Mục đích của bài viết là cung cấp cho người học những từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành luật hình sự, đồng thời minh họa cách áp dụng chúng vào thực tế. Bài viết không chỉ tổng hợp từ vựng mà còn giải thích chi tiết và đưa ra các tình huống cụ thể để người học dễ dàng hiểu và vận dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Ngoài ra, thông tin về các án phạt phổ biến như tù giam, án treo, hay phạt tiền cũng được trình bày rõ ràng để giúp người học làm quen với hệ thống pháp luật.
Giới thiệu về lĩnh vực Tiếng Anh chuyên ngành luật hình sự
Tiếng Anh chuyên ngành luật hình sự thường mang tính kỹ thuật cao, với nhiều từ vựng chuyên biệt nhằm miêu tả chính xác các khái niệm và quy trình pháp lý. Những thuật ngữ như criminal liability (trách nhiệm hình sự), prosecution (việc truy tố), hay defendant (bị cáo) đều có những ý nghĩa cụ thể và chỉ rõ vai trò, trách nhiệm của các bên trong một vụ án hình sự. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các thuật ngữ này là yếu tố quyết định đến khả năng đọc hiểu các tài liệu pháp lý phức tạp như báo cáo điều tra, hồ sơ vụ án.
Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh chuyên ngành cũng rất quan trọng. Khi viết các bài luận hoặc báo cáo pháp lý, người học cần thể hiện khả năng diễn đạt chính xác, rõ ràng các vấn đề pháp lý một cách logic và mạch lạc. Điều này không chỉ giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp học thuật mà còn là một lợi thế lớn khi làm việc trong môi trường quốc tế..

Criminal Law (Luật hình sự): An overview of the legal framework governing criminal acts.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Criminal liability | n. | /ˈkrɪmɪnl laɪəˌbɪlɪti/ | Trách nhiệm hình sự |
Prosecution [1] | n. | /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/ | Bên khởi tố, truy tố |
Defendant [4] | n. | /dɪˈfɛndənt/ | Bị cáo, người bị kiện |
Suspect | n. | /səˈspekt/ | Nghi phạm |
Conviction | n. | /kənˈvɪkʃn/ | Sự kết án |
Acquittal | n. | /əˈkwɪtl/ | Sự tha bổng |
Verdict | n. | /ˈvɜːdɪkt/ | Bản án, phán quyết |
Jurisdiction | n. | /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ | Thẩm quyền |
Appeal | n. | /əˈpiːl/ | Kháng cáo, đơn kháng cáo |
Legal representation | n. phr. | /ˈliːɡl ˌreprɪzɛnˈteɪʃn/ | Đại diện pháp lý |
Plea bargain | n. | /pliː ˈbɑːrɡɪn/ | Thỏa thuận nhận tội |
Criminal Offenses (Các tội phạm hình sự): A breakdown of various criminal offenses and their classifications.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Murder [3] | n. | /ˈmɜːdə/ | Tội giết người |
Manslaughter | n. | /ˈmænˌslɔːtə/ | Tội ngộ sát |
Fraud [3] | n. | /frɔːd/ | Tội lừa đảo |
Assault | n. | /əˈsɔːlt/ | Tội hành hung |
Arson | n. | /ˈɑːrsən/ | Tội phóng hỏa |
Embezzlement | n. | /ɪmˈbɛzl̩mənt/ | Tội tham ô |
Robbery | n. | /ˈrɒbəri/ | Tội cướp tài sản |
Extortion | n. | /ɪkˈstɔːʃn/ | Tội tống tiền |
Perjury | n. | /ˈpɜːdʒəri/ | Tội khai man |
Burglary | n. | /ˈbɜːɡləri/ | Tội đột nhập |
Legal Procedures (Quy trình pháp lý): The steps involved in the legal process for criminal cases.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Subpoena | n. | /səˈpiːnə/ | Trát đòi hầu tòa |
Testimony | n. | /ˈtɛstɪməni/ | Lời khai |
Cross-examination | n. | /ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | Đối chất |
Indictment | n. | /ɪnˈdaɪtmənt/ | Bản cáo trạng |
Bail | n. | /beɪl/ | Tiền bảo lãnh |

Các cơ quan tham gia vào quá trình tư pháp
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Police | n. | /pəˈliːs/ | Cảnh sát |
Court [1] | n. | /kɔːt/ | Tòa án |
Prosecution service [4] | n. phr. | /ˌprɒsɪˈkjuːʃən ˈsɜːvɪs/ | Cơ quan công tố |
Correctional facility | n. phr. | /kəˈrɛkʃənl fəˈsɪlɪti/ | Cơ sở cải huấn |
Supreme Court | n. phr. | /suːˈpriːm kɔːrt/ | Tòa án tối cao |
Attorney General | n. phr. | /əˈtɜːrni ˈʤɛnərəl/ | Tổng Chưởng lý |
District Attorney | n. phr. | /ˈdɪstrɪkt əˈtɜːrni/ | Công tố viên quận |
Juvenile Court | n. phr. | /ˈʤuːvənaɪl kɔːrt/ | Tòa án vị thành niên |
Parole Board | n. phr. | /pəˈroʊl bɔːrd/ | Hội đồng đặc xá |
Danh sách các vai trò và nhiệm vụ trong hệ thống tư pháp
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Judge [5] | n. | /ʤʌʤ/ | Thẩm phán |
Prosecutor | n. | /ˈprɒsɪkjuːtər/ | Công tố viên |
Defense attorney [6] | n. phr. | /dɪˈfɛns əˈtɜːrni/ | Luật sư bào chữa |
Jury [5] | n. | /ˈʤʊəri/ | Hội đồng xét xử |
Bailiff | n. | /ˈbeɪlɪf/ | Lính tư pháp |
Clerk of court | n. phr. | /klɜːrk əv kɔːrt/ | Thư ký tòa án |
Paralegal | n. | /ˌpærəˈliːɡəl/ | Trợ lý pháp lý |
Witness | n. | /ˈwɪtnəs/ | Nhân chứng |
Foreman | n. | /ˈfɔːrmæn/ | Chủ tọa hội thẩm |
Legal expert | n. phr. | /ˈliːɡəl ˈɛkspɜːrt/ | Chuyên gia pháp lý |

Điều tra và xử lý các vụ án hình sự
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Investigation | n. | /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃn/ | Điều tra |
Search warrant | n. phr. | /sɜːtʃ ˈwɒrənt/ | Lệnh khám xét |
Interrogation | n. | /ɪnˌtɛrəˈɡeɪʃn/ | Thẩm vấn |
Evidence collection [2] | n. phr. | /ˈɛvɪdəns kəˈlɛkʃn/ | Thu thập chứng cứ |
Surveillance | n. | /sɜːˈveɪləns/ | Giám sát |
Forensic analysis | n. phr. | /fəˈrɛnsɪk əˈnælɪsɪs/ | Phân tích pháp y |
Search and seizure | phr. | /sɜːtʃ ənd ˈsiːʒər/ | Khám xét và tịch thu |
Criminal profiling | n. phr. | /ˈkrɪmɪnl ˈprəʊfaɪlɪŋ/ | Lập hồ sơ tội phạm |
Wiretapping | n. | /ˈwaɪəˌtæpɪŋ/ | Nghe trộm điện thoại |
Eyewitness account | n. phr. | /ˈaɪwɪtnəs əˈkaʊnt/ | Lời khai của nhân chứng |
Quy trình tố tụng hình sự
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Indictment [2] | n. | /ɪnˈdaɪtmənt/ | Bản cáo trạng |
Plea [2] | n. | /pliː/ | Lời bào chữa |
Trial [4] | n. | /ˈtraɪəl/ | Phiên tòa |
Sentencing [5] | n. | /ˈsɛntənsɪŋ/ | Kết án |
Arraignment | n. | /əˈreɪnmənt/ | Sự buộc tội |
Verdict | n. | /ˈvɜːrdɪkt/ | Phán quyết |
Cross-examination | n. | /ˈkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Thẩm vấn chéo |
Từ vựng liên quan đến các hình thức án phạt và chế tài
Các hình thức án phạt hiện hành
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Imprisonment [7] | n. | /ɪmˈprɪzənmənt/ | Tống giam |
Probation | n. | /prəˈbeɪʃn/ | Án treo |
Community service [7] | n. phr. | /kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪs/ | Lao động công ích |
Parole | n. | /pəˈroʊl/ | Tạm tha |
Fine [7] | n. | /faɪn/ | Tiền phạt |
Restitution | n. | /ˌrɛstɪˈtuːʃn/ | Bồi thường |
House arrest | n. phr. | /haʊs əˈrɛst/ | Quản thúc tại gia |
Mandatory minimum | n. phr. | /ˈmændətɔːri ˈmɪnɪməm/ | Hình phạt tối thiểu bắt buộc |
Capital punishment | n. phr. | /ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/ | Án tử hình |
Suspended sentence | n. phr. | /səˈspɛndɪd ˈsɛntəns/ | Án treo |
Các loại hình phạt bổ sung trong tố tụng hình sự
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Confiscation | n. | /ˌkɒnfɪˈskeɪʃən/ | Tịch thu tài sản |
Restraining order | n. phr. | /rɪˈstreɪnɪŋ ˈɔːrdər/ | Lệnh cấm tiếp cận |
Community order | n. phr. | /kəˈmjuːnɪti ˈɔːrdər/ | Lệnh công ích |
Disqualification | n. | /dɪsˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | Tước quyền |
Deportation | n. | /ˌdiːpɔːrˈteɪʃən/ | Trục xuất |
Curfew | n. | /ˈkɜːrfjuː/ | Lệnh giới nghiêm |
Furlough | n. | /ˈfɜːrloʊ/ | Phép tạm giam |
Supervision order | n. phr. | /ˌsuːpərˈvɪʒən ˈɔːrdər/ | Lệnh giám sát |
Ban from driving | n. phr. | /bæn frəm ˈdraɪvɪŋ/ | Cấm lái xe |
Rehabilitation order | n. phr. | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn ˈɔːrdər/ | Lệnh phục hồi chức năng |

Trong quá trình điều tra tội phạm
The police obtained a search warrant to enter the suspect's house. (Cảnh sát đã nhận được lệnh khám xét để vào nhà của nghi phạm.)
The evidence collected during the investigation was crucial to the trial. (Chứng cứ thu thập được trong quá trình điều tra là rất quan trọng đối với phiên tòa.)
The police secured the crime scene to prevent evidence from being tampered with. (Cảnh sát đã bảo vệ hiện trường vụ án để ngăn chặn việc can thiệp vào chứng cứ.)
During the interrogation, the suspect denied any involvement in the crime. (Trong quá trình thẩm vấn, nghi phạm đã phủ nhận mọi sự liên quan đến tội ác.)
Tại phiên tòa xét xử
The defendant pleaded not guilty to the charges of fraud. (Bị cáo đã không nhận tội đối với các cáo buộc về lừa đảo.)
The prosecutor presented new evidence that could change the outcome of the trial. (Công tố viên đã trình bày các bằng chứng mới có thể thay đổi kết quả của phiên tòa.)
The jury returned a verdict of not guilty after deliberating for hours. (Ban bồi thẩm đã đưa ra phán quyết vô tội sau nhiều giờ thảo luận.)
After the closing arguments, the judge will decide the appropriate sentence. (Sau khi các bên kết luận, thẩm phán sẽ quyết định mức án phù hợp.)
Về các loại án phạt và hình phạt
The judge sentenced the defendant to five years of imprisonment. (Thẩm phán đã tuyên phạt bị cáo năm năm tù giam.)
He was placed on probation for two years under strict supervision. (Anh ta bị án tù treo trong hai năm dưới sự giám sát chặt chẽ.)
The fine for this offense can reach up to $10,000. (Mức phạt cho hành vi vi phạm này có thể lên tới 10.000 đô la.)
Instead of jail time, the offender was given community service as punishment. (Thay vì bị phạt tù, người phạm tội đã được giao lao động công ích như một hình phạt.)
Trong các tình huống liên quan đến tội phạm và các hình thức xử phạt
Community service is often given as an alternative to imprisonment for minor offenses. (Phục vụ cộng đồng thường được áp dụng thay cho tù giam đối với các tội nhẹ.)
A restraining order was issued to prevent the suspect from contacting the victim. (Một lệnh cấm tiếp xúc đã được ban hành để ngăn chặn nghi phạm tiếp cận nạn nhân.)
The capital punishment for murder remains a topic of intense debate in many countries. (Án tử hình cho tội giết người vẫn là một chủ đề tranh cãi gay gắt ở nhiều quốc gia.)
If he violates the terms of his parole, he could be sent back to prison. (Nếu anh ta vi phạm các điều kiện của việc tạm tha, anh ta có thể bị đưa trở lại tù.)
Bài tập luyện tập
Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
1. Police | A. Lao động công ích |
2. Evidence | B. Bản án |
3. Indictment | C. Án treo |
4. Judge | D. Bồi thẩm đoàn |
5. Probation | E. Bằng chứng |
6. Prosecution | F. Cảnh sát |
7. Community service | G. Truy tố |
8. Plea | H. Lời biện hộ |
9. Jury | I. Thẩm phán |
10. Sentencing | J. Cáo trạng |
Đáp án chính thức
1 - F
2 - E
3 - J
4 - I
5 - C
6 - G
7 - A
Câu 8 - H
Câu 9 - D
Câu 10 - B
