1. Ý nghĩa của think là gì?
“Think” /θɪŋk/ là một động từ trạng thái trong tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt là “nghĩ”, “suy nghĩ” hoặc “cân nhắc”. Dạng quá khứ của “think” là “thought”. Cấu trúc think hay don’t think được dùng để bày tỏ ý kiến, quan điểm của người nói. Tuy nhiên, khi “think” ở dạng V-ing là “thinking” thì mục đích là để nhấn mạnh hành động suy nghĩ.
2. Các cách sử dụng phổ biến của think
2.1 Cấu trúc think trong thì hiện tại đơn
(+): S think(s) (that) + Clause
(-): S don’t/ doesn’t think (that) + Clause
Ví dụ:
- My friend thinks the rain will stop after a while. (dịch: Bạn tôi nghĩ rằng trời sẽ tạnh sau một lúc nữa.)
- He doesn’t think we should talk about her story. (dịch: Anh ấy không nghĩ là chúng ta nên nói về chuyện của cô ấy.)

2.2 Cấu trúc think trong quá khứ đơn
Trong thì này, động từ think sẽ được chia thành thought với cấu trúc:
S + thought (that) + Clause
Ví dụ:
Chúng tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ không bao giờ đến đây nữa. (We thought you would never come here again.)
2.3 Cấu trúc think trong hiện tại tiếp diễn
- S + is/am/are + thinking that + Clause
Ví dụ: Jim is thinking that he should go to the church or not. (dịch: Jim đang cân nhắc xem anh ấy nên đi nhà thờ hay không.)
- S + is/am/are thinking of something
Ví dụ: I am thinking of a trip to Thailand. (dịch: Tôi đang nghĩ về một chuyến đi tới Thailand.)
- S + is/am/are thinking about something
Ví dụ: They are all thinking seriously about this idea. (dịch: Họ đều đang suy nghĩ nghiêm túc về ý kiến này.)

Lưu ý: “Thinking” không sử dụng trong câu yêu cầu, ra lệnh.
Ví dụ:
Hãy suy nghĩ về điều đó! (Think about it!)
Đừng nghĩ quá nhiều. (Don’t think too much.)
3. Cấu trúc think được sử dụng trong hoàn cảnh nào?
Mặc dù cấu trúc think khá đơn giản, song cách dùng của các cấu trúc i think, think of, think that trong mỗi ngữ cảnh lại đa dạng hơn nhiều. Sau đây sẽ là 6 cách sử dụng cấu trúc think thông dụng:
3.1 Sử dụng để diễn đạt ý kiến, ý tưởng
– Đây là cách sử dụng cơ bản nhất, thường kết hợp với “that” và có thể thêm “should” trước động từ chính của mệnh đề để làm cho câu trở nên nhẹ nhàng hơn.
– Tránh sử dụng “think” trong dạng hiện tại tiếp diễn trong trường hợp này.
Ví dụ:
– I think that we should go home tomorrow. (dịch: Tôi nghĩ rằng ngày mai chúng ta nên về nhà.)
– She thinks I should cut my hair. (dịch: Cô ấy nghĩ tôi nên cắt tóc.)
3.2 Sử dụng để đề cập đến kế hoạch, dự định cụ thể
– Thường sử dụng cấu trúc “think about” hoặc “think of”.
– Trong bối cảnh này, “think” có thể được phân tích ở hình thức liên tục.
Ví dụ:
– We are thinking about traveling to Thailand this summer. (dịch: Chúng tôi đang nghĩ về việc đi du lịch Thái Lan vào mùa hè này.)
– They are thinking of going to the market to buy some food. (dịch: Họ đang nghĩ về việc đi siêu thị mua đồ ăn.)
3.3 Sử dụng với ý nghĩa ghi nhớ điều gì đó
– Trong tình huống này, “think” sẽ mang ý nghĩa tương tự như “remember” – “ghi nhớ”, “nhớ ra”, thường được sử dụng với mệnh đề “that” hoặc đi kèm với giới từ “of”.
Ví dụ:
– I think I left the umbrella at home. (dịch: Tôi nhớ ra là đã để quên ô ở nhà rồi.)
– Sorry but I can’t think of his name. (dịch: Xin lỗi nhưng tôi không thể nhớ được tên của ông ấy.)
3.4 Dùng với ý nghĩa tương đương với “consider”
– Cấu trúc “think” còn được sử dụng trong trường hợp xem xét điều gì đó, thường kết hợp với giới từ “about”.
Ví dụ:
– He considers relocating to London next year. (dịch: Anh ấy cân nhắc việc chuyển đến Luân Đôn vào năm sau.)
– I am contemplating searching for a new job. (dịch: Tôi đang cân nhắc về việc tìm một công việc mới.)
3.5 Sử dụng để tạo phong cách mềm mại ở phần cuối câu
Ví dụ:
– The décor of the house was quite impressive, I believe. (dịch: Cách trang trí căn nhà rất ấn tượng, tôi nghĩ vậy.)
– That café appears rather cozy, I reckon. (dịch: Tiệm cà phê này khá là ấm áp, tôi nghĩ thế.)
3.6 Dùng để biểu hiện sự không chắc chắn
– Cấu trúc I think thường được đặt ở đầu câu. “Not” thường được đặt ở cấu trúc “Think” thay vì ở mệnh đề “that” nhằm tăng tính lịch sự cho câu nói.
Ví dụ:
– I don’t think she would go out with me. (Tôi không nghĩ cô ấy sẽ đi chơi với tôi.) sẽ lịch sự hơn câu “I think she wouldn’t go out with me.”
– I don’t think we should invite her to the party. (Tôi không nghĩ chúng ta nên mời bà ấy đến buổi tiệc.) lịch sự hơn câu “I think we shouldn’t invite her to the party.”

4. Một số bài tập với cấu trúc think
Viết lại câu với cấu trúc think:
1. She contemplates going out this weekend.
2. Jim is contemplating inviting more friends to the party.
3. Should we inquire with our teacher?
4. Relocating to a new place poses a tough decision for me.
5. How about visiting the zoo!
6. Why don't we consider camping in the park? – Anna suggested
7. I constantly miss you, my dear.
8. Are you interested in accompanying us tomorrow?
9. Ought I to pursue my studies abroad next year?
10. Is watching a movie for relaxation a good suggestion?
Đáp án:
1. She believes it's a good idea to go out this weekend.
2. Jim is considering inviting additional friends to the party.
3. I suggest consulting our teacher.
4. I am seriously contemplating relocating to a different place.
5. I propose visiting the zoo.
6. Anna believes it's a good idea to camp in the park.
7. You are always on my mind.
8. I suggest you join us tomorrow.
9. I am considering studying abroad next year.
10. Shall we watch a movie to unwind?
Trên đây là tất cả kiến thức tổng hợp liên quan đến cấu trúc think và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh phù hợp. Hi vọng bài viết đã giúp các bạn hiểu rõ được cấu trúc thông thường này và đừng quên áp dụng vào các cuộc trò chuyện giao tiếp nhé!