
Giá trị vốn hóa thị trường (tiếng Anh: market capitalization, viết tắt là market cap, hay còn gọi là 'vốn hóa') là tổng giá trị của toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành của một công ty niêm yết. Đây là chỉ số thể hiện tổng giá trị thị trường của số cổ phần công ty, không tính các cổ phiếu tự nắm giữ. Giá trị vốn hóa thị trường giúp đánh giá quy mô doanh nghiệp, là số tiền cần có để mua lại toàn bộ công ty theo giá trị hiện tại. Vốn hóa của các thị trường chứng khoán hoặc khu vực kinh tế có thể được so sánh với các chỉ số kinh tế khác. Tổng giá trị vốn hóa thị trường của tất cả các công ty niêm yết công khai toàn cầu vào tháng 1 năm 2007 là 51,2 nghìn tỷ USD và đã đạt mức cao 57,5 nghìn tỷ USD vào tháng 5 năm 2008.
Đánh giá tổng giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường phản ánh sự đồng thuận của công chúng về giá trị vốn chủ sở hữu của một công ty. Đối với công ty đại chúng, quyền sở hữu có thể mua và bán tự do thông qua việc giao dịch cổ phiếu, tạo ra cơ chế thị trường để xác định giá cổ phiếu. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Khi tính toán giá trị vốn hóa, chỉ các cổ phiếu phổ thông được tính đến, vì chỉ chúng mới cung cấp quyền tham gia điều hành công ty. Tổng giá trị vốn hóa còn bao gồm quyền mua cổ phiếu chưa thực hiện và trái phiếu chuyển đổi.
Quy mô và tốc độ biến động của giá trị vốn hóa thị trường là chỉ số quan trọng để đánh giá thành công hay thất bại của một công ty niêm yết. Tuy nhiên, giá trị vốn hóa thị trường có thể thay đổi do những yếu tố không liên quan trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của công ty, chẳng hạn như việc mua lại công ty khác, bán một số bộ phận của tập đoàn, hoặc mua lại cổ phiếu của chính công ty trên thị trường. Giá trị vốn hóa thị trường chỉ phản ánh giá cổ phiếu của công ty, và giá này có thể biến động theo kỳ vọng của các nhà đầu tư, do đó, chỉ số này không hoàn toàn phản ánh chính xác giá trị thực của công ty.
