
| Tôm hùm đất | |
|---|---|
Một loài tôm hùm đất | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Phân ngành (subphylum) | Crustacea |
| Lớp (class) | Malacostraca |
| Bộ (ordo) | Decapoda |
| Phân bộ (subordo) | Pleocyemata |
| Phân thứ bộ (infraordo) | Astacidea |
| Liên họ (superfamilia) | Astacoidea Latreille, 1802 Parastacoidea Huxley, 1879 |
| Các họ | |
| |
Tôm hùm nước ngọt là các loài động vật giáp xác sống ở nước ngọt, tương tự như tôm hùm nhưng nhỏ hơn. Chúng thuộc siêu họ Astacoidea và Parastacoidea, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ với khoảng 500 loài khác nhau. Kích thước của chúng dao động từ nhỏ bằng ngón tay đến dài gần 1 mét và nặng tới 5 kg. Loài phổ biến nhất ở Việt Nam là Procambarus clarkii, còn được gọi là crayfish hoặc tôm hùm nước ngọt.
Tên gọi
Tên tôm hùm đất xuất phát từ từ cổ Pháp: escreviss và được gọi bằng tiếng Anh là crawfish. Các tên khác bao gồm crawdads, tôm hùm nước ngọt, hoặc mudbugs. Ở miền Đông Hoa Kỳ, tôm hùm đất phổ biến hơn ở miền Bắc, trong khi 'crawdad' được ưa chuộng ở khu vực trung tâm và Tây Nam. Các nghiên cứu về loài này được gọi là astacology. Tại Việt Nam, chúng còn được gọi là tôm càng hoặc tôm rồng.
Ở Úc (bờ biển phía Đông), New Zealand và Nam Phi, tôm hùm đất hoặc Cray thường chỉ các loài tôm hùm gai nước mặn, bản địa ở miền nam Châu Đại Dương. Các loài cá nước ngọt ở đây được gọi là yabby hoặc Koura, từ các tên bản địa Úc và Maori. Tại Singapore, tôm hùm đất thường chỉ Thenus orientalis, một loài tôm hùm dép nước biển. Dù không phải loài bản địa, chúng thường được nuôi hoặc xuất hiện như loài xâm lấn (Cherax quadricarinatus) và còn được gọi là tôm hùm nước ngọt.
Đặc điểm
Tôm hùm đất thở qua mang lông và thường sống trong các khu vực nước ngọt không bị đóng băng. Chúng chủ yếu xuất hiện ở khe suối với dòng nước chảy và nơi trú ẩn để bảo vệ khỏi kẻ thù. Phần lớn các loài không chịu được nước ô nhiễm, tuy nhiên, loài Procambarus clarkii có khả năng thích nghi cao và là loài xâm lấn mạnh mẽ.
Tôm hùm đất là loài ăn tạp, bao gồm động vật sống, động vật chết và thực vật. Cơ thể chúng được chia thành hai phần chính: đầu ngực và bụng, với tổng cộng hai mươi phân đoạn. Kích thước trung bình của chúng khoảng 17,5 cm (6,9 in), nhưng một số có thể lớn hơn. Chúng được nuôi chủ yếu để lấy thịt.
Các loài

Có ba họ tôm hùm đất: hai ở Bắc bán cầu và một ở Nam bán cầu. Họ Parastacidae ở Nam bán cầu, phân bố tại Nam Mỹ, Madagascar và châu Úc. Trong khi đó, họ Astacidae và Cambaridae sống ở Bắc bán cầu, với Astacidae ở phía tây lục Á-Âu và Bắc Mỹ, còn Cambaridae ở Đông Á và Đông Bắc Mỹ. Madagascar có chi đặc hữu Astacoides với bảy loài, châu Âu có chi Astacus và Austropotamobius với bảy loài. Nhật Bản và đại lục châu Á có Cambaroides, còn Úc có hơn 100 loài thuộc nhiều chi, trong đó chi Cherax rất nổi tiếng. Marron là một trong những loài lớn nhất thế giới, trong khi Paranephrops là loài đặc hữu của New Zealand với tên Maori là Koura.
Sự đa dạng tôm hùm đất lớn nhất tập trung ở đông nam Bắc Mỹ với hơn 330 loài thuộc chín chi trong họ Cambaridae. Một chi khác được tìm thấy ở Tây Bắc Thái Bình Dương và đầu nguồn một số sông phía đông trung lục địa. Tôm hùm đất cũng xuất hiện ở các vùng đồng bằng có nước dồi dào calci và oxy từ suối ngầm. Chúng đã được du nhập vào một số hồ ở Arizona và nơi khác trong thập kỷ trước, chủ yếu để cung cấp thức ăn cho cá thể thao và đã mở rộng ra ngoài phạm vi ban đầu.
Tác động tiêu cực

Tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, tôm hùm đất được xem là loài xâm lấn. Chúng tiêu thụ tất cả các sinh vật thủy sinh, dẫn đến sự suy giảm các loài tôm và cá bản địa và gây hại lớn cho ngành nông nghiệp.
