Sau khi rèn luyện kỹ lưỡng, các câu hỏi về bản thân tại công sở sẽ không còn là trở ngại với bạn.
Các câu hỏi về bản thân bằng tiếng Anh thường khiến bạn bối rối và mất cơ hội ấn tượng trước nhà tuyển dụng. Dưới đây là tổng hợp 10 câu hỏi thường gặp và gợi ý cách trả lời.
1. Tell me a little about yourself. (Hãy giới thiệu về bản thân của bạn)
Nhà tuyển dụng thường đặt câu hỏi này sau lời chào hỏi đầu tiên. Ngoài thông tin cơ bản, họ muốn thấy sự tự tin và kỹ năng giao tiếp của bạn qua cách trả lời.
Gợi ý cách trả lời: Chào, tôi tên là Vũ. Tôi 28 tuổi. Tôi tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh tại Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012. Tôi làm việc tại công ty Navigos Search trong vị trí nhân viên tuyển dụng suốt 5 năm, từ một fresher lên chức quản lý. Bằng cấp và kinh nghiệm của tôi làm việc chứng minh rằng tôi là ứng viên phù hợp cho vị trí này. Tôi mong muốn được gia nhập tổ chức của bạn để khám phá và phát triển kỹ năng của mình. (Hello, my name is Vu. I am 28 years old. I completed my Business Administration degree in 2012 from Vietnam National University. I have worked as a headhunter for Navigos Search company for 5 years from a fresher to a manager. My qualifications and work experience make me a suitable candidate for the profile. I am looking to join your organization to explore new dimensions and for the further development of my skills.)
2. What are your strengths? (Thế mạnh của bạn là gì?)
Với câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn biết về những kỹ năng và ưu điểm mà ứng viên mang lại cho công việc.
Gợi ý cách trả lời: Tôi tin rằng điểm mạnh lớn nhất của tôi là khả năng giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tôi có thể nhìn nhận nhiều khía cạnh của một vấn đề, điều này giúp tôi hoàn thành công việc ngay cả trong điều kiện khó khăn. (I believe my greatest strength is my ability to solve problems quickly and efficiently. I can see many aspects of a problem, which enables me to complete tasks even in challenging conditions.)
3. What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)
Câu hỏi này thường được nhà tuyển dụng ưa thích để hiểu rõ hơn về ứng viên. Đừng tự cho rằng bạn hoàn hảo và tránh nhắc đến những điểm yếu của bản thân.
Gợi ý cách trả lời: Tôi có thói quen tự chỉ trích bản thân và thường tự đặt ra nhiều kỳ vọng. Khi hoàn thành một dự án, tôi luôn cảm thấy rằng có thể làm tốt hơn, mặc dù nhận được phản hồi tích cực từ đồng nghiệp và khách hàng. Điều này thường khiến tôi làm việc quá sức và cảm thấy kiệt sức. (I tend to be self-critical and often set high expectations for myself. When completing a project, I always feel like I could do better, even though I receive positive feedback from colleagues and customers. This often leads me to overwork and feel exhausted.)
4. What are your short term goals? (Các mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì)
Với câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn biết về các mục tiêu ngắn hạn liên quan đến vị trí công việc mà bạn đang ứng tuyển. Quan trọng nhất là thể hiện ý chí và sự cam kết của bạn đối với sự phát triển của tổ chức.
Gợi ý cách trả lời: Mục tiêu ngắn hạn của tôi là tìm một vị trí mà tôi có thể áp dụng những kiến thức và kỹ năng mà tôi đã có. Tôi mong muốn góp phần vào sự phát triển và thành công của công ty mà tôi làm việc. (My short term goal is to find a position where I can apply the knowledge and skills that I have. I want to contribute to the growth and success of the company I work for.)
5. What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)
Câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về kế hoạch phát triển và mục tiêu dài hạn của bạn. Mục tiêu của bạn cần phản ánh sự liên kết giữa công việc hiện tại và mục tiêu lâu dài của bạn.
Gợi ý cách trả lời: Trong vòng năm năm tới, tôi muốn đạt được vị trí quản lý trong một công ty. Tôi muốn tạo ra sự khác biệt và tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này. Tôi không muốn có một sự nghiệp thông thường, tôi muốn có một sự nghiệp đặc biệt mà tôi có thể tự hào. (In five years from now, I want to achieve a management position within a company. I want to make a difference and I am willing to work hard to achieve this goal. I don’t want a regular career, I want a special career that I can be proud of.)
6. Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)
Hầu hết các công ty mong đợi nhân viên của họ có khả năng làm việc hiệu quả dưới áp lực. Khi được hỏi câu hỏi này, bạn cần phải trả lời một cách tự tin nhưng không tỏ ra kiêu căng. Điều quan trọng là thể hiện khả năng xử lý áp lực một cách chủ động và tích cực.
Gợi ý cách trả lời: Áp lực từ công việc như có quá nhiều việc phải xử lý, hoặc gần đến hạn chót sẽ giúp tôi thêm động lực để làm việc hiệu quả hơn. Tất nhiên, đôi khi áp lực quá lớn dẫn đến căng thẳng. Nhưng tôi tin rằng mình có thể cân bằng trách nhiệm với các dự án khác nhau và hoàn thành công việc đúng thời hạn, giúp tôi không bị căng thẳng quá thường xuyên. (The pressure of work such as having a lot of jobs to handle, or an upcoming deadline, will help motivate me to be more productive. Of course, sometimes too much pressure leads to stress. But I am confident that I can balance my responsibilities with different projects and get my work done on time, helping me not to stress too often.)
7. Why are you leaving your job? (Tại sao bạn rời bỏ công việc?)
Hãy trả lời một cách trung thực với câu hỏi này. Bạn không nên tạo ra một lý do giả dối vì nhà tuyển dụng thường có khả năng phát hiện. Tuy nhiên, bạn cũng không nên phê phán công ty hoặc cấp quản lý cũ vì điều này có thể làm hại cho ấn tượng của bạn.
Gợi ý cách trả lời: Tôi cảm thấy chán chường với công việc và muốn tìm kiếm nhiều thách thức hơn. Tôi là một nhân viên xuất sắc và không muốn sự không hài lòng của mình ảnh hưởng đến công việc hiện tại mà tôi đang làm. (I found myself bored with the work and looking for more challenges. I am an excellent employee and I didn’t want my unhappiness to have any impact on the job I was doing for my employer.)
8. Why do you want this job? (Tại sao bạn muốn công việc này?)
Đây là cơ hội để thể hiện lòng nhiệt huyết và sự đam mê với công việc bạn đang ứng tuyển. Hãy làm cho nhà tuyển dụng cảm thấy bạn hiểu rõ về công việc và công ty, cũng như sự phấn khích của bạn trong công việc.
Gợi ý cách trả lời: Đó là một trải nghiệm tuyệt vời nhưng tôi cảm thấy mình đã học hết mọi thứ có thể ở vị trí đó. Tôi không thấy có bất kỳ cơ hội thăng tiến nào trong công ty trước đó, và tôi là người thích thách thức, vì vậy tôi nghĩ đây là lúc thích hợp để chuyển việc. (It was a great experience but I felt I had learned everything I could in that position. I didn’t see myself having any promotion opportunities in the company before, and I was the type to enjoy challenges, so I thought it was time for me to switch jobs.)
9. Why should I hire you? (Tại sao tôi nên thuê bạn?)
Đây là lúc để bạn tôn vinh thế mạnh của mình và chứng minh sự phù hợp với vị trí công việc và môi trường làm việc. Câu hỏi này cho thấy nhà tuyển dụng đang quan tâm đến bạn cho vị trí ứng tuyển đó.
Gợi ý cách trả lời: Có hai lý do tại sao tôi nên được thuê. Thứ nhất, kinh nghiệm của tôi gần như hoàn hảo phù hợp với các yêu cầu bạn đưa ra trong thông tin tuyển dụng. Thứ hai, tôi háo hức và đam mê với ngành nghề này và sẽ luôn cống hiến 100% năng lượng của mình cho công việc. (There are two reasons I should be hired. First, my experience is almost perfectly aligned with the requirements you asked for in your job listing. Second, I’m excited and passionate about this industry and will always give 100%.)
10. How long do you plan on staying with this company? (Bạn dự tính sẽ làm cho công ty trong bao lâu?)
Khi được hỏi về kế hoạch tương lai tại công ty, hãy thể hiện sự cam kết lâu dài và mong muốn phát triển cùng tổ chức khi có điều kiện thuận lợi. Nhà tuyển dụng luôn muốn nhân viên trung thành và ổn định.
Gợi ý cách trả lời: Công ty này có mọi điều tôi đang tìm kiếm. Công việc thú vị, nhân viên hạnh phúc và môi trường làm việc tuyệt vời. Tôi tin rằng có thể phát triển và tích lũy kinh nghiệm, cũng như chứng minh khả năng của mình qua nhiều dự án thành công nếu có cơ hội làm việc tại đây. Tôi dự định sẽ ổn định lâu dài. (This company has everything I’m looking for. It provides the type of work I love, the employees are all happy, and the environment is great. I believe I can grow and gain more experience, as well as prove my ability through many successful projects if I have opportunity to work for this company. I plan on staying a long time.)
Dưới đây là tổng hợp 10 câu hỏi tiếng anh về bản thân thường gặp trong môi trường làm việc và gợi ý trả lời chuyên nghiệp, ấn tượng nhất. Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng để buổi phỏng vấn của bạn thành công tốt đẹp.
>>> Xem thêm: 'Phá băng' hoàn hảo trong buổi phỏng vấn Tiếng Anh với chiến lược xử lý 'small talk'
