Tổng hợp các thuật ngữ TOEIC Reading phổ biến để vượt qua mọi đề thi!
Buzz
Ngày cập nhật gần nhất: 15/4/2026
Nội dung bài viết
I. Tổng hợp các thuật ngữ TOEIC Reading phổ biến
1. Các từ vựng quan trọng trong TOEIC Reading
II. Sách tham khảo từ vựng TOEIC Reading
1. Giới thiệu sách 500 từ vựng TOEIC
2. Lợi ích
3. Hạn chế
Xem thêm
Đọc tóm tắt
- Tập hợp các thuật ngữ TOEIC Reading phổ biến để đạt mục tiêu thi.
- Các từ vựng quan trọng trong TOEIC Reading được tổng hợp và giải thích ý nghĩa.
- Từ vựng TOEIC Reading Part 5 và Part 6 được liệt kê cùng với ví dụ minh họa.
- Sách tham khảo từ vựng TOEIC Reading 500 từ vựng giúp ôn luyện hiệu quả.
- Lợi ích của sách bao gồm giải thích ý nghĩa rõ ràng, thiết kế khoa học và hình ảnh minh họa sinh động.
- Hạn chế của sách là lượng kiến thức dày đặc và không chia thành các chủ đề.
- Liên kết tải về tài liệu PDF hữu ích từ Mytour để bắt đầu ôn luyện ngay.
Tập hợp các thuật ngữ TOEIC Reading thông dụng để đạt được mọi bài thi!
I. Tổng hợp các thuật ngữ TOEIC Reading phổ biến
1. Các từ vựng quan trọng trong TOEIC Reading
1.1. Từ vựng TOEIC Reading Part 5
Tổng hợp các thuật ngữ TOEIC Reading
Từ vựng
Ý nghĩa
Ví dụ
request
yêu cầu
Anna's boss requested her to do the task immediately. (Sếp của Anna yêu cầu cô thực hiện nhiệm vụ ngay lập tức.)
effectively
một cách hiệu quà
Jenny should make sure that resources are used effectively. (Jenny nên đảm bảo rằng các tài nguyên được sử dụng hiệu quả.)
interruption
sự gián đoạn
Harry ignored the interruption and carried on. (Harry phớt lờ sự gián đoạn và tiếp tục.)
distribution
sự phân bổ
John had it printed for distribution among his friends. (John đã in nó để phân phát cho những người bạn của mình.)
residential
thuộc cư dân
Peter is a residential neighborhood. (Peter là một người trong khu dân cư.)
article
bài báo
Daisy is reading an article about the executives. (Daisy đang đọc một bài báo về các giám đốc điều hành.)
superior
cao cấp
Jenny is one of the company’s superior officers. (Jenny là một trong những cấp trên của công ty.)
deliberate
thận trọng, cố ý
Sara made a deliberate attempt to provoke conflict. (Sara đã thực hiện một nỗ lực có chủ ý để kích động xung đột.)
determined
quyết tâm, kiên quyết
Jenny was determined to be heard. (Jenny đã quyết tâm để được thấu hiểu.)
gratitude
lòng biết ơn, sự biết ơn
John expressed his gratitude to the committee for their support. (John bày tỏ lòng biết ơn của mình với ủy ban vì sự hỗ trợ của họ.)
preference
sự ưa thích
Daisy chose a clock in preference to a watch. (Daisy đã chọn một chiếc đồng hồ ưu tiên cho một chiếc đồng hồ.)
anticipate
lường trước, dự kiến
Peter anticipated scorn on his return to the theater. (Peter lường trước được sự khinh miệt khi trở về nhà hát.)
embarrassed
bối rối, ngại ngùng
Jenny became embarrassed at her mistake. (Jenny trở nên xấu hổ trước lỗi sai của mình.)
The conference’s keynote speaker
diễn giả chính của hội nghị
Mr. Tom was the conference’s keynote speaker. (Ông Tom là diễn giả chính của hội nghị.)
1.2. Từ vựng TOEIC Reading Part 6
Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading
Từ vựng
Ý Nghĩa
Ví Dụ
Arrange
Sắp xếp
Harry had just finished arranging the flowers. (Harry đã sắp xếp xong những bông hoa.)
Assemble
Lắp ráp
John used to assemble toys. (John đã từng lắp ráp đồ chơi.)
Asset
Tài sản
Quick reflexes were Anna's chief asset. (Phản xạ nhanh là kỹ năng quý giá của Anna.)
Assist
Trợ giúp
A senior academic would assist Jenny in her work. (Một học giả cao cấp sẽ hỗ trợ Jenny trong công việc của cô ấy.)
Authority
Thẩm quyền
Anna had absolute authority over her subordinates. (Anna có thẩm quyền tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.)
Awareness
Sự nhận thức
Daisy needs to raise public awareness of the issue. (Daisy cần nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.)
Background
Xuất thân
Peter told everyone about his background. (Peter nói với mọi người về xuất thân của mình.)
Behave
Cư xử
John always behaved like a gentleman. (John luôn cư xử như một quý ông.)
Branch
Chi, nhánh
One branch of their family emigrated to Russia. (Một chi nhánh của gia đình họ đã di cư đến Nga.)
Chain
Xích, chuỗi
Sara put the safety chain across on the front door. (Sara đặt chuỗi an toàn trên cửa trước.)
Coach
Huấn luyện viên, xe khách
Peter is a brilliant coach. (Peter là một huấn luyện viên xuất sắc.)
Commence
Bắt đầu
Anna's design team commenced work. (Nhóm thiết kế của Anna bắt đầu vào công việc.)
Commission
Tiền hoa hồng
Jenny received a commission to act as an informer. (Jenny nhận được tiền hoa hồng để thực hiện nhiệm vụ cung cấp thông tin.)
Conclude
Kết luận
The teacher concluded our study with these words. (Giáo viên kết luận nghiên cứu của chúng tôi với những từ này.)
1.3. Từ vựng TOEIC Reading Phần 7
Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading
Từ vựng
Ý nghĩa
Ví dụ
Charge
Tính phí
Jenny charged me 3 euros for the postcard. (Jenny tính phí của tôi 3 euros cho tập postcard.)
No later than
Không muộn hơn
Harry’ll be back no later than 5 o’clock. (Harry sẽ trở lại không muộn hơn 5 giờ.)
Purchase
Mua
Peter purchased an expensive car last month. (Peter mua một chiếc xe đắt tiền tháng trước.)
Reserve
Đặt trước
Anna can reserve seats via the telephone. (Anna có thể đặt chỗ trước qua điện thoại.)
Verify
Xác nhận
John verified his flight number. (John xác minh số chuyến bay của mình.)
A variety of
Một loạt, nhiều
Jim mixed a variety of traditional and modern elements. (Jim pha trộn một loạt các yếu tố truyền thống và hiện đại.)
Clearance sale
Bán xả hàng
Anna bought our new carpet at a clearance sale. (Anna đã mua thảm mới khi chúng tôi bán xả hàng.)
Eligible
Đủ điều kiện
Peter is eligible to be elected as the president. (Peter đủ điều kiện để được bầu làm tổng thống.)
Bulk
Số lượng lớn
John spent the bulk of the summer at the beach. (John đã dành phần lớn mùa hè tại bãi biển.)
Celebrate
Kỷ niệm
Daisy is celebrating my birthday by going out to dinner. (Daisy tổ chức sinh nhật của tôi bằng cách đi ăn tối.)
Organize
Tổ chức
Anna needs someone to help her organize her work. (Anna cần ai đó giúp cô ấy tổ chức sắp xếp công việc của mình.)
Participant
Tham gia
Harry has been an active participant in the discussion. (Harry đã là một người tham gia tích cực trong cuộc thảo luận.)
Present
Có mặt
Sara will be present at the lecture next week. (Sara sẽ có mặt tại buổi học vào tuần tới.)
Select
Chọn
Let Anna select a route for you. (Hãy để Anna chỉ đường cho bạn.)
In honor of
Trong sự vinh danh
Jenny is having a meal in honor of the new coach. (Jenny đang có bữa ăn để vinh danh huấn luyện viên mới.)
II. Sách tham khảo từ vựng TOEIC Reading
1. Giới thiệu sách 500 từ vựng TOEIC
Sách tham khảo từ vựng TOEIC Reading
Quyển sách 500 từ vựng TOEIC Reading được tác giả Anh Lê dịch và biên soạn lại từ tài liệu cẩm nang từ vựng TOEIC mà tổ chức ETS phát hành, theo đúng định dạng mới nhất của đề thi TOEIC. ETS là tổ chức trực tiếp phát hành đề thi TOEIC, vì vậy các tài liệu của họ luôn được cập nhật và phù hợp với đề thi TOEIC tại Việt Nam. Cuốn sách này sẽ rất hữu ích cho các sĩ tử trong quá trình ôn luyện từ vựng TOEIC Reading.
2. Lợi ích
Các từ vựng trong sách 500 từ vựng TOEIC Reading được giải thích ý nghĩa cụ thể và rõ ràng.
Sách được biên soạn lại có thiết kế khoa học và logic.
Các từ vựng đều có kèm theo hình ảnh minh họa sinh động để người học cảm thấy thú vị và dễ nhớ.
Hơn 500 từ vựng được tác giả biên soạn cũng như được tổng hợp có kèm ví dụ rất chi tiết.
3. Hạn chế
Lượng kiến thức của 500 từ vựng TOEIC Reading khá dày nên đôi khi khiến người học có thể nản lòng.
Không chia từ vựng TOEIC Reading thành các chủ đề.
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading phổ biến mà bạn thường gặp trong các đề thi thực tế. Ngoài ra, Mytour cung cấp các liên kết đến tài liệu PDF hữu ích, hãy tải về để bắt đầu ôn luyện ngay nhé!
5
Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.
Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]
Trang thông tin điện tử nội bộ
Công ty cổ phần du lịch Việt Nam VNTravelĐịa chỉ: Tầng 20, Tòa A, HUD Tower, 37 Lê Văn Lương, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà NộiChịu trách nhiệm quản lý nội dung: Zalo: 0978812412 - Email: [email protected]