1. Các dạng câu bị động đặc biệt
1.1. Câu bị động có 2 tân ngữ
Câu bị động có 2 tân ngữ là trường hợp phổ biến của dạng câu bị động đặc biệt. Có hai loại tân ngữ là tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp. Tân ngữ trực tiếp thường là sự vật hoặc sự việc bị tác động trực tiếp hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với động từ chính. Tân ngữ gián tiếp thường không phải chịu tác động trực tiếp từ động từ chính và mối quan hệ chỉ là tương đối.
- Dạng chủ động: S + V + O1 (tân ngữ gián tiếp) + O2 (tân ngữ trực tiếp)
Ví dụ: My mother gave me money. (Mẹ của tôi đã cho tôi tiền)
Trong ví dụ này “me” là tân ngữ gián tiếp và “money” là tân ngữ trực tiếp
Với câu bị động dạng đặc biệt này được phân thành 2 trường hợp nhỏ dưới đây:
- Công thức:
- TH1: Khi tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ chính trong câu
- S + be + VpII + O2
Ví dụ: I was given money by my mother. (Tôi được mẹ cho tiền)
- TH2: Khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ chính trong câu
- S + be + VpII + giới từ + O1
Ví dụ: Money was given to me by my mother. (Tiền đã được mẹ gửi tới tôi)
1.2. Câu bị động đặc biệt với Ving
Một số trường hợp các động từ trong tiếng Anh thường được theo sau bởi động từ dạng Ving như: love, enjoy, like, mind… Những trường hợp đặc biệt này yêu cầu xem xét cẩn thận khi chuyển sang câu bị động. Hãy tìm hiểu thông tin chi tiết về câu bị động với Ving dưới đây:
- Dạng chủ động: V + Sb + Ving
- Dạng bị động: V + Sth/Sb + being + VpII
Ví dụ:
- Dạng chủ động: I love eating a lot of fruits. (Tôi rất thích ăn nhiều trái cây)
- Dạng bị động: I love a lot of fruits being eaten.

Câu bị động đặc biệt với Ving
1.3. Câu bị động đặc biệt với động từ tri giác (verb of perception)
Trong tiếng Anh có một loại động từ gọi là động từ tri giác như: watch, see, look… Cấu trúc câu bị động đặc biệt được mô tả như sau:
- Dạng chủ động: S + V + Sb + Ving/to V-inf
- Dạng bị động: S + to be + VpII + Ving/to V-inf
Ví dụ:
- I saw him leaving early in the morning. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy rời đi từ sáng sớm)
⟶ He was seen leaving early in the morning by me.

Các loại câu bị động đặc biệt
1.4. Câu bị động đặc biệt “song song”
Câu bị động song song thường được nhận biết với các từ như: believe, think, except, know…
- Dạng chủ động: S1 + V1 + that + S2 + V2
TH1: Khi V1 ở câu chủ động chia ở thì hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành
- Công thức: It is + V1-pII + that + S2 + V2
Ví dụ:
- People believed that their boss is very wealthy. (Nhiều người cho rằng sếp của họ rất giàu có)
→ Người ta cho rằng sếp của họ rất giàu có.
- Công thức: S2 + is/am/are + V1-pII + to + V2 (nguyên thể)
Dùng khi V2 trong câu chủ động đang ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.
Ví dụ:
- Many students say he is an excellent math teacher. (Nhiều học sinh nói rằng anh ấy là một giáo viên dạy toán xuất sắc)
⟶ Người ta nói rằng anh ấy là một giáo viên toán xuất sắc.
⟶ Anh ấy được cho là một giáo viên xuất sắc.
- Công thức: S2 + is/am/are + V1-pII + to have + V2-pII
Dùng khi V2 trong câu chủ động đang ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
- Jean thinks that her mother bought a dress. (Jean nghĩ mẹ cô ấy đã mua một chiếc váy)
→ Jean’s mother is thought to have bought a dress.TH2: Khi V1 ở câu chủ động chia ở thì quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành
- Công thức: It was + V1-pII + that + S2 + V2
Ví dụ:
- People said that the new teacher was very strict. (Mọi người nói rằng giáo viên mới rất nghiêm khắc.)
→ Người ta nói rằng giáo viên mới rất nghiêm khắc.
- Công thức: S2 + was/were + V1-pII + to + V2 (nguyên thể)
Dùng khi V2 trong câu chủ động đang ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
- People said that the new member was very friendly. (Mọi người nói rằng thành viên mới rất thân thiện.)
→ Người mới cho biết là rất thân thiện.
- .Công thức: S2 + was/were + V1-pII + to + V2 (nguyên thể)
Ví dụ:
- People said that she had been very rude. (Mọi người nói rằng cô ấy đã khiếm nhã.)
→ Cô ta được cho là đã rất thô lỗ.
1.5. Câu bị động đặc biệt với câu mệnh lệnh
Đối với những câu mệnh lệnh bắt đầu bằng “It's” sẽ có công thức câu bị động đặc biệt như sau:
- Dạng chủ động: It’s one’s duty to + V-inf
- Dạng bị động: S + to be + supposed to + V-inf
Ví dụ:
- It’s your duty to complete your household chore today. (Nhiệm vụ của bạn là hoàn thành hết việc nhà trong ngày hôm nay.)
⟶ It is expected that you finish the household chores today.
- Dạng chủ động: It’s necessary to + V-inf
- Dạng bị động: S + must/should + be + V2/ed
Ví dụ:
- It’s necessary to solve your problems. (Việc giải quyết vấn đề của bạn là rất cần thiết.)
→ Your issues are expected to be resolved.
- Dạng chủ động: Câu mệnh lệnh thức→ Verb + Object
- Dạng bị động: S + must/should + be + V2/ed
Ví dụ:
- Open the door, please! (Làm ơn hãy mở cửa ra!)
⟶ The door is expected to be opened.
1.6. Câu bị động đặc biệt với cấu trúc: Nhờ ai làm gì
Cấu trúc “nhờ ai làm gì” trong tiếng Anh thường đi kèm với 2 động từ “get” và “have”. Công thức câu bị động với cấu trúc như sau:
- Dạng chủ động: S + have + sb + V
- Dạng bị động: S + have + sth + V2/ed
Ví dụ:
- I have my mother prepare my breakfast. (Tôi nhờ mẹ chuẩn bị giúp bữa sáng.)
→ Tôi đã chuẩn bị bữa sáng bởi mẹ.
- Dạng chủ động: S + get + sb + to + V
- Dạng bị động: S + get + sth + Vp
Ví dụ:
- I got my younger clean the house. (Tôi nhờ em gái lau dọn nhà.)
→ My younger sister cleaned the house for me.

Các loại câu bị động đặc biệt
1.7. Câu bị động đặc biệt với Make và Let
Công thức sau “make” và “let” luôn theo sau bởi dạng nguyên thể không chia. Vì vậy khi chuyển sang câu bị động, cần phải tách hai động từ này như các trường hợp sau:
- Dạng chủ động: S + make + sb + V-inf
- Dạng bị động: S + to be + made + to + V-inf
Ví dụ:
- They make me finish tasks alone. (Họ bắt tôi hoàn thành nhiều nhiệm vụ một mình.)
⟶ I am required to finish tasks alone.
- Dạng chủ động: S + let + sb + V-inf
- Dạng bị động: Let + sb/sth + be V2/ed = be allowed to V-inf
Ví dụ:
- My parents let my younger sister cook lunch. (Bố mẹ để em gái tôi nấu bữa trưa.)
⟶ The lunch is allowed to be cooked by my younger sister.
⟶ Lunch is allowed to be cooked by my younger sister.
1.8. Câu bị động cùng 7 động từ đặc biệt
Trong tiếng Anh có 7 động từ đặc biệt như: suggest, request, require, order, insist, demand, recommend… Các câu có các động từ này thường được chuyển sang dạng bị động như sau:
- Dạng chủ động: S + suggest/require/request/… + that + S + (should) + V-inf + O
- Dạng bị động: It + be + VpII (of 7 verbs) + that + something + be + VpII
Ví dụ:
- People suggested that students should take part in extracurricular activities. (Mọi người đề xuất rằng học sinh nên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.)
⟶ It was suggested that students should participate in extracurricular activities.
⟶ Students are suggested to participate in extracurricular activities.
1.9. Câu bị động với chủ ngữ giả It
Với những câu sử dụng chủ ngữ giả “It” ở dạng chủ động, dạng bị động tương ứng có thể được hình thành như sau:
- Dạng chủ động: It + to be + adj + for somebody + to V + to do something
- Dạng bị động: It + to be + adj + for something + to be done
Ví dụ:
- It is impossible for us to complete the new project by next Monday. (Việc hoàn thành dự án mới vào thứ hai tuần tới là một điều không thể với chúng tôi.)
⟶ It is impossible to complete the new project by next Monday.

Các dạng câu bị động đặc biệt
2. Bài tập dạng câu bị động đặc biệt
Bài 1: Sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt để viết lại câu
1. English isn't spoken in that store.
→ Nam was asked a question by his teacher.
2. The apartment was built last year.
→ …………………………………………………………..
3. …………………………………………………………..
→ …………………………………………………………..
4. He receives a big present from me.
→ …………………………………………………………..
5. He will be looked after by me.
→ …………………………………………………………..
6. A big bowl of salmon salad was brought to me by the waiter.
→ Our garden was broken into last Monday.
7. A joke was told to the class by her classmate.
→ …………………………………………………………..
8. I give him a big present.
→ …………………………………………………………..
10. A big present will be given to him by me.
→ Mickey will be met at the bus station by us.
9. The gifts have not been sent to me by Mai.
→ …………………………………………………………..
Bài 2: Viết lại câu sử dụng câu bị động để giữ nguyên nghĩa
2. People know that my brother is an excellent soccer player.
→ It is known that my brother is an excellent soccer player.
1. It is said that Lam is in hospital.
→ We believe that the children go to bed early.
3. They say that Lam is in hospital.
→ It is believed that the thieves have worked in the store for a long time.
4. It was believed by people that the thieves have worked in the store for a long time.
→ People believe that the thieves have worked in the store for a long time.
5. It was thought by his colleagues that he went abroad.
→ His colleagues thought that he went abroad.
6. People are aware that vehicles pollute the environment.
→ It is known that vehicles pollute the environment.
7. It is assumed by the consumers that the old product will sell out soon.
→ The consumers assume that the old product will sell out soon.

Bài tập dạng câu bị động đặc biệt
Bài 3. Sử dụng cấu trúc câu bị động dạng đặc biệt với 'get' để hoàn thành các câu dưới đây
1. My mother doesn't understand why my room is always so dirty. It …………….. (gets cleaned) every day.
2. They usually ………………… (get the living room redecorated) every two years.
3. My sister isn't making her own wedding dress, she …………….. (is getting it made) by a designer in Paris.
4. When novels are translated into Viet Nam, much of the true meaning usually ………………. (gets lost) in the translation.
5. He didn't repair his motorbike himself, he ………………….. (had it fixed) at the garage.
6. If my father's motorbike ………………. (gets damaged) by him, he will have to pay for the repairs.
7. My sister is going to purchase food online and ……………… (have the food delivered) to my apartment.
8. If she can't see clearly, she should ………………… (have her eyes tested).
9. Are we going to paint the wall ourselves, or …………………….. (have it painted)?
10. ……………….. (Being paid) for a job he enjoys doing must be the happiest thing in his life!

Bài tập dạng câu bị động đặc biệt
Đáp án bài 1:
1. That store does not use English.
2. Nam asked a question to the teacher.
3. They finished building the apartment last year.
4. A large present was given to him.
5. I will take care of him.
6. Someone brought me a large bowl of salmon salad.
7. Our garden was broken into on Monday last week.
8. Her classmate told a joke to the class.
9. We will meet Mickey at the bus station.
10. Mai has not yet sent me the gifts.
Đáp án bài 2:
1. It is common knowledge that my brother excels in soccer.
2. Reports have it that Lam is currently in the hospital.
3. It is believed that the children go to bed early.
4. There is a belief that the thieves have been working in the store for a long time.
5. It was believed that he went abroad.
6. Vehicles are notorious for causing pollution to the environment.
7. The old product is expected to be sold out soon.
Đáp án bài 3:
1. is cleaned
2. have the living room redecorated
3. is having it made
4. goes missing
5. had it repaired
6. is being damaged
7. is planning to have the meals delivered
8. have her eyes examined
9. are we going to have it painted
10. receiving payment
Bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về kiến thức câu bị động đặc biệt cho bạn đọc. Đây là một chủ đề phức tạp và đa dạng về các trường hợp, dẫn đến sự nhầm lẫn và khó nhớ. Tuy nhiên, với sự kiên trì trong luyện tập, bài học sẽ trở nên dễ dàng hơn và giúp nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Để đánh giá khả năng tiếng Anh hiện tại, mời bạn tham gia bài kiểm tra miễn phí tại đây. Hãy đăng ký học ngay với Mytour để trải nghiệm nhiều bài học thú vị hơn.