I. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề xuất nhập khẩu
Hãy tham khảo danh sách từ vựng theo chủ đề để tự tin trong các đoạn đối thoại tiếng Anh xuất nhập khẩu cùng Mytour bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề xuất nhập khẩu | Ý nghĩa | Ví dụ |
Export /ɪkˈspɔːrt/ (n) | Hàng xuất khẩu | The country's main export is agricultural products. (Mặt hàng xuất khẩu chính của quốc gia này là nông sản.) |
Import /ɪmˈpɔːrt/ (v) | Nhập khẩu | The company imports electronic goods from China. (Công ty nhập khẩu hàng điện tử từ Trung Quốc.) |
Trade /treɪd/ (n) | Thương mại | International trade plays a vital role in the economy. (Thương mại quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.) |
Customs /ˈkʌstəmz/ (n) | Hải quan | Goods passing through customs must be declared. (Hàng hóa qua hải quan phải được khai báo.) |
Tariff /ˈtærɪf/ (n) | Thuế xuất nhập khẩu, thuế quan | The government imposed a new tariff on imported cars. (Chính phủ ban hành mức thuế mới đối với ô tô nhập khẩu.) |
Port /pɔːrt/ (n) | Cảng | The port handles a large volume of imports and exports. (Cảng xử lý một khối lượng lớn hàng hóa xuất nhập khẩu.) |
Freight /freɪt/ (n) | Hàng hóa chuyên chở, cước phí | The freight charges for shipping goods overseas can be expensive. (Cước phí vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài rất tốn kém.) |
Cargo /ˈkɑːrɡoʊ/ (n) | Hàng hóa vận chuyển | The cargo ship is scheduled to arrive at the port tomorrow. (Tàu chở hàng dự kiến cập cảng vào ngày mai.) |
Exporter /ɪkˈspɔːrtər/ (n) | Nhà xuất khẩu | ABC company is one of the leading exporters of textiles. (ABC là một trong những công ty xuất khẩu hàng dệt may hàng đầu.) |
Importer /ɪmˈpɔːrtər/ (n) | Nhà nhập khẩu | They work as importers, bringing in goods from various countries. (Họ làm công việc nhập khẩu, đưa hàng hóa từ nhiều nước khác nhau về.) |
Trade agreement /treɪd əˈɡriːmənt/ (n) | Hiệp định thương mại | The two countries signed a new trade agreement to promote commerce. (Hai nước đã ký một hiệp định thương mại mới nhằm thúc đẩy giao thương.) |
Balance of trade /ˈbæləns əv treɪd/ (n) | Cán cân thương mại | The country has a positive balance of trade with its neighboring nations. (Quốc gia này bán ra nhiều hàng hóa sang các nước xung quanh hơn là mua hàng từ họ.) |
Quota /ˈkwəʊtə/ (n) | Hạn ngạch | The government imposed import quotas to protect domestic industries. (Chính phủ ban hành hạn ngạch nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.) |
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ (n) | Hóa đơn | Please send us the invoice for the recent shipment. (Vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn của lô hàng gần đây.) |
Free trade /friː treɪd/ (n) | Thương mại tự do | Some economists advocate for free trade policies to stimulate economic growth. (Một số nhà kinh tế ủng hộ chính sách thương mại tự do để kích thích tăng trưởng kinh tế.) |
II. Mẫu câu giao tiếp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu
Cùng Mytour khám phá danh sách các mẫu câu giao tiếp phổ biến trong lĩnh vực xuất nhập khẩu ngay dưới đây bạn nhé!
Mẫu câu giao tiếp chủ đề xuất nhập khẩu | Ý nghĩa |
What are the import/export regulations for laptops in Thailand? | Các quy định xuất/nhập khẩu đối với máy tính xách tay tại Thái Lan là gì? |
Can you provide the HS code for the goods you're exporting? | Bạn có thể cung cấp mã HS của hàng hóa bạn đang xuất khẩu không? |
Are there any restrictions or tariffs on importing rice into India? | Có quy định hay thuế nào áp dụng khi nhập khẩu gạo vào Ấn Độ không? |
Could you please send me the proforma invoice for the shipment? | Bạn có thể gửi cho tôi hóa đơn chiếu lệ cho lô hàng được không? |
What is the lead time for delivery of the goods? | Thời gian giao hàng chính xác là khi nào? |
Do you offer any discounts for bulk orders? | Các đơn đặt hàng số lượng lớn có được giảm giá không? |
Could you confirm the shipping terms for this order? | Bạn có thể xác nhận các điều khoản vận chuyển cho đơn hàng này không? |
Is the packaging of the goods suitable for international shipping? | Khâu đóng gói hàng hóa đã đạt chuẩn để vận chuyển quốc tế chưa? |
Can you provide the certificate of origin for the goods? | Bạn có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ cho hàng hóa không? |
Are there any specific labeling requirements for the products? | Có yêu cầu ghi nhãn cụ thể nào cho sản phẩm không? |
Do you have any preferred shipping carriers or methods? | Bạn thường sử dụng hãng vận chuyển hoặc phương thức vận chuyển nào vậy? |
Can you arrange for customs clearance at the port of destination? | Bạn có thể xử lý thủ tục hải quan ở nơi nhận hàng không? |
Are there any special documents required for customs clearance? | Có cần giấy tờ đặc biệt nào khi làm thủ tục hải quan không? |
What is the payment method and terms for this transaction? | Phương thức và điều khoản thanh toán cho giao dịch này là gì? |
Can you provide insurance coverage for the shipment? | Bạn có thể cung cấp chính sách bảo hiểm cho lô hàng không? |
III. Đoạn đối thoại tiếng Anh về xuất nhập khẩu
1. Cuộc đàm phán 1: Thương lượng về hàng hóa cần giao dịch
Hội thoại tiếng Anh xuất nhập khẩu | Ý nghĩa |
|
|
2. Cuộc đàm phán 2: Thương lượng về phương án giao dịch
Hội thoại tiếng Anh xuất nhập khẩu | Ý nghĩa |
|
|
3. Cuộc đàm phán 3: Thương lượng về chi phí giao dịch
Hội thoại tiếng Anh xuất nhập khẩu | Ý nghĩa |
|
|
Sau khi tham khảo bài viết này, hy vọng bạn đã học được nhiều từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh xuất nhập khẩu chất lượng. Hãy tiếp tục đón đọc Mytour để cập nhật thêm kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!
