I. Không có gì tiếng Anh là gì?
Không có gì tiếng Anh là gì? Không có gì tiếng Anh được sử dụng khi một người nhận được lời cảm ơn từ ai đó vì đã giúp họ chuyện gì và đáp lại để thể hiện sự lịch sự. Tuy nhiên, phụ thuộc vào mỗi trường hợp thì cách trả lời cũng sẽ mang sắc thái khác nhau. Cùng Mytour tìm hiểu thông qua hai ví dụ dưới đây nhé!
- Trường hợp gần gũi thân mật. Ví dụ:
- Anna: Thank for your help, Jack. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, Jack.)
- Jack: No big deal. (Chuyện nhỏ ấy mà/ Không sao đâu.)
- Trường hợp trang trọng lịch sự. Ví dụ:
- Manager (Quản lý): Thank you so much for helping me to sign the important contract. (Cảm ơn bạn đã giúp tôi ký được hợp đồng quan trọng.)
- Employee (Nhân viên): I'm glad I could assist. (Tôi rất vui vì đã giúp được bạn.)
II. Hướng dẫn cách nói “không có gì tiếng Anh”
1. Cách diễn đạt “Không có gì” gần gũi, thân mật
STT | Không có gì tiếng Anh | Ý nghĩa |
1 | No problem. | Không có gì. |
2 | No big deal. | Chuyện nhỏ ấy mà/ Không sao đâu |
3 | It's nothing. | Không có gì cả. |
4 | Don't mention it. | Đừng bận tâm/ Không sao đâu. |
5 | No worries. | Đừng bận tâm. |
6 | It's fine. | Không có gì. |
7 | No trouble at all. | Không có gì. |
8 | Not a problem. | Không thành vấn đề. |
9 | No sweat. | Không có gì đâu. |
10 | It's all good. | Không có gì. |
11 | Forget about it. | Đừng bận tâm/ Không sao đâu. |
12 | No trouble. | Không vấn đề gì. |
13 | Oh! Anytime | Tôi luôn sẵn lòng giúp bạn bất cứ lúc nào. |
14 | No need to mention it. | Đừng bận tâm/ Không sao đâu. |
15 | Sure thing | Không sao cả. |
2. Cách diễn đạt “Không có gì” trang trọng, lịch sự
STT | Không có gì tiếng Anh | Ý nghĩa |
1 | You're welcome. | Không có gì. |
2 | It was my pleasure. | Đó là niềm vinh hạnh của tôi. |
3 | Think nothing of it. | Đừng bận tâm/ Không sao đâu. |
4 | That’s absolutely fine. | Không thành vấn đề. |
5 | You're quite welcome. | Lúc nào cũng sẵn sàng giúp đỡ bạn. |
6 | Not at all. | Không có gì. |
7 | It was the least I could do. | Đó là điều ít nhất tôi có thể làm được. |
8 | I'm happy to help. | Tôi rất vui khi được giúp đỡ bạn. |
9 | Please don't mention it. | Đừng bận tâm/ Không sao đâu. |
10 | I'm at your service. | Tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn |
11 | No trouble whatsoever. | Không có gì cả. |
12 | It's no bother. | Không thành vấn đề. |
13 | Anytime. | Tôi luôn sẵn lòng giúp bạn bất cứ lúc nào. |
14 | I'm glad I could assist. | Tôi rất vui vì có thể giúp bạn. |
15 | It's nothing at all. | Không có gì cả. |
II. Đoạn hội thoại về không có gì trong tiếng Anh
Cùng Mytour áp dụng các phương tiện diễn đạt không có gì trong tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày nhé!
1. Hội thoại 1
Đoạn hội thoại mẫu 1 - Gặp bạn cũ:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|
|
2. Hội thoại 2
Đoạn hội thoại mẫu 2 - Nhận sự giúp đỡ tại cửa hàng:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|
|
Mong rằng thông qua bài viết này của Mytour, bạn đã thu nhặt được những câu nói không có gì tiếng Anh tốt nhất cho mình. Hãy tiếp tục theo dõi Mytour để cập nhật thêm nhiều thông tin tiếng Anh hay và hữu ích nhé!
