
Yêu cầu bài thuyết trình
Nguồn: trang 42 sách giáo khoa Ngữ văn lớp 8, tập 2
Nghe và tóm tắt bài thuyết trình về một tác phẩm văn học do một người khác trình bày trong buổi sinh hoạt của câu lạc bộ đọc sách.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Chú ý lắng nghe hoặc tưởng tượng và ghi chép lại
Lời giải chi tiết
Mở đầu:
Thăm lăng Bác
Viễn Phương
Bác ơi, trái tim Bác vô hạn như biển
Ôm trọn cả non sông trong một cuộc đời
Khi nhắc đến Bác, chúng ta nhớ đến một vị lãnh tụ vĩ đại, một người cha già được kính trọng của dân tộc, là nguồn cảm hứng vô tận của thi ca và hội họa. Viết về Người, có vô số câu chuyện cảm động, vô số bài ca đẹp, vô số tác phẩm thơ hay. Trong số đó, không thể không nhắc đến bài thơ “Viếng lăng Bác” của nhà thơ Viễn Phương. Bài thơ đong đầy cảm xúc, lòng thành kính và thiêng liêng của một người con miền Nam khi đến thăm lăng Bác.
Giới thiệu:
1.1. Tác giả Viễn Phương
- Là một gương mặt trẻ của thơ văn trong cuộc chiến chống lại kẻ thù Mỹ.
- Dòng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng.
1.2. Tác phẩm “Viếng lăng Bác”
- Bối cảnh sáng tác:
+ Năm 1976
+ Sau khi chiến tranh kết thúc và lăng Bác được hoàn thành, Viễn Phương có cơ hội đến viếng thăm lăng một lần nữa.
- Nội dung: Bài thơ thể hiện lòng thành kính và cảm xúc sâu sắc của nhà thơ cũng như của mọi người khi đến viếng thăm lăng Bác.
3. Phân tích:
3.1. Cảm nhận của tác giả về không gian và cảnh quan xung quanh lăng.
*Dòng thơ đầu tiên
Con từ miền Nam đến viếng lăng Bác
- Sự gọi gần gũi: Con – Bác => Thể hiện tình cảm sâu sắc và kính trọng của Viễn Phương dành cho Bác. Bác không chỉ là một vị lãnh tụ vĩ đại mà còn là người cha của toàn dân Việt Nam.
- Khoảng cách địa lý: Từ Miền Nam đến viếng lăng Bác => Mặc dù xa xôi và khó khăn nhưng vẫn đến viếng vì tình yêu và mong muốn được gặp Bác một lần nữa.
- Sự sử dụng từ “viếng”: Khi Bác mất, từ “viếng” được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh. Tuy nhiên, Viễn Phương chọn từ “Thăm” để tượng trưng cho việc Bác vẫn ở đó, không đi xa. Đồng thời, cũng thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.
*Các câu thơ sau: Hình ảnh hàng tre xung quanh lăng Bác.
Đã nhìn thấy trong sương là hàng tre mênh mang
Ôi! Hàng tre xanh biếc của Việt Nam
Bão giông mưa phùn, hàng tre vẫn đứng thẳng.
- Hình ảnh cây tre trong văn học Việt Nam:
+ Thường xuất hiện trong văn học
+ Hình ảnh biểu tượng của phẩm chất tốt đẹp và con người Việt Nam được thể hiện qua hình ảnh này.
- Trong thơ của Viễn Phương, cây tre là biểu tượng quen thuộc:
+ Hình ảnh sương, bão táp mưa sa trong bài thơ là biểu tượng của những khó khăn, trở ngại và thử thách. Đó là những gì mà lịch sử dân tộc đã trải qua.
+ Dù đối mặt với nhiều khó khăn, hàng tre vẫn thể hiện màu xanh bất khuất. Tác giả đã dùng từ ngữ hình tượng như bát ngát, xanh xanh để tạo ra hình ảnh sống động của cây tre Việt Nam, như sự sống bất diệt của nhân dân và đất nước.
+ Hình ảnh những hàng tre đứng thẳng trước lăng Người, như những đứa con thân yêu của đất nước đến tận đây để bày tỏ lòng biết ơn và dâng lên Bác chiến thắng của dân tộc. Đồng thời, điều này cũng thể hiện lòng kính trọng sâu sắc trước anh linh của Bác.
Lạ lùng! Khi nhà thơ khám phá ra sự sống mạnh mẽ, kiêu hãnh của cây tre - biểu tượng của nhân dân, quê hương.
*Nhận xét: Hình ảnh hàng tre vươn lên suốt lịch sử: Trải qua những trận đấu dũng cảm, vượt qua mọi khó khăn. Ngay cả trong thời bình, vẫn trung thành với lý tưởng mà người lãnh đạo vĩ đại đã khắc sâu vào tâm trí của dân tộc. Điều này thể hiện tình cảm của Viễn Phương và của cả dân tộc đối với Người.
3.2. Phản ứng trước sự ra đi của những người đến viếng lăng.
Mỗi ngày, ánh nắng mặt trời trôi qua đỉnh lăng.
Thấy một tia nắng đỏ rực rỡ trong lăng mộ.
*Hai dòng đầu: Bác - ánh mặt trời rực rỡ của dân tộc.
- Nghệ thuật ẩn dụ: Trong hai câu thơ, hình ảnh mặt trời lặp lại 2 lần. Nếu mặt trời đầu tiên là biểu tượng của thiên nhiên chiếu sáng cho thế giới hàng ngày, thì ánh mặt trời thứ hai là biểu tượng ẩn dụ của Bác. Với dân tộc Việt Nam, Bác ấm áp như ánh mặt trời. Bác chỉ lối cho cách mạng của dân tộc. Chính Người đã mang triết lý của Mác - Lê nin về để giành lại tự do, giải phóng dân tộc và xây dựng quốc gia. Bác là sự sống kỳ diệu, là hy vọng phục sinh sau cơn ác mộng của thời kỳ nô lệ dưới ách thống trị của phong kiến và thực dân.
- Cảm nhận về đoàn người vào viếng lăng của nhà thơ:
+ Từ 'ngày ngày': Được lặp lại hai lần trong 4 câu thơ như một sự nhấn mạnh về sự vĩnh cửu của thời gian. Bác vẫn tồn tại như ánh dương bất diệt, và nhân dân, đất nước vẫn luôn ghi nhớ Người.
+ Hình ảnh 'dòng người' kéo dài vào viếng lăng, không bao giờ ngừng. Đó là biểu hiện của sự tiếc thương không biên giới của nhân dân, đất nước dành cho Bác.
+ Từ “dòng” được đặt trong bối cảnh văn hóa, khi kết hợp với cảm xúc nhớ thương, chúng ta nhớ đến dòng nước mắt - biểu tượng của nỗi đau và sự mất mát.
+ Nghệ thuật ẩn dụ thể hiện sự chuyển đổi cảm xúc: Đi trong hồi ức và nhớ nhung. Như có một sức mạnh vô hình dệt nên cảm xúc nhớ thương, để tạo ra một khoảng trống của niềm nhớ, mà không bao giờ nguôi trong tâm trí của nhân dân về Vị lãnh tụ vĩ đại.
- Tràng hoa dâng Bác bảy chín mùa xuân
+ Bảy chín mùa xuân: Là tuổi thọ của Bác, nhưng hình ảnh thơ còn chứa đựng ý nghĩa ẩn dụ. Cuộc đời Bác tươi đẹp như mùa xuân. Sự thành công lớn lao của Người là mùa xuân của dân tộc. Bác đã đi qua hành trình dài và mang về mùa xuân cho đất nước.
+ Hình ảnh tràng hoa dâng lên Người: Có thể hiểu theo hai cách. Dòng người đến viếng lăng, dâng lên Bác những vòng hoa thơm để bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn. Đồng thời, đó cũng là biểu tượng của những thành tựu chiến đấu mà nhân dân ta đã dũng cảm giành được để mang về sự tự do cho đất nước. Đây là khoảnh khắc trang nghiêm, thiêng liêng trước linh hồn của Người.
3.3. Phần 3 - Cảm xúc tràn đầy khi vào viếng lăng của Bác.
*Ba câu thơ đầu - hình ảnh của Bác khi nằm trong lăng:
Bác nằm trong giấc ngủ êm đềm
Dưới ánh trăng nhẹ nhàng sáng rực
Vẫn biết rằng bầu trời xanh là vĩnh cửu
-Nghệ thuật biểu đạt nhấn mạnh, tránh né: Sự thật đau lòng - là đất nước, dân tộc ta đã mất Bác. Nhưng bây giờ, khi đối diện trước Người, Viễn Phương cảm thấy Bác như đang ngủ trong giấc bình yên. Câu đầu tiên của bài thơ sử dụng từ “thăm”, và ở đây, lại thấy Bác như đang Nằm. Có lẽ trong lòng người dân Việt, Bác vẫn hiện diện mỗi giây phút.
*Câu cuối:
Mà lòng ta đau nhói đến tận tim
- Liên kết giữa câu thứ tư và ba câu đầu bằng từ nối “mà sao” mang đậm nghệ thuật: Ý nghĩa của ba câu đầu và câu cuối đối lập, trái ngược nhau.
+ Thực ra, khi đất nước, dân tộc được giải phóng, chúng ta nên vui mừng, hân hoan chào đón sự tự do đó. Nhưng trái lại, cảm giác mất mát, đau đớn chiếm hết trái tim - đau đớn trong lòng.
+ Người đã hiến dâng cả cuộc đời, sự nghiệp, thậm chí tính mạng để tìm kiếm độc lập, tự do cho đất nước. Nhưng bây giờ, khi độc lập đã đến, tự do đã có, người ấy mãi mãi ra đi.
=>Chẳng có đau đớn, mất mát nào sâu sắc hơn nỗi đau này.
- Nghệ thuật biểu đạt thay đổi cảm xúc: Nghe nhói trong lòng. Trái tim, biểu tượng của sự thiêng liêng, cao quý, và trọn vẹn nhất của cảm xúc. Bây giờ, trái tim ấy nghe thấy muôn vàn nhịp đập của đau thương. Từ “nhói” miêu tả đủ tận cùng của nỗi đau, của sự mất mát.
3.4. Phần 4 - Cảm xúc, Ước nguyện của nhà thơ khi rời khỏi lăng Bác.
*Câu đầu tiên: Cảm xúc của nhà thơ khi rời lăng.
Mai trở về miền Nam, trái tim rơi nước mắt.
- Tác giả miêu tả cảm xúc khi rời bỏ: Trái tim ngập tràn nước mắt.
+ Sử dụng từ ngữ phong phú của Nam Bộ: Đắm chìm trong tình yêu. Khi họ nói yêu thương là đã đặt hết tâm hồn, là biểu hiện sâu sắc nhất của tình cảm.
+ Hình ảnh của nước mắt dâng trào: Từ đầu bài thơ, tác giả dường như cố gắng che giấu cảm xúc. Nhưng không thể kìm nén được cảm xúc chia ly.
*Ước nguyện cuối cùng của nhà thơ trong 3 dòng thơ cuối.
Muốn trở thành tiếng hót quanh lăng Bác như con chim.
Muốn trở thành đóa hoa thơm phức khắp nơi.
Muốn trở thành cây tre vững chãi trong lòng nơi này...
- Tài nghệ điệu + mệnh danh: Nhấn mạnh ước nguyện, khát khao mãnh liệt của nhà thơ.
- Dấu ba chấm cuối cùng như một biểu tượng cho sự vô tận, không kết thúc của những ước mơ. Còn vô số điều muốn nói, muốn làm mà không gì có thể nói hết.
- Nguyện ước của nhà thơ:
+ Muốn trở thành con chim: hát vang cho cuộc sống
+ Muốn trở thành đóa hoa: lan tỏa mùi hương cho thế giới
+ Muốn trở thành cây tre: trung hiếu với quê hương, non sông.
=>Nguyện vọng giản dị, nhỏ nhoi của nhà thơ để góp phần làm cho cuộc sống thêm đẹp.
-Liên kết: Kí ức về Mùa Xuân nhỏ nhắn trong lòng.
=> Ước mơ ấy thể hiện tình cảm sâu nặng của nhà thơ với Bác - mong muốn không rời xa, ở mãi bên cạnh.
=> Từ tình yêu với vị lãnh tụ của dân tộc, Viễn Phương đã biến thành tình yêu với quê hương, đất nước.
- Hình ảnh của cây tre ở cuối bài thơ:
+ Ở đầu bài thơ là hình ảnh của “hàng tre” - biểu tượng cho phẩm chất tốt đẹp của người dân Việt Nam.
+ Kết thúc bài thơ là hình ảnh của “cây tre” - biểu tượng cho bản thân tác giả, với sự đóng góp nhỏ bé của mình, góp phần cùng nhân dân xây dựng quê hương, đất nước.
ð Ta thấy lòng khiêm tốn của nhà thơ trước sự góp phần của mình. Đồng thời, khẳng định tinh thần yêu nước.
4. Tổng kết:
- Loại thể thơ tự do, giúp tác giả dễ dàng thể hiện những cảm xúc tự nhiên trong lòng, phù hợp với tình hình.
- Nhịp thơ điều chỉnh nhẹ nhàng, phù hợp với bối cảnh - viếng lăng, thể hiện cảm xúc yêu thương, tôn kính, thiêng liêng.
- Sử dụng nhiều hình ảnh biểu tượng: Hàng tre, mặt trời, vầng trăng, bầu trời xanh, đóa hoa, con chim, cây tre…
- Ngôn ngữ thơ đơn giản nhưng đầy cảm xúc: Thăm, viếng, đau lòng…
- Kết hợp một cách tinh tế nhiều phương pháp tu từ, tạo ra hiệu ứng nghệ thuật cao: Ẩn dụ, điệp, liệt kê, nói giảm, tương phản đối lập…
