Việc sử dụng collocation (những cụm từ phổ biến) giúp diễn đạt ngôn ngữ tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Trong đó, collocation với Get là một trong những cụm thường xuất hiện mà bạn không nên bỏ qua. Bài viết hôm nay từ Mytour sẽ tổng hợp giúp bạn hơn 35 cụm collocation với Get phổ biến hàng ngày, kèm theo ví dụ và bài tập chi tiết!
I. Bản tổng hợp các cụm từ với Get trong tiếng Anh
1. Cụm từ với Get + Tính từ
Cụm từ với Get thường được dùng với tính từ để tạo ra những cụm từ thú vị, hãy cùng xem bảng Cụm từ Get + Tính từ dưới đây nhé:
| Collocation với Get | Nghĩa | Ví dụ |
| get angry | nổi nóng, nổi giận | Jenny would never get angry at anybody. (Jenny sẽ không bao giờ tức giận với bất cứ ai.) |
| get frightened | bị khiếp sợ, kinh sợ | Peter gets frightened when Anna shouts at him. (Peter sợ hãi khi Anna hét vào mặt anh ấy.) |
| get old | già đi | Hanna’s hilarious. Her jokes never get old. (Hanna thật vui nhộn. Những trò đùa của cô ấy không bao giờ già đi.) |
| get tired | mệt mỏi | Peter got tired of arguing and left the room. (Peter cảm thấy mệt mỏi vì tranh cãi và rời khỏi phòng.) |
| get hungry | cảm thấy đói | Kathy might get hungry if she don’t have anything to eat now. (Kathy có thể đói nếu cô ta không có gì để ăn bây giờ.) |
| get upset | khó chịu, thất vọng, hay lo lắng. | Kathy shouldn't get upset over minor setbacks. (Kathy không nên buồn vì những thất bại nhỏ.) |
| get wet | bị ướt / ướt mèm | If Jenny uses a raincoat, she won't get wet. (Nếu Jenny sử dụng áo mưa, cô ấy sẽ không bị ướt.) |
| get worried | bị lo lắng | After waiting a few hours, Sara started to get worried. (Sau khi chờ đợi vài giờ, Sara bắt đầu lo lắng.) |
2. Cụm từ với Get + Giới từ
Ngoài ra, động từ Get cũng kết hợp với một số giới từ để tạo nên các cụm từ với Get có ý nghĩa như sau:
| Collocation với Get | Nghĩa | Ví dụ |
| get away | bỏ đi, chạy trốn | Hanna like to get away from Hanoi at the weekend. (Hanna thích rời khỏi Hà Nội vào cuối tuần.) |
| get out | đào tẩu, đi ra khỏi | They knew it was going to be difficult to get Harry out of the country. (Họ biết rằng sẽ rất khó để đưa Harry ra khỏi đất nước.) |
| get over | vượt qua | Our team already got over our disagreements and we are on good terms. (Nhóm tôi đã vượt qua những bất đồng và chúng tôi có được những điều khoản tốt.) |
| get off | rời đi, thoát khỏi | What time does Jenny get off work? (Mấy giờ Jenny rời khỏi chỗ làm?) |
3. Cụm từ với Get chủ đề Kinh doanh
Trong chủ đề Business, có một số cụm từ với Get thông dụng mà bạn không nên bỏ qua sau đây:
| Collocation với Get | Nghĩa | Ví dụ |
| get a job | xin việc làm | To get a job, Kathy writes her story instead of a resume. (Để có được một công việc, Kathy viết câu chuyện của cô ta thay vì sơ yếu lý lịch.) |
| get a chance | nhận được cơ hội | Sara’ll give you a call if she get a chance. (Sara sẽ gọi cho bạn nếu cô ấy có cơ hội.) |
| get fired | bị sa thải | If anyone finds out about this, Jenny’ll get fired. (Nếu ai đó phát hiện ra điều này, Jenny sẽ bị sa thải.) |
| get started | bắt tay vào việc | It's almost 9 o'clock. Let's get started now! (Đã gần 9 giờ. Bắt đầu ngay thôi nào!) |
| get into trouble | gặp rắc rối | Jenny’ll get into trouble if she takes something home from the office. (Jenny sẽ gặp rắc rối nếu cô ấy mang việc từ văn phòng về nhà.) |
| get ready for | chuẩn bị sẵn sàng | Sara got ready for this job. (Sara đã sẵn sàng cho công việc này.) |
| get the impression | có ấn tượng/có cảm giác như | Jessica doesn't want the boss to get the wrong impression. (Jessica không muốn sếp có ấn tượng không tốt.) |
4. Các cụm từ thông dụng với Get khác
Ngoài ra, Mytour sẽ cung cấp thêm cho bạn một số cụm từ với Get khác thường xuyên xuất hiện và sử dụng hàng ngày trong bảng dưới đây:
| Collocation với Get | Nghĩa | Ví dụ |
| get divorced | ly dị | Anna and John got a divorce after a few awful years of marriage. (Anna và John ly dị sau một vài năm hôn nhân tồi tệ.) |
| get lost | đi lạc/ đi đi!/ cút đi! | Hanna has to follow the path, or she might get lost. (Hanna phải đi theo con đường, hoặc cô ấy có thể bị lạc.) |
| get married | kết hôn | Before Jenny can get married in London, she need a Marriage License. (Trước khi Jenny có thể kết hôn ở Luân Đôn, cô ấy cần có giấy phép kết hôn.) |
| get home | trở về nhà | Kathy has a great time and get home safely without any problems. (Kathy có một thời gian tuyệt vời và về nhà an toàn mà không có vấn đề gì.) |
| get pregnant | mang thai/có bầu | Once Jenny stop using birth control, she can get pregnant at any time. (Một khi Jenny ngừng sử dụng biện pháp kiểm soát sinh sản, cô ấy có thể mang thai bất cứ lúc nào.) |
| get permission | xin phép | How do Anna get permission to use content on my website? (Làm cách nào để Anna được phép sử dụng nội dung trên trang web của tôi?) |
| get a headache | bị đau đầu | Daisy’ve got a headache since this morning. (Daisy đã bị đau đầu kể từ sáng nay.) |
| get a call | nhận được một cuộc gọi | Peter got a call and left the room for a few minutes. (Peter nhận được một cuộc gọi và rời khỏi phòng trong vài phút.) |
| get a cold | bị cảm | If Hanna doesn’t wear a jacket, she’ll get a cold. (Nếu Hanna không mặc áo khoác, cô ấy sẽ bị cảm lạnh.) |
| get the message | được tin nhắn/hiểu rồi | I get the message that John wants to be alone. (Tôi nhận được tin nhắn rằng John muốn ở một mình.) |
| get a haircut | cắt tóc | Harry need to get a haircut before the wedding. (Harry cần phải cắt tóc trước đám cưới.) |
| get a joke | nhận một trò đùa | Martin's sense of humour is awful. Martin never gets my jokes. (Khiếu hài hước của Martin thật là tệ. Martin không bao giờ hiểu được những trò đùa của tôi.) |
| get a ticket | nhận một vé | Did Jenny manage to get a ticket for the match? (Có phải Jenny đã thu xếp để có được một vé cho trận đấu?) |
| get out of breath | hết hơi | Daisy may get out of breath when she takes a walk or climb stairs. (Daisy có thể hết hơi khi cô ấy đi dạo hoặc leo cầu thang.) |
| get sleep | ngủ | Hanna is exhausted. Hanna didn’t get any sleep last night. (Hanna kiệt sức rồi. Hanna đã không ngủ được đêm qua.) |
| get together | gặp nhau, tụ họp | John and Anna got together a few months after meeting. (John và Anna đã gặp nhau vài tháng sau khi gặp gỡ.) |
| get used to | làm quen với | Sara got used to waking up early after a few weeks. (Sara đã quen với việc thức dậy sớm sau vài tuần.) |
II. Bài tập thực hành với các cụm từ Get
Sau khi đã học qua nhiều cụm từ với Get trong tiếng Anh, chúng mình hãy cùng làm bài tập dưới đây để ghi nhớ và biết cách sử dụng các cụm từ với Get nhé!
Bài tập: Điền dạng đúng của các cụm từ với Get vào chỗ trống thích hợp: Get angry with, Get married, Get ready for, Get lost, Get home, Get fired from
-
- Sara and Jack have been seeing each other for 5 years, and Jack is still in love with her. Maybe it is time for us to ______.
- Because of being late so many times, Daisy ______ her job yesterday.
- “It is unbelievable!” - Harry said. Harry was yelling at the woman and ______ her for not telling him the truth.
- Have Jenny ______ the sports event? - Yes, Jenny has been training the whole week.
- “You must not play here because it is a restricted area” - The security talked to Peter and asked him to _______
- Kathy just wants to _______ and relax with her family.
Đáp án
-
- Get married
- Got fired from
- Getting angry with
- Got ready for
- Get lost
- Get home
III. Kết luận
Bài viết trên Mytour đã tổng hợp hơn 35 cụm từ với Get thông dụng hàng ngày. Các khóa học tại Mytour sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng và chinh phục tiếng Anh theo mục tiêu của bạn nhé.
- Ôn thi ielts
- Ôn thi toeic
- Ôn thi tiếng anh thptqg
