Hương vị trong tiếng Anh được hiểu như thế nào?
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng đi tìm hiểu về khái niệm hương vị trong tiếng Anh nhé!

Có rất nhiều từ để miêu tả 'hương vị' trong tiếng Anh. Để diễn tả những hương vị dễ chịu hoặc không dễ chịu, thường sử dụng từ 'Smell'. Từ này không chỉ là danh từ mà còn có thể là động từ. Ngoài ra, để chỉ những hương vị dễ chịu, bạn có thể sử dụng từ 'Savour'.
Về cách phát âm, 'Smell' được phát âm là /smel/, trong khi 'Savour' được phát âm là /ˈseɪvə(r)/.
Cảm giác ngon miệng trong tiếng Anh là gì?
Cảm giác ngon miệng là cảm nhận tuyệt vời khi bạn thưởng thức một món ăn hay đồ uống nào đó. Thường được kích thích bởi sự hòa quyện hoàn hảo giữa mùi thơm, hương vị, độ mềm, độ giòn, nhiệt độ của đồ ăn và thức uống.
“Cảm thấy ngon miệng” trong tiếng Anh có thể được diễn tả bằng một số cụm từ sau: “tasty”, “delicious”, “yummy”, “mouthwatering”, “appetizing”, “scrummy” hoặc “delectable”.
Ví dụ: This is so tasty! (Món này ngon quá!)
Từ vựng IELTS về hương vị
Để mô tả một món ăn hay một thức uống mà bạn có cơ hội thưởng thức, những tính từ về hương vị chắc chắn là không thể thiếu.
Dưới đây là một số từ vựng mà bạn có thể sử dụng để mô tả hương vị trong kỳ thi IELTS.

| Vocab | Pronunciation | Meaning |
| Sour | /ˈsaʊə(r)/ | Chua |
| Acidid | /əˈsɪdɪk/ | Có tính chua của axit |
| Tart | /tɑːt/ | Chua nhẹ |
| Vinegary | /ˈvɪnɪɡəri/ | Chua như giấm |
| Sharp | /ʃɑːrp/ | Rất chua |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua chát |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Sugary | /ˈʃʊɡəri/ | Ngọt vì nhiều đường |
| Syrupy | /ˈsɪrəpi/ | Ngọt như si-rô |
| Chocolatey | /ˈtʃɑːkləti/ | Ngọt như Sô-cô-la |
| Saccharine | /ˈsækərɪn/\ | Ngọt liệm |
| Sweetish | /ˈswiːtɪʃ/ | Ngọt nhẹ |
| Sweet and sour | /ˌswiːt ən ˈsaʊə(r)/ | Vừa ngọt vừa chua |
| Bitter | /ˈbɪtə(r)/ | Đắng |
| Bittersweet | /ˌbɪtəˈswiːt/ | Mang vị ngọt đắng |
| Hot | /hɒt/ | Nóng |
| Fiery | /ˈfaɪəri/ | Nóng như bốc lửa trong miệng |
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay |
| Salty | /ˈsɔːlti/, | Mặn |
| Brackish | /ˈbrækɪʃ/ | Hơi măn |
| Briny | /ˈbraɪni/ | Mặn như cá biển |
| Unsalted | /ʌnˈsɔːltɪd/ | Nhạt |
| Bland | /blænd/ | Nhạt nhẽo |
Một số từ/cụm từ phổ biến khi miêu tả món ăn và đồ uống
Ngoài các tính từ để miêu tả mùi vị, chúng ta cũng có thể diễn tả cảm nhận và suy nghĩ về món ăn hoặc đồ uống nào đó. Dưới đây là một số từ/cụm từ bạn có thể sử dụng khi miêu tả một món ăn hay đồ uống.
- Bursting with flavor: Đầy đủ hương vị.
- Moreish: gây cảm giác thèm thuồng
- Mouth – watering: Ngon chảy nước.
- Appetizing: Ngon miệng
- Mild: Nhẹ nhàng
- Savoury: Ngon
- Robust: Đậm đà
- Flavoured: Thơm ngom
- Exquisite: Tuyệt vời
- Scrumptious: Ngon tuyệt
- Rich: Giàu hương vị
- Robust: Đậm đà
- Flavoured: Thơm ngon
Các mẫu câu miêu tả mùi vị thức ăn bằng tiếng Anh
Cách thức khen chê món ăn một cách tự nhiên và lịch sự nhất trong tiếng Anh là gì? Hãy cùng Mytour khám phá một số mẫu câu thông dụng sau đây nhé:
Món ăn ngon là gì?
- This is so delicious, wow! – Chà, món ăn này ngon tuyệt
- This dish is amazing! – Món này vị tuyệt quá đi mất!
- This is such an yummy dish, can I have the recipe, please? – Món này ngon thật sự, bạn cho tôi công thức nấu với, có được không?
- Eating this feels like I’m in heaven. – Ăn món này ngon đến muốn lên thiên đường luôn.
- This tastes so nice, I want to buy it, can you give me the address? – Hương vị quá tuyệt, tôi muốn mua thêm, bạn có biết chỗ mua không?
- This Paris restaurant’s food is out of this world! – Nhà hàng Pháp này làm món ăn ngon tuyệt cú mèo!
Món ăn không ngon như thế nào?
- I’m sorry, the food is disgusting. – Tôi xin lỗi, món ăn này vị ghê lắm.
- I’m not a fan of this. – Đây không phải món khoái khẩu của tôi.
- Ew, get that away from me. – Eo ôi, để món đó ra xa tôi một chút đi.
Tục ngữ, thành ngữ và các cụm từ về Hương vị trong IELTS
Có nhiều cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thú vị để miêu tả mùi vị. Hãy ghi chép lại những cụm từ mà bạn thích và nhớ kỹ nhé!
- Smell fishy: đáng nghi ngờ
Ví dụ: Her actions seem suspicious, I don’t trust her. (Hành động của cô ấy có vẻ đáng ngờ, tôi không tin cô ấy.)
Ngoài ra, bạn có thể dùng cụm từ “Something smells” để diễn tả ý nghĩa tương tự
Ví dụ: Hoa nói cô ấy đang ở trường nhưng không thấy đâu. Something smells fishy. (Hoa nói cô ấy đang ở trường nhưng chẳng thấy đâu. Có gì đó không ổn.)

- Leave a bad taste (in the mouth): để lại ấn tượng, kỷ niệm không tốt
Ví dụ: He failed the interview because he left a bad impression on the interviewer. (Anh ấy trượt phỏng vấn vì để lại ấn tượng xấu cho nhà tuyển dụng.)
- A taste of one’s own medicine: gậy ông đập lưng ông.
Ví dụ: Sau nhiều năm miệt thị và chế giễu đồng nghiệp, Jack cuối cùng đã phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình khi bị chỉ trích công khai về hiệu suất làm việc kém.
(Sau nhiều năm miệt thị và chế giễu đồng nghiệp của mình, John cuối cùng đã phải đối mặt với hậu quả khi bị công khai chỉ trích vì hiệu suất làm việc kém.)
- Bad egg: Người xấu, kẻ lừa đảo
Ví dụ: He’s a troublemaker who always causes problems. (Anh ấy là một kẻ gây rắc rối luôn luôn gây rắc rối.)
- Take a grain of salt: biết một sự việc hay điều gì đó là sai
Ví dụ: Bạn thực sự tin trái đất phẳng? Tôi sẽ tiếp nhận điều đó một cách cẩn thận. (Bạn thực sự tin trái đất phẳng á? Tôi sẽ không dễ dàng tin điều đó.)
- Sour grape: đố kỵ
Ví dụ: Are his criticisms justified, or is this a case of jealousy from a less successful artist? (Những lời chỉ trích của anh ấy có hợp lý hay đây là một trường hợp ganh tỵ từ một nghệ sĩ ít thành công hơn?)
- Have a sweet tooth: người hảo ngọt
Ví dụ: Almost all children have a sweet tooth, they love sweets and treats! (Gần như đứa trẻ nào cũng thích ngọt, chúng thích đồ ngọt và bánh kẹo!)
Một số cấu trúc để mô tả hương vị của món ăn
Có nhiều cấu trúc và mẫu câu hay để miêu tả hương vị của các món ăn. Việc sử dụng những câu này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và giảm bớt sự cứng nhắc trong lời nói.

- This is delicious! – Món này thật là ngon
- This dish is amazing! – Món này thật tuyệt vời
Đây là những câu khen ngợi phổ biến trong giao tiếp, thường không quá phức tạp và thường được diễn đạt một cách trực tiếp. Ngoài ra, cũng có một số cấu trúc như sau:
- Eating it makes me feel like I’m in heaven. – Món ăn này khiến tôi cảm thấy như ở trên thiên đường.
- This is so yummy. – Nó rất ngon
Bên cạnh đó, cũng có một số cấu trúc dùng để miêu tả món ăn không ngon, không được như mong đợi như:
- This is not good. – Nó thì không ngon lắm.
- I’m sorry but this dish is disgusting. – Tôi xin lỗi, nhưng món này có vị kinh lắm.
Sử dụng từ vựng liên quan đến hương vị trong các câu hỏi trong phần thi IELTS Speaking
1. Ai là người nấu ăn trong gia đình bạn?
Well, I think my mom does. All of dishes made by her, to me, are absolutely mouth – watering.
2. What was the most recent dish you prepared?
It has been 3 hears since the last time i cooked. I had firsthand experience of cooking curry based on what my mom had taught me. I remember that I sprinkled too much chili powder that made it the fieriest curry I have ever made.
3. Which traditional dishes from your country do foreigners typically enjoy?
In my opinion, foreigners and tourists are pretty keen on eating “Pho” which is known as one of the must-taste specialties when traveling to my country. It is made with rich bone – beef broth, noodles, thinly sliced beef and served with bean sprouts and other fresh herbs. Pho is considered to have exquisite smell that leaves a strong impression on most visitors.
Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn đã nắm được đầy đủ từ vựng về hương vị trong kỳ thi IELTS. Để mở rộng vốn từ vựng hơn nữa, đừng quên tham khảo thêm phần từ vựng IELTS của Mytour.Mytour