally finished the report! All I have to do is print it out. (Cuối cùng tôi đã hoàn thành báo cáo! Tất cả những gì tôi phải làm là in nó ra.) |
| 12 | Pop up | xuất hiện | I hate it when ads keep popping up. (Tôi ghét khi quảng cáo liên tục xuất hiện.) |
| 13 | Sign in | Đăng nhập | Every time I want to enter my email I have to sign in. (Mỗi lần tôi muốn nhập email của mình, tôi phải đăng nhập.) |
| 14 | Sign up | Đăng ký tài khoản | If we want a free trial of the course we have to sign up. (Nếu chúng tôi muốn dùng thử miễn phí khóa học, chúng tôi phải đăng ký.) |
| 15 | Set up | cài đặt, thiết lập | The technician’s setting up our modem. (Kỹ thuật viên đang thiết lập modem của chúng tôi.) |
2. Sử dụng Phrasal Verbs chủ đề Technology vào IELTS Speaking Part 2
Minh họa:
Describe your favorite gadgetYou should say:What is itWhen did you get itHow often do you use itAnd say why is it so important to you
Bài Speaking sử dụng phrasal verbs Technology:

3. Bài tập thực hành
Chèn từ đã cho vào chỗ trống trong các câu sau đây.
Decompose/Sign in/Sign out/Input/Start/Move up
Support/Fall/Turn off/Erase/Appear/Establish
- Before you can do anything, you have to _____.
- Later that day, the server _____ completely.
- If you want to look at the images again, just _____ and they’ll be right there
- Make sure you _____ your files.
- I _____ the number _____, but nothing happened.
- The battery should prevent the computer system from _____ in the event of a power cut.
- The lift has _____ again.
- The device has a series of prompts to remind viewers to _____ when they watch TV and _____ when they stop.
- The words “Hard disk failure – program aborted” _____ on the screen.
- She plans to _____ her own website.
- Whole villages were _____ in the fighting.
Answer:
1. Start 2. Fell 3. Move up 4. Support 5. Inputted 6. Turning off
7. Decomposed 8. Sign in, sign out 9. Appear 10. Establish 11. Erased
Temporary conclusion
Dưới đây là toàn bộ 15 Phrasal verbs Technology (Công nghệ) trong bộ 20+ chủ đề Phrasal Verb thông dụng trong tiếng Anh. Mong rằng những kiến thức này sẽ hỗ trợ bạn trong hành trình chinh phục IELTS của mình. Hãy đồng hành cùng Mytour để học thêm những kiến thức hữu ích về IELTS nhé.
Tham gia ngay khóa học Sophomore dành cho trình độ 4.0+ để cùng khám phá chủ đề Technology cũng như những kiến thức Tiếng Anh cần thiết trong IELTS nhé.