
Tổ chức bài Kiều tại lầu Ngưng Bích (trích từ Truyện Kiều)
Cấu trúc
- Phần 1: 6 câu đầu: Mô tả về không gian lầu Ngưng Bích
- Phần 2: 8 câu tiếp theo: Sự nhớ nhà và tình cảm với Kim Trọng của Kiều
- Phần 3: 8 câu cuối cùng: Tâm trạng của Kiều qua hình ảnh của thiên nhiên
Soạn bài
Câu 1 (trang 95 sách Ngữ Văn lớp 9 Tập 1): Bối cảnh thiên nhiên trước lầu Ngưng Bích
- Không gian: “Vẻ non xa tấm trăng gần ở cạnh”, khắp nơi đều rộng lớn, cát vàng trải dài: Không gian được mô tả với sự mở rộng, xa xôi. Môi trường trước lầu Ngưng Bích là một không gian mở, bao la, xa lánh với cuộc sống hàng ngày.
- Thời gian: Thời gian được diễn tả qua những từ ngữ như “mây sớm ánh đèn khuya”, hình ảnh trăng sáng. Kiều phải thức trắng đêm, sớm dậy vì những nỗi đau đớn, tiếc nuối trong cuộc sống của mình
- Các từ diễn tả tâm trạng: buồn bã, giam cầm: Điều này cho thấy Kiều đang phải đối mặt với việc bị gò bó, cô đơn, bị tách rời với thế giới xung quanh. Cô cảm thấy đau buồn, xấu hổ về bản thân mình.
Câu 2 (trang 95 sách Ngữ Văn lớp 9 Tập 1):
a, Trong tình huống đó, Kiều đã nhớ về gia đình và nhớ về Kim Trọng. Cô nhớ Kim Trọng trước, sau đó là nhớ cha mẹ. Việc nhớ như vậy cũng hợp lý vì trước khi bị bán, Kiều không biết gì về Kim Trọng. Cô lo lắng về tình cảm chân thành của Kim Trọng, lo lắng rằng anh ta đang đợi và tìm kiếm mình. Sau đó, cô nhớ cha mẹ vì lòng thương xót với cha mẹ ở nhà, không có ai chăm sóc, cha mẹ đang ốm đau và không có ai chăm sóc
b, - Nhớ về Kim Trọng: Được thể hiện qua lời thề nguyền dưới ánh trăng, qua việc thương xót Kim Trọng phải chờ đợi cô một cách vô ích. Đặc biệt, cô muốn khẳng định với Kim Trọng tình cảm của mình bằng từ “tấm lòng”: Kiều muốn Kim Trọng hiểu được tình cảm chân thành của mình, lo sợ rằng anh ta có thể nghĩ cô là kẻ phụ tình
- Ghi nhận lòng hiếu thảo của Kiều: được thể hiện qua các từ như “xót lòng nhìn người đứng trước cửa”, “quạt nồng lòng lo lắng” cho thấy sự quan tâm của cô đối với cha mẹ, người luôn đợi chờ, chăm sóc cô hàng ngày, không ai ở nhà để chăm sóc, lo lắng
- Điều này cho thấy Kiều là một người trân trọng tình thân, trung thành và kiên định, là một người con hiếu thảo, yêu thương cha mẹ.
Câu 3 (trang 96 sách Ngữ Văn lớp 9 Tập 1):
a, Mô tả cảnh vật thông qua tâm trạng của Kiều. Nguyễn Du đã dùng phong cách viết tả cảnh mang tính chất tâm trạng. Qua từng cặp câu thơ thể hiện những cảm xúc khác nhau: hai câu đầu là nỗi nhớ cha mẹ, hai câu sau là nỗi nhớ về Kim, hai câu cuối là sự xót xa cho số phận của mình
b, Nguyễn Du đã sử dụng các thành ngữ “buồn trông” để diễn đạt tâm trạng chờ đợi hồi hộp, buồn bã của Kiều khi chờ tin tức từ gia đình và người yêu. Nỗi buồn đầy nặng, sâu sắc, cô đơn và đau lòng.
Nguyễn Du sử dụng các từ “xa xa, ầm ầm, xanh xanh” để diễn đạt tâm trạng của Kiều. Tâm trạng buồn rầu. Ở hai câu thơ cuối, tác giả sử dụng từ “ầm ầm” dự báo một điều gì đó khó khăn sắp xảy ra trong cuộc đời của Kiều.
Luyện tập
- Việc miêu tả cảnh vật để biểu hiện tâm trạng là một đặc điểm quan trọng của văn học thời trung đại nói chung, và của tác phẩm của Nguyễn Du nói riêng, trong đó việc sử dụng tả cảnh để thể hiện tâm trạng con người, thể hiện tình cảm chứ không chỉ là việc vẽ bức tranh cảnh vật một cách trừu tượng.
- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong bốn câu thơ cuối cùng. Tất cả bốn câu thơ nhằm mô tả tâm trạng cô đơn, lo lắng và chán chường của Thúy Kiều về số phận của chính mình.
