Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 đầy đủ
I. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 theo từng đề mục
Dưới đây, Mytour sẽ tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 từ học kì 1 đến học kì 2 thành các chuyên đề chung để cung cấp đầy đủ kiến thức lý thuyết và bài tập thực hành cho các bạn ôn tập nhé!
1. Chuyên đề: Các thì trong tiếng Anh
Đến với chuyên đề đầu tiên về ngữ pháp tiếng Anh lớp 12, chúng ta sẽ cùng ôn lại 6 thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh kèm theo các bài tập thực hành nhé!
1.1. Thì hiện tại đơn
Dưới đây, Mytour đã tóm tắt kiến thức về thì hiện tại đơn trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 như hình ảnh dưới đây, các bạn có thể tham khảo nhé!
Bài tập: Sắp xếp các động từ dưới đây vào thì hiện tại đơn một cách chính xác
- My sister __________ (play) the piano every evening.
- They usually __________ (go) to the park on Sundays.
- He __________ (like) to drink coffee in the morning.
- The sun __________ (rise) in the east and __________ (set) in the west.
- We __________ (have) dinner at 7 PM every day.
Đáp án:
- plays
- go
- likes
- rises, sets
- have
1.2. Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn đã được trình bày về cách sử dụng, cấu trúc, nội dung trong hình ảnh này, các bạn có thể tham khảo nhé!
Bài tập: Sắp xếp các động từ với thì hiện tại tiếp diễn
-
- Right now, she __________ (read) a book in her room.
- They __________ (play) soccer at the moment.
- I can't talk to you right now because I __________ (cook) dinner.
- Look! The children __________ (run) around in the garden.
- We can't go out. It __________ (rain) heavily.
Đáp án:
-
- is reading
- are playing
- am cooking
- are running
- is raining
1.3. Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn với cách sử dụng, cách chia động từ, dấu hiệu phân biệt rất đơn giản. Hãy cùng khám phá dưới đây nhé!
Bài tập: Chia động từ theo thì quá khứ đơn
-
- She __________ (go) to the store yesterday.
- They __________ (watch) a movie last night.
- He __________ (play) basketball with his friends this morning.
- We __________ (have) a great time at the party.
- The cat __________ (jump) onto the table and __________ (knock) over a glass.
Đáp án:
-
- went
- watched
- played
- had
- jumped, knocked
1.4. Thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn với cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn đã được trình bày kèm các ví dụ rõ ràng. Hãy theo dõi hình minh họa bên dưới nhé!
Bài tập: Chia động từ trong thì quá khứ tiếp diễn
-
- When I saw her, she __________ (play) the guitar.
- They __________ (study) at the library when the power went out.
- What __________ (you do) at 8 PM last night?
- While I __________ (walk) to the store, it started raining.
- The kids __________ (watch) cartoons on TV when their parents arrived home.
Đáp án:
-
- was playing
- were studying
- were you doing
- was walking
- were watching
1.5. Thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành với phần thông tin có vẻ phức tạp đã được Mytour tổng hợp lại ngay dưới đây, hãy nghiên cứu kỹ nhé!
Bài tập: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để chia các động từ sau
-
- She __________ (finish) her homework already.
- We __________ (not visit) that museum yet.
- They __________ (live) in this city for five years.
- He __________ (read) three books so far this month.
- I __________ (just eat) dinner.
Đáp án:
-
- has finished
- have not visited
- have lived
- has read
- have just eaten
Tham khảo: Xây dựng nền tảng tiếng Anh với hơn 100 bài tập thì hiện tại hoàn thành PDF
1.6. Thì tương lai đơn
Thì cuối cùng trong 6 thì phổ biến - Thì tương lai đơn rất đơn giản và dễ nhớ. Hãy cùng tham khảo phần thông tin bên dưới nhé!
Bài tập: Sử dụng thì tương lai đơn để chia các động từ sau
-
- Tomorrow, we __________ (go) to the beach.
- She __________ (visit) her grandparents next week.
- They __________ (have) a party on Friday.
- He __________ (buy) a new car soon.
- I promise I __________ (help) you with your project.
Đáp án:
-
- will go
- will visit
- will have
- will buy
- will help
2. Chuyên đề: Câu gián tiếp
Tiếp theo, hãy cùng Mytour khám phá kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 liên quan đến chuyên đề câu trực tiếp - gián tiếp và phần bài tập luyện tập có đáp án nhé!
2.1. Quy trình chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Chúng ta sẽ thực hiện bốn bước dưới đây:
-
- Bước 1: Chọn từ tường thuật: said, told, v.v…..
- Bước 2: “Lùi một thì” của động từ
- Bước 3: Chuyển đổi đại từ phù hợp
- Bước 4: Chuyển đổi trạng từ thời gian/nơi chốn
Bảng so sánh thì và các ví dụ:
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn |
| She says, "I love swimming." | She said that she loved swimming. |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn |
| They are saying, "We are waiting for the bus." | They were saying that they were waiting for the bus. |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành |
| He said, "I visited London last year." | He said that he had visited London the previous year. |
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| They said, “We were having dinner together at 8pm last night.” | They said they had been having dinner together at 8pm the previous night. |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành |
| They said, “We have finished the project.” | They said that they had finished the project. |
| Is/Am/Are going to | Was/Were going to |
| She said, "I am going to buy a new car." | She said that she was going to buy a new car. |
| Will | Would |
| He said, "I will come to the party." | He said that he would come to the party. |
| Can | Could |
| She said, "I can help you with your homework." | She said that she could help me with my homework. |
2.2. Các quy tắc khác trong việc chuyển đổi câu tường thuật
| Quy tắc | Nội dung quy tắc |
| Quy tắc 1: Chuyển đổi đại từ phù hợp | I ➞ he/ she my ➞ his/ her you ➞ them/ us we ➞ they our ➞ their |
| Quy tắc 2: Chuyển đổi trạng từ thời gian/ nơi chốn | Today ➞ that day Tomorrow ➞ the next day next week ➞ the following week now ➞ then here ➞ there tonight ➞ that night yesterday ➞ the day before/the previous day last week ➞ the week before ago ➞ before |
Bài tập: Chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
-
- She said, "I am going to the mall."
- Tom said, "I have finished my homework."
- "I will call you later," said Mary.
- "We can't attend the party," they said.
- "I won the competition," he exclaimed.
Đáp án:
-
- She said that she was going to the mall.
- Tom said that he had finished his homework.
- Mary said that she would call me later.
- They said that they couldn't attend the party.
- He exclaimed that he had won the competition
3. Chuyên đề: Câu bị động
Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc câu chủ động chuyển sang câu bị động trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 sẽ có sự khác biệt như thế nào nhé!
3.1. Cấu trúc và cách sử dụng
Cấu trúc: S + be + V3/Ved + (by + người làm hành động) + (...)
Câu bị động có hai cách sử dụng cụ thể như sau:
- Cách 1: Khi muốn nhấn mạnh người/vật chịu sự tác động của hành động nào đó.
- Cách 2: Khi không biết ai/cái gì thực hiện hành động hoặc điều gì đó cũng không quá quan trọng (unknown/unimportant).
Note: If you want to refer to the subject performing the action, add “by + sb/sth.” For example: A lot of money was stolen by two men in the robbery.
3.2. Changing Active Sentences to Passive Sentences in Various Tenses
Below is the structure for changing active sentences to passive sentences in various tenses, please refer to it!
| Thì tiếng Anh | Cấu trúc câu chủ động | Cấu trúc câu bị động |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/V-ed |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/V-ed |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/V-ed + O | S + have/has + been + V3/V-ed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing + O | S + have/ has been being + V3/V-ed |
| Quá khứ đơn | S + V(ed/P1) + O | S + was/were + V3/V-ed |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/V-edV3/V-ed |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/V-ed + O | S + had + been + V3/V-ed |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + hadn’t + been + V-ing + O | S + had been being + V3/V-ed |
| Tương lai đơn | S + will + V-infi + O | S + will + be + V3/V-ed |
| Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/V-ed + O | S + will + have + been + V3/V-ed |
| Tương lại gần | S + am/is/are going to + V-infi + O | S + am/is/are going to + be + V3/V-ed |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will + have + been + V-ing + O | S + will have been being + V3/V-ed |
| Động từ khuyết thiếu | S + ĐTKT + V-infi + O | S + ĐTKT + be + V3/V-ed |
Exercise: Transforming from Active to Passive Voice
-
- They can make delicious cakes.
- She will wash the car tomorrow.
- People speak English all over the world.
- Someone is using my computer right now.
- The teacher gave me a book.
Answer:
-
- Delicious cakes can be made (by them).
- The car will be washed (by her) tomorrow.
- English is spoken all over the world.
- My computer is being used right now.
- I was given a book by the teacher.
4. Special Topic: Conditional Sentences
Conditional sentences type 1, conditional sentences type 2, and conditional sentences type 3 are very important knowledge in the English grammar curriculum for grade 12. Let's explore the structure and usage of each type with Mytour!
4.1. Conditional Sentences Type I (Conditional sentences type I)
| Cấu trúc | Mệnh đề điều kiện, Mệnh đề chính If + S + V (s/es), S + will + V Ví dụ: If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ qua kỳ thi.) |
| Cách dùng | Dùng để dự đoán hành động, sự việc, tình huống có thể diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.) Dùng để nêu lên lời đề nghị, gợi ý. Ví dụ: If you need help, I will assist you. (Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ giúp bạn.) Dùng để cảnh báo, đe dọa. Ví dụ: If you don't finish your work on time, you will get a warning. (Nếu bạn không hoàn thành công việc đúng hạn, bạn sẽ nhận một lời cảnh cáo.) |
4.2. Conditional Sentences Type II (Conditional sentences type II)
| Cấu trúc | Mệnh đề if, mệnh đề chính Cấu trúc: If + S + V-ed, S + would/could/should + V-inf Ví dụ: If I were you, I would not care about that man anymore. (Nếu tôi mà là bạn, tôi sẽ chẳng quan tâm đến người đàn ông đó nữa) |
| Cách dùng | Diễn tả hành động không xảy ra ở tương lai hoặc một điều giả tưởng. Ví dụ: f I were a bird, I would fly around the world. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay xung quanh thế giới.) Dùng để đưa ra lời khuyên. Ví dụ: If I were you, I would study harder for the exam. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) Dùng để yêu cầu, đề nghị. Ví dụ: If she came to the party, I would ask her to dance with me. (Nếu cô ấy đến dự tiệc, tôi sẽ mời cô ấy nhảy cùng tôi.) Dùng để từ chối lời đề nghị. Ví dụ: If I had the time, I would help you move, but I'm busy tomorrow. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn chuyển nhà, nhưng ngày mai tôi bận.) |
4.3. Conditional Sentences Type III
| Cấu trúc | Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
| If + S + had + V3/V-ed | S + would/could/might + have + V3/V-ed | |
| Cách dùng | Diễn tả sự việc không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi.) Dùng “might” diễn tả sự việc có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn. Ví dụ: If he had called earlier, he might have caught her at home. (Nếu anh ấy gọi sớm hơn, có thể anh ấy đã gặp cô ấy ở nhà.) Dùng “could” diễn tả sự việc đủ điều kiện xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế lại chưa xảy ra. Ví dụ: He could have fixed the car if he had had the right tools. (Anh ấy đã có thể sửa chữa chiếc ô tô nếu anh ấy có đủ dụng cụ.) | |
| Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 | Cấu trúc: Had + S + V3, S + would + have + V3 Ví dụ:
|
Exercise: Match the verbs below with appropriate conditional sentences
-
- If it (rain) tomorrow, I (take) an umbrella.
- If she (study) hard, she (pass) the next exam.
- If I (not have to) pay my loan, I (afford) a new car
- If they (live) closer, they (visit) us more often.
- If he (study) harder, he (pass) the last exam.
Answer:
-
- rains, will take
- studies, will pass
- didn't have to, could afford
- lived, would visit
- had studied, would have passed
5. Special Topic: Relative Clauses
Relative clauses in English are clauses that immediately follow a noun they modify, providing additional information about that noun. They have a subject and a predicate and are introduced by a relative pronoun or adverb. Explore this topic further with Mytour in the English grammar curriculum for grade 12!
5.1. Common Relative Pronouns
| Đại từ quan hệ | Chức năng | Ví dụ |
| Which |
| I have left the book which belongs to Sarah on the table". (Tôi đã để lại cuốn sách của Sarah trên bàn) |
| Who |
| The girl who is standing there is my sister. She is the person who I love the most. (Người phụ nữ đang đứng ở kia đó chính là chị gái tôi. Cô ấy là người tôi yêu nhất trên đời.) |
| Whom |
| I really admire the student whom the teacher praised for her highest grade. (Tôi thực sự ngưỡng mộ học sinh mà giáo viên khen đã đạt điểm cao nhất.) |
| That |
| The movie that we watched last night was fantastic. (Bộ phim mà chúng tôi đã xem tối qua thật tuyệt vời.) |
| Whose |
| My father is the man whose car was stolen. (Cha tôi là người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp.) |
5.2. Common Relative Adverbs
| Trạng từ quan hệ | Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Where | Dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian. | ….N (place) + Where + S + V (Where = ON / IN / AT + Which) | This is a place where I was born and raised. (Đây là nơi mà tôi đã được sinh ra và lớn lên.) |
| When | Dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian. | ….N (time) + When + S + V … (When = ON / IN / AT + Which) | My mother always reminds me when the train comes. (Mẹ tôi luôn luôn nhắc nhở về thời gian tàu đến nơi) |
| Why | Dùng để thay theo “the reason, for that reason” và dùng để chỉ lý do. | …..N (reason) + Why + S + V … | That is the reason why I left you. (Đó là lý do vì sao mà tôi không muốn ở lại cùng bạn nữa.) |
Exercise: Fill in the appropriate relative pronouns in the sentences below
-
- The book __________ I bought yesterday is very interesting.
- The girl __________ won the singing competition is my friend.
- The house __________ they used to live has been sold.
- The movie __________ we watched last night was amazing.
- The restaurant __________ serves delicious Italian food is very popular.
Answer:
-
- that/which
- who
- where
- that/which
- which/that
6. Special Topic: Contrastive Conjunctions
In the 6th topic of English grammar for grade 12, let's explore common contrastive conjunctions in English along with accompanying exercises!
| Liên từ tương phản | Cách dùng | Ví dụ |
| Although | Cả 3 cụm từ Though, Although, Even though đều mang nghĩa là “mặc dù, tuy” để chỉ sự tương phản khi hai sự việc, sự vật, hiện tượng khác nhau hay đối lập nhau. Và theo sau nó luôn là một mệnh đề. Cấu trúc:
| Although I am extremely tired, I try to finish the task. (Mặc dù tôi đang rất mệt mỏi, nhưng tôi vẫn cố gắng để hoàn thành nhiệm vụ.) |
| Even though | ||
| Though | ||
| Despite | Despite và In spite of là các giới từ thể hiện sự nhượng bộ, làm rõ sự tương phản của hai sự việc hoặc hành động trong cùng một câu. Cấu trúc:
| Despite the heavy rain yesterday, I went to work on time. (Mặc dù hôm qua trời mưa tầm tã, tôi vẫn đi làm đúng giờ.) |
| In spite of |
Exercise: Rewrite the sentences using the following contrastive conjunctions:
-
- It was raining heavily. We went for a walk. (Although)
- She studied really hard. She didn't pass the exam. (Even though)
- He's very busy. He always finds time to help others. (Though)
- The weather was terrible. They enjoyed their vacation. (Despite)
- Although she was afraid of heights, she went skydiving. (In spite of)
Answer:
-
- Although it was raining heavily, we went for a walk.
- Even though she studied really hard, she didn't pass the exam.
- Though he's very busy, he always finds time to help others.
- Despite the terrible weather, they enjoyed their vacation.
- In spite of being afraid of heights, she went skydiving.
7. Special Topic: Mytourositions
Mytourositions (Mytourosition) are words used in sentences to show the relationship of a noun, pronoun (or other grammatical elements functioning as nouns) with the rest of the sentence. Nouns or pronouns connected by Mytourositions are called the Mytourositional object. Let's explore the various uses of Mytourositions in English grammar for grade 12.
Several ways to express Mytourositions:
| Expression with Mytourosition (Các cách diễn đạt với giới từ) | Diễn đạt mình đi đến đâu – We go somewhere…
Diễn đạt mình đang ở đâu/ trong tình trạng nào: We can be…
Diễn đạt mình làm gì trong bối cảnh nào – We do things…
Diễn đạt cái gì đang trong tình trạng nào – Things can be
|
| Verb + Mytourosition (Động từ + giới từ) | Tích cực (+)
Tiêu cực (-)
|
| Verb + object + Mytourosition (Động từ + tân ngữ + giới từ) |
|
Exercise: Fill in the appropriate Mytourositions for the sentences below:
-
- We decided to travel to Paris _________ air to save time.
- Sarah loves to relax _________ home with a good book and a cup of tea.
- I'm sorry, I didn't break the vase _________ purpose; it was an accident.
- After months of hard work and dedication, Jane finally succeeded _________ passing the difficult exam.
- The heavy rain prevented us _________ going to the beach for our picnic.
Answer:
-
- by
- at
- on
- in
- from
8. Special Topic: Defective Verbs (in passive voice)
Defective verbs (Modal verbs) are words that function to express purpose and the meaning of a sentence, including ability, permission, obligation, necessity, prediction, etc. They include the '3 NOs':
-
- Không thêm “s/es” sau chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít
- Không thêm “-s”, “-ed”, “-ing”, vào sau động từ khuyết thiếu
- Không thêm trợ động từ “don’t/ doesn’t/ didn’t” trong câu phủ định
Note: Only 'have to' is used similarly to regular verbs. Example: I can do it better. (Tôi có thể làm nó tốt hơn nữa)
Cấu trúc bị động với động từ bị thiếu:
| Phân loại động từ khuyết thiếu | Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu |
| Ability: can/ could | S + can/ could/ be able to + be + Past Participle (by agent) |
| Advice: must/ should/ ought to/ could | S + must/ should/ ought to/ could + be + Past Participle (by agent) |
| Obligation and Necessity: must/ have to/ need | S + must/ have to/ need to + be + Past Participle (by agent) |
| Certainty and possibility: will/ would/ may/ might/ can/ could | S + will/ would/ may/ might/ can/ could + be + Past Participle (by agent) |
Bài tập: Chuyển các câu sau sang thể bị động với động từ bị thiếu
Đáp án:
-
- My mom can cook a big dinner
- All students have to wear uniforms at school
- The director will launched the new product next Monday
- My friend needs to clean his car.
- You have to finish your homework before going out.
Đáp án:
-
- A big dinner can be cooked by my mom.
- Uniforms have to be worn by all students at school.
- The new product will be launched by the director next Monday.
- My friend’s car needs to be cleaned/cleaning
- Your homework has to be finished before you go out.
9. Chuyên đề: Nội động từ và ngoại động từ
Nội động từ và ngoại động từ là hai phần kiến thức trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 cho rằng không quan trọng nhưng lại rất quan trọng. Dưới đây, Mytour sẽ hướng dẫn các bạn nhận biết cách sử dụng của nội động từ và ngoại động từ nhé!
9.1. Phân biệt nội động từ và ngoại động từ
| Cách sử dụng và Công thức | Ví dụ | |
| Nội động từ | Nội động từ là những động từ không cần có một tân ngữ theo sau mà vẫn diễn tả đủ ý của câu. Nội động từ thông thường là các động từ được sử dụng để diễn tả hành động như go, lie, ride, die…
| I am running. (Tôi đang chạy) |
| Ngoại động từ | Ngoại động từ là những động từ cần có tân ngữ theo sau để tạo thành câu có nghĩa. Các ngoại động từ thường xuất hiện là buy, make, give, send…
| I am doing my homework. (Tôi đang làm bài tập về nhà.) ➞ Trong câu này: “my homework” là tân ngữ của động từ “do”. |
9.2. Một số từ đồng thời là nội động từ và ngoại động từ
-
- Write
- Wash
- Close
- Eat
- Sleep
- Win
- Ring
- Burn
Bài tập: Điền các động từ sau vào câu một cách thích hợp: tell, burned, live, won, give.
-
- The fire ________ brightly, illuminating the night sky last night.
- Congratulations! Our team ________ the championship trophy.
- I want to ________ a long and fulfilling life.
- Can you please ________ me a hand with this heavy box?
- Could you please ________ me the directions to the nearest gas station?
Đáp án:
-
- burned
- won
- live
- give
- tell
10. Chuyên đề: So sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn và so sánh nhất là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng thường xuyên. Vì vậy, cách hình thành các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất sẽ như thế nào, hãy tiếp tục theo dõi bài viết nhé!
10.1. Cách tạo các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất
| Kết thúc bằng phụ âm | So sánh hơn | So sánh nhất |
| long | Tính từ + -er longer | The + tính từ + -est the longest |
| Kết thúc bằng -e | ||
| nice | Tính từ + -r nicer | The + tính từ + -st The nicest |
| 2 âm tiết | ||
| famous | More + tính từ More famous | The most + tính từ The most famous |
| Kết thúc bằng -y | ||
| dirty | Bỏ “y” và + -ier dirtier | Bỏ “y” và + The -iest The dirtiest |
| 3 âm tiết | ||
| popular | More + tính từ More popular | The most + tính từ The most popular |
10.2. Cách tạo câu so sánh hơn và so sánh nhất
| Tính từ dài | Tính từ ngắn | Ví dụ | |
| Câu so sánh hơn | To be + more + tính từ dài + than | To be + tính từ ngắn – er + than |
|
| Câu so sánh nhất | To be + the + most + tính từ dài | To be + the + tính từ ngắn – est |
|
Bài tập: Chia các tính từ dưới đây thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất
-
- The cat is (fast) the dog.
- This is (small) cupcake in the bakery.
- The movie was (thrilling) I expected.
- She is (talented) singer in the entire choir.
- His explanation is (comprehensive) one in the meeting.
Đáp án:
-
- faster than
- the smallest
- more thrilling than
- the most talented
- the most comprehensive
11. Chuyên đề: Cụm động từ
Phrasal verb là một cụm động từ được hình thành từ một động từ chính kết hợp với một trạng từ hoặc giới từ, hoặc đôi khi cả hai, mỗi cụm động từ có một ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cấu trúc của cụm động từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 sẽ được giải thích rõ hơn dưới đây:
11.1. Động từ kết hợp với giới từ
Đầu tiên, verb + phần quyết định (động từ + giới từ) là một loại phổ biến và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Khi động từ kết hợp với giới từ để tạo thành cụm từ động từ, nó sẽ làm cho câu của bạn phong phú hơn. Một số giới từ thường gặp: on, about, in, of, at, for, into, from, to, by, …
Ví dụ: My mom always takes good care of me when I'm ill. (Mẹ tôi luôn chăm sóc tôi chu đáo khi tôi bị ốm.)
11.2. Động từ và trạng từ
Dạng thứ hai của phrasal verb là sự kết hợp giữa động từ và một trạng từ. Cấu trúc hình thành như sau:
Động từ + trạng từ (verb + adverb).
Một vài trạng từ thông dụng: up, anyhow, down, backward, out, through, off.
Ví dụ: I wish all the negative things stay away from me. (Tôi mong muốn những điều tiêu cực tránh xa tôi.)
11.3. Động từ và trạng từ cùng giới từ
Cuối cùng, khi một động từ kết hợp cả trạng từ và giới từ, có thể tạo thành một cụm động từ. Cấu trúc hình thành như sau:
Động từ + trạng từ + giới từ (verb + adverb + Mytourosition).
Ví dụ: I've devised some great ideas for the project. (Tôi đã nghĩ ra một vài ý tưởng hay cho dự án.)
Bài tập: Điền các giới từ phù hợp dưới đây để tạo thành các phrasal verb thích hợp
-
- He quickly turned ________ the job offer because the salary was too low.
- The meeting was going ________ despite unforeseen circumstances.
- They ran ________ milk, so I have to buy some from the grocery store.
- The students have to fill ________ the application form before the deadline.
- I called ________ the dinner party because I felt unwell.
Đáp án:
-
- down
- on
- out of
- out
- off
12. Đề tài chuyên sâu: Trạng từ
Trạng từ (Adverb) là những từ tiếng Anh được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ đi kèm. Dưới đây Mytour sẽ tổng hợp lại toàn bộ kiến thức về trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 để các bạn có cái nhìn rõ ràng hơn!
12.1. Những loại trạng từ phổ biến trong tiếng Anh
| Các loại trạng từ | Ví dụ một số trạng từ nổi bật |
| Trạng từ chỉ thời gian (Time) | Một số trạng từ thời gian phổ biến: now, yesterday, tomorrow, lately, soon, finally, recently,… |
| Trạng từ chỉ tần suất (Frequency) | Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến: always, rarely, never, sometimes, occasionally, frequently, seldom,… |
| Trạng từ chỉ cách thức (Manner) | Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh được dùng với mục đích diễn đạt cách thức một hành động nào đó được thực hiện ra sao? Trạng từ chỉ cách thức được dùng để trả lời các câu hỏi “How”. Ví dụ: That K-pop singer sings very well (Ca sĩ Hàn Quốc đó hát rất hay). |
| Trạng từ chỉ nơi chốn (Place) | Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến trong tiếng Anh đó là: Here, there, out, away, everywhere, somewhere,… Above, below, somewhere, through, along, around, away, back,… |
| Trạng từ chỉ mức độ (Grade) | Một số trạng từ chỉ mức độ phổ biến: too, absolutely, completely, entirely, greatly, exactly, extremely, perfectly, slightly, quite, rather,… |
| Trạng từ nghi vấn (Questions) | Trạng từ nghi vấn được sử dụng để trả lời câu hỏi: when, where, why, how,… Một số trạng từ nghi vấn sẽ là thể khẳng định, phủ định hoặc là phỏng đoán: certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly,… |
| Trạng từ quan hệ (Relation) | Các trạng từ liên hệ có thể diễn tả địa điểm: (where), thời gian (when), lí do (why) |
12.2. Vai trò của trạng từ trong tiếng Anh
| Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh | Ví dụ |
| Bổ nghĩa cho động từ. | I happily came to school after the end-term test.(Tôi đến trường một cách vui vẻ sau bài kiểm tra cuối kì.) |
| Bổ nghĩa cho trạng từ khác. | I run really fast because I miss the bus to school. (Tôi chạy nhanh hết sức bởi vì tôi đã muộn xe bus đến trường rồi) |
| Bổ nghĩa cho tính từ | I live in a very happy neighborhood. (Tôi sống xung quanh khu hàng xóm rất thân thiện.) |
| Bổ nghĩa cho cụm giới từ | His remarks were not quite to the point. (Những nhận xét của anh ta không đúng ngay vào vấn đề). |
| Bổ nghĩa cho cả câu | Luckily, he passed the final exam. (May mắn thay, anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa). |
Bài tập: Điền những từ trạng từ thích hợp vào chỗ trống dưới các câu dưới đây: cẩn thận, chậm rãi, hoàn hảo, tức giận, to lớn
-
- She _______ arranged the delicate dishes on the shelf.
- The tortoise moved _______ but steadily towards the finish line.
- The chef cooked the steak _______, leaving it tender and juicy.
- When he heard the news, he slammed the door _______ and stormed out.
- The crowd cheered _______ as the home team scored the winning goal.
Giải đáp:
-
- carefully
- slowly
- perfectly
- angrily
- loudly
II. Phương pháp học ngữ pháp lớp 12 hiệu quả nhất
1. Hiểu rõ kiến thức lý thuyết
Để có thể hiểu sâu sắc về phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 một cách toàn diện nhất, bạn nhất định cần nắm vững kiến thức lý thuyết trước tiên. Trong phần cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 12, bạn cần hiểu rõ những thông tin sau đây:
-
- Cấu trúc
- Cách dùng (ý nghĩa)
- Ví dụ
Với ba thông tin này, bạn đã có thể nắm được hơn 50% kiến thức của phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 12. Vì vậy, phần còn lại 50% bạn chắc chắn phải tiến hành thực hành.
2. Thực hành bài tập để củng cố kiến thức
Trong bài viết này, dưới mỗi phần kiến thức, Mytour đã cung cấp cho bạn những bài tập thực hành để bạn có thể đạt hiểu biết 100% về cấu trúc, không chỉ dừng lại ở mức lý thuyết đơn thuần. Thực hành các bài tập này giúp bạn áp dụng lý thuyết vào thực tế và hiểu rõ hơn về sự biến đổi của lý thuyết khi áp dụng vào bài tập.
Cuối cùng, để nắm vững hơn về phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 12, bạn cần mở rộng tài liệu và thực hành nhiều hơn, để có thể đa dạng hóa kiến thức của mình. Dưới đây là vài gợi ý từ Mytour, bạn có thể tham khảo!
-
- English Grammar For Dummies
- Essential Grammar in Use
Ở trên đây, Mytour đã tổng hợp kiến thức cũng như các bài tập ôn tập cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 dành cho các bạn. Cùng nhau nỗ lực học tập để có thể đạt điểm cao trong các kỳ thi học kỳ và cuối kỳ nhé! Chúc các bạn thành công!
