I. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường
Cùng Mytour ghi danh từ vựng theo chủ đề môi trường bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường | Ý nghĩa | Ví dụ |
Pollution /pəˈluː.ʃən/ (n) | ô nhiễm | Air pollution is a major concern in urban areas. (Ô nhiễm không khí là mối lo ngại chủ yếu ở các khu vực đô thị.) |
Conservation /kənˈsɜːrveɪʃən/ (n) | bảo tồn | Conservation efforts are essential to protect endangered species. (Những nỗ lực trong việc bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
Renewable /rɪˈnjuːəbl/ (Adj) | tái tạo | Solar and wind energy are examples of renewable resources. (Năng lượng mặt trời và gió là một trong nhữngnguồn tài nguyên tái tạo.) |
Deforestation /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ (n) | phá rừng | Deforestation is causing habitat loss for many wildlife species. (Phá rừng đang làm mất môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã.) |
Biodiversity /ˌbaɪəʊdɪˈvɜːsəti/ (n) | đa dạng sinh học | Rainforests are known for their high levels of biodiversity. (Rừng nhiệt đới là nơi có mức độ đa dạng sinh học cao.) |
Eco-friendly /ˈiː.kəʊ ˌfrendli/ (Adj) | thân thiện với môi trường | Using eco-friendly products helps reduce environmental impact. (Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.) |
Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n) | bền vững | The successful coffee chain promotes sustainability within the coffee-growing regions. (Sự thành công của chuỗi cửa hàng cà phê giúp các vùng trồng cà phê phát triển bền vững hơn..) |
Ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪstəm/ (n) | hệ sinh thái | Coral reefs are crucial marine ecosystems. (Các rạn san hô là hệ sinh thái biển quan trọng.) |
Carbon footprint /ˈkɑːbən ˌfʊt.prɪnt/ (n) |
Lượng khí thải carbon | Cycling to work instead of driving reduces your carbon footprint. (Đạp xe đi làm thay vì lái xe giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.) |
Ozone layer /ˈoʊ.zoʊn ˌleɪər/ (n) | tầng ôzôn | The ozone layer protects the Earth from harmful ultraviolet radiation. (Tầng ozone bảo vệ Trái đất khỏi ảnh hưởng của bức xạ cực tím có hại.) |
Greenhouse gases /ˈɡriːnhaʊs ˌɡæsɪz/ (n) | khí nhà kính | Carbon dioxide and methane are common greenhouse gases. (Carbon dioxide và metan là những khí nhà kính phổ biến.) |
Conservationist /kənˈsɜːrvətɪv/ (n) | nhà bảo tồn | Jane Goodall is a renowned conservationist known for her work with chimpanzees. (Jane Goodall là một nhà bảo tồn nổi tiếng với công việc nghiên cứu về loài tinh tinh.) |
Global warming /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ (n) | Hiện tượng nóng lên toàn cầu | Global warming is causing more frequent and severe heat waves. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang gây ra nhiều đợt nắng nóng và khắc nghiệt hơn.) |
Recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) | tái chế | Recycling paper, plastic, and glass helps reduce waste. (Tái chế giấy, nhựa và thủy tinh giúp giảm chất thải.) |
Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ (n) | động vật hoang dã | Safari tours offer opportunities to see various wildlife species in their natural habitats. (Các chuyến tham quan đến Safari giúp bạn có cơ hội quan sát nhiều loài động vật hoang dã khác nhau trong môi trường sống tự nhiên của chúng.) |
II. Mẫu câu thảo luận chủ đề môi trường
Mẫu câu giao tiếp chủ đề môi trường | Ý nghĩa |
How do you think we can reduce our carbon footprint? | Bạn nghĩ chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách nào? |
What steps can we take to promote recycling in our community? | Chúng ta có thể thực hiện những cách nào để thúc đẩy hoạt động tái chế trong cộng đồng của mình? |
Have you heard about the latest initiatives to protect endangered species? | Bạn đã nghe nói về những sáng kiến mới nhất để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng chưa? |
Do you compost your food waste? | Bạn có ủ rác thải thực phẩm thành phân trộn không? |
What are your thoughts on sustainable agriculture? | Quan điểm của bạn về nông nghiệp bền vững là gì? |
Have you considered using renewable energy sources? | Bạn đã cân nhắc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo chưa? |
How can we raise awareness about environmental issues among young people? | Làm thế nào để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường với giới trẻ? |
Do you think government policies are effective in addressing environmental concerns? | Theo bạn thì các chính sách của chính phủ có hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề về môi trường không? |
Have you participated in any clean-up campaigns? | Bạn đã tham gia vào chiến dịch dọn rác thải nào chưa? |
What are some ways we can conserve water? | Một số cách chúng ta có thể tiết kiệm nước là gì? |
Do you support bans on single-use plastics? | Bạn có ủng hộ việc cấm sử dụng đồ nhựa dùng một lần không? |
Have you noticed any changes in local wildlife due to climate change? | Bạn có nhận thấy điểm bất thường nào ở động vật hoang dã địa phương do biến đổi khí hậu không? |
What do you think are the biggest threats to our oceans? | Theo bạn thì mối đe dọa lớn nhất đối với đại dương của chúng ta là gì? |
Have you explored any eco-friendly transportation options? | Bạn đã thử tìm hiểu về các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường chưa? |
How can we encourage companies to adopt more sustainable practices? | Chúng ta có thể làm gì để khuyến khích các công ty áp dụng các hoạt động bền vững hơn? |
III. Đoạn thảo luận tiếng Anh về bảo vệ môi trường
Xem qua nhanh 3 đoạn thảo luận tiếng Anh về bảo vệ môi trường thông dụng mà Mytour sưu tầm ngay dưới đây bạn nhé!
1. Đối thoại 1: Nguyên nhân gây ra ô nhiễm môi trường
Đoạn hội thoại tiếng Anh về bảo vệ môi trường | Ý nghĩa |
|
|
2. Đoạn hội thoại số 2: Tác động của ô nhiễm môi trường
Đoạn hội thoại tiếng Anh về bảo vệ môi trường | Ý nghĩa |
|
|
3. Đoạn hội thoại số 3: Bảo vệ môi trường
Đoạn hội thoại tiếng Anh về bảo vệ môi trường | Ý nghĩa |
|
|
Hi vọng sau khi đọc xong bài viết dưới đây, bạn đã tích lũy thêm từ vựng, các mẫu câu và các đoạn hội thoại tiếng Anh liên quan đến bảo vệ môi trường. Hãy thường xuyên ghé thăm Mytour để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích bạn nhé!