1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh (Adjective), có ký hiệu là Adj, là những từ dùng để miêu tả về đặc điểm, đặc tính hoặc tính cách của con người, sự vật hoặc hiện tượng. Bên cạnh đó, tính từ còn sử dụng với vai trò là bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ tình thái.

Ví dụ:
- He is very smart. (Anh ấy rất thông minh.)
- This exercise is too difficult, I don't know how to do it. (Bài tập này khó quá, mình không biết làm.)
2. Vị trí của các tính từ trong tiếng Anh

2.1. Tính từ đứng trước danh từ
Thường thì, trong tiếng Anh, tính từ thường xuất hiện trước danh từ. Lúc này, tính từ sẽ mô tả chi tiết danh từ, giúp nó trở nên cụ thể hơn. Mục đích là cung cấp thông tin cho người đọc.
Ví dụ:
- An intelligent dog (một con chó thông minh)
- A delicious dish (một món ăn ngon)
Lưu ý: Đối với trường hợp có từ hai tính từ trở lên thì sẽ được sắp xếp theo trật tự sau: Option (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Quality (chất lượng) – Age (tuổi/độ cũ mới) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Participle Forms (thì hoàn thành) – Origin (nguồn gốc, xuất xứ) – Material (chất liệu) – Type (loại) – Purpose (mục đích).
Ví dụ:
- A unique old English book. (Một quyển sách tiếng Anh cũ độc đáo.)
- Expensive old blue car. (Chiếc xe màu xanh cũ đắt tiền.)
2.2. Tính từ đứng sau động từ tình thái
Tính từ có thể đứng sau động từ tình thái chức năng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ từ hoặc đối tượng của động từ đó. Các động từ tình thái này thường liên quan đến cảm xúc, ý thức, khả năng, mong muốn, và hành động tư duy. Dưới đây là một số động từ tình thái chức năng phổ biến mà có thể được kết hợp với tính từ:
- Thuộc về nhận thức: Know (biết), Believe (tin), Imagine (tưởng tượng), Want (muốn), Realize (nhận ra), Feel (cảm thấy), Doubt (nghi ngờ), Need (cần), Understand (hiểu), Suppose (giả định), Remember (nhớ), Recognize (nhận ra)...
- Thuộc về trạng thái cảm giác: Love/Like (yêu/thích), Prefer (ưu tiên), Hate (ghét), Dislike (không thích), Fear (sợ), Appreciate (đánh giá cao), Please (làm hài lòng), Envy (ganh tỵ), Mind (quan tâm), Care (quan tâm), Astonish (ngạc nhiên), Amaze (kinh ngạc), Surprise (ngạc nhiên)...
- Thuộc về sở hữu: Possess (sở hữu), Belong (thuộc về), Have (có), Own (sở hữu)...
- 5 giác quan của con người: Taste (vị giác), Smell (khứu giác), Hear (thính giác), Feel (xúc giác), See (thị giác)...
- Các trạng thái khác: Seem (dường như), Look (trông có vẻ), Appear (xuất hiện), Sound (nghe có vẻ), Resemble (giống như), Look like (trông giống như), Cost (giá), Owe (nợ), Weigh (cân nặng), Be equal (bằng nhau), Exist (tồn tại), Matter (quan trọng), Consist of (bao gồm), Conclude (kết luận), Contain (chứa)...
Ví dụ:
- I smell burning. What are you cooking? (Tôi ngửi thấy mùi khét. Bạn đang nấu gì à?)
- She becomes happy after receiving a gift from her family. (Cô ấy trở nên vui vẻ sau khi nhận được món quà từ gia đình.)
2.3. Tính từ sau khi danh từ
Ngoài đứng trước danh từ thì trong một số trường hợp đặc biệt thì tính từ còn đứng sau danh từ bất định để bổ nghĩa cho danh từ đó. Chức năng của tính từ trong trường hợp này này là làm cho câu trở nên rõ ràng và chi tiết hơn, mô tả được đối tượng một cách cụ thể. Việc sử dụng tính từ sau danh từ bất định giúp chúng ta chỉ ra đặc điểm hoặc thuộc tính của đối tượng mà không cần phải sử dụng một câu hoàn chỉnh. Một số danh từ bất định phổ biến gồm: something, nothing, anything, someone, anyone,...
Chẳng hạn:
- She bought something nice at the market. (Cô ấy mua một cái gì đó đẹp ở chợ.)
- Is there anyone available to help with the project? (Có ai đó sẵn sàng giúp đỡ cho dự án không?)
- I need somewhere quiet to concentrate. (Tôi cần một nơi nào đó yên tĩnh để tập trung.)
2.4. Tính từ đặt sau trạng từ
Tính từ đứng sau trạng từ trong tiếng Anh có chức năng bổ sung, mô tả chi tiết hơn về tính chất hoặc trạng thái được diễn tả bởi trạng từ. Chức năng chính của việc này là tăng cường hoặc mở rộng ý nghĩa của trạng từ, giúp diễn đạt một cách chính xác hơn về tình trạng hoặc tính chất của sự việc.
Chẳng hạn:
- She runs really fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)
- He speaks English extremely fluent. (Anh ấy nói tiếng Anh cực kỳ trôi chảy.)
2.5. Tính từ đặt sau to be
Tính từ đứng sau "to be" trong cấu trúc "to be + tính từ" được sử dụng để miêu tả hoặc đặc điểm của danh từ hoặc chủ từ. Chức năng chính của tính từ trong cấu trúc này là tạo ra một mô tả chi tiết và chính xác về đối tượng hoặc tình trạng được diễn tả bởi danh từ hoặc chủ từ.
Chẳng hạn:
- She is intelligent. (Cô ấy thông minh.)
- The weather is nice today. (Thời tiết hôm nay đẹp.)
- This book is interesting. (Cuốn sách này thú vị.)
3. Cách sử dụng các tính từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh được áp dụng với những chức năng sau đây.
3.1. Tính từ sử dụng đơn lẻ
Tính từ riêng là loại tính từ được sử dụng để mô tả đặc điểm đặc biệt, cụ thể của một danh từ cụ thể. Chúng không được sử dụng rộng rãi mà thường chỉ áp dụng cho một hoặc một số ít trường hợp. Tính từ này thường chỉ được dùng để mô tả một đối tượng cụ thể và không phù hợp hoặc không thích hợp khi áp dụng cho các đối tượng khác.
Chẳng hạn:
- I enjoy Vietnamese cuisine. (Tôi thích ẩm thực Việt Nam.)
- He is learning Chinese calligraphy. (Anh ấy đang học thư pháp Trung Quốc.)
- She loves Japanese anime. (Cô ấy thích anime Nhật Bản.)
3.2. Tính từ sử dụng để phân loại
Tính từ có chức năng phân loại được sử dụng để thể hiện đặc điểm hoặc phân loại các danh từ vào nhóm, loại, hoặc đặc điểm chung.
Ví dụ:
- Domestic animals include cats and dogs. (Động vật nuôi bao gồm mèo và chó.)
- Tropical fruits are mangoes, pineapples, and bananas. (Hoa quả nhiệt đới là xoài, dứa và chuối.)
- Wooden furniture is durable and elegant. (Đồ nội thất gỗ bền và thanh lịch.)
3.3. Tính từ sử dụng để biểu thị trạng thái, tình trạng
Các tính từ này thường dùng để mô tả tình trạng hoặc trạng thái của danh từ. Ví dụ:
- They were happy to hear the good news. (Họ rất vui khi nghe tin tốt.)
- She looked sad after the argument. (Cô ấy trông buồn sau cuộc tranh luận.)
- I am hungry. (Tôi đói.)
- He is thirsty after playing sports. (Anh ấy khát nước sau khi chơi thể thao.)
3.4. Tính từ sử dụng để biểu thị quan điểm, đánh giá
Các tính từ này thường được dùng để thể hiện quan điểm, đánh giá của người nói đối với danh từ.
Ví dụ:
- The movie was interesting and kept me engaged. (Bộ phim thú vị và làm tôi tập trung.)
- The lecture was boring and monotonous. (Bài giảng nhàm chán và đơn điệu.)
- Skydiving is exciting but can be nerve-wracking. (Treo dù là thú vị nhưng có thể gây căng thẳng.)
3.5. Tính từ sử dụng để miêu tả sở hữu
Các tính từ này được dùng để diễn tả danh từ sở hữu cho ai, của ai.
Chẳng hạn:
- This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)
- His car is parked outside. (Xe ô tô của anh ấy đỗ bên ngoài.)
- Her house is decorated beautifully. (Ngôi nhà của cô ấy được trang trí đẹp.)
3.6. Tính từ dùng để đối chiếu
Các tính từ so sánh được dùng để so sánh các đặc tính, đặc điểm của danh từ. Có hai loại so sánh chính:
- So sánh hơn (comparative):
- She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn em gái của mình.)
- This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- So sánh nhất (superlative):
- He is the tallest person in the room. (Anh ấy là người cao nhất trong phòng.)
- This is the most expensive restaurant in town. (Đây là nhà hàng đắt nhất trong thành phố.)
3.7. Tính từ dùng để chỉ số lượng
Trong tiếng Anh, các tính từ chỉ số lượng được sử dụng để chỉ ra số lượng hoặc vị trí của đối tượng, vật phẩm hoặc người.
Chẳng hạn:
- One: (số một)
- Two: (số hai)
- Three: (số ba)
- …
3.8. Tính từ chỉ dẫn
Trong tiếng Anh, các tính từ chỉ dẫn được dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách của đối tượng, vật phẩm hoặc người so với người nói.
- This: (Cái này - gần)
- Được sử dụng để chỉ đối tượng, vật phẩm hoặc người ở gần người nói.
- Ví dụ:
- This table (cái bàn này)
- This book (cuốn sách này)
- That: (Cái kia - xa)
- Được sử dụng để chỉ đối tượng, vật phẩm hoặc người ở xa so với người nói.
- Ví dụ:
- That laptop (chiếc laptop kia)
- That building (tòa nhà kia)
- These: (Những cái này - gần, số nhiều)
- Được sử dụng để chỉ những đối tượng, vật phẩm hoặc người ở gần người nói, trong trường hợp có nhiều hơn một.
- Ví dụ:
- These pens (những cây bút này)
- These shoes (những đôi giày này)
- Those: (Những cái kia - xa, số nhiều)
- Được sử dụng để chỉ những đối tượng, vật phẩm hoặc người ở xa so với người nói, trong trường hợp có nhiều hơn một.
- Ví dụ:
- Those dogs (những con chó kia)
- Those trees (những cây kia)
4. Thứ tự các tính từ trong tiếng Anh

Để ghi nhớ trật từ tính từ hay thứ tự tính từ trong tiếng Anh thì bạn cần nhớ quy tắc:
|
O |
S |
A |
Sh |
C |
O |
M |
P |
|
Opinion (Ý kiến) |
Size (Kích cỡ) |
Age |
Sh (Hình dạng) |
Color (Màu sắc) |
Origion (Nguồn gốc) |
Material (Chất liệu) |
Purpose(Mục đích) |
Đặc biệt:
4.1. O - Opinion
Là các tính từ chỉ quan điểm, đánh giá, nhận xét hoặc thái độ thường được đặt đầu trong dãy tính từ để chỉ nhận định của người nói về danh từ được đề cập.
Ví dụ: Nice, beautiful, lovely, excellent,...
4.2. S - Size
Là các tính từ liên quan đến kích thước, chiều rộng, chiều dài hoặc chiều cao của các danh từ.
Ví dụ: Huge, tall, small, large, big,...
4.3. A - Age
Là các tính từ chỉ về độ tuổi của các danh từ được đề cập.
Ví dụ: new, old, young,...
4.4. SH - Shape
Là những tính từ chỉ hình dáng của các danh từ.
Ví dụ: square, round,...
4.5. C - Color
Color là các tính từ chỉ màu sắc được sử dụng khi đứng trước danh từ.
Ví dụ: black, pink, yellow, purple, grey,...
4.6. O - Original
Là các tính từ chỉ nguồn gốc, nhằm xác định nguồn gốc của sự vật, sự việc hoặc con người được đề cập.
Ví dụ: Vietnamese, Japanese, American, China,...
4.7. M - Material
Material là các tính từ chỉ đặc tính của các loại chất liệu.
Ví dụ: wood, porcelain, cotton, leather, plastic,...
4.8. P - Purpose
Cuối cùng là các tính từ chỉ mục đích sử dụng hoặc sự xuất hiện của danh từ.
Ví dụ: educational, recreational, medical, therapeutic, functional, decorative, practical, environmental,...
5. Phương pháp nhận biết tính từ
Dưới đây là phương pháp đơn giản để nhận biết tính từ trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:
- Có tận cùng là “-able”: capable, comfortable, considerable.…
- Có tận cùng là “-ous”: dangerous, poisonous, humorous,…
- Có tận cùng là “-ive”: aggressive, passive, active,…
- Có tận cùng là “-ful”: stressful, careful, beautiful …
- Có tận cùng là “-less”: careless, useless, harmless,…
- Có tận cùng là “-ly”: friendly, costly, lovely,…
- Có tận cùng là “-y”: sunny, rainy, windy …
- Có tận cùng là “-al”: political, physical, historical,…
- Có tận cùng là “-ed”: bored, excited, interested,…
- Có tận cùng là “-ible”: possible, responsible, flexible,…
- Có tận cùng là “-ent”: confident, different, dependent,…
- Có tận cùng là “-ant”: important, significant, brilliant,…
- Có tận cùng “-ic”: economic, specific, iconic…
- Có tận cùng là “-ing”: interesting, boring, exciting,…

6. Phương pháp tạo ra tính từ
6.1 Áp dụng hậu tố
Tính từ có thể được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào các danh từ hoặc động từ. Các hậu tố phổ biến bao gồm: -able, -ly, -ive, -ous, -al, -ed, -ic,...
- -able/-ible:
- Thêm hậu tố này để biểu thị rằng một đối tượng có khả năng hoặc có thể được làm gì đó.
- Ví dụ: readable (có thể đọc), accessible (dễ tiếp cận), flexible (linh hoạt), visible (có thể nhìn thấy), possible (có thể), incredible (không thể tin được).
- -ly:
- Hậu tố "-ly" được thêm vào một danh từ để biến nó thành một tính từ, chủ yếu để mô tả tính chất hoặc đặc điểm của danh từ đó.
- Ví dụ: daily (hàng ngày), friendly (thân thiện), early (sớm), hourly (hàng giờ), costly (đắt đỏ), timely (đúng giờ).
- -ive:
- Hậu tố này thường biểu thị tính chất, trạng thái hoặc hành động của một đối tượng.
- Ví dụ: active (hoạt động), creative (sáng tạo), informative (cung cấp thông tin), positive (tích cực), decisive (quyết đoán).
- -ous:
- Thêm hậu tố này để chỉ tính chất hoặc tình trạng của một đối tượng.
- Ví dụ: dangerous (nguy hiểm), delicious (ngon), famous (nổi tiếng), curious (tò mò), generous (rộng lượng), ridiculous (buồn cười).
- -al:
- Hậu tố này thường được sử dụng để tạo ra tính từ từ danh từ, đặc biệt là để mô tả một loại, một tập hợp hoặc một tính chất.
- Ví dụ: personal (cá nhân), cultural (văn hóa), educational (giáo dục), traditional (truyền thống), professional (chuyên nghiệp), additional (bổ sung).
- -ed:
- Thêm hậu tố này để biến động từ thành tính từ quá khứ hoặc biểu thị trạng thái.
- Ví dụ: excited (phấn khích), surprised (ngạc nhiên), interested (quan tâm), bored (chán ngắt), tired (mệt mỏi), confused (bối rối).
- -ic:
- Hậu tố này thường được sử dụng để tạo ra các tính từ từ danh từ và thường liên quan đến ngành nghề, lĩnh vực hoặc tính chất đặc biệt.
- Ví dụ: economic (kinh tế), scientific (khoa học), artistic (nghệ thuật), athletic (thể thao), democratic (dân chủ), fantastic (tuyệt vời).
6.2. Áp dụng tiền tố
Thêm tiền tố vào một từ để tạo thành tính từ mới là một cách thường được sử dụng để mở rộng vốn từ vựng và sáng tạo trong tiếng Anh. Một số tiền tố phổ biến bao gồm: un-, dis-, in-, im-, il-, ir-, non-, over-, under-, pre-, post-, bi-, multi-,...
- Un-:
- Tiền tố này thường được sử dụng để biểu thị phủ định hoặc ngược lại của từ gốc.
- Ví dụ: unkind (không tử tế), unfriendly (không thân thiện), unhappy (không hạnh phúc), unclear (không rõ ràng), unhealthy (không lành mạnh).
- Dis-:
- Thêm tiền tố này thường biểu thị sự ngược lại hoặc phủ định của một hành động hoặc tính chất.
- Ví dụ: disagree (không đồng ý), dislike (không thích), disrespect (không tôn trọng), disapprove (không tán thành), disbelieve (không tin).
- In-, Im-, Il-, Ir-:
- Các tiền tố này thường biểu thị phủ định hoặc ngược lại của một đối tượng hoặc hành động.
- Ví dụ: incomplete (không hoàn chỉnh), impossible (không thể), illegal (bất hợp pháp), irregular (không đều), irresponsible (không chịu trách nhiệm).
- Non-:
- Tiền tố này thường biểu thị sự không có hoặc thiếu đi một tính chất hoặc đặc điểm.
- Ví dụ: nonstop (liên tục), nonprofit (phi lợi nhuận), nonfiction (phi hư cấu), nonviolent (không bạo lực), nonessential (không cần thiết).
- Over-:
- Thêm tiền tố này thường biểu thị sự vượt qua hoặc nhiều hơn một mức độ nhất định.
- Ví dụ: overconfident (tự tin quá mức), overexcited (phấn khích quá mức), overpriced (giá quá cao), overrated (được đánh giá cao quá mức), overused (sử dụng quá nhiều).
- Under-:
- Tiền tố này thường biểu thị sự thiếu hụt hoặc dưới một mức độ nhất định.
- Ví dụ: undercooked (chưa chín), underpaid (lương thấp), underdeveloped (phát triển kém), underrepresented (đại diện thiếu), undersized (kích thước nhỏ hơn).
- Pre-, Post-:
- Thêm tiền tố này thường biểu thị sự xảy ra trước hoặc sau khi một sự kiện khác.
- Ví dụ: prehistoric (tiền sử), prewar (trước chiến tranh), postgraduate (sau đại học), postwar (sau chiến tranh), preseason (trước mùa giải).
- Bi-, Multi-:
- Thêm tiền tố này để chỉ "hai" hoặc "nhiều".
- Ví dụ: bilingual (song ngữ), bicolor (hai màu), multiethnic (đa dân tộc), multifunctional (nhiều chức năng), bipartisan (hai phe chính trị).
6.3. Danh từ + quá khứ phân từ
Phương pháp này sử dụng một danh từ kết hợp với một quá khứ phân từ để mô tả đặc tính của đối tượng, thường liên quan đến quá trình sản xuất hoặc trạng thái của đối tượng đó.
Ví dụ:
- Home-made: "Home" là danh từ, "made" là quá khứ phân từ của động từ "make". "Home-made" miêu tả các sản phẩm được làm tại nhà, thường mang tính cá nhân hoặc thủ công.
- Wind-blown: "Wind" là danh từ, "blown" là quá khứ phân từ của động từ "blow". "Wind-blown" mô tả các đối tượng bị làm cho bay đi hoặc di chuyển bởi gió.
- Silver-plated: "Silver" là danh từ, "plated" là quá khứ phân từ của động từ "plate". "Silver-plated" mô tả các đối tượng có một lớp mạ bạc.
6.4. Tính từ 'well'/'ill' + quá khứ phân từ
Cách này sử dụng tính từ 'well' hoặc 'ill' kết hợp với một quá khứ phân từ để diễn đạt mức độ hoặc chất lượng của hành động hoặc trạng thái của đối tượng.
For example:
- Well-done: "Well" là tính từ, "done" là quá khứ phân từ của động từ "do". "Well-done" mô tả một công việc được thực hiện hoàn thành một cách xuất sắc hoặc chất lượng cao.
- Ill-prepared: "Ill" là tính từ, "prepared" là quá khứ phân từ của động từ "prepare". "Ill-prepared" mô tả một trạng thái không chuẩn bị tốt hoặc không đủ tốt để đối mặt với một tình huống cụ thể.
7. Participles used as adjectives
Additionally, present participles (V-ing) and past participles (Ved/V3) can function as adjectives preceding a noun or after the verb 'to be'. Specifically:
- Hiện tại phân từ (V-ing): Đứng ngay trước danh từ mà tính từ nó bổ nghĩa, dùng để chỉ hành động ở thể chủ động, tiếp diễn.
Ví dụ: The growing plant makes me happier. (Cái cây đang lớn làm tôi hạnh phúc hơn)
- Quá khứ phân từ (Ved/V3): Thường đứng ngay trước danh từ mà tính từ nó bổ nghĩa, dùng để chỉ hành động ở thể bị động.
Ví dụ: The packed lunch was thrown away because she was allergic to peanuts (Túi đồ ăn trưa được đóng gói đã bị vứt đi vì bạn ấy bị dị ứng với lạc).
8. Some of the most common English adjectives by theme
8.1. Adjectives describing appearance and personality
- Beautiful (/ˈbjuː.tɪ.fəl/) - (adj) - đẹp, xinh đẹp
- Handsome (/ˈhæn.səm/) - (adj) - đẹp trai
- Gorgeous (/ˈɡɔː.dʒəs/) - (adj) - lộng lẫy, tuyệt đẹp
- Ugly (/ˈʌɡ.li/) - (adj) - xấu xí, khó coi
- Kind (/kaɪnd/) - (adj) - tử tế, tốt bụng
- Generous (/ˈdʒenərəs/) - (adj) - hào phóng, rộng lượng
- Cruel (/ˈkruː.əl/) - (adj) - tàn nhẫn, độc ác
- Brave (/breɪv/) - (adj) - dũng cảm, gan dạ
- Charming (/ˈtʃɑː.mɪŋ/) - (adj) - quyến rũ, dễ thương
- Attractive (/əˈtræktɪv/) - (adj) - hấp dẫn, cuốn hút
- Cheerful (/ˈtʃɪə.fəl/) - (adj) - vui vẻ, hồ hởi
- Elegant (/ˈel.ɪ.ɡənt/) - (adj) - thanh lịch, tao nhã
- Clever (/ˈklev.ər/) - (adj) - thông minh, lanh lợi
- Outgoing (/ˌaʊtˈɡoʊ.ɪŋ/) - (adj) - hướng ngoại, dễ gần
- Shy (/ʃaɪ/) - (adj) - nhút nhát, e thẹn
- Honest (/ˈɑː.nɪst/) - (adj) - trung thực, chân thành
- Responsible (/rɪˈspɑːn.sə.bəl/) - (adj) - có trách nhiệm, đáng tin cậy
- Adventurous (/ædˈven.tʃər.əs/) - (adj) - mạo hiểm, phiêu lưu
8.2. Adjectives describing environment and scenery
- Green (/ɡriːn/) - (adj) - xanh lá cây
- Sunny (/ˈsʌn.i/) - (adj) - nắng, nhiều nắng
- Cloudy (/ˈklaʊ.di/) - (adj) - có mây, âm u
- Breezy (/ˈbriː.zi/) - (adj) - có gió nhẹ, dễ chịu
- Picturesque (/ˌpɪk.tʃəˈresk/) - (adj) - đẹp như tranh, hữu tình
- Serene (/səˈriːn/) - (adj) - yên bình, thanh bình
- Rural (/ˈrʊr.əl/) - (adj) - nông thôn, quê hương
- Urban (/ˈɜːr.bən/) - (adj) - thành thị, đô thị
- Vibrant (/ˈvaɪ.brənt/) - (adj) - sôi động, nhiệt huyết
- Tranquil (/ˈtræŋ.kwɪl/) - (adj) - yên tĩnh, êm đềm
8.3. Adjectives describing emotions and moods
- Happy (/ˈhæp.i/) - (adj) - hạnh phúc, vui vẻ
- Sad (/sæd/) - (adj) - buồn, buồn bã
- Anxious (/ˈæŋk.ʃəs/) - (adj) - lo lắng, bồn chồn
- Excited (/ɪkˈsaɪ.tɪd/) - (adj) - hào hứng, phấn khích
- Relaxed (/rɪˈlækst/) - (adj) - thư giãn, thoải mái
- Content (/kənˈtent/) - (adj) - hài lòng, thoải mái
- Melancholy (/ˈmel.əŋ.kɑː.li/) - (adj) - u sầu, buồn bã
- Enthusiastic (/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/) - (adj) - nhiệt tình, hăng hái
- Optimistic (/ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/) - (adj) - lạc quan
- Grateful (/ˈɡreɪt.fəl/) - (adj) - biết ơn
- Angry (/ˈæŋ.ɡri/) - (adj) - tức giận
- Confused (/kənˈfjuːzd/) - (adj) - bối rối, rối loạn
- Frustrated (/frʌˈstreɪtɪd/) - (adj) - thất vọng, bực tức
- Lonely (/ˈloʊn.li/) - (adj) - cô đơn
- Loved (/lʌvd/) - (adj) - được yêu thương
8.4. Adjectives describing health and conditions
- Healthy (/ˈhelθ.i/) - (adj) - khỏe mạnh
- Sick (/sɪk/) - (adj) - ốm, đau ốm
- Tired (/ˈtaɪəd/) - (adj) - mệt mỏi, kiệt sức
- Fit (/fɪt/) - (adj) - cường tráng, thể chất tốt
- Unwell (/ʌnˈwel/) - (adj) - không khoẻ, không ổn định
- Energetic (/ˌen.əˈdʒet.ɪk/) - (adj) - tràn đầy năng lượng, tràn đầy năng lượng
- Weak (/wiːk/) - (adj) - yếu đuối, yếu đuối
- Sore (/sɔːr/) - (adj) - đau, đau
- Robust (/roʊˈbʌst/) - (adj) - mạnh mẽ, mạnh mẽ
- Inactive (/ɪnˈæk.tɪv/) - (adj) - không hoạt động, không hoạt động
- Hearty (/ˈhɑːr.ti/) - (adj) - mạnh mẽ, mạnh mẽ
- Frail (/freɪl/) - (adj) - yếu đuối, yếu đuối
8.5. Adjectives describing materials and substances
- Wooden (/ˈwʊd.ən/) - (adj) - bằng gỗ, gỗ
- Metallic (/mɪˈtæl.ɪk/) - (adj) - kim loại, có tính kim loại
- Plastic (/ˈplæs.tɪk/) - (adj) - nhựa, từ nhựa
- Glass (/ɡlɑːs/) - (adj) - thủy tinh, từ thủy tinh
- Silky (/ˈsɪl.ki/) - (adj) - mịn màng, từ lụa
- Rubbery (/ˈrʌb.ər.i/) - (adj) - đàn hồi, từ cao su
- Leathery (/ˈleð.ər.i/) - (adj) - da lộn, từ da lộn
- Furry (/ˈfɜːr.i/) - (adj) - lông, từ lông
- Stony (/ˈstoʊ.ni/) - (adj) - đá, từ đá
- Glassy (/ˈɡlæs.i/) - (adj) - thủy tinh, từ thủy tinh
- Cottony (/ˈkɑː.tən.i/) - (adj) - bông, từ bông
8.6. Adjectives describing size and shape
- Small (/smɔːl/) - (adj) - nhỏ, bé
- Large (/lɑːrdʒ/) - (adj) - lớn, to
- Tiny (/ˈtaɪ.ni/) - (adj) - nhỏ xíu, rất bé
- Huge (/hjuːdʒ/) - (adj) - to lớn, khổng lồ
- Gigantic (/dʒaɪˈɡæn.tɪk/) - (adj) - khổng lồ
- Petite (/pəˈtiːt/) - (adj) - nhỏ xíu
- Chubby (/ˈtʃʌb.i/) - (adj) - mập mạp
- Slender (/ˈslɛndər/) - (adj) - mảnh mai
- Bulky (/ˈbʌl.ki/) - (adj) - to lớn
- Spherical (/ˈsfɛr.ɪ.kəl/) - (adj) - cầu, có hình cầu
- Cylindrical (/sɪˈlɪn.drɪ.kəl/) - (adj) - trụ, có hình trụ
- Curvy (/ˈkɜːr.vi/) - (adj) - cong, có hình đường cong
- Square (/skwer/) - (adj) - vuông, có hình vuông
- Rectangular (/rekˈtæŋ.ɡjə.lər/) - (adj) - hình chữ nhật, có hình chữ nhật
9. Common structures with adjectives
9.1. S + tobe + too + adj (for someone) + to do something: Quá …. để cho ai làm gì
For example:
- This poem is too long for me to remember (Bài thơ này quá dài đối với tôi để thuộc hết.)
- The tea is too hot to to drink (Trà quá nóng để uống.)

9.2. S + tobe + adj + enough (for someone) + to do something: Đủ … cho ai làm gì
For example:
- This shirt is big enough to fit me. (Chiếc váy đủ lớn để tôi có thể mặc vừa.)
- I am rich enough to buy this car. (Tôi đủ giàu để mua chiếc xe ô tô này.)
9.3. S + tobe + so + adj + that + S + V + O: Quá … đến nỗi mà…
For example:
- The meteor shower was so gorgeous that we watched it all night (Mưa sao băng đẹp đến mức tôi ngắm nhìn nó cả đêm.)
- The cake is so hot that I can’t eat it. (Chiếc bánh nóng đến mức tôi không thể ăn nó.)
9.4. It + tobe + such + (a/an) + adj + N(s) + that + S + V + O: Quá … đến nỗi mà
For instance:
- It was such a gorgeous meteor shower that I watched it all night. (Đó là một trận sao băng đẹp đến mức mà tôi đã ngắm nhìn nó cả đêm.)
- It is such a heavy box that I can’t lift it. (Đó là một chiếc hộp nặng đến mức tôi không thể nâng nó lên.)

9.5. S + find + it + adj + to do something: Thấy điều gì như thế nào
For example:
- I find it difficult to make friends with a stranger. (Tôi thất việc kết bạn với người lạ rất khó.)
- I find it interesting to read science books. (Tôi thấy việc đọc sách khoa học rất thú vị.)
9.6. It is + adj (for smb) + to do something: Thật là … cho ai đó … để làm gì
Ví dụ:
- It is difficult for us to buy a house in the city. (Thật là khó cho chúng tôi để mua nhà ở thành phố.)
- It is impossible for me to finish this project in 2 hours. (Thật là bất khả thi để hoàn thành dự án này trong 2 giờ.)
9.7. S + make + O + adj: Khiến ai … cảm thấy thế nào
Ví dụ:
- The news makes him happy. (Tin tức khiến anh ta vui vẻ.)
- The children made me angry (Lũ trẻ khiến tôi tức giận.)

10. Video tự học các tính từ trong tiếng Anh
Ngoài ra, đừng quên tham khảo thêm các video khác về tính từ trong tiếng Anh do giáo viên bản ngữ của Mytour thực hiện để cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh nhé!
11. Bài tập về tính từ trong tiếng Anh
11.1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. I believed the robot was a ________ toy.
A. Fascinating B. Fascinated
2. It was quite ________ not to secure the position.
A. Disheartening B. Disheartened
3. She was remarkably ________ by Joanne’s behavior.
A. Irritating B. Irritated
4. She found the wildlife program ________. She was utterly ________.
A. Captivating/captivated B. Captivated/captivating
C. Captivating/captivating D. Captivated/captivated
5. institution / an / up-to-date / large / stone
A. a large modern school made of bricks B. a modern big brick school
Bài tập 2: Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc
- I hate being around Linh, he is _______. (friendly)
- The stock market crash of 1929 left my great grandfather _______. (penny)
- She has a class at 7:30 a.m. but she is always _______. (sleep)
- I think they should try something else. That strategy seems way too _______. (risk)
- When you work at a nuclear power plant, you have to be extremely _______. (care)

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa
- Average family size has increased from the Victorian era.
- The riches in America are becoming richer and richer.
- In 1872, the first long-distance telephone line between New York and Chicago was formally opening.
- Dietitians urge people to eat a banana a day to get potassium enough in their diet.
- Woody Guthrie has written thousands of songs during her lifetime, many of which became classic folk songs.
Bài tập 4: Sắp xếp theo đúng trật tự tính từ trong tiếng Anh
- a metal box (black/ small)
- a big cat (fat/ yellow)
- a/ an little village (old/ lovely)
- long hair (yellow/ beautiful)
- an / a old painting (interesting/ English)
Bài tập 5: Chọn từ chính xác để điền vào câu
- My brother dances the Tango ________ than anyone in the city. (more beautiful / more beautifully)
- My family planned their trip to HCM city very ________. (careful / carefully)
- Lan can draw _______ than me. (better / the best)
- My sister speaks very ________. (quiet / quietly)
- Minh is __________ boy in our class. (the tallest / taller)
- She skipped ________ down the road to school. (Happy / happily)
- She drives too ________. (fast / well)
- I know the road ________. (good/well)
- My brother plays the guitar ________. (terrible / terribly)
- We’re going camping tomorrow so we have to get up ________. (early /soon)
11.2. Answer Key
Bài tập 1:
1 - B, 2 - A, 3 - B, 4 - A, 5 - A
Exercise 2:
- unfriendly
- penniless
- sleepy
- risky
- careful
Bài tập 3:
Bài tập 4:
- a small black metal box
- a big fat yellow cat
- a lovely little old village
- beautiful long yellow hair
- an interesting old English painting
Bài tập 5:
- more beautifully
- careful
- better
- quiet
- the tallest
- happily
- fast
- well
- terrible
- early
