Trì hoãn là thói quen lùi thời hạn hoặc làm chậm tiến độ đến đích. Đây là một hành vi sai phạm có thể bị xử lý chính thức ở nhiều môi trường như nơi làm việc, trường học, v.v. Một phẩm chất trái ngược là tính kỷ luật về thời gian.
Trì hoãn tại nơi làm việc
Mỹ
Trì hoãn tại nơi làm việc là một trong những vấn đề liên quan đến sự hiện diện, bên cạnh việc vắng mặt và không thông báo kịp thời về sự vắng mặt hoặc trễ.
Việc tuân thủ giờ giấc là nghĩa vụ tự nhiên trừ khi có quy định khác. Đây là cơ sở pháp lý để sa thải nếu có sự thiếu trách nhiệm rõ ràng: sự trễ hẹn lặp đi lặp lại mà không có lý do chính đáng, trễ hẹn gắn liền với các hành vi sai trái khác, và sự trễ không thể tha thứ dẫn đến thiệt hại cho lợi ích của người sử dụng lao động.
Nếu sự trễ hẹn không đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến hoạt động của nhà tuyển dụng, nó không được coi là hành vi sai trái theo luật định.
Những đặc điểm của người thường xuyên trễ hẹn
Diana DeLonzor trong cuốn sách Không bao giờ trễ nữa: 7 giải pháp để đúng giờ phân loại những người có thói quen trễ hẹn thành bảy loại:
- 'Người đổ lỗi' luôn tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhận trách nhiệm về sự trễ hẹn.
- 'Người làm việc nhiều' cố gắng hoàn thành càng nhiều việc càng tốt trong thời gian có hạn, dẫn đến lịch trình quá chặt chẽ.
- 'Người làm đến phút cuối' thích cảm giác hồi hộp của việc đối mặt với thời hạn sát giờ.
- 'Người đam mê' có chút khó khăn trong việc kiểm soát thời gian.
- 'Người phản kháng' cố tình trễ hẹn bất chấp quy định và sự chỉ đạo.
- 'Người luôn vắng mặt'.
- 'Người tránh né' ưu tiên nhu cầu cá nhân hơn là việc đúng giờ.
Định kiến chủng tộc
Có một số định kiến liên quan đến sự chậm trễ đối với các nhóm người khác nhau.
Khái niệm 'Thời gian châu Phi' phản ánh sự cảm nhận về thái độ thoải mái hơn đối với thời gian của nhiều người ở châu Phi và cộng đồng người châu Phi ở nước ngoài. Thường được sử dụng theo cách miệt thị và phân biệt chủng tộc, khái niệm này gợi ý về sự chậm trễ trong các cuộc hẹn, cuộc họp và sự kiện, nhưng cũng phản ánh lối sống thư giãn hơn, ít được lên kế hoạch ở châu Phi, đặc biệt là so với nhịp sống nhanh ở các nước phương Tây. 'Thời gian CP' ('Thời gian của người da màu') là một thuật ngữ của người Mỹ tương tự, chỉ sự định kiến đối với người Mỹ gốc Phi vì sự chậm trễ thường xuyên.
Những thuật ngữ khác mô tả thái độ coi thường thời gian bao gồm 'thời gian Hawaii' và 'thời gian đảo'.
'Fiji Time' là một câu nói địa phương ở Fiji để chỉ tốc độ chậm ở đảo, được các doanh nghiệp sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và các sản phẩm lưu niệm.
Một thuật ngữ tương đương có thể được áp dụng cho người Nam Á là 'thời gian chuẩn Ấn Độ' hoặc 'IST'.
- Vắng mặt
- Trì hoãn
- Quản lý thời gian
Các liên kết ngoài
- Định nghĩa về sự trì hoãn trên Wiktionary
