1. Định nghĩa về từ Remind
Từ "remind" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhắc nhở" hoặc "giúp nhớ lại". Nó được sử dụng để đề cập đến hành động nhắc nhở, cung cấp thông tin hoặc gợi ý để ai đó nhớ lại một sự kiện, một nhiệm vụ hoặc một thông tin quan trọng.
Ví dụ:
- I need to remind myself to take the medicine three times a day. (Tôi cần nhắc nhở bản thân uống thuốc ba lần mỗi ngày.)
- The sign on the door reminded visitors to turn off their cell phones. (Biển báo trên cửa nhắc nhở khách tham quan tắt điện thoại di động.)
'Remind' có thể được sử dụng dưới dạng động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm động từ, thường đi kèm với một đối tượng.
Ví dụ:
- I reminded him about the meeting tomorrow. (Tôi đã nhắc nhở anh ấy về cuộc họp ngày mai.)
Từ 'remind' thể hiện ý nghĩa của việc nhắc nhở, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn thông tin và sự chú ý. Nó thường được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến công việc và học tập, để đảm bảo rằng mọi người không quên hoặc bỏ lỡ những điều quan trọng.
Ví dụ:
- Can you remind me to call my mom tomorrow morning? (Bạn có thể nhắc tôi gọi cho mẹ vào sáng mai được không?)
- The teacher reminded the students to study for the upcoming exam. (Giáo viên nhắc nhở học sinh học cho kỳ thi sắp tới.)

Định nghĩa về từ Remind
CÁCH PHÂN BIỆT CẤU TRÚC TO V VÀ V-ING BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT - Học tiếng Anh Online (Trực tuyến)
2. Các cấu trúc liên quan đến Remind
Ngoài cấu trúc Remind to V hay Ving, với Remind có rất nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc Mytour giới thiệu đến bạn:
2.1. Công thức Remind + to V
Sự kết hợp của công thức Remind to V có ý nghĩa nhắc nhở ai đó về một việc gì đó mà họ đã quên
Ví dụ:
- I need to remind my sister about the family gathering tomorrow. (Tôi cần nhắc chị gái tôi về buổi họp gia đình ngày mai.)
- Can you remind me to pick up the dry cleaning on the way home? (Bạn có thể nhắc tôi lấy quần áo ở tiệm giặt đồ khô trên đường về không?)

Công thức Nhắc nhở + đến V
2.2. Công thức Nhắc nhở + rằng + S + V
Công thức Nhắc nhở kết hợp với một mệnh đề có ý nghĩa là ai đó nhắc lại sự thật nào đó.
Ví dụ:
- He reminded me that we need to submit our reports by the end of the week. (Anh ta nhắc nhở tôi rằng chúng ta cần nộp báo cáo trước cuối tuần.)
- The teacher reminded the students that the exam would take place on Friday. (Giáo viên nhắc nhở học sinh rằng kỳ thi sẽ diễn ra vào thứ Sáu.)
2.3. Công thức Nhắc nhở + of + N/Ving
Cấu trúc Nhắc nhở đi với Ving. Cấu trúc này được dùng để gợi nhớ hoặc khiến cho ai đó nhớ lại một sự tương tự, một điều giống nhau, hoặc một kỷ niệm
Ví dụ:
- The smell of freshly baked bread reminded him of his grandmother's kitchen. (Mùi của bánh mì vừa nướng gợi nhớ anh ấy về căn bếp của bà nội.)
- The aroma of coffee always reminds me of lazy Sunday mornings. (Hương thơm của cà phê luôn gợi nhớ tôi về những buổi sáng chủ nhật rảnh rỗi.)
2.4. Công thức Nhắc nhở + về + Ving
Sự kết hợp của Nhắc nhở với giới từ about và Ving, được sử dụng để nhắc nhở ai đó về một hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra. Điều này đảm bảo rằng người nghe không quên việc cần làm.
Ví dụ:
- He reminded her colleagues about submitting their expense reports by the end of the month. (Cô ấy nhắc nhở đồng nghiệp về việc nộp báo cáo chi tiêu trước cuối tháng.)
- They reminded the employees about attending the team-building event next week. (Họ nhắc nhở nhân viên tham gia sự kiện xây dựng đội nhóm vào tuần tới.)
2.5. Công thức May + I + remind
Trong trường hợp lịch sự muốn xin phép để nhắc nhở ai đó về một thông tin, một nhiệm vụ hoặc một sự kiện, ta sử dụng cấu trúc May kết hợp với Nhắc nhở. Cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong việc nhắc nhở người khác.
Ví dụ:
- May I remind you to silence your cell phones during the performance? (Tôi có thể nhắc nhở bạn tắt điện thoại di động trong suốt buổi biểu diễn được không?)
- May I remind you to bring your ID card for the registration process? (Tôi có thể nhắc nhở bạn mang thẻ căn cước cho quá trình đăng ký được không?)

Các cấu trúc liên quan đến Nhắc nhở
3. Sự khác biệt giữa hai cấu trúc Nhắc nhở và Remember
Trong tiếng Anh, đôi khi bạn học có thể nhầm lẫn giữa Nhắc nhở và Remember. Vậy hai từ này giống và khác nhau như thế nào. Hãy cùng Mytour khám phá ngay sau đây:
- Giống: Cả hai cấu trúc này đều liên quan đến việc ghi nhớ hay gợi lại điều gì đó.
- Khác:
- Với ”Remind" (nhắc nhở) được sử dụng để gợi nhớ, nhắc lại hoặc nhấn mạnh một thông tin, một sự kiện hoặc một nhiệm vụ cho người khác. Cấu trúc với “Remind” nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhắc nhở để không quên điều gì đó. Thường có một người thực hiện việc nhắc nhở người khác khi sử dụng cấu trúc này.
- Với "Remember" (nhớ) được sử dụng để diễn tả hành động nhớ, nhận ra hoặc lưu giữ thông tin trong bộ nhớ. Nó liên quan đến khả năng tái hiện lại một kỷ niệm hoặc nhận biết một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. “Remember” là hành động của chính người nhớ, nhận thức hoặc lưu giữ thông tin.
Ví dụ:
- Please remind me to submit the report tomorrow. (Vui lòng nhắc nhở tôi nộp báo cáo ngày mai.)
-> Trong trường hợp này, người khác được yêu cầu nhắc nhở tác giả của câu này.
- I remembered to bring my umbrella because it was raining. (Tôi nhớ mang ô vì đang mưa.)
-> Trong trường hợp này, hành động ghi nhớ là do chính người nói thực hiện.

Sự khác biệt giữa hai cấu trúc Nhắc nhở và Remember
4. Từ đồng nghĩa với Nhắc nhở
Chúng ta hãy cùng khám phá một số từ/cụm từ đồng nghĩa với Nhắc nhở thông qua các ví dụ dưới đây:
1. Prompt có nghĩa là nhắc nhở
Ví dụ:
The teacher reminded the students to complete their assignments on time. (Giáo viên nhắc nhở học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.)
2. Notify từ này có nghĩa là nhắc nhở ai về/ thông báo về điều gì
Ví dụ:
Please inform me if there are any changes to the schedule. (Vui lòng thông báo cho tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào về lịch trình.)
3. Jog someone's memory cụm từ này trong tiếng Anh có nghĩa là khơi gợi, gợi nhắc lại
Ví dụ:
I made an effort to refresh his memory regarding our last week's meeting. (Tôi đã cố gắng làm mới lại ký ức của anh ấy về cuộc họp của chúng ta tuần trước.)
4. Prod có nghĩa tiếng Việt là nhắc nhở mang ý nghĩa thúc đẩy, động viên
Ví dụ:
She encouraged her friend to prepare for the upcoming exam. (Cô ấy khuyến khích bạn của mình chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
5. Alert có nghĩa là nhắc nhở mang hàm nghĩa cảnh báo
Ví dụ:
The alarm clock roused him from sleep for his early morning flight.
(Đồng hồ báo thức đánh thức anh ấy dậy để chuẩn bị cho chuyến bay sáng sớm.)
6. Nudge nghĩa của từ này là nhắc để nhớ phải làm gì
Ví dụ: I reminded him to recall his appointment with the doctor. (Tôi nhắc anh ấy nhớ đến cuộc hẹn với bác sĩ.)
7. Reinforce nghĩa là tăng sự nhận thức, ghi nhớ tầm quan trong
Ví dụ: The training session underscored the importance of workplace safety. (Buổi đào tạo nhấn mạnh vào tầm quan trọng của an toàn lao động.)
8. Bring to mind cụm từ này trong tiếng Việt có nghĩa là gợi nhớ về một kỉ niệm nào đó.
Ví dụ: Seeing the old house brought back cherished childhood memories. (Nhìn thấy căn nhà cũ gợi lại những ký ức thơ ấu đáng quý.)
9. Call attention to cụm từ này được hiểu là gợi nhớ/ nhắc nhở về một cái gì đó.
Ví dụ: The speaker drew attention to the necessity of environmental preservation. (Người diễn giải đã nhấn mạnh về sự cần thiết của việc bảo tồn môi trường.)
10. Emphasize từ này có nghĩa là nhắc nhở nhớ về điều gì
Ví dụ: The coach stressed the significance of teamwork in achieving success. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong việc đạt thành công.)

Từ đồng nghĩa với Nhắc nhở
5. Bài tập với dạng câu hỏi Remind có đáp án
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành những câu dưới đây
1. Would you mind ________________ (I) ________________ (administer) my medication before bedtime?
2. She consistently ________________ (he) ________________ (complete) his homework after school.
3. I require ________________ (you) ________________ (collect) some groceries on your way home.
4. Could we ________________ (we) ________________ (arrive) punctually for the meeting?
5. Remember to ________________ (she) ________________ (purchase) a birthday present for her sister.
6. Could he please ________________ (he) ________________ (phone) his parents to inform them he arrived safely?
7. I insist that ________________ (you) ________________ (wear) a helmet when riding your bike.
8. Remember to ________________ (we) ________________ (bring) our presentation slides for the meeting.
9. She requires someone to ________________ (she) ________________ (send) the important email before the deadline.
10. Would you kindly ________________ (they) ________________ (switch off) the lights before leaving the room?
Bài 2: Điền giới từ đi kèm với Remind vào chỗ trống thích hợp
1. She consistently ________________ reminds ________________ me about the importance of maintaining a positive attitude.
2. Would you kindly ________________ remind ________________ him about the meeting tomorrow?
3. I must ________________ remind ________________ myself of the project deadline.
4. The film ________________ brought ________________ back memories of my childhood.
5. They ________________ briefed ________________ us on the company's rules and regulations.
6. She consistently ________________ reminds ________________ me to study for the exam.
7. Could you please ________________ remind ________________ him to bring the documents to the meeting?
8. I must ________________ remind ________________ myself to stay focused on my goals.
9. The teacher ________________ reminded ________________ the students to submit their assignments on time.
10. Remember to ________________ remind ________________ them to attend the staff meeting tomorrow.

Exercises featuring the Remind structure with answers
Đáp án
Bài 1:
1. Could you please remind me to take my medication before bedtime?
2. She always reminds him to do his homework after school.
3. I need to remind you to pick up some groceries on your way home.
4. Can you remind us to be punctual for the meeting?
5. Don't forget to remind her to buy a birthday present for her sister.
6. Can you please remind him to call his parents to let them know he arrived safely?
7. I always remind you to wear a helmet when riding your bike.
8. Don't forget to remind us to bring our presentation slides for the meeting.
9. She needs someone to remind her to send the important email before the deadline.
10. Could you kindly remind them to turn off the lights before leaving the room?
Bài 2:
1. She always reminds me of the importance of staying positive.
2. Could you please remind him about the meeting tomorrow?
3. I need to remind myself of the deadline for the project.
4. The movie reminded me of my childhood memories.
5. They reminded us about the rules and regulations of the company.
6. She always reminds me of studying for the exam.
7. Can you please remind him to bring the documents to the meeting?
8. I need to remind myself to stay focused on my goals.
9. The teacher reminds the students to submit their assignments on time.
10. Remember to remind them about the upcoming staff meeting tomorrow.