Cấu trúc Tìm
I. Tìm kiếm là gì?
Tìm kiếm là gì? Theo từ điển Cambridge, Tìm kiếm đóng vai trò là động từ, danh từ trong câu. Tạm dịch nghĩa: phát hiện, khám phá cái gì đó; cuộc khai quật. Ví dụ:
- She couldn't find her keys anywhere in the house. (Cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu trong ngôi nhà.) ➞ Find đóng vai trò là động từ.
- The find of a rare artifact was a significant discovery for archaeologists. (Cuộc khai quật một hiện vật hiếm có giá trị là một phát hiện quan trọng đối với các nhà khảo cổ học.) ➞ Find đóng vai trò là danh từ.
Dạng động từ của Tìm trong quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành là Found. Ví dụ:
- I've just found a ten-pound note in my pocket. (Tôi vừa tìm thấy tờ 10 bảng trong túi.)
- Has he found himself a place to live yet? (Anh ấy đã tìm thấy nơi ở chưa?)
II. Cách sử dụng cấu trúc Tìm
Cấu trúc Tìm có những cách sử dụng phổ biến nào? Hãy cùng Mytour khám phá ngay dưới đây nhé!
1. Cấu trúc Tìm đi với danh từ
| Cấu trúc |
|
| Ý nghĩa | Bày tỏ ý kiến, cảm xúc của ai đó về ai, hoặc về cái gì. |
| Ví dụ | The teacher found our team’s opinion a great one. (Giáo viên nhận thấy ý kiến của nhóm chúng tôi là một ý kiến rất hay.) |
2. Cấu trúc Tìm đi với danh từ và tính từ
| Cấu trúc |
|
| Ý nghĩa | Cấu trúc Find đi với danh từ và tính từ được dùng để miêu tả cảm nhận của ai đối với danh từ được nhắc đến. |
| Ví dụ | Mary finds the film interesting. (Mary thấy bộ phim thú vị.) |
3. Cấu trúc Tìm kết hợp với tân ngữ giả It
| Cấu trúc |
|
| Ý nghĩa | Cấu trúc Find kết hợp với tân ngữ giả “It” để diễn tả ai đó cảm thấy như thế nào khi làm việc gì đó. |
| Ví dụ | I find it difficult to finish this task before Monday. (Tôi cảm thấy khó có thể hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Hai.) |
III. Các từ đồng nghĩa với Tìm
Vậy ngoài cấu trúc Tìm mang ý nghĩa “tìm thấy, phát hiện, cảm thấy cái gì đó” thì chúng ta có thể sử dụng những từ/cụm từ nào để thay thế, tránh mắc lỗi lặp từ? Dưới đây là bảng từ đồng nghĩa với Tìm mà Mytour sưu tầm và tổng hợp được. Tham khảo nhé!
| Từ đồng nghĩa với cấu trúc Find | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Discover | Phát hiện | Trang discovered a hidden treasure in the cave. (Trang phát hiện ra một kho báu ẩn giấu trong hang động.) |
| Uncover | Khám phá | The archaeologists uncovered ancient artifacts at the site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật cổ tại địa điểm này.) |
| Locate | Định vị | Can you help me locate my lost phone? (Bạn có thể giúp tôi xác định vị trí chiếc điện thoại bị mất của tôi không?) |
| Spot | Phát hiện | Nam spotted a rare bird in the park. (Nam phát hiện một loài chim quý hiếm trong công viên.) |
| Detect | Phát hiện | The detective was able to detect the criminal's fingerprints. (Thám tử đã có thể phát hiện dấu vân tay của tên tội phạm.) |
| Identify | Nhận dạng | Can you identify the person in this photograph? (Bạn có thể nhận dạng được người trong bức ảnh này không?) |
| Ascertain | Xác minh | They ascertained the cause of the problem. (Họ đã xác minh nguyên nhân của vấn đề.) |
| Pinpoint | Xác định | We need to pinpoint the exact location of the incident. (Chúng ta cần xác định chính xác vị trí xảy ra vụ việc.) |
| Unearth | Khai quật | They unearthed ancient ruins during the excavation. (Họ đã khai quật được những tàn tích cổ xưa trong quá trình khai quật.) |
| Retrieve | Lấy lại, tìm lại | I need to retrieve my files from the backup. (Tôi cần lấy lại các tập tin của mình từ bản sao lưu.) |
| Obtain | Đạt được | He obtained a copy of the report from the archives. (Anh ta đã lấy được bản sao của báo cáo từ kho lưu trữ.) |
| Acquire | Giành được | Lan acquired valuable information from the research. (Lan thu được thông tin có giá trị từ nghiên cứu.) |
| Turn up | Xuất hiện | The missing documents turned up in a drawer. (Những tài liệu còn thiếu được tìm thấy trong ngăn kéo.) |
| Come across | Tình cờ thấy | I came across an interesting book at the bookstore. (Tôi tình cờ thấy một cuốn sách thú vị ở hiệu sách.) |
| Encounter | Bắt gặp | We encountered unexpected challenges during the project. (Chúng tôi gặp phải những thách thức bất ngờ trong quá trình thực hiện dự án.) |
| Detect | Phát hiện | The scientist was able to detect a faint signal. (Nhà khoa học đã có thể phát hiện ra một tín hiệu mờ nhạt.) |
| Recover | Hồi phục, lấy lại | They were able to recover their lost belongings. (Họ đã có thể lấy lại đồ đạc bị mất của mình.) |
| Hit upon | Nảy ra ý tưởng | He hit upon a brilliant idea for the new marketing campaign. (Anh ấy nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch tiếp thị mới.) |
| Stumble upon | Tình cờ gặp | They stumbled upon an abandoned house in the woods. (Họ tình cờ thấy một ngôi nhà bỏ hoang trong rừng.) |
IV. Phân biệt Tìm và Found
Cấu trúc Tìm và Found thường bị nhầm lẫn về cách sử dụng của nhau. Nhưng liệu chúng có điểm giống và khác nhau nào? Hãy cùng Mytour khám phá ngay dưới đây nhé!
| Find | Found | ||
| Giống nhau | Find và Found là động từ (trong đó, Found là động từ ở thì quá khứ của Find) đều mang ý nghĩa là phát hiện, khám phá cái gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Phát hiện, khám phá cái gì đó. | Hình thành, thành lập xây dựng nên. |
| Loại từ | Động từ, danh từ | Động từ | |
| Ví dụ | (Để chiến thắng cuộc thi này, bạn phải tìm thấy một mã số được ẩn giấu trong căn phòng đó). | Mai donated money to found a wildlife refuge. (Mai quyên góp tiền để thành lập một nơi trú ẩn động vật hoang dã.) |
V. Phân biệt Tìm, Look for, Search for, Seek, Hunt for, Locate, Discover
1. Phân biệt Tìm và Look for
| Find | Look for | ||
| Giống nhau | Find và Look for đều mang ý nghĩa là tìm cái gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó sau khi đã thực hiện một hoạt động tìm kiếm hoặc khám phá. | Tìm kiếm một cái gì đó một cách cẩn thận hoặc có ý định tìm kiếm. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Động từ. | |
| Ví dụ | I finally found my lost keys under the sofa. (Cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất của mình dưới ghế sofa.) | I need to look for my glasses; I can't see without them. (Tôi cần tìm kính của mình; tôi không thể nhìn thấy gì nếu không có chúng.) |
2. Phân biệt Find và Tìm kiếm
| Find | Search for | ||
| Giống nhau | Find và Search for đều mang ý nghĩa là tìm kiếm cái gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó . | Thực hiện một quá trình tìm kiếm một cách tổ chức hoặc mệnh lệnh, thường liên quan đến việc sử dụng công cụ hoặc phương tiện để tìm kiếm. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Động từ. | |
| Ví dụ | I couldn't find Andrew's phone number. (Tôi không tìm thấy số điện thoại của Andrew.) | The police are searching for the missing person in the area. (Cảnh sát đang tìm kiếm người mất tích trong khu vực này.) |
3. Phân biệt Find và Tìm kiếm
| Find | Seek | ||
| Giống nhau | Find và Seek đều mang ý nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó. | Tìm kiếm hoặc cố gắng tìm hiểu điều gì đó một cách nghiêm túc , thường không chỉ những sự vật hữu hình. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Động từ. | |
| Ví dụ | After hours of searching, they finally found the missing dog in the neighbor's yard. (Sau vài giờ tìm kiếm, họ cuối cùng đã tìm thấy con chó mất tích trong sân nhà của hàng xóm.) | She seeks knowledge through reading and research. (Cô ấy tìm kiếm kiến thức qua việc đọc và nghiên cứu.) |
4. Phân biệt Find và Săn tìm
| Find | Hunt for | ||
| Giống nhau | Find và Hunt for đều mang ý nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy, cảm thấy hoặc phát hiện điều gì đó. | Tìm kiếm một cách tích cực và quyết liệt, thường được sử dụng khi việc tìm kiếm đòi hỏi nỗ lực lớn. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Động từ. | |
| Ví dụ | I can't seem to find my car keys anywhere. (Tôi dường như không thể tìm thấy chìa khóa xe ô tô của mình ở bất kỳ đâu.) | They went hunting for wild mushrooms in the forest. (Họ đi săn nấm rừng trong rừng.) |
5. Phân biệt Find và Định vị
| Find | Locate | ||
| Giống nhau | Find và Locate đều mang ý nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó. | Xác định hoặc định vị vị trí cụ thể của một đối tượng hoặc sự vật. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Động từ. | |
| Ví dụ | They found the perfect spot for a picnic by the lake. (Họ tìm được vị trí hoàn hảo để đi dã ngoại bên bờ hồ.) | The GPS helped us locate the nearest gas station. (Hệ thống định vị toàn cầu giúp chúng tôi xác định vị trí của trạm xăng gần nhất.) |
6. Phân biệt Find và Khám phá
| Find | Look for | ||
| Giống nhau | Find và Discover mang ý nghĩa là tìm thấy, phát hiện ra thứ gì đó. | ||
| Khác nhau | Ý nghĩa | Tìm thấy hoặc phát hiện điều gì đó. | Phát hiện điều mới mẻ hoặc chưa biết đến, thường là điều gì đó không được biết đến trước đó. |
| Loại từ | Động từ, danh từ. | Cụm động từ. | |
| Ví dụ | She found her lost wallet under the couch cushions. (Cô ấy tìm thấy chiếc ví bị mất dưới lớp đệm ghế sofa.) | They discovered a hidden cave deep in the mountains. (Họ đã phát hiện một hang động ẩn sâu trong núi.) |
VI. Ways/phrases accompanying Find
| Từ/cụm từ đi kèm cấu trúc Find | Ví dụ |
| Find out (something) | She wanted to find out the truth about the accident. (Cô ấy muốn tìm hiểu sự thật về tai nạn.) |
| Find (something) out | He managed to find out the secret code. (Anh ấy đã thành công trong việc tìm ra mã bí mật.) |
| Find yourself somewhere (idiom) | After wandering through the forest for hours, they found themselves somewhere deep in the wilderness. (Sau khi lang thang trong rừng suốt vài giờ, họ thấy mình ở một nơi nào đó giữa hoang dã.) |
| Find (the) time (idiom) | Despite his busy schedule, he always manages to find the time to exercise. (Bất chấp lịch trình bận rộn, anh ấy luôn tìm thấy thời gian để tập thể dục.) |
| Find your way (phrase) | Even in the dark, she managed to find her way out of the maze. (Ngay cả trong bóng tối, cô ấy vẫn tìm thấy được đường ra khỏi mê cung.) |
| Find a way (idiom) | When faced with obstacles, she always finds a way to overcome them. (Khi đối diện với các trở ngại, cô ấy luôn tìm cách vượt qua chúng.) |
| Get/Find your bearings (phrase) | After getting lost in the unfamiliar city, it took him a while to find his bearings and figure out where he was. (Sau khi bị lạc trong thành phố xa lạ, anh ấy mất một thời gian để xác định hướng và biết mình ở đâu.) |
| Find yourself | Sometimes, you need to take a break and find yourself before making big decisions. (Đôi khi, bạn cần nghỉ ngơi và tìm hiểu bản thân trước khi đưa ra quyết định quan trọng.) |
| Find /Take shelter | When the rain started pouring, we had to find shelter under a tree. (Khi mưa bắt đầu rơi, chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn dưới một cái cây.) |
| Find fault with someone/something (phrase) | He always finds fault with his coworkers, which creates tension in the office. (Anh ấy luôn tìm lỗi ở đồng nghiệp, điều này gây ra căng thẳng trong văn phòng.) |
| Find your feet (idiom) | After a few weeks in the new job, she finally found her feet and started feeling comfortable. (Sau vài tuần làm việc ở công việc mới, cô ấy cuối cùng đã hiểu cách làm việc và cảm thấy thoải mái.) |
| Find your tongue/find your voice (idiom) | In front of the large audience, she found her tongue and delivered a powerful speech. (Trước khán giả đông đảo, cô ấy đã sẵn sàng để nói và thuyết trình đầy mạnh mẽ.) |
| Find against sb | The jury found against the defendant, leading to a guilty verdict. (Hội đồng xét xử đã tuyên án phạm nhân có tội, dẫn đến kết luận bị kết án.) |
| Find your own level (idiom) | In a competitive environment, people often find their own level of competence. (Trong môi trường cạnh tranh, người ta thường tìm ra mức độ năng lực của họ.) |
| Find in someone's favor | The judge found in the plaintiff's favor, awarding them compensation. (Thẩm phán đã tìm thấy lợi ích cho người kiện, trao họ bồi thường.) |
| Find out/see how the land lies (idiom) | Before making a decision, he wanted to find out how the land lies in the company. (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy muốn tìm hiểu tình hình thực tế trong công ty.) |
| Find it in your heart to do something (idiom) | I hope you can find it in your heart to forgive me for my mistake. (Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi vì sai lầm của tôi.) |
VII. Exercises with Find structure
To fully grasp the knowledge of the Find structure, not only should you study the theory thoroughly, but you also need to combine various practice exercises. Here, Mytour has collected 2 sample exercises on the Find structure for your reference!
1. Exercise
Exercise 1: Choose the correct answer
- She found it _____ to adapt to the new work environment.
- difficult
- difficultly
- difficulty
- He found it _____ to resist the temptation of the delicious chocolate cake.
- impossible
- impossibly
- impossibility
- They found it _____ to communicate with each other despite the language barrier.
- easy
- easier
- easily
- Jerry finds the dress so _____.
- beautifully
- beautiful
- beauty
- I find it _____ that they have solved all problems in time.
- amaze
- amazing
- amazingly
Exercise 2: Fill in the blanks with appropriate words: Discover, Uncover, Locate, Recover, Detect (if applicable, conjugate the verbs according to tense)
- The explorer _______ a hidden cave deep in the jungle.
- During the excavation, archaeologists _______ ancient artifacts.
- They were able to _______ the missing hikers using a GPS device.
- After the surgery, it took her some time to _______ fully.
- The security system _______ unauthorized access to the building.
2. Solution
Exercise 1:
- A
- A
- A
- B
- B
Exercise 2:
- Discovered
- Uncovered
- Locate
- Recover
- Detected
VIII. Conclusion
We hope the presentation on the Find structure by Mytour above has helped you understand more about the theory as well as the practical exercises. If you still have many questions or other concerns, then join our instructors at Mytour immediately in the following learning paths below!
- Ôn thi TOEIC
- Ôn thi IELTS
- Ôn thi tiếng anh THPTQG
