Bài thơ Về thăm mẹ của Đinh Nam Khương đã thể hiện rõ tình yêu thương sâu đậm của con đối với mẹ. Tác phẩm này sẽ được học trong chương trình Ngữ Văn lớp 6.

Mytour giới thiệu Soạn văn 6: Về thăm mẹ từ bộ sách Cánh Diều, tập 1. Các bạn hãy tham khảo dưới đây.
Chuẩn bị cho bài Về thăm mẹ - Mẫu 1
1.1 Hướng dẫn chuẩn bị
- Trong quá trình đọc bài thơ lục bát, cần lưu ý các điểm sau:
- Bài thơ được chia thành 4 khổ với đặc điểm riêng. Khổ 1, 2 và 3 mỗi khổ có 4 dòng thơ, còn khổ 4 chỉ có 2 dòng.
- Về vần: Trong các khổ có 2 dòng thơ, chữ thứ 6 của câu đầu tiên sẽ vần với chữ thứ 6 của câu thứ hai (ví dụ: hơn - đơn). Trong các khổ có 4 dòng thơ, tiếng thứ 6 của câu thứ 6 sẽ vần với tiếng thứ 6 của câu thứ 8, tiếng thứ 8 của câu thứ 8 sẽ vần với tiếng thứ 6 của câu thứ 6 kế tiếp.
- Các dòng thơ được chia theo nhịp 4/2 hoặc 4/4 (tức là câu thứ 6 và câu thứ 8).
- Bài thơ thể hiện cảm xúc của người con khi trở về thăm mẹ.
- Trong bài thơ, tác giả sử dụng ẩn dụ (ví dụ như 'nón mê', 'áo tơi') để làm giàu hình ảnh.
- Ngôn từ trong bài thơ được chọn lọc kỹ lưỡng, giàu tính tượng trưng và hình ảnh sinh động.
- Các phép nghệ thuật trong bài thơ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tình cảm sâu nặng của người con dành cho mẹ.
- Nhân vật thể hiện cảm xúc trong bài thơ: người con. Những cảm xúc và suy nghĩ được thể hiện qua sự nhớ mong, yêu thương của con dành cho mẹ.
- Tác giả của bài thơ là Đinh Nam Khương (1948 - 2018), người quê từ Hà Nội.
- Hãy tưởng tượng em đang trên đường trở về nhà để gặp lại người thân sau một chuyến đi xa. Cảm xúc, suy nghĩ trong em lúc đó: hồi hộp, mong chờ nhanh chóng được gặp lại người đó.
1.2 Hiểu nội dung
Câu 1. Dựa vào tiêu đề và hình minh họa, hãy phỏng đoán xem người trong hình là ai và cảm xúc của họ như thế nào?
Người trong hình là người con. Tâm trạng của họ: nôn nao, hồi hộp khi ngồi nhìn lại ngôi nhà sau thời gian xa cách.
Câu 2. Tập trung vào hình thức thơ, chỉ ra vần, nhịp và hình ảnh trong bài thơ.
- Hình thức thơ: lục bát.
- Về vần:
- Khổ 2 dòng thơ: chữ thứ 6 của câu đầu vần với chữ thứ 6 câu sau (hơn - đơn).
- Khổ 4 dòng thơ: Tiếng thứ 6 của câu 6 vần với tiếng thứ 6 của câu 8, tiếng thứ 8 của câu 8 vần với tiếng thứ 6 của câu 6 tiếp theo. (Ví dụ trong khổ 1 có các vần là đông - không, nhà - ra...).
- Cấu trúc nhịp thơ: 4/2 hoặc 4/4 (câu 6 - câu 8).
- Hình ảnh đời thường, giản dị: bếp lửa, chum tương, nón mê, áo tơi, đàn gà, trái na.
Câu 3. Ý nghĩa của dấu ba chấm trong dòng thơ ở khổ cuối là gì?
Dấu ba chấm thể hiện sự nghẹn ngào, không thể diễn đạt bằng lời của nhân vật trữ tình trong bài thơ.
1.3 Trả lời câu hỏi
Câu 1. Người viết bài thơ là ai? Bài thơ thể hiện cảm xúc về ai? Cảm xúc đó như thế nào? (So sánh với dự đoán ban đầu để xác nhận hoặc điều chỉnh).
- Bài thơ là tâm sự của người con. Thể hiện tình cảm với mẹ. Cảm xúc đó là sâu sắc, đầy nghẹn ngào.
- Thể hiện tình cảm với mẹ.
- Tình cảm: đong đầy, nhớ mong khi trở về thăm mẹ.
Câu 2. Mô tả về cảnh quanh ngôi nhà của người mẹ xuất hiện những hình ảnh nào? Những hình ảnh này thể hiện tình cảm gì?
- Hình ảnh gần gũi, quen thuộc:
- bếp đang soi lửa
- chum tương đã đậy kín.
- áo tơi già đã sờn
- nón mê vẫn đậu dưới ánh mưa.
- đàn gà, cái nơm hỏng vành.
- trái na chín cuối vườn
- Những hình ảnh ấy giúp tác giả thể hiện tình cảm ân cần dành cho ngôi nhà, hay chính là cho người mẹ chăm sóc của mình.
Câu 3. Phân tích biện pháp tu từ trong khổ thơ thứ hai và chỉ ra tác dụng của nó.
- Biện pháp tu từ: ẩn dụ (nón mê, áo tơi - biểu tượng cho người mẹ)
- Tác dụng: những hình ảnh ẩn dụ này giúp thể hiện sự khổ cực, công việc chăm chỉ của người mẹ.
Câu 4. Những điều gì khiến người con cảm thấy “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn...”?
Những điều làm cho người con cảm thấy “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn” chính là những việc giản đơn hàng ngày - ngôi nhà được mẹ một mình xây dựng, tình yêu thương và sự hi sinh của mẹ dành cho con.
Câu 5. Đánh giá phương pháp gieo vần lục bát trong câu: “Áo tơi qua buổi cày bừa/Giờ vẫn lủn củn khoác hờ bên rơm”.
- Phương pháp gieo vần: không tuân thủ theo qui luật của thể thơ.
- Điều này đóng góp vào việc thể hiện tính sáng tạo của nhà thơ, truyền tải ý nghĩa về sự thay đổi của cảnh vật khi nhân vật trữ tình đã xa nhà trong thời gian dài.
Câu 6. Mô tả lại cảnh người con trở về thăm ngôi nhà của mẹ trong bài thơ bằng cách vẽ tranh minh họa hoặc diễn đạt bằng lời văn.
- Một buổi chiều đông, tôi trở về thăm mẹ. Mặc dù đã gần trưa, nhưng bếp vẫn không có khói, có lẽ mẹ không ở nhà. Vì vậy, tôi ngồi lặng im trên hiên, nhìn ngắm cảnh vật xung quanh. Bất ngờ, trời bắt đầu mưa. Gần bên kia của gian bếp, chum tương đã được mẹ đậy kín. Cơn mưa làm ướt chiếc nón tre trước cửa bếp của mẹ. Cả chiếc áo tơi vẫn đang treo lủng lẳng trên người rơm. Đàn gà con, chắc là mới nở, vẫn đang rạo rực quanh một cái nơm. Trong vườn, trái na cuối mùa vẫn còn một quả chín. Tôi cảm thấy xúc động và thương mẹ hơn bao giờ hết.
- Mẫu 2: Một buổi chiều mùa đông, tôi quay về thăm mẹ. Khi đến nhà, đã gần trưa, nhưng căn bếp vẫn im lìm, có lẽ mẹ không ở nhà. Tôi ngồi lặng lẽ trên hiên, cảnh vật trong nhà vẫn quen thuộc như thường. Cơn mưa khiến tôi nhớ mẹ nhiều hơn. Gần gian bếp, chum tương đã được mẹ đậy kín. Mưa rơi làm ướt chiếc nón treo trước cửa bếp của mẹ. Đàn gà con chắc là mới nở đang ra vào quanh một cái nơm. Trong vườn, cây na cuối vụ vẫn còn một quả đã chín. Mọi thứ khiến tôi thấy yêu thương mẹ nhiều hơn.
Soạn bài Về thăm mẹ - Mẫu 2
2.1 Tác giả
Tác giả Đinh Nam Khương (1948 - 2018), quê ở Hà Nội.
2. 2 Tác phẩm
a. Hình ảnh người mẹ
- Hình ảnh người mẹ gắn liền với bếp lửa: “Bếp chưa lên khói, mẹ không có nhà” thể hiện sự tận tảo của người phụ nữ Việt Nam.
- Tình yêu thương của mẹ gắn với những sự vật bình thường:
- chum tương đã đậy.
- áo tơi lủn củn.
- nón mê ngồi dầm mưa.
- đàn gà, cái nơm hỏng vành.
- trái na cuối vụ
=> Những sự vật gần gũi, quen thuộc với nhân vật trong bài thơ, thể hiện sự vất vả, lam lũ và hy sinh của người mẹ dành cho đứa con.
b. Tình thương con dành cho mẹ
- Tình cảnh: về thăm mẹ vào một chiều đông, nhưng mẹ không có nhà.
- Hành động “lòng con bồi hồi khi nhìn thấy những vật dụng quen thuộc mẹ vẫn sử dụng, mong chờ mẹ trở về.
- Cảm xúc“Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn/Rưng rưng từ chuyện giản đơn hàng ngày: xúc động khi hiểu rõ nỗi lao động, sự hy sinh của mẹ.
=> Tình cảm thương mẹ sâu sắc, sự thấu hiểu của đứa con dành cho mẹ.
Soạn bài Về thăm mẹ - Mẫu 3
I. Bắt đầu
Tổng quan về tác giả Đinh Nam Khương và bài thơ Về thăm mẹ.
II. Nội dung chính
1. Hình ảnh của mẹ
- Hình ảnh của mẹ gắn liền với bếp lửa: “Bếp vẫn im lìm, mẹ vắng nhà” là biểu hiện của tính tần tảo của phụ nữ Việt Nam.
- Tình yêu thương của mẹ liên kết với những vật dụng hàng ngày:
- Chum tương đã được mẹ che kín.
- Áo tơi đã lụn cụn.
- Nón mê treo bên ngoài, dầm mưa.
- Đàn gà và cái nơm hỏng đã quen thuộc.
- Trái na cuối mùa vẫn còn.
=> Những vật dụng gần gũi, quen thuộc với nhân vật trong bài thơ, thể hiện sự vất vả, cống hiến và tình yêu thương của người mẹ dành cho con.
2. Tình yêu thương của con dành cho mẹ
- Tình hình: quay về thăm mẹ vào một buổi chiều đông, nhưng mẹ vắng nhà.
- Hành động “con thơ thẩn vào ra”: xúc động khi nhìn thấy những vật dụng quen thuộc mẹ thường sử dụng, mong chờ mẹ trở về.
- Cảm xúc “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn/Rưng rưng từ những sự việc đơn giản hàng ngày: rung động khi hiểu biết về sự lao động, sự hi sinh của mẹ.
=> Tình cảm thâm sâu, sự hiểu biết của đứa con với mẹ.
III. Kết bài
Tóm lại giá trị về nội dung và nghệ thuật của bài thơ Về thăm mẹ.
