Have là một trong những từ vựng tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất. Vậy có những collocation thông dụng với Have, được dùng hàng ngày như thế nào? Hãy cùng Mytour khám phá danh sách collocation phổ biến với Have dưới đây!
I. Nghĩa của động từ Have là gì?
Trong tiếng Anh, phiên âm của Have là /hæv/, có vai trò là động từ và trợ động từ. Khi có chủ ngữ số ít, động từ nguyên mẫu Have sẽ chuyển sang “Has /hæz/” và trong thì quá khứ sẽ là “Had /hæd/”, mang ý nghĩa: Sở hữu; Thực hiện hoạt động nào đó; Ăn, uống; Mắc một căn bệnh; Trải qua một trải nghiệm.
Ý nghĩa của Have | Ví dụ |
Sở hữu | Do you have a house? (Bạn có sở hữu ngôi nhà nào không?) |
Làm, thực hiện hoạt động gì đó | Anna has dinner at 8 PM. (Anna ăn tối lúc 8 giờ.) |
Ăn/ uống | Can I have a cup of coffee as well? (Cho tôi một cốc cà phê được không?) |
Mắc một bệnh gì đó | I have a headache. (Tôi bị đau đầu.) |
Trải qua | Jennie had such a tough day. (Jennie đã trải qua một ngày rất tồi tệ.) |
II. Danh sách các collocation phổ biến với Have
STT | Collocation với Have | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Have children/ have kids/ have a baby | Có con/ sinh con | Anna’s 8 months pregnant. She’s going to have a baby soon. (Anna đang mang thai được 8 tháng. Cô ấy sẽ sớm sinh em bé.) |
2 | Have + an illness, have surgery, have an operation | Mắc bệnh, phẫu thuật | I can’t concentrate very well when I have a headache. (Tôi không thể tập trung tốt khi bị đau đầu.) |
3 | Have an appointment/ interview | Có buổi phỏng vấn, cuộc hẹn | I have a dentist appointment next Friday. (Tôi có cuộc hẹn với nha sĩ vào thứ Sáu tới.) |
4 | Have a conversation/ talk/ chat | Có cuộc trò chuyện | This morning, I had a long conversation with my best friend. (Sáng nay, tôi đã có một cuộc trò chuyện khá lâu với người bạn thân nhất của tôi.) |
5 | Have an argument/ fight | Có cuộc cãi vã | My roommates had an argument about whose turn it is to clean the bathroom. (Các bạn cùng phòng của tôi đã có một cuộc tranh cãi về việc ai sẽ dọn dẹp phòng tắm.) |
6 | Have + events (a party, picnic, barbecue,...) | Có sự kiện gì đó xảy ra | My family has a barbecue on my birthday party. (Gia đình tôi tổ chức tiệc nướng vào ngày sinh nhật tôi.) |
7 | Have a good time/ fun/ blast/ experience | Có khoảng thời gian vui vẻ, có kinh nghiệm làm gì | The kids had a blast at the circus. (Bọn trẻ đã tận hưởng buổi biểu diễn xiếc thật vui vẻ.) |
8 | Have difficulty/ trouble/ a hard time | Gặp khó khăn, rắc rối | I had a hard time understanding that article. (Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu bài viết đó.) |
9 | Have + meals/ drink | Ăn, uống | We had dinner at a nice restaurant for our anniversary. (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng đẹp nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.) |
10 | Have faith | Tin tưởng | I’m sure you’ll do great on the exam – I have faith in you. (Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ làm tốt bài kiểm tra – Tôi tin bạn.) |
11 | Have a chance | Có cơ hội | I have a chance to cooperate with a celebrity. (Tôi có cơ hội hợp tác với người nổi tiếng.) |
12 | Have a feeling/ hunch | Có cảm giác gì đó | My interview was OK but not great. I have a feeling the interviewer wasn’t impressed by my experience. (Cuộc phỏng vấn của tôi ổn nhưng không quá xuất sắc. Tôi có cảm giác nhà phỏng vấn không ấn tượng với kinh nghiệm của tôi.) |
13 | Have feelings for (someone) | Yêu ai đó | Bob still has feelings for Susan, even though they broke up years ago. (Bob vẫn còn tình cảm với Susan dù họ đã chia tay nhiều năm trước.) |
14 | Have a/ the day off | Có ngày nghỉ | I’ve been so busy, I haven’t had a day off for the past two weeks. (Tôi bận quá, hai tuần nay tôi không có ngày nghỉ.) |
15 | Have an effect (on) | Gây ảnh hưởng | Does the Internet have an effect on children’s behavior? (Internet có ảnh hưởng đến hành vi của trẻ nhỏ không?) |
III. Bài tập về các cụm từ với Have
Để hiểu sâu hơn về các cụm từ với Have, mời bạn cùng Mytour thực hiện bài tập dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập: Lựa chọn câu trả lời đúng
1. Could Anna ______ with you?
A. have a discussion
B. has a discussion
C. have a nap
2. The cluster of students______ in the garden.
A. took a bath
B. had a conversation
C. having a conversation
3. Anna asked John to ______ with his mother about the holiday.
A. have a discussion
B. undergo an interview
C. take a break
4. I’ll be ______ in the evening.
A. experience a taste
B. share a lot in common
C. take a shower
5. Then you can unwind, ______ and enjoy a delightful dinner.
A. get a haircut
B. soak in a bath
C. took a bath
Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
- work/ until/ studying/ I/ will/ have/ After/ nap/ and/ a/ out/ 7 PM.
- you/ housework/ Let's/ a/ break/ when/ this/ have/ finish.
- I/ have/ a/ after/ snooze/ lunch/ often.
- will/ a/ She/ have/ next/ holiday/ year.
- have/ me/ Will/ you/ a/ with/ dance?
2. Đáp án
Bài tập 1:
1 - A | 2 - B | 3 - A | 4 - C | 5 - B |
Bài tập 2:
- After studying, I will have a nap and work out until 7 PM.
- Let's have a break when you finish this housework.
- I often have a snooze after lunch.
- She will have a holiday next year.
- Will you have a dance with me?
Sau khi hoàn thành việc đọc bài, đừng quên ghi chép lại các collocation quan trọng liên quan đến 'Have' và luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức nhé! Chúc các bạn thành công!
