People là một trong những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ngoài ý nghĩa chung là “con người” và được sử dụng riêng biệt thì chúng ta còn có thể kết hợp People với các từ khác để tạo thành những cụm từ collocation với People phổ biến nhất. Hãy cùng Mytour khám phá ngay danh sách 25 cụm từ collocation với People hay nhất nhé!
I. People là gì?
In English, noun People is pronounced as /ˈpiː.pəl/, meaning: Human beings, everyone. For example:
- Firms need to keep investing both in infrastructure and their people. (Các công ty cần tiếp tục đầu tư cả vào cơ sở hạ tầng và con người.)
- The French are known as a food-loving people. (Người Pháp nổi tiếng là những người yêu ẩm thực.)
II. Compilation of common collocations with People
STT | Collocation với People | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Able-bodied people /ˈeɪbəl ˈbɒdid ˈpiːpəl/ | Những người khỏe mạnh, lành lặn | The gym is accessible to both able-bodied people and those with disabilities. (Phòng tập thể dục phù hợp cho cả người lành lặn và người khuyết tật.) |
2 | Aboriginal people /ˌæbəˈrɪdʒɪnəl ˈpiːpəl/ | Thổ dân | The museum exhibits artifacts from the culture of the aboriginal people. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nền văn hóa của thổ dân.) |
3 | Civilized people /ˈsɪvɪˌlaɪzd ˈpiːpəl/ | Người văn minh | Civilized people always adhere to societal norms and values. (Những người văn minh luôn tuân thủ các chuẩn mực và giá trị xã hội.) |
4 | Conquered people /ˈkɒŋkərd ˈpiːpəl/ | Những người bị xâm lược | The history books document the struggles of conquered people under colonial rule. (Sử sách ghi lại cuộc đấu tranh của những người bị xâm lược dưới ách thống trị của thực dân.) |
5 | Disabled people /dɪsˈeɪbld ˈpiːpəl/ | Người khuyết tật | The organization advocates for the rights and inclusion of disabled people in society. (Tổ chức này ủng hộ quyền và sự hòa nhập của người khuyết tật trong xã hội.) |
6 | Educated people /ˈɛdʒʊkeɪtɪd ˈpiːpəl/ | Những người có học vấn | Educated people are more likely to pursue higher-paying careers. (Những người có học vấn có nhiều cơ hội để theo đuổi những nghề nghiệp có thu nhập cao hơn.) |
7 | Elderly people /ˈɛldərli ˈpiːpəl/ | Người cao tuổi | The retirement home provides specialized care for elderly people. (Nhà dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho người cao tuổi.) |
8 | Hard-working people /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ ˈpiːpəl/ | Những người làm việc chăm chỉ | Hard-working people often achieve success through dedication and perseverance. (Những người chăm chỉ thường đạt được thành công nhờ sự cống hiến và kiên trì.) |
9 | Hundreds of people /ˈhʌndrədz əv ˈpiːpəl/ | Hàng trăm người | Hundreds of people gathered in the town square to protest. (Hàng trăm người tập trung tại quảng trường thị trấn để biểu tình.) |
10 | Indigenous people /ɪnˈdɪʤɪnəs ˈpiːpəl/ | Người bản địa | The government recognizes the land rights of indigenous people. (Chính phủ công nhận quyền sử dụng đất đai của người dân bản địa.) |
11 | Innocent people /ˈɪnəsənt ˈpiːpəl/ | Những người vô tội | The lawyer fought to exonerate innocent people wrongfully accused of crimes. (Luật sư đã đấu tranh để minh oan cho những người vô tội bị buộc tội oan.) |
12 | Intelligent people /ɪnˈtɛlɪʤənt ˈpiːpəl/ | Người thông minh | Intelligent people excel in problem-solving and critical thinking. (Những người thông minh luôn vượt trội trong việc giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.) |
13 | Like-minded people /ˈlaɪkˌmaɪndɪd ˈpiːpəl/ | Những người cùng chí hướng | Joining clubs and organizations is a great way to meet like-minded people. (Tham gia các câu lạc bộ và tổ chức là một cách tốt để làm quen với những người cùng chí hướng.) |
14 | Low-income people /ləʊ ˈɪnkʌm ˈpiːpəl/ | Người có thu nhập thấp | The food bank provides assistance to low-income people in the community. (Ngân hàng thực phẩm hỗ trợ cho những người có thu nhập thấp trong cộng đồng.) |
15 | Middle-income people /ˈmɪdəl ˈɪnkʌm ˈpiːpəl/ | Người có thu nhập trung bình | Middle-income people often struggle to afford housing in expensive cities. (Những người có thu nhập trung bình thường gặp khó khăn trong việc mua nhà ở các thành phố đắt đỏ.) |
16 | Nomadic people /nəˈmædɪk ˈpiːpəl/ | Những người du mục | Nomadic people move from place to place in search of resources. (Những người du mục di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm tài nguyên.) |
17 | Oppressed people /əˈprɛst ˈpiːpəl/ | Những người bị áp bức | Throughout history, oppressed people have fought for their rights and freedom. (Trong lịch sử, những người bị áp bức đã đấu tranh cho quyền lợi và tự do của họ.) |
18 | Ordinary people /ˈɔːdənəri ˈpiːpəl/ | Những người bình thường | The superhero movie depicts ordinary people rising up to save the world. (Bộ phim siêu anh hùng miêu tả những con người bình thường vùng lên giải cứu thế giới.) |
19 | Poor people /pʊə ˈpiːpəl/ | Người nghèo | Government programs aim to alleviate poverty and improve the lives of poor people. (Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích xóa đói giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của người nghèo.) |
20 | Sane people /seɪn ˈpiːpəl/ | Người bình thường (về sức khỏe) | The psychiatrist evaluates the mental health of sane people as well as those with disorders. (Bác sĩ tâm thần đánh giá sức khỏe tâm thần của những người bình thường cũng như những người mắc chứng rối loạn.) |
21 | Talented people /ˈtæləntɪd ˈpiːpəl/ | Nhân tài | Talent shows showcase the skills and abilities of talented people. (Chương trình tài năng cho thấy kỹ năng và năng lực đặc biệt của những nhân tài tham gia.) |
22 | Wealthy people /ˈwɛlθi ˈpiːpəl/ | Người giàu | Wealthy people often have access to resources and opportunities that others do not. (Những người giàu có thường tiếp cận được các nguồn lực và cơ hội mà những người khác không có.) |
23 | Well-educated people /wɛl ˈɛdjuːˌkeɪtɪd ˈpiːpəl | Người có học thức/ được giáo dục tốt | Well-educated people are more likely to have successful careers and higher incomes. (Những người được giáo dục tốt có nhiều khả năng có được sự nghiệp thành công và thu nhập cao hơn.) |
24 | Well-intentioned people /wɛl ɪnˈtɛnʃənd ˈpiːpəl/ | Những người tốt, tử tế
| Well-intentioned people can sometimes make mistakes. (Những người tốt đôi khi cũng có thể mắc sai lầm.) |
25 | Well-meaning people /wɛl ˈmiːnɪŋ ˈpiːpəl/ | Well-meaning people often strive to make positive contributions to society. (Những người tử tế thường cố gắng đóng góp tích cực cho xã hội.) |
III. Bài tập về cụm từ cố định liên quan đến People
Để hiểu thêm về các cụm từ cố định liên quan đến People, hãy cùng Mytour hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập: Lựa chọn câu trả lời đúng
- The hiking trail is accessible to _______, offering challenging terrain and stunning views for outdoor enthusiasts.
- Able-bodied people
- Hard-working people
- Hundreds of people
- The museum exhibit showcases the rich cultural heritage of _______, featuring traditional art, artifacts, and oral histories.
- Hard-working people
- Aboriginal people
- Innocent people
- Historians study the daily lives and customs of _______ in ancient civilizations to understand the development of societies and cultures.
- Aboriginal people
- Like-minded people
- Civilized people
- The _______ were subjected to harsh treatment and forced labor by the invading army, leading to widespread suffering and displacement.
- Conquered people
- Middle-income people
- Nomadic people
- The organization advocates for the rights and inclusion of _______ in society, promoting accessibility and equal opportunities for all individuals regardless of ability.
- Sane people
- Disabled people
- Well-intentioned people
2. Câu trả lời
1 - A | 2 - B | 3 - A | 4 - C | 5 - B |
Mong rằng sau khi đọc xong bài viết này, bạn đã thu thập được nhiều cụm từ cố định liên quan đến People phổ biến. Chúc các bạn nâng cao kiến thức một cách hiệu quả và đạt được kết quả cao trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, VSTEP,...
