Tip là một động từ thông dụng trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Khi kết hợp 'Tip' với các từ khác, sẽ tạo thành các collocation mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng Mytour khám phá ngay dưới đây các cụm từ collocation với 'Tip' phổ biến nhất nhé!
I. Khái niệm 'Tip' là gì?
Trong tiếng Anh, từ 'Tip' có cách phát âm là /tɪp/, có thể được sử dụng như là động từ hoặc danh từ.
- Tip đóng vai trò là danh từ, có ý nghĩa: lời khuyên/ mẹo nhỏ, tiền cho thêm người khác vì đã giúp đỡ mình (tiền boa, tiền thưởng). Ví dụ:
- Anna gave me a useful tip about growing tomatoes. (Anna đã cho tôi một lời khuyên hữu ích về việc trồng cà chua.)
- We don't need to leave a tip for the waiter, because there's a service charge included in the bill. (Chúng ta không cần để lại tiền boa cho người phục vụ vì phí dịch vụ đã bao gồm trong hóa đơn.)
- Tip đóng vai trò là động từ, có ý nghĩa: làm cho thứ gì đó nghiêng về một bên, boa tiền cho người khác. Ví dụ:
- The table tipped, and all our drinks fell on the floor. (Chiếc bàn nghiêng và tất cả đồ uống của chúng tôi rơi xuống sàn.)
- Davis tipped the porter generously. (Davis boa tiền cho nhân viên hỗ trợ hành lý một cách hào phóng.)
II. Danh sách các cụm từ collocation phổ biến với 'Tip'
STT | Collocation với Tip | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Anonymous tip /əˈnɒnɪməs tɪp/ | Thông tin ẩn danh | The police received an anonymous tip about the whereabouts of the suspect. (Cảnh sát đã nhận được một tin báo ẩn danh về nơi ẩn nấp của nghi phạm.) |
2 | Distal tip /ˈdɪstəl tɪp/ | Phần đầu ở rìa | The distal tip of the leaf is where it is the narrowest. (Phần đầu ở rìa của lá là phần hẹp nhất.) |
3 | Growing tip /ˈɡroʊɪŋ tɪp/ | Phần ngọn đang phát triển | Pruning the growing tip of the plant encourages bushier growth. (Cắt tỉa phần ngọn đang phát triển của cây sẽ giúp cây phát triển xanh tốt hơn.) |
4 | Northern tip /ˈnɔːrðərn tɪp/ | Đầu phía Bắc | We visited the northern tip of the island to see the lighthouse. (Chúng tôi đến đầu phía bắc của hòn đảo để ngắm ngọn hải đăng.) |
5 | Pointed tip /ˈpɔɪntɪd tɪp/ | Đầu nhọn | Be careful with the pointed tip of the knife; it's sharp. (Hãy cẩn thận với đầu nhọn của con dao, nó rất sắc.) |
6 | Rounded tip /ˈraʊndɪd tɪp/ | Đầu tròn | The rounded tip of the pencil is more comfortable for writing. (Đầu bút tròn giúp viết dễ dàng hơn.) |
7 | Small tip /smɔːl tɪp/ | Mẹo nhỏ | Here's a small tip: always double-check your work before submitting it. (Đây là một mẹo nhỏ: luôn kiểm tra kỹ công việc của bạn trước khi gửi.) |
8 | Southern tip /ˈsʌðərn tɪp/ | Đầu phía Nam | Tourists flock to the southern tip of the continent to see penguins in their natural habitat. (Khách du lịch đổ về phía cực nam của lục địa để xem chim cánh cụt trong môi trường sống tự nhiên của chúng.) |
9 | Very tip /ˈvɛri tɪp/ | Phần đỉnh, chóp | The very tip of the mountain offers breathtaking views of the valley below. (Đứng trên đỉnh núi có thể chiêm ngưỡng những cảnh quan tuyệt đẹp của thung lũng phía dưới. ) |
10 | Wing tip /wɪŋ tɪp/ | Đầu cánh | The airplane's wing tip was damaged during the storm. (Đầu cánh của máy bay bị hư hỏng trong cơn bão.) |
III. Bài tập về các cụm từ thường đi cùng với Tip
Để hiểu rõ hơn về các cụm từ thường đi cùng với Tip, hãy cùng Mytour hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập: Lựa chọn đáp án đúng
- The police received an _______ about the location of the missing person, leading to their safe recovery.
- Anonymous tip
- Growing tip
- Distal tip
- The _______ of the leaf is often more delicate and susceptible to damage than the rest of the leaf surface.
- Northern tip
- Distal tip
- Pointed tip
- Pruning the _______ of a plant encourages branching and promotes bushier growth.
- Rounded tip
- Pointed tip
- Growing tip
- Tourists flock to the _______ of the island to catch a glimpse of the breathtaking sunrise over the ocean.
- Northern tip
- Small tip
- Pointed tip
- Exercise caution when handling objects with a _______ to avoid accidental injuries.
- Very tip
- Pointed tip
- Wing tip
- The leaves are dark green, shiny, long and narrow with a _______ and upturned edges.
- Anonymous tip
- Growing tip
- Pointed tip
- The spicules of the male have a _______.
- Pointed tip
- Growing tip
- Rounded tip
- Here's a ________ for memorizing spelling - create mnemonics to help you remember.
- Very tip
- Pointed tip
- Small tip
- They landed on both sides of the island's _________ during the night.
- Southern tip
- Rounded tip
- Pointed tip
- At the business end, the head is rectangular, although at the _______ it tapers in.
- Growing tip
- Very tip
- Distal tip
2. Đáp án
1 - A | 2 - B | 3 - C | 4 - A | 5 - B |
6 - C | 7 - C | 8 - C | 9 - A | 10 - B |
Hy vọng sau khi đọc xong nội dung này, bạn đã thu thập được nhiều cụm từ hữu ích về các mẫu câu thông dụng. Cố gắng hoàn thành các bài tập thực hành ở phần cuối để hiểu sâu hơn về kiến thức ngày hôm nay nhé. Chúc các bạn thành công!
