1. Khám phá về Quản lý
“Quản lý” đóng vai trò là một động từ trong câu tiếng Anh, có thể là nội động từ và đồng thời là ngoại động từ.
Trong vai trò là ngoại động từ, quản lý mang ý nghĩa là kiểm soát, điều khiển một cái gì đó (trong doanh nghiệp, thời gian, tiền bạc… một cách hợp lý). Hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là giữ ai, cái gì dưới sự kiểm soát để có thể đối phó với điều gì.
Ví dụ:
- Mai somehow managed to go through the depression. (Mai bằng cách nào đó đã xoay sở được để trải qua bệnh trầm cảm)
- I generally managed on four hours’ sleep a day. (Tôi thường chỉ ngủ được 4 tiếng mỗi ngày)
- My parents have learnt to successfully manage their diabetes.Bố mẹ tôi đã học cách kiểm soát thành công bệnh tiểu đường của họ.
Với vai trò là nội động từ, quản lý mang ý nghĩa là thành công trong việc đạt được một điều gì đó hoặc sản xuất thành công một thứ gì đó. Hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là giải quyết vấn đề, thành công đối phó với tình huống khó khăn.
Ví dụ:
- The boss skilfully managed to discuss the financial problems. (Ông chủ đã khéo léo xoay sở thảo luận về những vấn đề tài chính)
Quản lý có thể kết hợp với đa dạng từ loại như danh từ, động từ, trạng từ và giới từ:
1.1. Quản lý + danh từ
Ví dụ:
- Managers are looking for someone to write content marketing. (Quản lý đang tìm kiếm những ứng viên để viết nội dung marketing)
- I’m not very good at managing time. (Tôi không giỏi lắm trong việc quản lý thời gian)
1.2. Quản lý + động từ
Ví dụ:
- How did she manage to explain to our boss? (Cô ấy đã giải thích với sếp chúng ta như thế nào nhỉ?)
- How did he manage to get such a good chance? (Anh ấy làm cách nào có thể nhận được một cơ hội tốt như vậy nhỉ?)
1.3. Quản lý + trạng từ
Ví dụ:
- I was finding it easy to manage time. (Tôi thấy dễ dàng để quản lý thời gian của mình)
- The data service that helps you manage information efficiently. (Các dịch vụ về dữ liệu sẽ giúp bạn quản lý thông tin một cách hiệu quả)
Manage + giới từ
Besides pondering manage to v or ving, grappling with the prepositions that accompany Manage is also a concern for learners. The examples below will illustrate the prepositions used with Manage.
For example:
- I can’t manage without a blanket. (Tôi không thể ngủ yên được nếu thiếu đi cái chăn)
- The boss has to manage on less employers. (Sếp phải xoay sở với việc thiếu nhân viên)

Exploring Manage
2. Structure of Manage: Manage to v or ving
To address the question of whether Manage + what verb or whether to use to v or ving after manage. Let's follow the educational information below:
Unlike other verbs which have 2 cases of managing ving or to v. With the verb Manage, it will always be accompanied by To v, meaning an infinitive verb with to. Manage to v is used to express the subject aiming to handle or solve something.
Structure: S + manage + to V + O
For example:
- He difficulty managed to attack his thief. (Anh ta khó có thể tấn công được kẻ trộm)
- My group managed to get to the plane in time. (Nhóm chúng tôi đã lên máy bay kịp thời gian)

Structure of Manage: Manage to v or ving
3. Some common structures with Manage
Cấu trúc: Manage + something
Structure: Manage something is used to express an effort to control or resolve something difficult or challenging. Or it can also mean successfully tackling a challenging task.
For example:
- In spite of her sickness, Linh managed a shameful smile. (Bất chấp sự mệt mỏi của mình, Linh đã cố nở một nụ cười gượng gạo)
Furthermore, Manage + something is often used in business situations when managing or taking responsibility for something.
For example:
- Our company will actively manage your CV to consider the your position. (Công ty chúng tôi sẽ cố gắng linh hoạt CV của bạn để cân nhắc các vị trí làm việc phù hợp với bạn)
Cấu trúc: Manage + somebody
Structure: Manage + somebody is used in cases where you want to indicate controlling someone, dealing with someone.
For example:
- How do pilots manage these risks when flying? (Làm thế nào đề những người phi công kiểm soát rủi ro khi đang bay trên không trung)
Cấu trúc: Manage on something
Structure: Manage on something, with 2 meanings conveying different emotional nuances:
For meaning 1: “Manage on something” indicates the ability to exist or live without needing too much support from money, rest…
Ví dụ mẫu:
- Many people find it difficult to manage on their monthly finance. (Nhiều người cảm thấy khó quản lý tài chính hàng tháng của họ).
Về phần ý nghĩa thứ hai: “Quản lý vấn đề trên một cái gì đó” được sử dụng để diễn đạt việc quản lý hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.
Ví dụ minh họa:
- The old can’t manage on their own any more. (Người già thì không thể lo liệu cho chính bản thân họ nữa)
Cấu trúc: Manage with/without somebody/something
Cấu trúc này nhằm chỉ việc giải quyết vấn đề của bạn, đối phó với tình huống mà bạn đang gặp phải.
Ví dụ cụ thể:
- How to Minh manages on his own with ten kids in that storm? (Làm cách nào mà Minh có thể xoay sở với 10 đứa trẻ trong cơn bão đó nhỉ?)
- Many people have to manage with less income. (Nhiều người phải xoay sở với thu nhập thấp)
Đặc biệt, từ vựng “Manage” thường được áp dụng với một số cụm từ kèm theo với tiền, thời gian, thông tin…
Ví dụ minh họa:
- The young often find difficult in managing their time. (Những người trẻ tuổi thường cảm thấy khó khăn khi quản lý thời gian của họ)
- I need to learn how to manage my finance effectively. (Tôi cần học cách quản lý chi tiêu cho hiệu quả)

Một số mẫu câu phổ biến với động từ Manage
Mytour - Tổng hợp các mẫu câu PHỔ BIẾN NHẤT với động từ TO VERB (Phần 2) [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản]
4. Các từ đồng nghĩa với Quản lý
Mang nghĩa tương tự với Quản lý, bạn có thể sử dụng một số từ dưới đây để tránh sự lặp lại không cần thiết trong câu tiếng Anh.
- Arrange /əˈreɪndʒ/: Thỏa thuận, sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh đốn…
Ví dụ:
Cuộc chào hỏi được sắp xếp cho ngày 24 tháng 11. (The greeting was arranged for 24 November)
- Prepare /prɪˈpeə(r)/: Chuẩn bị
Ví dụ:
My mother is preparing for my birthday party. (Mẹ tôi đang chuẩn bị cho bữa tiệc sinh nhật của tôi)
- Carry out: Tiến hành.
Ví dụ:
The examiners are conducting tests for our lesson. (Các giám thị đang tiến hành kiểm tra bài học của chúng ta)
- Conduct /kənˈdʌkt/: Chỉ đạo, hướng dẫn, trông nom, điều khiển,...
Ví dụ:
The discussion has been conducted in a general manner. (Cuộc thảo luận đã được tiến hành theo một phương pháp tổng quát)
- Control /kənˈtrəʊl/: Kiểm soát, điều khiển, chỉ huy, quyền lực.
For example:
We established a Facebook group to manage project members. (Chúng tôi đã thành lập một nhóm Facebook để quản lý các thành viên trong dự án)
- Cope /kəʊp/: Đương đầu, đối phó, quản lý…
For example:
Desert animals are equipped to deal with hot weather conditions. (Các loài động vật sa mạc đã được thiết kế để đối phó với điều kiện thời tiết nóng)
- Deal with: Giải quyết, đối phó…
For example:
Our group explored various methods to address the financial issue. (Nhóm của chúng tôi đã nghiên cứu nhiều cách khác nhau để giải quyết vấn đề tài chính)
- Handle /ˈhændl/: Đối phó, xử lý, đương đầu.
For example:
This problem may require thorough handling. (Vấn đề này có thể cần được xử lý một cách chi tiết)
- Operate /ˈɒpəreɪt/: Vận hành, tiến hành, hoạt động,…
For example:
My employer manages the company very effectively. (Sếp của tôi điều hành công ty rất hiệu quả)
- Take over: Kế nhiệm, tiếp quản, có quyền kiểm soát…
For example:
My supervisor assumed the role of director two years ago. (Sếp của tôi đảm nhiệm vị trí giám đốc từ hai năm trước)

Các từ có nghĩa tương tự với Quản lý
5. Bài tập về cấu trúc Manage To V hay Ving
Bài tập 1: Sử dụng từ phù hợp để điền vào chỗ trống sao cho hợp lý
1. The departments in some companies are poorly maintained and badly___________.
2. A charity group is supporting the SOS village.
3. The store is now under new management.
4. Many companies encountered difficulties in paying their employees' salaries during the COVID-19 outbreak.
5. The new law helps minimize risks for as many national pension funds as possible.
6. I managed to go to school on time despite heavy rain.
Đáp án:
1. The departments in some companies are poorly maintained and poorly managed. (Các phòng ban trong một số công ty được duy trì tệ và quản lý kém.)
2. A charity group is overseeing the SOS village. (Một nhóm thiện nguyện đang giám sát làng SOS.)
3. The store is now under new supervision. (Hiện cửa hàng đang được giám sát mới)
4. Many companies faced challenges in handling their employees' salaries during the COVID-19 outbreak. (Nhiều công ty đã gặp khó khăn trong việc xử lý lương cho nhân viên trong thời kỳ bùng phát COVID-19.)
5. The new law assists many nations' potential pension funds in managing risks. (Luật mới hỗ trợ nhiều quốc gia có khả năng của quỹ hưu trí trong việc quản lý rủi ro.)
6. I succeeded in going to school on time despite the heavy rain. (Tôi đã thành công trong việc đi học đúng giờ mặc dù trời mưa rất to.)

Exercise on the structure Manage To V or Ving
Bài tập 2: Sử dụng các từ on – with – effectively – without – dinner để điền vào các ô trống sao cho phù hợp với nghĩa của câu.
1. The store is managed……………..by 5 sisters.
2. Is it possible for you to handle………………………………….on Saturday?
3. Will she have the capacity to handle…………………………….by herself?
4. In what way will she cope with………………………………………….a new job?
5. Can Katherine cope with………………………………..those five mischievous kids?
Đáp án:
1. efficiently
2. supper
3. upon
4. devoid of
5. along with
Bài báo trên đây xoay quanh vấn đề 'Manage to V hay Ving?'. Cách sử dụng như thế nào để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên như người bản xứ? Bhiu hy vọng rằng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Anh và đạt được kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm phần Grammar để có thêm kiến thức về ngữ pháp mỗi ngày nhé!