1. Câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi mới vào công ty
|
Do you have a resume’? |
Anh có mang hồ sơ cá nhân không? |
|
Please come into my office |
Xin mời vào văn phòng của tôi |
|
Please sit down |
Mời ngồi |
|
Are you ready? |
Bạn sẵn sàng chưa? |
|
Yes, I’m ready |
Vâng tôi sẵn sàng |
|
How đo you find out about this job? |
Làm thế nào bạn tìm ra công việc này |
|
Do you have your transcript here? |
Anh có bản sao học bạ không |
|
Now tell me about your past work experience |
Giờ hãy nói về kinh nghiệm của bạn |
|
I promise to be the best employee you have |
Tôi hứa sẽ trở thành nhân viên tốt |
|
I was very nervous about the job interview |
Tôi rất lo lắng về buổi phỏng vấn |
|
Do you want to have a tour of our office? |
Anh muốn tham quan văn phòng 1 vòng không? |
|
Please come with me |
Mời theo tôi |
|
Can I know your name? |
Tôi có thể biết tên của bạn được không? |
Tiếng Anh giao tiếp căn bản - Bài 48: Nhân viên mới [Học tiếng Anh giao tiếp #6]

Câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
2. Các câu tiếng Anh giao tiếp khi tìm kiếm việc làm
|
I’ve got a job |
Tôi vừa nhận được 1 công việc |
|
How fast can you write shorthand? |
Bạn có thể viết tốc ký nhanh như thế nào? |
|
We’re looking for someone with the experience in sales |
Chúng tôi muốn tìm người có kinh nghiệm về sales |
|
How are your relationship with your present employer? |
Mối quan hệ của anh và ông chủ hiện nay thế nào? |
|
I’m quite familiar with the technical end of it |
Tôi hoàn toàn quen với công nghệ của nó |
|
What we want is someone for the position of sales representative |
Chúng tôi đang cần nhân viên cho vị trí đại diện bán hàng |
|
If you work here, you also have to handle some correspondence |
Nếu bạn làm việc ở đây, bạn cũng phải giải quyết vài thư từ |
|
Well, I’ll try my best to be as efficient and competent worker as I can |
Vâng, tôi sẽ cố gắng hết sức trở thành một nhân viên có năng lực và trình độ |
|
It would be very challenging |
Đó sẽ là một thách thức |
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 36: Tìm việc [Học tiếng Anh giao tiếp #6] khi tìm việc

3. Các câu tiếng Anh giao tiếp khi nhờ giúp đỡ ở công việc
|
I have a favor to ask of you |
Tôi muốn nhờ anh một việc |
|
Can you give me a hand? |
Vui lòng giúp tôi 1 tay được không? |
|
Please help me out |
Vui lòng giúp tôi |
|
Can you help me find that document? |
Vui lòng giúp tôi tìm tài liệu đó được không? |
|
Somebody please help! |
AI đó giúp mình với |
|
I need your help |
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn |
|
Let me know if I can help |
Nếu tôi có thể giúp, hãy nói cho tôi nhé |
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 18: Yêu cầu sự trợ giúp [Học tiếng Anh giao tiếp #6]
Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm, bạn hãy nắm vững chúng để phát triển kỹ năng giao tiếp của mình nhé. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải quyết những thắc mắc hiện tại. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết!