1. Thoát vị bẹn trực tiếp và những đối tượng có nguy cơ?
Đặc điểm của thoát vị bẹn trực tiếp là khi túi thoát vị nằm trong động mạch thượng vị dưới. Túi thoát vị trỗi ra ngoài sàn ống bẹn (tam giác Hesselbach), di chuyển từ phía trước ra phía sau và nắm cân chéo bụng ngoài. Khối thoát vị không kéo dài đến bẹu. Loại này lan rộng và chiếm toàn bộ tam giác Hesselbach.
Dưới đây là một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh:
- - Những người cao tuổi.
- Những người hút thuốc lá.
- Người mắc các bệnh liên quan đến mô liên kết hoặc bệnh toàn thân.
- Những người bị táo bón kéo dài.
- Người mắc bệnh ho mãn tính.
Tất cả những đối tượng này đều có điểm chung là cơ bụng yếu, gây ra bệnh. Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây bệnh, hãy tìm hiểu về cơ chế tự nhiên của cơ thể trong việc ngăn chặn thoát vị.
Thông thường, cơ bụng ngang hoạt động như một lớp rèm che phủ sàn bẹn, có cấu trúc hình cánh cung và khi nghỉ, nó căng lên trên. Khi cơ bụng chéo co, cơ bụng ngang duỗi thẳng. Cơ bụng ngang duỗi thẳng sẽ chạm vào dây chằng bẹn và giúp củng cố thành của ống bẹn. Thoát vị bẹn trực tiếp xảy ra khi cơ bụng ngang không chạm vào dây chằng và không củng cố được thành của ống bẹn.

Táo bón kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ thoát vị.
2. Thoát vị bẹn trực tiếp có nguy cơ không?
Dù không gây ra nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, vẫn có nguy cơ gặp biến chứng và tái phát bệnh. Điều này phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh và kỹ năng của bác sĩ.
Thoát vị bẹn trực tiếp ít có triệu chứng đặc trưng hơn thoát vị bẹn gián tiếp. Tuy nhiên, sau phẫu thuật, nó dễ tái phát hơn.
3. Sự khác biệt giữa thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp
Trong thoát vị bẹn, thường chia thành hai loại: thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp. Việc phân loại này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Dưới đây là cách phân biệt hai loại:
Thoát vị bẹn gián tiếp
Thường là do bẩm sinh, khi trẻ từ sáu tháng đến một năm tuổi, ống phúc tinh mạc tự đóng lại để tạo thành dây sơ cloquet. Nếu ống phúc tinh mạc không đóng lại, sẽ tạo ra một lỗ cho các cơ quan bên trong chui xuống bìu khi áp suất trong ổ bụng tăng. Khối thoát vị sẽ đi qua lỗ thông của ống phúc tinh mạc, qua lỗ bẹn sâu và đi xuống bìu.

Thoát vị bẹn gián tiếp thường gặp ở trẻ từ 6 đến 1 năm tuổi
- - Có hình dạng giống quả bầu.
- Túi thoát vị và dây thừng tinh nằm trong một túi xơ.
- Rất ít gặp ở người lớn, thường xảy ra ở trẻ nhỏ nhất.
- Cổ túi thoát vị hẹp, dễ gây ra biến chứng thoát vị nghẹt.
- Khi khối thoát vị đi xuống bìu, cảm nhận được sự cứng cáp ở phía sau bẹn.
- Nếu kiểm tra bằng phương pháp chạm ngón, khi người bệnh hoặc rặn, khối thoát vị sẽ di chuyển dọc theo ống bẹn và cảm nhận được bằng ngón tay.
- Kiểm tra bằng phương pháp chặn lỗ bẹn sâu: sử dụng tay để chặn lỗ bẹn sâu khi người bệnh hoặc rặn, nếu khối thoát vị không thể đi xuống.
Thoát vị bẹn trực tiếp
Do cơ bụng yếu. Người lớn tuổi có nguy cơ cao. Bệnh xảy ra ở khu vực hố bẹn, một điểm yếu nằm trong tam giác Hesselbach, được giới hạn bởi các cạnh ngoài trên, nội trên và dưới. Cơ quan ở bên trong ổ bụng chui trực tiếp ra ngoài, tạo ra một túi thoát vị nằm ngoài túi xơ chung và chạy xuống bìu theo hướng chéo ngoài. Tuy nhiên, khối thoát vị chỉ trượt qua, không nằm trong túi xơ.
Khối thoát vị phình ra phía trước, hình dạng tròn và không đi xuống bìu khi khối thoát vị lớn.
Khi người bệnh nằm, khối thoát vị biến mất khi sờ vào phía sau bẹn yếu hoặc có phần bị thiếu.

Thoát vị bẹn trực tiếp thường gặp ở người cao tuổi
Kiểm tra bằng phương pháp chạm ngón: Dùng ngón trỏ dựi vào góc bẹn, khi người bệnh hoặc rặn, khối thoát vị sẽ chạm vào ngón tay.
Kiểm tra bằng phương pháp chèn lỗ bẹn sâu: Sử dụng tay để chèn vào lỗ bẹn sâu, khi người bệnh hoặc rặn, khối thoát vị sẽ xuất hiện ở vị trí mà tay đặt.
4. Làm thế nào để phòng tránh thoát vị bẹn trực tiếp?
Để ngăn ngừa thoát vị bẹn, đặc biệt là thoát vị bẹn trực tiếp, những người có nguy cơ nên duy trì một lối sống làm cho cơ thể luôn khỏe mạnh và trẻ trung bằng cách:
- - Thực hiện việc rèn luyện sức khỏe hàng ngày và áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh.
- Uống đủ nước và bổ sung chất xơ để tránh tình trạng táo bón.
- Hãy tránh xa thuốc lá.
- Hạn chế công việc nặng và thời gian đứng lâu.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ, ít nhất là 2 lần/năm để kiểm soát tình trạng sức khỏe và phát hiện các dấu hiệu bệnh sớm.

Đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời
