Trong bài viết này, Mytour sẽ giới thiệu cho bạn 100 cấu trúc tiếng Anh phổ biến nhất, kèm theo các ví dụ minh họa và cách áp dụng trong các tình huống khác nhau. Bằng việc học và luyện tập các cấu trúc này, bạn sẽ cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.

Giới thiệu tổng quan
Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất đa dạng và phong phú, có nhiều cách để truyền đạt ý nghĩa và thông tin. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh là cấu trúc câu.
Cấu trúc câu là việc sắp xếp các từ và cụm từ trong một câu để tạo nên ý nghĩa rõ ràng và hoàn chỉnh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về hai loại cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh: câu đơn và câu phức, cũng như các thành phần cấu thành một câu.
Cấu trúc câu đơn (simple sentences)
Một câu đơn trong tiếng Anh chỉ có một mệnh đề chính, tức là một phần của câu có chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- She sings very well. (Cô ấy hát rất hay.)
- He likes coffee. (Anh ấy thích cà phê.)
- They are studying hard. (Họ đang học chăm chỉ.)
Cấu trúc câu phức tạp (complex sentences)
Câu phức tạp trong tiếng Anh bao gồm ít nhất hai mệnh đề, trong đó có một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ là một phần của câu có chủ ngữ và động từ, nhưng không thể tồn tại độc lập. Mệnh đề phụ thường được nối với mệnh đề chính bằng các liên từ như because, although, when, if, v.v.
Ví dụ:
- She sings very well because she practices every day. (Cô ấy hát rất hay vì cô ấy luyện tập hàng ngày.)
- He likes coffee although he knows it is bad for his health. (Anh ấy thích cà phê mặc dù anh ấy biết nó không tốt cho sức khỏe.)
- Since Aisling is allergic to wheat, she couldn’t have any of the bread rolls, but she was more than happy to eat the delicious leek and potato soup on its own. (Vì Aisling bị dị ứng với lúa mì nên cô ấy không thể ăn bất kỳ loại bánh mì nào, nhưng cô ấy rất vui khi được tự mình thưởng thức món súp khoai tây và tỏi tây thơm ngon.)
Thành phần chủ yếu của một câu
Một câu tiếng Anh đơn giản thường bao gồm hai thành phần chính là chủ ngữ (subject) và vị ngữ (predicate). Chủ ngữ là người, vật, sự việc hoặc ý tưởng mà câu nói về. Vị ngữ là phần cung cấp thông tin chi tiết về chủ ngữ, thường bao gồm động từ (verb) và các bổ ngữ (complement) hoặc bổ từ (modifier). Ví dụ
- Chủ ngữ: là người hoặc vật thực hiện hoặc chịu tác động của hành động trong câu. Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ.
- Động từ: là hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu. Động từ thường được chia theo thì hoặc thể để diễn tả thời gian hoặc tình thế của hành động.
- Tân ngữ: Là người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động của chủ ngữ trong câu. Tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ, và có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Bổ ngữ: là những từ hoặc cụm từ bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Bổ ngữ có thể là tính từ, danh từ, trạng từ, giới từ, etc.
E.g. She loves reading books.
→ Trong ví dụ này, chủ ngữ là “She”, vị ngữ là “loves reading books”.
Động từ là “loves”, bổ ngữ là “reading books”.
Bổ ngữ này là một nhóm từ hoặc cụm từ có vai trò là tân ngữ (object) của động từ “loves”.
Tại sao cần học sâu về cấu trúc tiếng Anh thông dụng?
Những cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Anh là nền tảng để bạn phát triển câu hơn. Bằng cách biết cách sử dụng đúng các thành phần của câu, bạn có thể diễn đạt ý nghĩ của mình một cách rõ ràng và logic.
Hơn nữa, việc học kỹ về những cấu trúc câu đơn giản cũng giúp bạn tránh được những lỗi thường gặp khi sử dụng tiếng Anh, như lỗi thiếu chủ ngữ, sai thì động từ, sai vị trí bổ từ, v.v.
Tổng hợp 100 cấu trúc tiếng Anh phổ biến

- Borrow something from somebody (Mượn cái gì của ai)
Ví dụ: Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)
- Fail to do something (Thất bại trong việc gì đó)
Ví dụ: I failed to pass the exam. (Tôi đã thất bại trong kỳ thi)
- Invite somebody to do something (Mời ai đó làm gì đó)
Ví dụ: We invite you to join our party tonight. (Chúng tôi mời bạn tham gia buổi tiệc tối nay)
- Lend somebody something (Cho ai mượn cái gì đó)
Ví dụ: Can you lend me your car? (Bạn có thể cho tôi mượn xe của bạn được không?)
- Look forward to something (Mong chờ, mong đợi làm việc gì đó)
E.g. I’m eagerly anticipating our next meeting. (Tôi đang háo hức chờ đợi cuộc gặp gỡ tiếp theo)
- Make somebody do something (Bắt ai làm gì)
E.g. My supervisor required me to work late last night. (Cấp trên của tôi buộc tôi phải làm thêm giờ đêm qua)
- Offer somebody something (Mời/ đề nghị ai cái gì đó)
E.g. Would you like me to get you a cup of coffee? (Bạn có muốn tôi mời bạn uống một tách cà phê không?)
- Plan to do something (Dự định/ có kế hoạch làm gì đó).
E.g. We intend to take a vacation next month. (Chúng tôi dự định đi nghỉ vào tháng sau).
- Provide somebody with something (Cung cấp cho ai đó cái gì đó)
E.g. The corporation offers health insurance to its workforce. (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của mình.)
- Succeed in doing something (Thành công trong việc gì đó)
E.g. We successfully completed the project on schedule. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng tiến độ.)
- Keep one’s promise (Giữ lời hứa)
E.g. I committed to attending your birthday celebration and I will honor that commitment. (Tôi cam kết sẽ tham dự buổi tiệc sinh nhật của bạn và tôi sẽ giữ lời hứa đó.)
E.g. I assured my supervisor that I would finish this task by tomorrow and I will fulfill that assurance. (Tôi đã cam đoan với sếp rằng tôi sẽ hoàn thành công việc này vào ngày mai và tôi sẽ giữ lời cam đoan đó.)
- Be able to do something (Có khả năng làm việc gì đó)
E.g. I am proficient in both English and Vietnamese languages. (Tôi có thể nói được cả tiếng Anh và tiếng Việt.)
E.g. I have the ability to run 10km continuously. (Tôi có khả năng chạy 10km liên tục mà không cần dừng lại.)
- Be good at something (Giỏi làm việc gì đó)
E.g. I excel at playing soccer. (Tôi xuất sắc trong việc chơi bóng đá.)
E.g. I excel at culinary arts. (Tôi giỏi nghề nấu ăn.)
- Be bad at something (Tệ làm việc gì đó)
E.g. I struggle to remember holidays. (Tôi gặp khó khăn trong việc nhớ các ngày lễ.)
E.g. I am not proficient at playing games. (Tôi không giỏi trong việc chơi game.)
- Prefer doing something to doing something (Thích làm gì hơn làm gì)
E.g. I favor walking over running. (Tôi ưa thích đi bộ hơn là chạy bộ.)
E.g. I prefer watching movies rather than reading books. (Tôi thích xem phim hơn là đọc sách.)
- Prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì)
E.g. I favor coffee over tea. (Tôi thích cà phê hơn là trà.)
E.g. I prefer traveling overseas to traveling domestically. (Tôi ưa thích đi du lịch nước ngoài hơn đi du lịch trong nước.)
- Apologize for doing something (Xin lỗi vì đã làm gì đó)
E.g. I apologize for my tardiness to this morning's meeting. (Xin lỗi vì đã đến muộn buổi họp sáng nay.)
E.g. I regret forgetting your birthday the previous week. (Tôi lấy làm tiếc vì đã quên sinh nhật của bạn tuần trước.)
- Had better do something (Nên làm gì đó)
E.g. You should study diligently if you wish to pass the exam next week. (Bạn nên học chăm chỉ nếu muốn đỗ kỳ thi vào tuần sau.)
E.g. You should depart now if you wish to avoid being late for your appointment. (Bạn nên ra về ngay bây giờ nếu không muốn trễ hẹn.)
- Would rather do something (Thà làm gì còn hơn)
E.g. I would prefer staying home rather than going out tonight because I’m tired. (Tôi thà ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay vì tôi mệt.)
E.g. I would rather have pizza than sushi because I don’t like raw fish. (Tôi thà ăn pizza hơn sushi vì tôi không thích ăn cá sống.)
- Would rather somebody did something (Muốn ai đó làm gì đó)
E.g. I would prefer someone else to do the dishes tonight. (Tôi thà ai đó khác rửa chén tối nay.)
E.g. She would rather have someone else take care of the kids this weekend. (Cô ấy thà ai đó khác chăm sóc trẻ em cuối tuần này.)
- Suggest somebody (should) do something (Gợi ý ai làm gì đó)
E.g. I recommend you take a break and relax for a while. (Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn một chút.)
- Try to do something (Cố làm gì)
E.g. I will attempt to complete this project by the end of the week. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án này vào cuối tuần.)
E.g. She attempted to learn how to play the guitar but gave up after a few weeks. (Cô ấy đã cố học chơi đàn guitar nhưng bỏ cuộc sau vài tuần.)
- Try doing something (Thử làm gì)
E.g. I attempted to reach you earlier but you didn’t pick up. (Tôi đã cố gọi cho bạn trước đó nhưng bạn không nhấc máy.)
E.g. She attempted to prepare for the exam but found it too challenging. (Cô ấy đã cố học cho kỳ thi nhưng thấy quá khó.)
- Need to do something (Cần làm gì)
E.g. I must complete this report before the deadline. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước khi hết hạn.)
E.g. She must buy some groceries on her way home from work. (Cô ấy phải mua vài thứ tạp hóa trên đường về nhà từ công việc.)
- Need doing (Cần được làm)
E.g. This room requires cleaning before the guests arrive. (Phòng này cần phải được dọn dẹp trước khi khách đến.)
E.g. The car requires repairs because it’s emitting unusual noises. (Chiếc xe cần được sửa chữa vì nó đang phát ra âm thanh lạ.)
- Remember doing something (Nhớ đã làm gì)
E.g. I recall meeting you at the party last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn tại buổi tiệc vào năm ngoái.)
E.g. She recalls visiting that restaurant with her friends a few months ago. (Cô ấy nhớ đã đến nhà hàng đó cùng bạn bè vài tháng trước.)
- Remember to do something (Nhớ làm gì)
E.g. Remember to call your parents on their anniversary tomorrow! (Hãy nhớ gọi cho bố mẹ vào ngày kỷ niệm của họ ngày mai!)
E.g. She remembered to bring her passport to the airport before her flight. (Cô ấy nhớ mang hộ chiếu đến sân bay trước khi bay.)
- Have somebody do something (Ra lệnh cho ai làm gì)
E.g. I had my assistant conduct the research for me. (Tôi đã yêu cầu trợ lý của mình thực hiện việc nghiên cứu thay cho tôi.)
E.g. She had her hairstylist style her hair for the wedding. (Cô ấy đã yêu cầu thợ làm tóc của mình làm tóc cho cô ấy trong ngày cưới.)
- Get/have something done (Hoàn tất việc gì)
E.g. I must have my car serviced. (Tôi cần phải đưa xe hơi của mình đi bảo dưỡng.)
E.g. I had my house repainted last week. (Tôi đã yêu cầu sơn lại nhà của mình vào tuần trước.)
- Be busy doing something (Bận rộn làm gì)
E.g. I’m occupied with completing my homework right now. (Tôi đang bận rộn làm bài tập về nhà.)
E.g. She’s occupied with applying makeup for tonight's party. (Cô ấy đang bận rộn trang điểm cho buổi tiệc tối nay.)
- Let somebody do something (Để ai làm gì)
E.g. Allow me to assist you with that. (Hãy để tôi giúp bạn với việc đó.)
E.g. Let him complete his tasks before we head out. (Để anh ta hoàn thành công việc của mình trước khi chúng ta đi ra ngoài.)
- It is (very) kind of somebody to do something (Ai đó thật tốt bụng/tử tế khi làm gì)
E.g. It was very kind of you to help me with my bags. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi với hành lý của mình.)
E.g. It’s very kind of her to volunteer at the shelter every weekend. (Cô ấy thật tốt bụng khi tình nguyện tại trại trú ẩn mỗi cuối tuần.)
- Make sure that (Bảo đảm rằng)
E.g. Ensure that the door is locked before leaving the house. (Đảm bảo rằng cửa đã được khóa trước khi rời nhà.)
E.g. Ensure that you have all necessary documents before heading to the airport. (Đảm bảo rằng bạn có đủ tài liệu cần thiết trước khi đến sân bay.)
- Find + it + adjective + to do something (Thấy rằng …. để làm gì đó)
E.g. I struggle to wake up early in the morning. (Tôi gặp khó khăn khi phải dậy sớm vào buổi sáng.)
E.g. She found learning to play the guitar straightforward. (Cô ấy thấy việc học chơi đàn guitar dễ dàng.)
- Spend time/money on something (Dành thời gian/tiền vào việc gì)
E.g. I dedicate a significant amount of time to social media every day. (Tôi dành rất nhiều thời gian cho mạng xã hội mỗi ngày.)
E.g. She invested a considerable amount of money in her new car. (Cô ấy đã đầu tư một khoản tiền lớn vào chiếc xe mới của mình.)
- Waste time/money on something (Phung phí thời gian/tiền bạc vào việc gì)
E.g. I squandered a lot of time and money on that project. (Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian và tiền bạc vào dự án đó.)
E.g. Avoid wasting your time and money on that game. (Tránh phung phí thời gian và tiền bạc của bạn vào trò chơi đó.)
- Give up something (Từ bỏ việc gì đó)
E.g. I quit smoking last year. (Tôi đã bỏ thuốc lá năm ngoái.)
E.g. Don’t abandon your dreams. (Đừng bỏ rơi giấc mơ của bạn.)
- Bored with somebody/something (Chán với việc gì hoặc ai đó)
E.g. This movie is boring to me. Let’s find something else to watch. (Tôi cảm thấy buồn chán với bộ phim này. Hãy xem cái khác nhé.)
E.g. She’s tired of her job and wants to explore new opportunities. (Cô ấy đã chán ngấy với công việc hiện tại và muốn tìm kiếm điều mới mẻ.)
- Hire somebody to do something (Thuê ai đó làm việc gì đó)
E.g. We brought in a plumber to fix the dripping faucet. (Chúng tôi đã mời thợ sửa ống nước đến để sửa vòi nước nhỏ nhớt.)
E.g. I’m planning to engage a tutor to assist me with my math assignments. (Tôi dự định thuê một gia sư để giúp đỡ với bài tập toán của tôi.)
- Angry at + N/V-ing (Giận giữ với điều gì đó)
E.g. She’s upset with her boss for not granting her a salary raise. (Cô ấy tức giận với sếp vì không được tăng lương.)
E.g. He’s upset with himself for forgetting his wife’s birthday. (Anh ấy buồn bực với chính mình vì quên sinh nhật của vợ anh ấy.)
- Be/get tired of something (Mệt mỏi với điều gì đó)
E.g. I’m tired of having the same meal every day. (Tôi đã chán ngấy với món ăn hàng ngày.)
E.g. She’s growing weary of her job and wants to take a break. (Cô ấy đang cảm thấy mệt mỏi với công việc và muốn nghỉ ngơi.)
- Be fond of N/V-ing (Thích điều gì đó)
E.g. I enjoy playing tennis during my free time. (Tôi thích chơi tennis khi rảnh rỗi.)
E.g. She enjoys reading books on the beach. (Cô ấy thích đọc sách trên bãi biển.)
- Be amazed of something (Ngạc nhiên với điều gì đó)
E.g. I was astonished by the view from the mountaintop. (Tôi đã ngạc nhiên với cảnh quan từ đỉnh núi.)
E.g. She was impressed by the talent of the young musicians. (Cô ấy đã ngạc nhiên với tài năng của các nhạc sĩ trẻ.)
- Have something to do (Có điều gì đó cần làm)
E.g. I have a plethora of tasks to complete today. (Tôi có rất nhiều công việc cần làm hôm nay.)
E.g. She needs to visit the store to purchase some groceries. (Cô ấy phải đi đến cửa hàng để mua vài thứ tạp hóa.)
- Enjoy +V-ing (Hưởng thụ việc gì đó)
E.g. I delight in listening to music while I work. (Tôi thích nghe nhạc trong khi làm việc.)
E.g. She finds pleasure in spending time with her family on weekends. (Cô ấy thích dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.)
- Not necessary for somebody to do something (Không cần thiết để ai đó làm việc gì đó)
E.g. It’s unnecessary for you to attend the meeting if you’re busy. (Không cần thiết cho bạn đến cuộc họp nếu bạn bận.)
E.g. I don't need to wear a suit to work every day. (Không cần thiết cho tôi mặc bộ vest đi làm mỗi ngày.)
- Adjective + enough +to do something (Có đủ tính chất gì đó để làm việc gì đó)
E.g. She possesses sufficient intelligence to resolve the problem on her own. (Cô ấy thông minh đủ để giải quyết vấn đề một mình.)
E.g. He’s tall sufficient to reach the top shelf. (Anh ấy cao đủ để chạm tới giá sách trên cùng.)
- Have enough + N + to do something (Có đủ điều gì đó để làm việc gì đó)
E.g. I possess adequate funds to purchase a new car. (Tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
E.g. She has sufficient time to complete the project before the deadline. (Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
- Be interested in something (Thích thú với điều gì đó)
E.g. I’m keen on acquiring a new language. (Tôi thích học một ngôn ngữ mới.)
E.g. She’s enthusiastic about traveling to different countries. (Cô ấy thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)
- By chance = by accident (tình cờ)
E.g. I coincidentally encountered my old friend at the grocery store. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ của mình tại cửa hàng tạp hóa.)
E.g. She stumbled upon the missing key while strolling in the park. (Cô ấy tình cờ tìm thấy chìa khóa bị mất khi đi bộ trong công viên.)
- Take care of somebody/something (Chăm sóc ai đó/điều gì đó)
E.g. She cares for her ailing grandmother daily. (Cô ấy chăm sóc bà nội bị ốm mỗi ngày.)
E.g. He maintains his car by washing it weekly. (Anh ấy duy trì chiếc xe của mình bằng cách rửa nó hàng tuần.)
- Adjective + enough +to do something (Có đủ tính chất gì đó để làm việc gì đó)
E.g. She possesses enough intelligence to solve the problem independently. (Cô ấy thông minh đủ để giải quyết vấn đề một mình.)
E.g. He is tall sufficient to reach the top shelf. (Anh ấy cao đủ để chạm tới giá sách trên cùng.)
- Have enough + N + to do something (Có đủ điều gì đó để làm việc gì đó)
E.g. I possess adequate funds to purchase a new automobile. (Tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)
E.g. She possesses sufficient time to complete the project before the deadline. (Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước khi hết hạn.)
- Be interested in something (Thích thú với điều gì đó)
E.g. I am keen on acquiring a new language. (Tôi thích học một ngôn ngữ mới.)
E.g. She has a passion for exploring different countries. (Cô ấy đam mê đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)
- By chance = by accident (tình cờ)
E.g. I unexpectedly encountered my old friend at the grocery store. (Tôi bất ngờ gặp lại bạn cũ tại cửa hàng tạp hóa.)
E.g. She stumbled upon the lost key while strolling through the park. (Cô ấy tình cờ phát hiện chìa khóa bị mất khi đi bộ trong công viên.)
- Take care of somebody/something (Chăm sóc ai đó/điều gì đó)
E.g. She attends to her ailing grandmother daily. (Cô ấy chăm sóc bà nội bị ốm mỗi ngày.)
E.g. He maintains his car by giving it a weekly wash. (Anh ấy duy trì xe của mình bằng cách rửa nó hàng tuần.)
- Can’t stand/help/bear/resist + V-ing (Không chịu nổi, không nhịn nổi)
E.g. I cannot tolerate listening to loud music. (Tôi không thể chịu được nghe nhạc to.)
E.g. She cannot endure the idea of losing her job. (Cô ấy không thể chịu đựng ý nghĩ mất việc làm của mình.)
- Be keen on something/somebody (Mặn mà với một điều gì đó/ai đó)
E.g. He’s passionate about playing basketball. (Anh ấy nhiệt huyết với việc chơi bóng rổ.)
E.g. She’s enthusiastic about learning new things. (Cô ấy hào hứng với việc học hỏi điều mới.)
- Give up on somebody/something (Từ bỏ ai đó hoặc điều gì đó)
E.g. I abandoned the attempt to fix my old computer. (Tôi từ bỏ việc cố gắng sửa chữa máy tính cũ của mình.)
E.g. She abandoned her dream of becoming a singer. (Cô ấy từ bỏ giấc mơ trở thành ca sĩ của mình.)
- Give up + V-ing (Từ bỏ làm việc gì đó)
E.g. He quit smoking last year. (Anh ấy bỏ hút thuốc năm ngoái.)
E.g. She gave up attempting to lose weight after numerous unsuccessful tries. (Cô ấy từ bỏ cố gắng giảm cân sau nhiều lần thất bại.)
- Have no idea of something (Không biết gì về điều gì đó)
E.g. I have no clue how to repair a car engine. (Tôi không biết gì về cách sửa động cơ xe hơi.)
E.g. She has no clue what to wear to the party tonight. (Cô ấy không biết gì về việc mặc gì cho buổi tiệc tối nay.)
- Complain about something (Than phiền điều gì đó)
E.g. He voiced dissatisfaction about the poor service at the restaurant. (Anh ấy phàn nàn về dịch vụ kém tại nhà hàng.)
E.g. She voiced dissatisfaction about the lengthy wait at the doctor’s office. (Cô ấy phàn nàn về thời gian chờ lâu tại phòng khám của bác sĩ.)
- Be confused at (Lúng túng vì điều gì đó)
E.g. I’m puzzled about how to operate this new software program. (Tôi bối rối vì không biết cách sử dụng phần mềm mới này.)
E.g. She’s puzzled as to why her phone won’t turn on. (Cô ấy bối rối vì không hiểu tại sao điện thoại của cô ấy không khởi động được.)
- One way or another (Cho dù thế nào)
E.g. In one way or another, we’ll discover a solution to this problem. (Cho dù thế nào đi nữa, chúng ta sẽ tìm ra một giải pháp cho vấn đề này.)
E.g. We’ll arrive there one way or another, even if it requires working through the night. (Chúng ta sẽ đến đó dù thế nào đi nữa, ngay cả khi phải làm việc suốt đêm.)
- Keep in touch (Giữ liên lạc)
E.g. I always maintain contact with my friends and family by giving them a call every week. (Tôi luôn giữ liên lạc với bạn bè và gia đình bằng cách gọi điện cho họ hàng tuần.)
E.g. She maintains contact with her former classmates via social media. (Cô ấy duy trì liên lạc với các bạn cũ qua mạng xã hội.)
- Feel pity for (Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó)
E.g. I sympathize with homeless people who have to sleep on the streets in winter. (Tôi cảm thấy tiếc nuối cho những người vô gia cư phải ngủ trên đường phố vào mùa đông.)
E.g. She sympathizes with her friend who lost his job due to the pandemic. (Cô ấy cảm thấy tiếc nuối cho người bạn mình đã mất việc làm do đại dịch.)
- Put up with + V-ing (Chịu đựng việc gì đó)
E.g. I have to endure my noisy neighbors every night. (Tôi phải chịu đựng hàng xóm ồn ào của mình mỗi đêm.)
E.g. She has to endure her boss’s bad temper at work. (Cô ấy phải chịu đựng tính khí xấu của sếp tại nơi làm việc.)
- In case of (Trong trường hợp)
E.g. In the event of an emergency, please immediately dial 911. (Trong trường hợp có sự cố, vui lòng ngay lập tức gọi số 911.)
E.g. It's advisable to carry an umbrella in case of rain. (Bạn nên mang theo ô trong trường hợp trời mưa.)
- Be fined for something (Bị phạt vì cái gì đó)
E.g. He received a speeding ticket on the highway last week. (Anh ta bị phạt vì lái xe quá tốc độ trên cao tốc tuần trước.)
E.g. They were penalized for littering in the park yesterday. (Họ bị phạt vì vứt rác trong công viên hôm qua.)
- Have difficulty+ V-ing (Gặp khó khăn làm gì…)
E.g. I struggle to sleep at night due to my back pain. (Tôi gặp khó khăn khi ngủ vào ban đêm do đau lưng.)
E.g. She finds it challenging to grasp the professor’s accent during class. (Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu được giọng của giáo sư trong lớp học.)
- Be full of something (Đầy đủ một cái gì đó)
E.g. The refrigerator is stocked with food for tonight's party. (Tủ lạnh đã được cung cấp đầy đủ thức ăn cho buổi tiệc tối nay.)
E.g. The park is bustling with people enjoying the sunshine today. (Công viên đã trở nên sôi động với những người tận hưởng ánh nắng mặt trời hôm nay.)
- Leave somebody alone (Để ai đó một mình)
E.g. I requested him to leave me be as I needed time alone to contemplate. (Tôi đã yêu cầu anh ta để tôi một mình vì tôi cần thời gian để suy nghĩ.)
E.g. She left her son by himself in the park while she went to buy some food. (Cô ấy để con trai mình một mình trong công viên trong khi cô đi mua đồ ăn.)
- By + V-ing (bằng cách nào đó)
E.g. English can be learned through watching movies with English subtitles. (Bạn có thể học tiếng Anh bằng cách xem phim với phụ đề tiếng Anh.)
E.g. You can prepare a cake by following this recipe. (Bạn có thể làm bánh bằng cách làm theo công thức này.)
- Go +V-ing (chỉ các hoạt động giải trí)
E.g. I enjoy swimming on hot summer days. (Tôi thích đi bơi vào những ngày hè nóng.)
E.g. Last weekend, we went trekking in the mountains. (Chúng tôi đã đi leo núi vào cuối tuần qua.)
- Take place of something/somebody (Thay thế điều gì đó/ai đó)
E.g. The new manager will replace the old one next month. (Quản lý mới sẽ thay thế quản lý cũ vào tháng tới.)
E.g. This new technology will soon replace the old one. (Công nghệ mới này sẽ sớm thay thế công nghệ cũ.)
- Expect somebody to do something (Hy vọng rằng ai đó làm điều gì đó)
E.g. I anticipate your punctuality for our meeting tomorrow. (Tôi mong đợi bạn đến đúng giờ cho cuộc họp của chúng ta vào ngày mai.)
E.g. We anticipate our employees to work diligently and be productive. (Chúng tôi kỳ vọng nhân viên của chúng tôi sẽ làm việc chăm chỉ và hiệu quả.)
- There (not) appear to be + n (Dường như không có gì)
E.g. There seems to be no solution to this problem at present. (Dường như hiện tại không có giải pháp cho vấn đề này.)
E.g. It seems there is no way out of this situation. (Dường như không có cách nào thoát khỏi tình huống này.)
- See for oneself (Ai đó tự nhìn cái gì đó)
E.g. I won't believe it until I see it with my own eyes. (Tôi sẽ không tin cho đến khi tôi nhìn thấy nó bằng đôi mắt của mình.)
E.g. You should go and see how beautiful it is for yourself. (Bạn nên đi và xem nó với mắt của mình để thấy nó đẹp như thế nào.)
- Could hardly (Không thể nào)
E.g. I could barely hear what he was saying because of the noise. (Tôi chỉ có thể nghe được hầu như những gì anh ta đang nói vì tiếng ồn.)
E.g. She could hardly contain her excitement upon hearing the news. (Cô ấy hầu như không thể kìm được sự hào hứng khi nghe tin tức.)
- Count on somebody (Tin tưởng vào ai đó)
E.g. You can rely on me to assist you with your project. (Bạn có thể tin tưởng vào tôi để giúp bạn với dự án của bạn.)
E.g. I know I can rely on my closest friend to keep my secrets safe. (Tôi biết rằng tôi có thể dựa vào người bạn thân nhất của mình để giữ bí mật của tôi an toàn.)
- In the nick of time (Vừa đúng vào phút chót)
E.g. He always arrives at the last minute. (Anh ta luôn đến vào phút cuối cùng.)
E.g. He scored just in time. (Anh ấy ghi bàn đúng vào lúc đúng.)
- Make it happen (Thành công làm điều gì đó)
E.g. Congratulations, you made it happen! (Chúc mừng, bạn đã làm được điều đó!)
E.g. We need a leader who can ensure things happen and tasks are completed. (Chúng ta cần một người lãnh đạo có thể đảm bảo các việc xảy ra và công việc được hoàn thành.)
- Open one’s eyes (Thừa nhận điều gì đó)
E.g. It’s time to open your eyes and perceive what’s truly happening around you. (Đã đến lúc mở mắt và nhận thấy những gì đang diễn ra xung quanh bạn.)
E.g. After traveling globally, he finally became aware of diverse cultures and lifestyles. (Sau khi đi du lịch khắp thế giới, anh ta cuối cùng đã nhận thức được các nền văn hóa và cách sống đa dạng.)
- Put an end to something (Chấm dứt chuyện gì đó)
E.g. We must put a stop to this violence before it worsens. (Chúng ta cần dừng bạo lực này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)
E.g. The new legislation will end discrimination against people with disabilities. (Luật mới sẽ chấm dứt sự phân biệt đối xử với người khuyết tật.)
- Bump into somebody (Gặp ai đó một cách tình cờ)
E.g. I ran into my old friend at the supermarket yesterday by chance. (Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ ở siêu thị hôm qua.)
E.g. I apologize for accidentally bumping into you on the street. (Tôi xin lỗi vì đã va vào bạn trên đường.)
- Look up to somebody (Ngưỡng mộ ai đó)
E.g. I've always admired my father as a role model. (Tôi luôn ngưỡng mộ cha tôi như một hình mẫu.)
E.g. She's an outstanding athlete, and many young girls idolize her as a hero. (Cô ấy là một vận động viên xuất sắc, và nhiều cô gái trẻ ngưỡng mộ cô ấy như là một anh hùng.)
- Ask somebody out (Mời ai đó đi chơi)
E.g. He invited her to dinner and a movie. (Anh ta đã mời cô ấy đi ăn tối và xem phim.)
E.g. She invited him for coffee after class. (Cô ấy đã mời anh ta đi uống cà phê sau giờ học.)
- Add up to something (Tương đương với cái gì đó)
E.g. The overall cost of the project amounted to more than $10 million. (Tổng chi phí của dự án lên đến hơn 10 triệu đô la.)
E.g. All these minor expenses really accumulate over time. (Tất cả những chi phí nhỏ này thực sự tích tụ lên theo thời gian.)
- Call something off (Hủy bỏ điều gì đó)
E.g. They had to cancel the wedding due to a family emergency. (Họ phải hủy bỏ đám cưới vì một vấn đề khẩn cấp trong gia đình.)
E.g. The concert was canceled because of inclement weather. (Buổi hòa nhạc đã bị hủy do thời tiết xấu.)
- Check something/somebody out (Quan sát kỹ, điều tra)
E.g. The police are investigating him to determine if he has any prior criminal record. (Cảnh sát đang kiểm tra anh ta để xem liệu anh ta có tiền án nào không.)
- do something over (Làm lại một việc gì đó)
E.g. I’m going to redo my homework because I got a bad grade on it. (Tôi sẽ làm lại bài tập vì tôi đã nhận điểm kém.)
E.g. I’m going to tidy up my room because it’s too messy. (Tôi sẽ dọn dẹp lại phòng của mình vì nó quá bừa bộn.)
- Figure something out (Hiểu ra, tìm ra câu trả lời)
E.g. I can’t solve this math problem. (Tôi không thể giải quyết được bài toán này.)
E.g. I understood how to use this new software after reading the manual. (Tôi đã hiểu cách sử dụng phần mềm mới này sau khi đọc hướng dẫn.)
- Hold onto somebody/ something (Giữ chặt, bám chặt)
E.g. Hang onto your hat! We’re going on a roller coaster! (Giữ chặt mũ của bạn! Chúng ta sẽ đi trên một chiếc tàu lượn siêu tốc!)
E.g. She clutched her purse tightly while walking through the dark alley. (Cô ấy nắm chặt túi xách trong khi đi qua con hẻm tối.)
- Hold somebody/ something up (Cướp giật)
E.g. Yesterday, two robbers held up the bank. (Hôm qua, ngân hàng bị cướp bởi hai tên trộm.)
E.g. The traffic was delayed for hours due to the accident. (Giao thông bị chậm trễ trong nhiều giờ vì tai nạn.)
- Let somebody down (Làm ai đó thất vọng)
I apologize for disappointing you by not attending your party last night. (Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng khi không đến tiệc của bạn tối qua.)
He disappointed his parents by dropping out of college. (Anh ta làm cha mẹ thất vọng khi bỏ học đại học.)
- Make something up (Bịa đặt, dựng chuyện về một điều gì đó)
She fabricated an excuse for being late to work. (Cô ấy bịa đặt lý do để giải thích việc đến muộn làm việc.)
He concocted a story about seeing a UFO in his backyard. (Anh ta bịa chuyện về việc nhìn thấy một UFO trong sân sau nhà.)
- Use something up (Dùng hết cái gì đó)
E.g. I depleted all the milk in the fridge this morning. (Tôi đã dùng hết sữa trong tủ lạnh sáng nay.)
E.g. I exhausted all my savings to buy a new car. (Tôi đã dùng hết tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.)
- Sort something out (Sắp xếp, giải quyết một vấn đề)
E.g. I need to organize my closet before I move out. (Tôi cần sắp xếp tủ quần áo của mình trước khi chuyển đi.)
E.g. We must resolve our differences before we can collaborate again. (Chúng ta phải giải quyết những khác biệt của chúng ta trước khi có thể hợp tác lại.)
- Pass out (ngất xỉu)
E.g. She fainted after consuming too much alcohol. (Cô ấy ngất xỉu sau khi uống quá nhiều rượu.)
E.g. The heat caused him to faint. (Nóng làm anh ta ngất xỉu.)
- Pass something out (Chuyền tay nhau)
E.g. The teacher is distributing homework to his students. (Giáo viên đang phân phát bài tập cho các học sinh.)
E.g. They are handing out the storybook. (Họ đang phát miễn phí quyển truyện.)
- Pass away (Qua đời)
E.g. My grandmother passed away last month. (Bà tôi qua đời tháng trước.)
E.g. He peacefully passed away in his sleep. (Anh ta đã yên bình qua đời trong giấc ngủ.)
- Look out for somebody/something (Cực kỳ cảnh giác với ai đó/cái gì đó)
E.g. Beware of pickpockets in crowded places. (Hãy cảnh giác với kẻ móc túi ở những nơi đông người.)
E.g. We should watch out for one another in this dangerous neighborhood. (Chúng ta nên giữ mình cảnh giác trong khu phố nguy hiểm này.)
- Pay for something (Trả giá cho một việc gì đó)
E.g. I spent $50 on this shirt. (Tôi đã chi $50 cho chiếc áo này.)
E.g. You must face the consequences of your mistakes. (Bạn phải đối mặt với hậu quả của những sai lầm của mình.)
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về 100 cấu trúc tiếng Anh phổ biến và cách sử dụng chúng hiệu quả. Hãy tiếp tục theo dõi Mytour để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh nhé! Chúc các bạn học tốt. Ngoài ra, bạn có thể học thêm về ngữ pháp IELTS tại chuyên mục Grammar IELTS của Mytour nhé.